Chia động từ 'ÊTRE' cho các ngôi
| Français |
Tiếng Việt |
Exemple |
| je suis |
tôi là |
Je suis étudiant. – Tôi là sinh viên. |
| tu es |
bạn là (thân mật) |
Tu es mon ami. – Bạn là bạn của tôi. |
| il est |
anh ấy là / nó là (giống đực) |
Il est professeur. – Anh ấy là giáo viên. |
| elle est |
cô ấy là / nó là (giống cái) |
Elle est belle. – Cô ấy đẹp. |
| nous sommes |
chúng tôi là / chúng ta là |
Nous sommes vietnamiens. – Chúng tôi là người Việt Nam. |
| vous êtes |
ông/bà (lịch sự) hoặc các bạn là |
Vous êtes médecin. – Ông/Bà là bác sĩ. |
| ils sont |
họ là (nam hoặc nhóm lẫn nam+nữ) |
Ils sont étudiants. – Họ là sinh viên. |
| elles sont |
họ là (chỉ nữ) |
Elles sont gentilles. – Họ (nữ) tốt bụng. |
Câu hỏi? Câu nghi vấn?
Cách 1: Để hỏi ta chỉ cần thêm dấu '?' và lên giọng cuối câu .
Je suis Hugo => Tu es Hugo ? ### Tôi là Hugo => Bạn là Hugo à ?
Elle est belle => Elle est belle ? ### Cô ấy đẹp => Cô ấy có đẹp không ?
Cách 2: Ta đưa động từ ra trước .
Tu es Hugo => Es-tu Hugo ?
Elle est belle => Est-elle belle ?
Cách 3: Thêm từ để hỏi ở trước Est-ce que.
Tu es Hugo => Est-ce que tu es Hugo ?
Elle est belle => Est-ce qu’elle est belle ?”
Ghi chú nhanh
- Động từ être là một trong những động từ cơ bản và bất quy tắc trong tiếng Pháp.
- Nó được dùng để diễn tả danh tính, nghề nghiệp, đặc điểm, quốc tịch, hoặc nơi chốn.
- Ví dụ: Je suis heureux. (Tôi hạnh phúc) / Nous sommes à la maison. (Chúng tôi ở nhà)
Tổng kết
Khẩu quyết của bài 2 là
Je suis / Tu es / Il est / Elle est / Nous sommes / Vous êtes / Ils sont / Elles sont