Topic 2: Persuasion & Argumentation

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: The Value of University Degrees (Đối thoại 1: Giá trị của Bằng cấp Đại học)
  • A: I'm not convinced university degrees guarantee success anymore. (A: Tôi không còn tin rằng bằng cấp đại học đảm bảo thành công nữa.)
  • B: True, but they still open doors that would otherwise remain closed. (B: Đúng vậy, nhưng chúng vẫn mở ra những cánh cửa mà nếu không thì sẽ vẫn đóng.)
  • A: Maybe, but practical skills and adaptability matter far more in today's world. (A: Có thể, nhưng kỹ năng thực tế và khả năng thích ứng quan trọng hơn nhiều trong thế giới ngày nay.)
  • Dialogue 2: Remote Work Debate (Đối thoại 2: Tranh luận về làm việc từ xa)
  • A: Working from home increases productivity for most people. (A: Làm việc tại nhà giúp tăng năng suất cho hầu hết mọi người.)
  • B: I'm not sure about that. It also blurs the line between work and personal life. (B: Tôi không chắc về điều đó. Nó cũng làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
  • A: That's valid, but flexibility often outweighs the downsides. (A: Điều đó đúng, nhưng tính linh hoạt thường vượt trội hơn những nhược điểm.)
  • Dialogue 3: The Use of Artificial Intelligence (Đối thoại 3: Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo)
  • A: AI will replace millions of jobs; we should slow down its development. (A: AI sẽ thay thế hàng triệu việc làm; chúng ta nên làm chậm sự phát triển của nó.)
  • B: But technological progress is inevitable—regulation, not resistance, is the answer. (B: Nhưng tiến bộ công nghệ là điều tất yếu—quy định, chứ không phải sự phản kháng, mới là câu trả lời.)
  • A: Perhaps, though unchecked growth could lead to ethical disasters. (A: Có lẽ vậy, mặc dù sự tăng trưởng không kiểm soát có thể dẫn đến những thảm họa về đạo đức.)
  • Dialogue 4: Public Transportation vs Private Cars (Đối thoại 4: Giao thông Công cộng so với Xe Cá nhân)
  • A: Governments should discourage private cars and invest more in public transport. (A: Chính phủ nên hạn chế xe cá nhân và đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng.)
  • B: That sounds ideal, but not everyone has access to efficient systems. (B: Nghe có vẻ lý tưởng, nhưng không phải ai cũng có thể tiếp cận được với các hệ thống hiệu quả.)
  • A: True, but without bold policies, cities will remain polluted and congested. (A: Đúng vậy, nhưng nếu không có những chính sách táo bạo, các thành phố sẽ vẫn ô nhiễm và tắc nghẽn.)
  • Dialogue 5: Fast Fashion (Đối thoại 5: Thời trang Nhanh)
  • A: Fast fashion makes style accessible, but it's environmentally destructive. (A: Thời trang nhanh giúp phong cách dễ tiếp cận hơn, nhưng nó lại hủy hoại môi trường.)
  • B: That's undeniable, though not everyone can afford sustainable brands. (B: Điều đó không thể phủ nhận, mặc dù không phải ai cũng đủ khả năng chi trả cho các thương hiệu bền vững.)
  • A: Then maybe affordability shouldn't justify exploitation. (A: Vậy thì có lẽ khả năng chi trả không nên biện minh cho việc bóc lột.)
  • Dialogue 6: Universal Basic Income (Đối thoại 6: Thu nhập Cơ bản Toàn dân)
  • A: A universal basic income could reduce poverty dramatically. (A: Thu nhập cơ bản toàn dân có thể giảm nghèo đáng kể.)
  • B: Or it could make people less motivated to work. (B: Hoặc nó có thể khiến mọi người kém động lực làm việc hơn.)
  • A: I'd argue it offers security that enables people to take creative risks. (A: Tôi cho rằng nó mang lại sự an toàn cho phép mọi người chấp nhận rủi ro sáng tạo.)
  • Dialogue 7: Social Media Censorship (Đối thoại 7: Kiểm duyệt Mạng xã hội)
  • A: Platforms should remove harmful content more aggressively. (A: Các nền tảng nên loại bỏ nội dung có hại một cách quyết liệt hơn.)
  • B: But where do we draw the line between moderation and censorship? (B: Nhưng chúng ta phân định ranh giới giữa kiểm duyệt và kiểm duyệt ở đâu?)
  • A: Fair point, but inaction allows misinformation to spread unchecked. (A: Quan điểm đúng, nhưng việc không hành động sẽ cho phép thông tin sai lệch lan truyền không kiểm soát.)
  • Dialogue 8: Animal Testing in Science (Đối thoại 8: Thử nghiệm trên động vật trong khoa học)
  • A: Animal testing is cruel and outdated. (A: Thử nghiệm trên động vật là tàn ác và lỗi thời.)
  • B: It's unpleasant, yes, but it has saved countless human lives. (B: Đúng là khó chịu, nhưng nó đã cứu sống vô số người.)
  • A: Still, with modern technology, we can find alternatives without causing suffering. (A: Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại, chúng ta có thể tìm ra các giải pháp thay thế mà không gây ra đau khổ.)
  • Dialogue 9: Tourism and Cultural Preservation (Đối thoại 9: Du lịch và Bảo tồn Văn hóa)
  • A: Mass tourism destroys the authenticity of local cultures. (A: Du lịch đại chúng phá hủy tính chân thực của các nền văn hóa địa phương.)
  • B: On the other hand, it brings income and jobs. (B: Mặt khác, nó mang lại thu nhập và việc làm.)
  • A: True, but short-term profit shouldn't come at the cost of heritage. (A: Đúng vậy, nhưng lợi nhuận ngắn hạn không nên đánh đổi bằng di sản.)
  • Dialogue 10: The Right to Privacy (Đối thoại 10: Quyền Riêng tư)
  • A: I believe personal privacy should outweigh national security concerns. (A: Tôi tin rằng quyền riêng tư cá nhân nên được đặt lên trên những lo ngại về an ninh quốc gia.)
  • B: That's risky. Without surveillance, governments can't prevent crimes. (B: Điều đó thật rủi ro. Nếu không có giám sát, chính phủ không thể ngăn chặn tội phạm.)
  • A: But unrestricted surveillance erodes freedom—it's a dangerous trade-off. (A: Nhưng giám sát không hạn chế sẽ làm xói mòn tự do—đó là một sự đánh đổi nguy hiểm.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Degrees / of / Dialogue / 1: / The / University / Value /


  • 2/    degrees / not / convinced / guarantee / I'm / anymore. / A: / university / success /


  • 3/    open / that / remain / they / but / doors / B: / closed. / still / True, / otherwise / would /


  • 4/    Maybe, / adaptability / skills / world. / and / practical / matter / but / in / A: / today's / far / more /


  • 5/    Debate / Remote / Work / 2: / Dialogue /


  • 6/    from / for / people. / home / increases / most / Working / productivity / A: /


  • 7/    between / and / about / that. / line / also / life. / personal / blurs / not / the / It / work / I'm / B: / sure /


  • 8/    the / often / outweighs / flexibility / That's / A: / but / downsides. / valid, /


  • 9/    Artificial / The / 3: / Dialogue / Intelligence / of / Use /


  • 10/    AI / A: / its / jobs; / down / should / we / of / millions / replace / slow / will / development. /


  • 11/    answer. / resistance, / inevitable—regulation, / is / But / the / is / not / technological / progress / B: /


  • 12/    lead / though / A: / disasters. / Perhaps, / growth / could / to / unchecked / ethical /


  • 13/    Dialogue / vs / Transportation / Public / Cars / 4: / Private /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: Governments should discourage private cars and invest more in public transport.


  • 2/ B: That sounds ideal, but not everyone has access to efficient systems.


  • 3/ A: True, but without bold policies, cities will remain polluted and congested.


  • 4/ Dialogue 5: Fast Fashion


  • 5/ A: Fast fashion makes style accessible, but it's environmentally destructive.


  • 6/ B: That's undeniable, though not everyone can afford sustainable brands.


  • 7/ A: Then maybe affordability shouldn't justify exploitation.


  • 8/ Dialogue 6: Universal Basic Income


  • 9/ A: A universal basic income could reduce poverty dramatically.


  • 10/ B: Or it could make people less motivated to work.


  • 11/ A: I'd argue it offers security that enables people to take creative risks.


  • 12/ Dialogue 7: Social Media Censorship


  • 13/ A: Platforms should remove harmful content more aggressively.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Nhưng chúng ta phân định ranh giới giữa kiểm duyệt và kiểm duyệt ở đâu?



  • 2/ A: Quan điểm đúng, nhưng việc không hành động sẽ cho phép thông tin sai lệch lan truyền không kiểm soát.



  • 3/ Đối thoại 8: Thử nghiệm trên động vật trong khoa học



  • 4/ A: Thử nghiệm trên động vật là tàn ác và lỗi thời.



  • 5/ B: Đúng là khó chịu, nhưng nó đã cứu sống vô số người.



  • 6/ A: Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại, chúng ta có thể tìm ra các giải pháp thay thế mà không gây ra đau khổ.



  • 7/ Đối thoại 9: Du lịch và Bảo tồn Văn hóa



  • 8/ A: Du lịch đại chúng phá hủy tính chân thực của các nền văn hóa địa phương.



  • 9/ B: Mặt khác, nó mang lại thu nhập và việc làm.



  • 10/ A: Đúng vậy, nhưng lợi nhuận ngắn hạn không nên đánh đổi bằng di sản.



  • 11/ Đối thoại 10: Quyền Riêng tư



  • 12/ A: Tôi tin rằng quyền riêng tư cá nhân nên được đặt lên trên những lo ngại về an ninh quốc gia.



  • 13/ B: Điều đó thật rủi ro. Nếu không có giám sát, chính phủ không thể ngăn chặn tội phạm.



  • 14/ A: Nhưng giám sát không hạn chế sẽ làm xói mòn tự do—đó là một sự đánh đổi nguy hiểm.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: