CHAPITRE 2 – SALUER ET PRENDRE CONGÉ (CHÀO HỎI VÀ TẠM BIỆT)

A. LÝ THUYẾT

Từ vựng chính trong các câu hội thoại – CHAPITRE 2 : SALUER ET PRENDRE CONGÉ

Français Nghĩa tiếng Việt Ghi chú / Loại từ
BonjourXin chào / Chào buổi sángthán từ, dùng buổi sáng và trưa
SalutXin chào / Tạm biệt (thân mật)thán từ, dùng với bạn bè
BonsoirChào buổi tốithán từ, dùng sau 18h
CoucouXin chào (rất thân mật)thán từ, dùng với người thân / trẻ nhỏ
CommentNhư thế nàotừ nghi vấn
ça vakhỏe không / ổncụm khẩu ngữ chào hỏi
bientốt, khỏetrạng từ
mercicảm ơndanh từ, dùng như thán từ
Pas malKhông tệcụm khẩu ngữ
Très bienRất tốttrạng từ + tính từ
Comme ci, comme çaTạm ổnthành ngữ thông dụng
Je vais bienTôi khỏecấu trúc với động từ “aller”
Merci beaucoupCảm ơn rất nhiềucụm cảm ơn mạnh hơn “merci”
De rienKhông có gìcâu đáp lại lời cảm ơn
Enchanté / EnchantéeRất vui được gặp bạntính từ (nam / nữ)
RencontrerGặp gỡđộng từ nhóm 1 (-er)
Ravi / RavieRất vui (nam / nữ)tính từ
Faire connaissanceLàm quencụm động từ
Je suis content / contenteTôi rất vuitính từ cảm xúc (nam / nữ)
Te voirGặp bạncụm động từ (voir = thấy, nhìn)
Bonne journéeChúc một ngày tốt lànhlời chúc khi chia tay buổi sáng / trưa
Bonne soiréeChúc buổi tối tốt lànhlời chúc khi chia tay buổi tối
Bonne nuitChúc ngủ ngonlời chúc trước khi đi ngủ
À bientôtHẹn gặp lại sớmthành ngữ chào tạm biệt
À tout à l’heureHẹn gặp lại (trong ngày)dạng thân mật
À demainHẹn gặp lại vào ngày maidạng chia tay lịch sự
À plus tard / À plusHẹn gặp lại (sau này)khẩu ngữ, thân mật
À la prochaineHẹn gặp lại lần sauthành ngữ
Au revoirTạm biệtcâu chia tay trang trọng
Prenez soin de vousGiữ gìn sức khỏemệnh lệnh lịch sự, dùng với “vous”
Passe une bonne journéeChúc một ngày tốt lànhmệnh lệnh thân mật, dùng với “tu”

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Bonjour ! (Xin chào!)
  • Salut ! (Xin chào!)
  • Bonsoir ! (Chào buổi tối!)
  • Coucou ! (Xin chào!)
  • Comment ça va? (Bạn khỏe không?)
  • Ça va bien, merci. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)
  • Et toi? (Còn bạn thì sao?)
  • Pas mal, merci. (Không tệ, cảm ơn bạn.)
  • Très bien, merci. (Rất tốt, cảm ơn bạn.)
  • Comme ci, comme ça. (Tạm ổn.)
  • Ça va, et vous? (Tôi khỏe, còn bạn thì sao?)
  • Je vais bien, merci. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)
  • Merci beaucoup ! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)
  • De rien. (Không có gì.)
  • Enchanté de te rencontrer. (Rất vui được gặp bạn.)
  • Ravi de faire ta connaissance. (Rất vui được gặp bạn.)
  • Comment allez-vous? (Bạn khỏe không?)
  • Je suis content de te voir. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
  • Bonne journée ! (Chúc một ngày tốt lành!)
  • Bonne soirée ! (Chào buổi tối!)
  • Bonne nuit ! (Chúc ngủ ngon!)
  • À bientôt ! (Hẹn gặp lại!)
  • À tout à l'heure ! (Hẹn gặp lại!)
  • À demain ! (Hẹn gặp lại vào ngày mai!)
  • À plus tard ! (Hẹn gặp lại!)
  • À la prochaine ! (Hẹn gặp lại lần sau!)
  • Au revoir ! (Tạm biệt!)
  • Salut, à plus ! (Tạm biệt, hẹn gặp lại!)
  • Prenez soin de vous. (Giữ gìn sức khỏe.)
  • Passe une bonne journée ! (Chúc một ngày tốt lành!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    ! / Bonjour /


  • 2/    Salut / ! /


  • 3/    ! / Bonsoir /


  • 4/    ! / Coucou /


  • 5/    Comment / ça / va? /


  • 6/    Ça / va / merci. / bien, /


  • 7/    Et / toi? /


  • 8/    Pas / mal, / merci. /


  • 9/    bien, / Très / merci. /


  • 10/    comme / Comme / ci, / ça. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Ça va, et vous?


  • 2/ Je vais bien, merci.


  • 3/ Merci beaucoup !


  • 4/ De rien.


  • 5/ Enchanté de te rencontrer.


  • 6/ Ravi de faire ta connaissance.


  • 7/ Comment allez-vous?


  • 8/ Je suis content de te voir.


  • 9/ Bonne journée !


  • 10/ Bonne soirée !


3. DỊCH SANG TIẾNG PHÁP

  • 1/ Chúc ngủ ngon!



  • 2/ Hẹn gặp lại!



  • 3/ Hẹn gặp lại!



  • 4/ Hẹn gặp lại vào ngày mai!



  • 5/ Hẹn gặp lại!



  • 6/ Hẹn gặp lại lần sau!



  • 7/ Tạm biệt!



  • 8/ Tạm biệt, hẹn gặp lại!



  • 9/ Giữ gìn sức khỏe.



  • 10/ Chúc một ngày tốt lành!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: