Ở trình độ B2, người học cần hiểu sâu bốn thì quá khứ (Past Simple, Past Continuous, Past Perfect, Past Perfect Continuous) để mô tả các hành động đã xảy ra, diễn ra đồng thời, hoặc xảy ra trước/sau nhau trong quá khứ. Việc dùng đúng thì giúp câu kể chuyện tự nhiên, chính xác về trình tự thời gian.
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động hoàn tất trong quá khứ | Dùng cho hành động đã xảy ra, có thời điểm xác định. | I visited Paris last summer. She worked here from 2015 to 2020. |
| B. Hành động nối tiếp nhau | Dùng để kể lại các sự kiện liên tục trong quá khứ. | He got up, had breakfast, and went to work. |
| C. Thói quen trong quá khứ | Dùng với used to hoặc would để chỉ thói quen đã chấm dứt. | I used to play football after school. We would walk to school every day. |
📌 Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, ago, in 2010, when I was a child...
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ | Diễn tả hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể. | At 8 p.m. yesterday, I was watching TV. |
| B. Hai hành động xảy ra đồng thời | Dùng khi hai hành động dài diễn ra song song. | While I was reading, she was cooking. |
| C. Hành động bị gián đoạn bởi hành động khác | Hành động dài ở quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn xen vào ở quá khứ đơn. | I was walking home when it started to rain. |
| D. Tạo bối cảnh trong câu chuyện | Miêu tả khung cảnh, không khí của một câu chuyện quá khứ. | The sun was shining and the birds were singing. |
📌 Dấu hiệu: while, when, as, at that moment, all day yesterday...
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ | Dùng để “lùi một bước” trong thời gian. | When I arrived, the train had left. |
| B. Nhấn mạnh nguyên nhân / kết quả trong quá khứ | Thường đi cùng because, so, after. | She was sad because she had failed the exam. |
| C. Kinh nghiệm trước một thời điểm trong quá khứ | Giống Present Perfect nhưng lùi về quá khứ. | I had never met him before that day. |
📌 Dấu hiệu: before, after, by the time, already, just, never, when...
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Nhấn mạnh quá trình trước một thời điểm trong quá khứ | Hành động kéo dài và kết thúc ngay trước thời điểm quá khứ. | She had been studying for hours before the exam started. |
| B. Hành động có dấu hiệu / hậu quả trong quá khứ | Dấu hiệu rõ ràng cho thấy hành động vừa mới kết thúc. | He was tired because he had been working all day. |
| C. Hành động lặp lại nhiều lần trước thời điểm khác | Nhấn mạnh tần suất hoặc quá trình trong quá khứ. | They had been arguing for months before they broke up. |
📌 Dấu hiệu: for, since, before, until then, all day, how long...
| Past Simple | Past Continuous | Past Perfect | Past Perfect Continuous | |
|---|---|---|---|---|
| Thời điểm | Hành động đã kết thúc | Đang diễn ra trong quá khứ | Đã xảy ra trước một hành động khác | Đã diễn ra trong một khoảng trước quá khứ |
| Nhấn mạnh | Kết quả, sự kiện | Quá trình tạm thời | Trình tự thời gian | Thời lượng hoặc quá trình |
| Ví dụ | I ate breakfast at 7. | I was eating when he arrived. | I had eaten before he came. | I had been eating for 30 minutes when he called. |
📘 Tổng kết:
✔ Sử dụng thành thạo bốn thì quá khứ giúp mô tả mạch thời gian chính xác.
✔ Phối hợp linh hoạt Past Simple + Past Perfect để kể chuyện tự nhiên hơn.
✔ Hiểu rõ sự khác biệt giữa hành động và quá trình là chìa khóa đạt trình độ B2+.
| 1 a) | 2 b) | 3 a) | 4 b) | 5 d) | 6 b) | 7 b) | 8 b) | 9 a) | 10 a) |
| 11 d) | 12 d) | 13 b) | 14 b) | 15 b) | 16 c) | 17 c) | 18 c) | 19 c) | 20 b) |
| 21 a) | 22 d) | 23 b) | 24 b) | 25 d) | 26 a) | 27 b) | 28 c) | 29 c) | 30 b) |
| 31 d) | 32 b) | 33 d) | 34 b) | 35 c) | 36 c) | 37 a) | 38 c) | 39 a) | 40 a) |
| 41 d) | 42 a) | 43 d) | 44 a) | 45 c) | 46 a) | 47 b) | 48 d) | 49 b) | 50 d) |