CHỦ ĐỀ 2 – TRAVEL & HOLIDAYS (DU LỊCH & NGHỈ DƯỠNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • How long does the flight take? (Chuyến bay mất bao lâu?)
  • Could you recommend a good restaurant nearby? (Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon gần đây không?)
  • I'd like to book a double room for two nights. (Tôi muốn đặt một phòng đôi cho hai đêm.)
  • What time does the train to Paris leave? (Tàu đi Paris khởi hành lúc mấy giờ?)
  • Is breakfast included in the price? (Giá đã bao gồm bữa sáng chưa?)
  • Could you show me the way to the beach? (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bãi biển được không?)
  • I'd like to check in, please. (Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.)
  • Do I need to fill out this form? (Tôi có cần điền vào mẫu này không?)
  • Can I have an aisle seat, please? (Cho tôi xin một ghế gần lối đi được không?)
  • Is there Wi-Fi on the bus? (Xe buýt có Wi-Fi không?)
  • The view from this hotel is amazing! (Cảnh quan từ khách sạn này thật tuyệt vời!)
  • What places do you recommend visiting here? (Bạn gợi ý những địa điểm nào nên ghé thăm ở đây?)
  • We missed our connecting flight. (Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến.)
  • The weather is perfect for sightseeing. (Thời tiết thật lý tưởng để tham quan.)
  • I'd love to try some local food. (Tôi rất muốn thử một số món ăn địa phương.)
  • Could I get a map of the city? (Tôi có thể xin bản đồ thành phố được không?)
  • What time do we need to check out? (Chúng tôi cần trả phòng lúc mấy giờ?)
  • Let's rent a car and explore the countryside. (Chúng ta hãy thuê xe và khám phá vùng nông thôn nhé.)
  • I can't wait to see the mountains tomorrow. (Tôi rất mong được ngắm núi vào ngày mai.)
  • Have you ever traveled abroad alone? (Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài một mình chưa?)
  • It's my first time visiting this country. (Đây là lần đầu tiên tôi đến đất nước này.)
  • The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
  • Let's go hiking after breakfast. (Sau bữa sáng, chúng ta đi bộ đường dài nhé.)
  • I'm not used to driving on the left side. (Tôi không quen lái xe bên trái.)
  • The service here is much better than I expected. (Dịch vụ ở đây tốt hơn tôi mong đợi rất nhiều.)
  • Could you call a taxi for me, please? (Bạn có thể gọi taxi cho tôi được không?)
  • I lost my luggage at the airport. (Tôi bị mất hành lý ở sân bay.)
  • Do we need to pay any entrance fee? (Chúng tôi có cần trả phí vào cửa không?)
  • I really enjoyed my trip to Spain last year. (Tôi thực sự rất thích chuyến đi Tây Ban Nha năm ngoái.)
  • Traveling broadens your mind. (Du lịch giúp bạn mở mang đầu óc.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    How / long / take? / does / flight / the /


  • 2/    nearby? / Could / restaurant / a / you / recommend / good /


  • 3/    I'd / a / two / book / double / to / nights. / room / for / like /


  • 4/    the / to / time / does / train / Paris / What / leave? /


  • 5/    in / price? / breakfast / included / Is / the /


  • 6/    to / Could / beach? / me / the / show / you / the / way /


  • 7/    I'd / to / in, / like / check / please. /


  • 8/    fill / I / out / this / form? / to / need / Do /


  • 9/    have / I / aisle / seat, / Can / please? / an /


  • 10/    there / the / bus? / on / Is / Wi-Fi /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The view from this hotel is amazing!


  • 2/ What places do you recommend visiting here?


  • 3/ We missed our connecting flight.


  • 4/ The weather is perfect for sightseeing.


  • 5/ I'd love to try some local food.


  • 6/ Could I get a map of the city?


  • 7/ What time do we need to check out?


  • 8/ Let's rent a car and explore the countryside.


  • 9/ I can't wait to see the mountains tomorrow.


  • 10/ Have you ever traveled abroad alone?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Đây là lần đầu tiên tôi đến đất nước này.



  • 2/ Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.



  • 3/ Sau bữa sáng, chúng ta đi bộ đường dài nhé.



  • 4/ Tôi không quen lái xe bên trái.



  • 5/ Dịch vụ ở đây tốt hơn tôi mong đợi rất nhiều.



  • 6/ Bạn có thể gọi taxi cho tôi được không?



  • 7/ Tôi bị mất hành lý ở sân bay.



  • 8/ Chúng tôi có cần trả phí vào cửa không?



  • 9/ Tôi thực sự rất thích chuyến đi Tây Ban Nha năm ngoái.



  • 10/ Du lịch giúp bạn mở mang đầu óc.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: