👨‍👩‍👧‍👦 2. Family & Friends – Gia đình và bạn bè (30 câu)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I have a small family. (Gia đình tôi nhỏ.)
  • There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.)
  • My parents are kind and friendly. (Bố mẹ tôi rất tốt bụng và thân thiện.)
  • I have one sister. (Tôi có một chị gái.)
  • She is older than me. (Chị ấy lớn hơn tôi.)
  • My father works in an office. (Bố tôi làm việc trong văn phòng.)
  • My mother is a nurse. (Mẹ tôi là y tá.)
  • We often have dinner together. (Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.)
  • I love spending time with my family. (Tôi thích dành thời gian cho gia đình.)
  • My grandparents live in the countryside. (Ông bà tôi sống ở nông thôn.)
  • We visit them every weekend. (Chúng tôi đến thăm họ mỗi cuối tuần.)
  • Do you have many cousins? (Bạn có nhiều anh chị em họ không?)
  • Yes, I have three cousins. (Có, tôi có ba anh chị em họ.)
  • My best friend's name is Tom. (Tên bạn thân nhất của tôi là Tom.)
  • He lives near my house. (Anh ấy sống gần nhà tôi.)
  • We go to school together. (Chúng tôi học cùng trường.)
  • He's funny and helpful. (Anh ấy vui tính và hay giúp đỡ.)
  • We like playing football. (Chúng tôi thích chơi bóng đá.)
  • How long have you known him? (Bạn quen anh ấy bao lâu rồi?)
  • For five years. (Năm năm rồi.)
  • Do you often meet your friends? (Bạn có thường xuyên gặp gỡ bạn bè không?)
  • Yes, almost every weekend. (Có, hầu như mỗi cuối tuần.)
  • We go shopping or watch movies. (Chúng tôi đi mua sắm hoặc xem phim.)
  • I sometimes call my friends online. (Thỉnh thoảng tôi gọi điện cho bạn bè trực tuyến.)
  • We talk about our studies. (Chúng tôi nói chuyện về việc học.)
  • My family supports me a lot. (Gia đình tôi ủng hộ tôi rất nhiều.)
  • My parents are my best teachers. (Bố mẹ tôi là những người thầy tuyệt vời nhất của tôi.)
  • I love my family very much. (Tôi rất yêu gia đình mình.)
  • Family means everything to me. (Gia đình có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)
  • I'm lucky to have good friends. (Tôi may mắn có những người bạn tốt.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    a / family. / small / I / have /


  • 2/    people / my / There / are / in / four / family. /


  • 3/    My / kind / parents / and / are / friendly. /


  • 4/    one / I / sister. / have /


  • 5/    She / older / than / me. / is /


  • 6/    father / an / in / works / office. / My /


  • 7/    mother / nurse. / a / My / is /


  • 8/    together. / have / often / We / dinner /


  • 9/    time / love / family. / with / spending / I / my /


  • 10/    in / grandparents / live / the / My / countryside. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ We visit them every weekend.


  • 2/ Do you have many cousins?


  • 3/ Yes, I have three cousins.


  • 4/ My best friend's name is Tom.


  • 5/ He lives near my house.


  • 6/ We go to school together.


  • 7/ He's funny and helpful.


  • 8/ We like playing football.


  • 9/ How long have you known him?


  • 10/ For five years.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có thường xuyên gặp gỡ bạn bè không?



  • 2/ Có, hầu như mỗi cuối tuần.



  • 3/ Chúng tôi đi mua sắm hoặc xem phim.



  • 4/ Thỉnh thoảng tôi gọi điện cho bạn bè trực tuyến.



  • 5/ Chúng tôi nói chuyện về việc học.



  • 6/ Gia đình tôi ủng hộ tôi rất nhiều.



  • 7/ Bố mẹ tôi là những người thầy tuyệt vời nhất của tôi.



  • 8/ Tôi rất yêu gia đình mình.



  • 9/ Gia đình có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.



  • 10/ Tôi may mắn có những người bạn tốt.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: