2/ Advanced Past Tenses – Past Perfect, Past Continuous, Past Perfect Continuous

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

A. Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)

Form: had + past participle (V3)

→ Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  • I had finished my homework before I went out. → Tôi đã làm xong bài tập trước khi ra ngoài.
  • She had never seen snow before she moved to Canada. → Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trước khi đến Canada.

B. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Form: was/were + V-ing

→ Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc bị gián đoạn bởi một hành động khác.

  • I was watching TV when you called. → Tôi đang xem TV thì bạn gọi.
  • They were studying at 9 p.m. last night. → Họ đang học vào lúc 9 giờ tối qua.

C. Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Form: had been + V-ing

→ Diễn tả hành động bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứkéo dài cho đến thời điểm đó hoặc vừa kết thúc.

  • She had been waiting for hours before the bus arrived. → Cô ấy đã đợi hàng giờ trước khi xe buýt đến.
  • We had been working hard all day, so we were exhausted. → Chúng tôi đã làm việc vất vả cả ngày nên rất mệt.

2. Structure (Cấu trúc)

TenseAffirmativeNegativeQuestion
Past PerfectS + had + V3S + hadn’t + V3Had + S + V3?
Past ContinuousS + was/were + V-ingS + was/were + not + V-ingWas/Were + S + V-ing?
Past Perfect ContinuousS + had been + V-ingS + hadn’t been + V-ingHad + S + been + V-ing?

Examples:

  • He had already left when I arrived. → Anh ấy đã rời đi khi tôi đến.
  • She was not listening when the teacher explained. → Cô ấy không chú ý khi giáo viên giảng.
  • Had they been studying all night? → Họ đã học suốt đêm à?

3. Usage (Cách dùng)

A. Past Perfect – Dùng khi:

  • Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Hành động đã hoàn tất trước một thời điểm cụ thể.
  • Thường đi với: before, after, by the time, until.
  • Trong học thuật: mô tả kết quả hoặc tiền đề cho nghiên cứu.

B. Past Continuous – Dùng khi:

  • Hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ.
  • Hai hành động xảy ra song song.
  • Hành động bị gián đoạn bởi một hành động khác.
  • Miêu tả bối cảnh hoặc khung cảnh trong kể chuyện.

C. Past Perfect Continuous – Dùng khi:

  • Nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng của hành động.
  • Hành động vừa kết thúc và để lại dấu hiệu rõ ràng.
  • Trong học thuật: thể hiện hoạt động kéo dài trước sự kiện chính.

4. Comparison (So sánh tóm tắt)

Tiêu chíPast PerfectPast ContinuousPast Perfect Continuous
Trọng tâmHoàn tất trước hành động khácĐang diễn ra tại thời điểm quá khứHành động kéo dài trước một mốc quá khứ
Thời điểmTrước quá khứTrong quá khứTrước quá khứ (có quá trình)
Đặc điểmHoàn tấtĐang tiếp diễnTiếp diễn có thời lượng
Từ khóabefore, after, by the timewhile, when, asfor, since, before, until

5. Signal Words (Dấu hiệu nhận biết)

  • Past Perfect: before, after, by the time, until, already, just, never.
  • Past Continuous: while, when, as, at that moment, at (time).
  • Past Perfect Continuous: for, since, before, all day, how long, lately.

6. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
I was finished my work before he came.I had finished my work before he came.“Was finished” không đúng, cần “had + V3”.
When I arrived, he cooked dinner.When I arrived, he was cooking dinner.Hành động đang diễn ra → dùng Past Continuous.
I had been knew her for years.I had known her for years.“Know” là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn.
They were work all night.They were working all night.Thiếu đuôi -ing.
She had been studied English for years.She had been studying English for years.Sau “been” phải là V-ing.

7. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Past Perfect = “Quá khứ của quá khứ” → hành động xảy ra trước một hành động khác.
  • 👉 Past Continuous = “Đang diễn ra ở quá khứ” → dùng khi muốn miêu tả bối cảnh.
  • 👉 Past Perfect Continuous = “Đã và đang diễn ra trong quá khứ” → nhấn mạnh thời lượng.
  • Mẹo nhớ nhanh:
    • “Had + V3” → hoàn tất.
    • “Was/Were + V-ing” → đang diễn ra.
    • “Had been + V-ing” → kéo dài tới quá khứ.
  • 📌 Nếu có 2 hành động trong quá khứ: hành động xảy ra trước → Past Perfect; hành động sau → Past Simple hoặc Past Continuous.
  • 📌 Nếu muốn nói “đang xảy ra khi quá khứ khác chen vào” → Past Continuous.
  • 📌 Nếu muốn nói “đã làm liên tục suốt một thời gian trong quá khứ” → Past Perfect Continuous.

8. Advanced Examples (Ví dụ nâng cao)

  1. By the time we arrived, the lecture had already started. → Khi chúng tôi đến, buổi giảng đã bắt đầu.
  2. I was reading the report when the lights went out. → Tôi đang đọc báo cáo thì đèn tắt.
  3. The manager had been considering new strategies before the crisis occurred. → Giám đốc đã cân nhắc chiến lược mới trước khi khủng hoảng xảy ra.
  4. When I entered the room, they were discussing the project proposal. → Khi tôi bước vào, họ đang bàn về đề án.
  5. The team had been working together for years before the company merged. → Nhóm đã làm việc cùng nhau nhiều năm trước khi công ty sáp nhập.
  6. He had completed the design before the deadline. → Anh ấy đã hoàn thành bản thiết kế trước thời hạn.
  7. We were driving through the city when we saw the accident. → Chúng tôi đang lái xe thì thấy vụ tai nạn.
  8. They had been living in London before they moved to Canada. → Họ đã sống ở London trước khi chuyển sang Canada.
  9. The students were chatting when the teacher entered. → Học sinh đang nói chuyện khi cô giáo bước vào.
  10. She had been practicing the piano for hours before the concert. → Cô ấy đã luyện đàn hàng giờ trước buổi hòa nhạc.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

ThìDạngDấu hiệuÝ nghĩa
Past Perfecthad + V3before, by the timeHành động hoàn tất trước hành động khác
Past Continuouswas/were + V-ingwhile, when, asHành động đang diễn ra trong quá khứ
Past Perfect Continuoushad been + V-ingfor, since, beforeHành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ

Tóm lại: Nếu nhấn mạnh kết quả → dùng Past Perfect; Nếu nhấn mạnh thời điểm đang diễn ra → dùng Past Continuous; Nếu nhấn mạnh quá trình kéo dài → dùng Past Perfect Continuous.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She had been working at the company for ten years before she decided to quit. (Cô ấy đã làm việc ở công ty được mười năm trước khi quyết định nghỉ việc.)
  • When I arrived, they had already started the meeting. (Khi tôi đến, họ đã bắt đầu cuộc họp.)
  • He was studying abroad when the pandemic broke out. (Anh ấy đang đi du học khi đại dịch bùng phát.)
  • By the time we reached the station, the train had already left. (Khi chúng tôi đến ga, tàu đã rời đi.)
  • I didn't realize how much I had changed until I met my old friends. (Tôi không nhận ra mình đã thay đổi nhiều đến thế cho đến khi gặp lại những người bạn cũ.)
  • They were discussing the plan when the manager walked in. (Họ đang thảo luận về kế hoạch thì người quản lý bước vào.)
  • The project had taken nearly three years to complete. (Dự án đã mất gần ba năm để hoàn thành.)
  • While I was reading, my phone kept buzzing with notifications. (Trong khi tôi đang đọc, điện thoại của tôi liên tục rung lên vì thông báo.)
  • She had never seen snow before she moved to Canada. (Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trước khi chuyển đến Canada.)
  • We were having dinner when the lights went out. (Chúng tôi đang ăn tối thì đèn tắt.)
  • The students had finished their exams by the end of May. (Các sinh viên đã hoàn thành kỳ thi vào cuối tháng 5.)
  • He worked as a journalist before becoming a novelist. (Anh ấy làm báo trước khi trở thành tiểu thuyết gia.)
  • I was trying to call you when my phone died. (Tôi đang cố gọi cho anh thì điện thoại hết pin.)
  • The company had been facing financial difficulties for months before it closed down. (Công ty đã gặp khó khăn về tài chính trong nhiều tháng trước khi đóng cửa.)
  • She didn't know that he had already heard the news. (Cô ấy không biết rằng anh ấy đã nghe tin.)
  • When I looked at her, she was smiling quietly to herself. (Khi tôi nhìn cô ấy, cô ấy đang mỉm cười lặng lẽ với chính mình.)
  • It had been raining all night, so the roads were flooded in the morning. (Trời mưa suốt đêm nên sáng ra đường đã bị ngập.)
  • They hadn't realized how serious the problem was until it was too late. (Họ không nhận ra vấn đề nghiêm trọng đến mức nào cho đến khi quá muộn.)
  • I wasn't listening when the teacher asked me a question. (Tôi không nghe rõ khi giáo viên hỏi tôi một câu hỏi.)
  • He hadn't expected to win the competition, but he did. (Anh ấy không ngờ mình sẽ thắng cuộc thi, nhưng anh ấy đã làm được.)
  • The team had trained hard before the championship began. (Đội đã tập luyện chăm chỉ trước khi giải vô địch bắt đầu.)
  • While the others were celebrating, she sat silently in the corner. (Trong khi những người khác đang ăn mừng, cô ấy ngồi im lặng ở góc phòng.)
  • I had always admired his dedication to his work. (Tôi luôn ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy với công việc.)
  • We spent the whole day exploring the ancient ruins. (Chúng tôi dành cả ngày để khám phá những tàn tích cổ xưa.)
  • The professor had been researching the topic for years before publishing his findings. (Vị giáo sư đã nghiên cứu chủ đề này trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình.)
  • She was preparing dinner when the doorbell rang. (Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối thì chuông cửa reo.)
  • They hadn't met each other until that conference in 2018. (Họ đã không gặp nhau cho đến hội nghị năm 2018 đó.)
  • I had thought about quitting several times before I finally resigned. (Tôi đã nghĩ đến việc nghỉ việc nhiều lần trước khi cuối cùng tôi từ chức.)
  • He wasn't aware that his comment had offended anyone. (Anh ấy không biết rằng bình luận của mình đã xúc phạm đến bất kỳ ai.)
  • The company was expanding rapidly during the 1990s. (Công ty đã mở rộng nhanh chóng trong những năm 1990.)
  • We hadn't spoken for years before she called me last week. (Chúng tôi đã không nói chuyện trong nhiều năm cho đến khi cô ấy gọi cho tôi vào tuần trước.)
  • He lived in New York before he moved to Tokyo. (Anh ấy sống ở New York trước khi chuyển đến Tokyo.)
  • The students had completed their assignments by the deadline. (Các học sinh đã hoàn thành bài tập đúng hạn.)
  • I was reading a novel when I fell asleep on the couch. (Tôi đang đọc tiểu thuyết thì ngủ quên trên ghế sofa.)
  • She hadn't realized how much she missed home until she returned. (Cô ấy không nhận ra mình nhớ nhà đến nhường nào cho đến khi trở về.)
  • They had been working on the project for months before receiving any recognition. (Họ đã làm việc cho dự án này trong nhiều tháng trước khi nhận được bất kỳ sự công nhận nào.)
  • When we arrived, they were still cleaning the hall. (Khi chúng tôi đến nơi, họ vẫn đang dọn dẹp hành lang.)
  • He had forgotten his wallet at home, so he couldn't pay for lunch. (Anh ấy đã quên ví ở nhà nên không thể trả tiền ăn trưa.)
  • The storm was getting worse as we drove through the mountains. (Cơn bão ngày càng dữ dội khi chúng tôi lái xe qua những ngọn núi.)
  • She had never thought that such a simple idea could change her life. (Cô ấy chưa bao giờ nghĩ rằng một ý tưởng đơn giản như vậy có thể thay đổi cuộc đời mình.)
  • I was walking down the street when I saw an old friend from college. (Tôi đang đi bộ trên phố thì gặp một người bạn cũ thời đại học.)
  • He had been waiting for hours before the bus finally came. (Anh ấy đã đợi hàng giờ trước khi xe buýt cuối cùng cũng đến.)
  • The company had already announced the merger before the rumors spread. (Công ty đã thông báo về việc sáp nhập trước khi tin đồn lan rộng.)
  • While she was cleaning, she found an old photo album. (Trong lúc dọn dẹp, cô ấy tìm thấy một album ảnh cũ.)
  • They hadn't believed the story until they saw the evidence themselves. (Họ đã không tin câu chuyện cho đến khi tận mắt chứng kiến ​​bằng chứng.)
  • I worked as an assistant before I became a full-time manager. (Tôi từng làm trợ lý trước khi trở thành quản lý toàn thời gian.)
  • The team had been losing hope until the coach gave an inspiring speech. (Cả đội đã mất hết hy vọng cho đến khi huấn luyện viên có một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
  • She hadn't realized he was joking until everyone laughed. (Cô ấy không nhận ra ông ấy đang nói đùa cho đến khi mọi người cười.)
  • We had planned to visit Italy, but the trip was canceled due to bad weather. (Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thăm Ý, nhưng chuyến đi đã bị hủy do thời tiết xấu.)
  • The sun was setting as we reached the top of the mountain. (Mặt trời đang lặn khi chúng tôi lên đến đỉnh núi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    company / she / She / before / been / at / years / to / working / ten / quit. / the / had / for / decided /


  • 2/    had / When / already / they / I / arrived, / started / meeting. / the /


  • 3/    out. / abroad / He / studying / the / pandemic / broke / when / was /


  • 4/    train / time / already / left. / the / the / station, / reached / had / the / we / By /


  • 5/    my / much / I / friends. / met / I / realize / old / how / changed / didn't / I / until / had /


  • 6/    walked / manager / the / They / in. / the / plan / when / discussing / were /


  • 7/    complete. / project / The / three / had / taken / nearly / years / to /


  • 8/    While / kept / buzzing / was / I / reading, / phone / with / my / notifications. /


  • 9/    seen / to / never / she / snow / Canada. / had / She / before / moved /


  • 10/    when / lights / went / the / We / having / out. / dinner / were /


  • 11/    their / The / end / had / students / of / finished / May. / by / exams / the /


  • 12/    a / journalist / becoming / as / novelist. / before / worked / a / He /


  • 13/    when / died. / trying / my / I / call / to / was / you / phone /


  • 14/    before / company / for / closed / months / difficulties / been / had / down. / financial / it / facing / The /


  • 15/    that / didn't / heard / the / news. / already / She / know / had / he /


  • 16/    to / smiling / was / herself. / looked / at / she / When / I / her, / quietly /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It had been raining all night, so the roads were flooded in the morning.


  • 2/ They hadn't realized how serious the problem was until it was too late.


  • 3/ I wasn't listening when the teacher asked me a question.


  • 4/ He hadn't expected to win the competition, but he did.


  • 5/ The team had trained hard before the championship began.


  • 6/ While the others were celebrating, she sat silently in the corner.


  • 7/ I had always admired his dedication to his work.


  • 8/ We spent the whole day exploring the ancient ruins.


  • 9/ The professor had been researching the topic for years before publishing his findings.


  • 10/ She was preparing dinner when the doorbell rang.


  • 11/ They hadn't met each other until that conference in 2018.


  • 12/ I had thought about quitting several times before I finally resigned.


  • 13/ He wasn't aware that his comment had offended anyone.


  • 14/ The company was expanding rapidly during the 1990s.


  • 15/ We hadn't spoken for years before she called me last week.


  • 16/ He lived in New York before he moved to Tokyo.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Các học sinh đã hoàn thành bài tập đúng hạn.



  • 2/ Tôi đang đọc tiểu thuyết thì ngủ quên trên ghế sofa.



  • 3/ Cô ấy không nhận ra mình nhớ nhà đến nhường nào cho đến khi trở về.



  • 4/ Họ đã làm việc cho dự án này trong nhiều tháng trước khi nhận được bất kỳ sự công nhận nào.



  • 5/ Khi chúng tôi đến nơi, họ vẫn đang dọn dẹp hành lang.



  • 6/ Anh ấy đã quên ví ở nhà nên không thể trả tiền ăn trưa.



  • 7/ Cơn bão ngày càng dữ dội khi chúng tôi lái xe qua những ngọn núi.



  • 8/ Cô ấy chưa bao giờ nghĩ rằng một ý tưởng đơn giản như vậy có thể thay đổi cuộc đời mình.



  • 9/ Tôi đang đi bộ trên phố thì gặp một người bạn cũ thời đại học.



  • 10/ Anh ấy đã đợi hàng giờ trước khi xe buýt cuối cùng cũng đến.



  • 11/ Công ty đã thông báo về việc sáp nhập trước khi tin đồn lan rộng.



  • 12/ Trong lúc dọn dẹp, cô ấy tìm thấy một album ảnh cũ.



  • 13/ Họ đã không tin câu chuyện cho đến khi tận mắt chứng kiến ​​bằng chứng.



  • 14/ Tôi từng làm trợ lý trước khi trở thành quản lý toàn thời gian.



  • 15/ Cả đội đã mất hết hy vọng cho đến khi huấn luyện viên có một bài phát biểu đầy cảm hứng.



  • 16/ Cô ấy không nhận ra ông ấy đang nói đùa cho đến khi mọi người cười.



  • 17/ Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thăm Ý, nhưng chuyến đi đã bị hủy do thời tiết xấu.



  • 18/ Mặt trời đang lặn khi chúng tôi lên đến đỉnh núi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ When I arrived, they ______ dinner. (Khi tôi đến, họ đang ăn tối.)

        a) have had      b) had had      c) were having      d) had      

  • 2/ She ______ in Paris before she moved to London. (Cô ấy đã sống ở Paris trước khi chuyển đến London.)

        a) was living      b) lived      c) has lived      d) had lived      

  • 3/ I ______ for hours before he finally called. (Tôi đã đợi hàng giờ trước khi anh ấy cuối cùng gọi điện.)

        a) waited      b) have waited      c) had waited      d) was waiting      

  • 4/ They ______ the house when the rain started. (Họ đang sơn nhà thì trời bắt đầu mưa.)

        a) were painting      b) have painted      c) painted      d) had painted      

  • 5/ By the time we got to the station, the train ______. (Khi chúng tôi đến ga, tàu đã rời ga.)

        a) left      b) was leaving      c) has left      d) had left      

  • 6/ He ______ for ten years before he retired. (Anh ấy đã làm việc mười năm trước khi nghỉ hưu.)

        a) has worked      b) had worked      c) was working      d) worked      

  • 7/ She ______ a book when the lights went out. (Cô ấy đang đọc sách thì đèn tắt.)

        a) was reading      b) had read      c) read      d) has read      

  • 8/ We ______ for two hours when we finally found the café. (Chúng tôi đi bộ hai tiếng mới tìm thấy quán cà phê.)

        a) walked      b) were walking      c) had walked      d) have walked      

  • 9/ I ______ for this opportunity since I graduated. (Tôi đã chờ đợi cơ hội này kể từ khi tốt nghiệp.)

        a) have waited      b) waited      c) was waiting      d) had been waiting      

  • 10/ He ______ in the company for five years before becoming manager. (Anh ấy đã làm việc ở công ty năm năm trước khi trở thành quản lý.)

        a) had worked      b) has worked      c) was working      d) worked      

  • 11/ They ______ when we knocked on the door. (Họ đang ngủ khi chúng tôi gõ cửa.)

        a) were sleeping      b) had slept      c) have slept      d) slept      

  • 12/ She ______ English for three years before she visited London. (Cô ấy đã học tiếng Anh ba năm trước khi đến London.)

        a) was studying      b) has studied      c) had studied      d) studied      

  • 13/ I ______ my phone when it suddenly rang. (Tôi đang kiểm tra điện thoại thì đột nhiên nó reo.)

        a) was checking      b) check      c) checked      d) had checked      

  • 14/ We ______ dinner before you came. (Chúng ta đã ăn tối trước khi anh đến.)

        a) were having      b) had      c) had had      d) have had      

  • 15/ He ______ for an hour when I joined him at the gym. (Anh ấy đã tập thể dục được một tiếng khi tôi đến phòng tập cùng anh ấy.)

        a) was exercising      b) exercised      c) had exercised      d) had been exercising      

  • 16/ It ______ heavily all night, so the roads were flooded. (Trời mưa rất to suốt đêm nên đường bị ngập.)

        a) was raining      b) had rained      c) had been raining      d) rained      

  • 17/ They ______ TV when I arrived. (Họ đang xem TV khi tôi đến.)

        a) had watched      b) watched      c) were watching      d) had been watching      

  • 18/ By the time I reached home, my parents ______ to bed. (Khi tôi về đến nhà, bố mẹ tôi đã đi ngủ.)

        a) have gone      b) went      c) had gone      d) were going      

  • 19/ I ______ him for years before we met in person. (Tôi đã quen anh ấy nhiều năm trước khi chúng tôi gặp nhau trực tiếp.)

        a) was knowing      b) had known      c) have known      d) knew      

  • 20/ She ______ for the bus when it started raining. (Cô ấy đang đợi xe buýt thì trời bắt đầu mưa.)

        a) had been waiting      b) had waited      c) waited      d) was waiting      

  • 21/ We ______ for two hours when the concert began. (Chúng tôi đã xếp hàng hai tiếng đồng hồ khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

        a) had been queuing      b) were queuing      c) had queued      d) queued      

  • 22/ He ______ to fix the computer all morning. (Anh ấy đã cố gắng sửa máy tính cả buổi sáng.)

        a) was trying      b) had been trying      c) tried      d) has tried      

  • 23/ She ______ much better by the time the doctor arrived. (Cô ấy đã cảm thấy khá hơn nhiều khi bác sĩ đến.)

        a) felt      b) had been feeling      c) was feeling      d) had felt      

  • 24/ They ______ breakfast when the guests came in. (Họ đang ăn sáng thì khách đến.)

        a) had      b) have had      c) had had      d) were having      

  • 25/ I ______ my wallet at home, so I couldn’t pay. (Tôi đã quên ví ở nhà nên không thể trả tiền.)

        a) had forgotten      b) forgot      c) forget      d) was forgetting      

  • 26/ The children ______ for hours before they got tired. (Bọn trẻ đã chơi hàng giờ liền trước khi thấy mệt.)

        a) played      b) have played      c) had been playing      d) were playing      

  • 27/ We ______ each other for years before we became friends. (Chúng tôi đã quen nhau nhiều năm trước khi trở thành bạn bè.)

        a) knew      b) were knowing      c) had known      d) have known      

  • 28/ The teacher ______ when the bell rang. (Thầy giáo đang nói thì chuông reo.)

        a) had been speaking      b) had spoken      c) was speaking      d) spoke      

  • 29/ He ______ for a new job when he got the offer. (Thầy ấy đang tìm việc mới thì nhận được lời mời.)

        a) had looked      b) looked      c) had been looking      d) was looking      

  • 30/ They ______ the movie before, so they didn’t watch it again. (Họ đã xem phim đó trước đó rồi nên không xem lại nữa.)

        a) have seen      b) saw      c) had seen      d) were seeing      

  • 31/ The sun ______ when we left the beach. (Mặt trời đang lặn khi chúng tôi rời bãi biển.)

        a) had been setting      b) was setting      c) had set      d) set      

  • 32/ I ______ him before, but I recognized his voice. (Tôi chưa từng gặp thầy ấy trước đây, nhưng tôi nhận ra giọng thầy ấy.)

        a) hadn’t met      b) haven’t met      c) wasn’t meeting      d) didn’t meet      

  • 33/ She ______ since morning when the phone rang. (Cô ấy đã ngủ từ sáng khi điện thoại reo.)

        a) was sleeping      b) slept      c) had slept      d) had been sleeping      

  • 34/ By the time we arrived, they ______ already. (Khi chúng tôi đến nơi, họ đã rời đi rồi.)

        a) were leaving      b) had left      c) leave      d) left      

  • 35/ He ______ for hours before he finally solved the problem. (Thầy ấy đã làm việc hàng giờ liền trước khi cuối cùng giải quyết được vấn đề.)

        a) worked      b) was working      c) had been working      d) had worked      

  • 36/ They ______ when the police arrived. (Họ đang cãi nhau thì cảnh sát đến.)

        a) argued      b) had argued      c) had been arguing      d) were arguing      

  • 37/ We ______ for a taxi when it started snowing. (Chúng tôi đang đợi taxi thì trời bắt đầu đổ tuyết.)

        a) had waited      b) had been waiting      c) were waiting      d) waited      

  • 38/ I ______ my phone before I went out. (Tôi đã sạc điện thoại trước khi ra ngoài.)

        a) had charged      b) was charging      c) have charged      d) charged      

  • 39/ She ______ for a long time before she decided to quit. (Cô ấy đã làm việc được một thời gian dài trước khi quyết định nghỉ việc.)

        a) worked      b) was working      c) had worked      d) had been working      

  • 40/ They ______ much fun before the rain spoiled the picnic. (Họ đã rất vui vẻ trước khi cơn mưa làm hỏng buổi dã ngoại.)

        a) had      b) were having      c) had had      d) have had      

  • 41/ I ______ for my keys when I realized they were in my bag. (Tôi đang tìm chìa khóa thì nhận ra chúng nằm trong túi.)

        a) was looking      b) had been looking      c) had looked      d) looked      

  • 42/ He ______ a lot of weight before he joined the gym. (Anh ấy đã tăng cân rất nhiều trước khi tham gia phòng tập thể dục.)

        a) gains      b) was gaining      c) gained      d) had gained      

  • 43/ We ______ in the park when we saw the rainbow. (Chúng tôi đang đi dạo trong công viên thì nhìn thấy cầu vồng.)

        a) had walked      b) walked      c) had been walking      d) were walking      

  • 44/ She ______ that movie twice before yesterday. (Cô ấy đã xem bộ phim đó hai lần trước hôm qua.)

        a) saw      b) was seeing      c) has seen      d) had seen      

  • 45/ The train ______ when the storm began. (Tàu đang di chuyển khi cơn bão bắt đầu.)

        a) had been moving      b) was moving      c) moved      d) had moved      

  • 46/ He ______ to call you but forgot. (Anh ấy định gọi cho bạn nhưng lại quên mất.)

        a) intended      b) had intended      c) intends      d) was intending      

  • 47/ We ______ there for long before we were served. (Chúng tôi đã đợi ở đó không lâu trước khi được phục vụ.)

        a) hadn’t waited      b) hadn’t been waiting      c) weren’t waiting      d) didn’t wait      

  • 48/ I ______ my coffee when he entered. (Tôi đang uống cà phê thì anh ấy bước vào.)

        a) had drunk      b) was drinking      c) drank      d) drink      

  • 49/ They ______ for ten minutes when the bell rang. (Họ đã chơi được mười phút thì chuông reo.)

        a) were playing      b) played      c) had been playing      d) had played      

  • 50/ By the time I got home, she ______ already left. (Khi tôi về đến nhà, cô ấy đã đi rồi.)

        a) was      b) had      c) had      d) had      

  • 51/ She ______ all day before she finally finished her essay. (Cô ấy đã viết cả ngày trước khi hoàn thành bài luận của mình.)

        a) had written      b) wrote      c) was writing      d) had been writing      

  • 52/ By the time he got home, his family ______ dinner. (Khi anh ấy về đến nhà, gia đình đã ăn tối xong.)

        a) were finishing      b) have finished      c) had finished      d) finished      

  • 53/ They ______ about moving abroad for months before deciding. (Họ đã bàn bạc về việc chuyển ra nước ngoài hàng tháng trời trước khi quyết định.)

        a) were talking      b) had been talking      c) talked      d) had talked      

  • 54/ I ______ to the radio when I heard the news. (Tôi đang nghe radio thì nghe được tin.)

        a) listened      b) was listening      c) have listened      d) had listened      

  • 55/ He ______ to call you, but he forgot your number. (Anh ấy muốn gọi cho bạn, nhưng lại quên mất số của bạn.)

        a) has wanted      b) had wanted      c) was wanting      d) wanted      

  • 56/ The teacher ______ the test before the students arrived. (Giáo viên đã chuẩn bị bài kiểm tra trước khi học sinh đến.)

        a) was preparing      b) had prepared      c) has prepared      d) prepared      

  • 57/ It ______ for three hours when the sun finally came out. (Trời mưa suốt ba tiếng đồng hồ thì cuối cùng mặt trời cũng ló dạng.)

        a) had rained      b) was raining      c) had been raining      d) rained      

  • 58/ We ______ for a long time before they opened the gate. (Chúng tôi đã đợi rất lâu trước khi họ mở cổng.)

        a) had waited      b) were waiting      c) waited      d) had been waiting      

  • 59/ She ______ the piano when her mother called her for dinner. (Cô ấy đang chơi đàn piano thì mẹ cô ấy gọi cô ấy đi ăn tối.)

        a) had played      b) was playing      c) played      d) had been playing      

  • 60/ The company ______ huge losses before it closed down. (Công ty đã chịu tổn thất lớn trước khi đóng cửa.)

        a) was suffering      b) has suffered      c) suffered      d) had suffered      

  • 61/ I ______ to contact him for weeks before he replied. (Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy hàng tuần trước khi anh ấy trả lời.)

        a) had tried      b) tried      c) had been trying      d) was trying      

  • 62/ They ______ in the same office for years before they became friends. (Họ đã làm việc cùng văn phòng nhiều năm trước khi trở thành bạn bè.)

        a) had been working      b) had worked      c) worked      d) were working      

  • 63/ When the fire alarm went off, everyone ______ out quickly. (Khi chuông báo cháy reo, mọi người vội vã chạy ra ngoài.)

        a) ran      b) had run      c) was running      d) had been running      

  • 64/ She ______ so much that her voice became hoarse. (Cô ấy hát nhiều đến mức giọng cô ấy khàn đi.)

        a) had sung      b) sang      c) had been singing      d) was singing      

  • 65/ We ______ there long before we realized it was the wrong address. (Chúng tôi chưa ở đó được bao lâu thì nhận ra đó là địa chỉ sai.)

        a) hadn’t stayed      b) didn’t stay      c) weren’t staying      d) hadn’t been staying      

  • 66/ The baby ______ when I entered the room. (Em bé khóc khi tôi bước vào phòng.)

        a) had been crying      b) cried      c) had cried      d) was crying      

  • 67/ By the time we reached the airport, the plane ______. (Khi chúng tôi đến sân bay, máy bay đã cất cánh.)

        a) had left      b) was leaving      c) has left      d) left      

  • 68/ He ______ for a job before the company contacted him. (Anh ấy đã nộp đơn xin việc trước khi công ty liên hệ với anh ấy.)

        a) had applied      b) was applying      c) applied      d) had been applying      

  • 69/ We ______ about the trip when the teacher entered the classroom. (Chúng tôi đang nói về chuyến đi thì giáo viên bước vào lớp.)

        a) had been talking      b) talked      c) had talked      d) were talking      

  • 70/ She ______ several mistakes before she finally understood the rule. (Cô ấy đã mắc một số lỗi trước khi cuối cùng hiểu được quy tắc.)

        a) has made      b) made      c) was making      d) had made      

  • 71/ I ______ that book for weeks, but I still hadn’t finished it. (Tôi đã đọc cuốn sách đó trong nhiều tuần, nhưng tôi vẫn chưa hoàn thành nó.)

        a) had read      b) had been reading      c) was reading      d) read      

  • 72/ They ______ for the bus for twenty minutes when it finally arrived. (Họ đã đợi xe buýt được hai mươi phút thì xe cuối cùng cũng đến.)

        a) waited      b) had waited      c) were waiting      d) had been waiting      

  • 73/ The students ______ the test when the fire alarm rang. (Các học sinh đang làm bài kiểm tra thì chuông báo cháy reo.)

        a) had taken      b) took      c) had been taking      d) were taking      

  • 74/ He ______ a lot of money before he retired. (Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền trước khi nghỉ hưu.)

        a) earned      b) had been earning      c) had earned      d) was earning      

  • 75/ We ______ a meeting when the power went out. (Chúng tôi đang họp thì mất điện.)

        a) had had      b) were having      c) have had      d) had      

  • 76/ She ______ her homework before she went to bed. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)

        a) finishes      b) was finishing      c) finished      d) had finished      

  • 77/ It ______ snowing for hours before it finally stopped. (Tuyết rơi liên tục hàng giờ trước khi tạnh hẳn.)

        a) snowed      b) had been snowing      c) was snowing      d) had snowed      

  • 78/ I ______ my glasses all day before I realized they were on my head. (Tôi đã lục tìm kính cả ngày mới nhận ra chúng đang ở trên đầu.)

        a) was searching      b) had searched      c) had been searching      d) searched      

  • 79/ We ______ when the lights went out. (Chúng tôi đang nhảy thì đèn tắt.)

        a) had been dancing      b) danced      c) were dancing      d) had danced      

  • 80/ He ______ English for ten years before moving to Canada. (Anh ấy đã học tiếng Anh mười năm trước khi chuyển đến Canada.)

        a) had been studying      b) was studying      c) studied      d) had studied      

  • 81/ They ______ on the project since early morning. (Họ đã làm việc cho dự án từ sáng sớm.)

        a) had been working      b) worked      c) had worked      d) were working      

  • 82/ By the time the teacher entered, the students ______. (Khi giáo viên bước vào, các học sinh đang nói chuyện.)

        a) stopped talking      b) had talked      c) had been talking      d) were talking      

  • 83/ I ______ my phone, so I couldn’t call you. (Tôi bị mất điện thoại nên không gọi được cho bạn.)

        a) was losing      b) have lost      c) had lost      d) lost      

  • 84/ He ______ to the gym before he sprained his ankle. (Anh ấy đã đến phòng tập thể dục trước khi bị bong gân mắt cá chân.)

        a) has gone      b) was going      c) had gone      d) went      

  • 85/ She ______ a letter when the postman arrived. (Cô ấy đang viết thư thì người đưa thư đến.)

        a) wrote      b) had written      c) was writing      d) had been writing      

  • 86/ We ______ in that restaurant before it became popular. (Chúng tôi đã ăn ở nhà hàng đó trước khi nó trở nên nổi tiếng.)

        a) had been eating      b) were eating      c) ate      d) had eaten      

  • 87/ The audience ______ impatiently before the concert began. (Khán giả đã chờ đợi một cách sốt ruột trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

        a) had been waiting      b) had waited      c) waited      d) was waiting      

  • 88/ They ______ each other for years before they got married. (Họ đã quen nhau nhiều năm trước khi kết hôn.)

        a) have known      b) had known      c) were knowing      d) knew      

  • 89/ I ______ for a long time when he finally appeared. (Tôi đã chờ đợi rất lâu cho đến khi anh ấy cuối cùng cũng xuất hiện.)

        a) had waited      b) had been waiting      c) was waiting      d) waited      

  • 90/ The manager ______ us to finish the report by Friday. (Người quản lý đã yêu cầu chúng tôi hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)

        a) has asked      b) asked      c) had asked      d) was asking      

  • 91/ The teacher ______ the topic when the bell rang. (Giáo viên đang giải thích chủ đề thì chuông reo.)

        a) had explained      b) had been explaining      c) was explaining      d) explained      

  • 92/ She ______ in New York before moving to Los Angeles. (Cô ấy đã sống ở New York trước khi chuyển đến Los Angeles.)

        a) had been living      b) lived      c) had lived      d) was living      

  • 93/ The kids ______ in the pool all afternoon before it started raining. (Bọn trẻ đã bơi trong hồ bơi suốt buổi chiều trước khi trời bắt đầu mưa.)

        a) had swum      b) were swimming      c) swam      d) had been swimming      

  • 94/ I ______ him yesterday, but he didn’t see me. (Tôi thấy anh ấy hôm qua, nhưng anh ấy không thấy tôi.)

        a) was seeing      b) saw      c) have seen      d) had seen      

  • 95/ The workers ______ all week before they finally completed the bridge. (Các công nhân đã làm việc cả tuần trước khi họ hoàn thành cây cầu.)

        a) were working      b) had worked      c) worked      d) had been working      

  • 96/ We ______ for over an hour when the announcement was made. (Chúng tôi đã chờ hơn một tiếng đồng hồ thì nghe thấy thông báo.)

        a) had waited      b) were waiting      c) waited      d) had been waiting      

  • 97/ The phone ______ while I was in the shower. (Điện thoại reo khi tôi đang tắm.)

        a) was ringing      b) rang      c) had rung      d) had been ringing      

  • 98/ They ______ the same mistake until the teacher corrected them. (Họ vẫn mắc lỗi tương tự cho đến khi giáo viên sửa lại.)

        a) had made      b) were making      c) had been making      d) made      

  • 99/ She ______ a lot of experience by the time she got promoted. (Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm khi được thăng chức.)

        a) had gained      b) gained      c) has gained      d) was gaining      

  • 100/ We ______ the meeting for over an hour when the power went out. (Chúng tôi đã họp hơn một tiếng đồng hồ thì mất điện.)

        a) held      b) had held      c) were holding      d) had been holding      

Results:
1 c)2 d)3 c)4 a)5 d)6 b)7 a)8 c)9 d)10 a)
11 a)12 c)13 a)14 c)15 d)16 c)17 c)18 c)19 b)20 d)
21 a)22 b)23 d)24 d)25 a)26 c)27 c)28 c)29 d)30 c)
31 b)32 a)33 d)34 b)35 c)36 d)37 c)38 a)39 d)40 b)
41 a)42 d)43 d)44 d)45 b)46 b)47 b)48 b)49 c)50 c)
51 d)52 c)53 b)54 b)55 b)56 b)57 c)58 d)59 b)60 d)
61 c)62 a)63 c)64 c)65 a)66 d)67 a)68 d)69 d)70 d)
71 b)72 d)73 d)74 c)75 b)76 d)77 b)78 c)79 c)80 d)
81 a)82 d)83 c)84 c)85 c)86 d)87 a)88 b)89 b)90 c)
91 c)92 c)93 d)94 b)95 d)96 d)97 a)98 c)99 a)100 d)