🎓 11. School & Study – Trường học và việc học (30 câu)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What subjects do you like? (Bạn thích môn học nào?)
  • I like English and Math. (Tôi thích tiếng Anh và Toán.)
  • My favorite subject is science. (Môn học yêu thích của tôi là khoa học.)
  • I don't like history very much. (Tôi không thích lịch sử lắm.)
  • Who is your English teacher? (Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?)
  • My teacher's name is Mr. Brown. (Tên giáo viên của tôi là thầy Brown.)
  • He is very friendly. (Thầy ấy rất thân thiện.)
  • Do you go to school every day? (Bạn có đi học mỗi ngày không?)
  • Yes, from Monday to Friday. (Có, từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
  • What time does your class start? (Lớp học của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?)
  • It starts at 8 o'clock. (Bắt đầu lúc 8 giờ.)
  • How many students are in your class? (Lớp học của bạn có bao nhiêu học sinh?)
  • There are thirty. (Có ba mươi học sinh.)
  • Do you have homework today? (Hôm nay bạn có bài tập về nhà không?)
  • Yes, a lot! (Có, nhiều lắm!)
  • I'm studying for the exam. (Tôi đang học bài cho kỳ thi.)
  • The test is next week. (Tuần sau có bài kiểm tra.)
  • How do you go to school? (Bạn đi học bằng gì?)
  • I go by bike. (Tôi đi xe đạp.)
  • We have a break at 10:00. (Chúng tôi nghỉ giải lao lúc 10:00.)
  • I eat snacks with my friends. (Tôi ăn vặt với bạn bè.)
  • We sometimes play football at school. (Thỉnh thoảng chúng tôi chơi bóng đá ở trường.)
  • I like learning new things. (Tôi thích học hỏi những điều mới.)
  • Studying English is fun. (Học tiếng Anh rất vui.)
  • Do you use a computer at school? (Bạn có sử dụng máy tính ở trường không?)
  • Yes, we learn with tablets. (Có, chúng tôi học bằng máy tính bảng.)
  • I want to study abroad someday. (Em muốn đi du học một ngày nào đó.)
  • School life is very busy. (Cuộc sống ở trường rất bận rộn.)
  • I always try to do my best. (Em luôn cố gắng hết sức.)
  • I love my teachers and friends. (Em yêu quý thầy cô và bạn bè của mình.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    subjects / What / you / do / like? /


  • 2/    like / English / I / Math. / and /


  • 3/    favorite / is / My / subject / science. /


  • 4/    like / I / much. / very / don't / history /


  • 5/    your / Who / teacher? / is / English /


  • 6/    My / teacher's / is / name / Brown. / Mr. /


  • 7/    He / is / very / friendly. /


  • 8/    school / every / day? / go / Do / you / to /


  • 9/    to / Yes, / Monday / Friday. / from /


  • 10/    time / What / start? / class / your / does /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It starts at 8 o'clock.


  • 2/ How many students are in your class?


  • 3/ There are thirty.


  • 4/ Do you have homework today?


  • 5/ Yes, a lot!


  • 6/ I'm studying for the exam.


  • 7/ The test is next week.


  • 8/ How do you go to school?


  • 9/ I go by bike.


  • 10/ We have a break at 10:00.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi ăn vặt với bạn bè.



  • 2/ Thỉnh thoảng chúng tôi chơi bóng đá ở trường.



  • 3/ Tôi thích học hỏi những điều mới.



  • 4/ Học tiếng Anh rất vui.



  • 5/ Bạn có sử dụng máy tính ở trường không?



  • 6/ Có, chúng tôi học bằng máy tính bảng.



  • 7/ Em muốn đi du học một ngày nào đó.



  • 8/ Cuộc sống ở trường rất bận rộn.



  • 9/ Em luôn cố gắng hết sức.



  • 10/ Em yêu quý thầy cô và bạn bè của mình.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: