CHỦ ĐIỂM 2 – ĐỘNG TỪ “TO BE” (am / is / are)

A. LÝ THUYẾT

🔹 Khái niệm

Động từ “to be” là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái, mô tả tính chất, nghề nghiệp, quốc tịch, cảm xúc, nơi chốn hoặc tuổi tác.

🔹 Bảng chia động từ “to be” ở hiện tại đơn

Đại từ nhân xưng (Subject) Động từ “to be” Ví dụ
I am I am a teacher.
You are You are my friend.
He is He is tall.
She is She is beautiful.
It is It is a cat.
We are We are students.
You (số nhiều) are You are good pupils.
They are They are my parents.

🔹 Cấu trúc câu với “to be”

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + ... She is a doctor.
Phủ định S + am/is/are + not + ... She is not (isn’t) a doctor.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + ... ? Is she a doctor?

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I am happy. (Tôi rất vui.)
  • You are smart. (Bạn thật thông minh.)
  • He is tall. (Anh ấy cao.)
  • She is kind. (Cô ấy rất tốt bụng.)
  • It is sunny. (Trời nắng.)
  • We are friends. (Chúng ta là bạn.)
  • They are busy. (Họ đang bận.)
  • I am not tired. (Tôi không mệt.)
  • He isn't here. (Anh ấy không có ở đây.)
  • She isn't a doctor. (Cô ấy không phải bác sĩ.)
  • We aren't at school. (Chúng ta không ở trường.)
  • Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
  • Is he your teacher? (Anh ấy có phải là giáo viên của bạn không?)
  • Is she at home? (Cô ấy có ở nhà không?)
  • Are they late? (Họ đến muộn à?)
  • I am a new student. (Tôi là học sinh mới.)
  • It is cold today. (Hôm nay trời lạnh.)
  • You are not wrong. (Bạn không sai.)
  • He is a good singer. (Anh ấy hát hay.)
  • She is my sister. (Cô ấy là chị gái tôi.)
  • They are at the park. (Họ đang ở công viên.)
  • We are not hungry. (Chúng tôi không đói.)
  • Are you from Japan? (Bạn đến từ Nhật Bản à?)
  • Is this your book? (Đây có phải là sách của bạn không?)
  • It is very big. (Nó rất to.)
  • I'm in class now. (Tôi đang ở lớp.)
  • He's a nice man. (Anh ấy là một người đàn ông tốt.)
  • We're at the bus stop. (Chúng tôi đang ở trạm xe buýt.)
  • They're excited. (Họ rất phấn khích.)
  • She's not sad anymore. (Cô ấy không còn buồn nữa.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    happy. / am / I /


  • 2/    are / You / smart. /


  • 3/    He / is / tall. /


  • 4/    is / She / kind. /


  • 5/    sunny. / It / is /


  • 6/    We / are / friends. /


  • 7/    busy. / are / They /


  • 8/    tired. / I / am / not /


  • 9/    here. / isn't / He /


  • 10/    a / isn't / She / doctor. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ We aren't at school.


  • 2/ Are you ready?


  • 3/ Is he your teacher?


  • 4/ Is she at home?


  • 5/ Are they late?


  • 6/ I am a new student.


  • 7/ It is cold today.


  • 8/ You are not wrong.


  • 9/ He is a good singer.


  • 10/ She is my sister.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Họ đang ở công viên.



  • 2/ Chúng tôi không đói.



  • 3/ Bạn đến từ Nhật Bản à?



  • 4/ Đây có phải là sách của bạn không?



  • 5/ Nó rất to.



  • 6/ Tôi đang ở lớp.



  • 7/ Anh ấy là một người đàn ông tốt.



  • 8/ Chúng tôi đang ở trạm xe buýt.



  • 9/ Họ rất phấn khích.



  • 10/ Cô ấy không còn buồn nữa.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I ______ a student. (Em là học sinh.)

        a) is      b) am      c) are      d) be      

  • 2/ She ______ my teacher. (Chị ấy là giáo viên của em.)

        a) am      b) be      c) are      d) is      

  • 3/ They ______ from Japan. (Họ đến từ Nhật Bản.)

        a) are      b) be      c) am      d) is      

  • 4/ We ______ friends. (Chúng em là bạn.)

        a) am      b) is      c) are      d) be      

  • 5/ He ______ very tall. (Thầy ấy rất cao.)

        a) is      b) are      c) am      d) be      

  • 6/ You ______ late for school. (Em đi học muộn rồi.)

        a) is      b) be      c) are      d) am      

  • 7/ It ______ a beautiful day. (Hôm nay trời đẹp.)

        a) be      b) are      c) am      d) is      

  • 8/ My parents ______ doctors. (Bố mẹ em là bác sĩ.)

        a) be      b) are      c) am      d) is      

  • 9/ I ______ not hungry. (Em không đói.)

        a) are      b) is      c) am      d) be      

  • 10/ She ______ not at home now. (Bây giờ chị ấy không có nhà.)

        a) am      b) are      c) be      d) is      

  • 11/ They ______ not my classmates. (Họ không phải là bạn cùng lớp của em.)

        a) be      b) are      c) is      d) am      

  • 12/ We ______ in the same class. (Chúng em học cùng lớp.)

        a) is      b) are      c) am      d) be      

  • 13/ The cat ______ on the table. (Con mèo đang ở trên bàn.)

        a) is      b) are      c) be      d) am      

  • 14/ My name ______ Lisa. (Tên tôi là Lisa.)

        a) are      b) am      c) be      d) is      

  • 15/ He and I ______ best friends. (Tôi và anh ấy là bạn thân.)

        a) are      b) is      c) be      d) am      

  • 16/ The students ______ in the classroom. (Các học sinh đang ở trong lớp học.)

        a) am      b) be      c) are      d) is      

  • 17/ You and Tom ______ late again. (Bạn và Tom lại đi muộn nữa rồi.)

        a) are      b) be      c) is      d) am      

  • 18/ This ______ my favorite color. (Đây là màu yêu thích của tôi.)

        a) are      b) is      c) be      d) am      

  • 19/ I think you ______ very kind. (Tôi nghĩ bạn rất tốt bụng.)

        a) is      b) are      c) be      d) am      

  • 20/ It ______ not cold today. (Hôm nay trời không lạnh.)

        a) are      b) is      c) am      d) be      

  • 21/ ______ you a teacher? (Bạn là giáo viên à?)

        a) Is      b) Am      c) Be      d) Are      

  • 22/ Yes, I ______ a teacher. (Vâng, tôi là giáo viên.)

        a) is      b) are      c) am      d) be      

  • 23/ She ______ not from Spain. (Cô ấy không phải người Tây Ban Nha.)

        a) are      b) am      c) is      d) be      

  • 24/ They ______ in the park right now. (Hiện tại họ đang ở công viên.)

        a) are      b) be      c) am      d) is      

  • 25/ ______ it cold outside? (Bên ngoài có lạnh không?)

        a) Am      b) Is      c) Are      d) Be      

  • 26/ No, it ______ cold today. (Không, hôm nay trời không lạnh.)

        a) aren’t      b) am      c) be      d) isn’t      

  • 27/ Where ______ your brother? (Anh trai bạn đâu?)

        a) am      b) is      c) are      d) be      

  • 28/ He ______ at home now. (Anh ấy đang ở nhà.)

        a) am      b) are      c) is      d) be      

  • 29/ My parents ______ very kind. (Bố mẹ tôi rất tốt bụng.)

        a) am      b) be      c) are      d) is      

  • 30/ I ______ tired today. (Hôm nay tôi mệt.)

        a) are      b) is      c) am      d) be      

  • 31/ ______ they your classmates? (Họ là bạn cùng lớp của bạn à?)

        a) Be      b) Are      c) Am      d) Is      

  • 32/ Yes, they ______ my classmates. (Vâng, họ là bạn cùng lớp của tôi.)

        a) am      b) be      c) are      d) is      

  • 33/ She ______ very beautiful. (Cô ấy rất xinh đẹp.)

        a) am      b) is      c) be      d) are      

  • 34/ We ______ not in the same room. (Chúng ta không ở cùng phòng.)

        a) be      b) is      c) are      d) am      

  • 35/ Where ______ you from? (Bạn đến từ đâu?)

        a) be      b) are      c) am      d) is      

  • 36/ I ______ from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)

        a) is      b) be      c) am      d) are      

  • 37/ ______ your dog friendly? (Chó của bạn có thân thiện không?)

        a) Am      b) Are      c) Be      d) Is      

  • 38/ Yes, it ______ very friendly. (Có, nó rất thân thiện.)

        a) is      b) be      c) are      d) am      

  • 39/ The children ______ at school. (Bọn trẻ đang ở trường.)

        a) are      b) is      c) am      d) be      

  • 40/ This ______ my favorite T-shirt. (Đây là chiếc áo phông yêu thích của tôi.)

        a) be      b) is      c) am      d) are      

  • 41/ These ______ my shoes. (Đây là giày của tôi.)

        a) are      b) is      c) be      d) am      

  • 42/ My mother ______ not a doctor. (Mẹ tôi không phải là bác sĩ.)

        a) is      b) are      c) am      d) be      

  • 43/ ______ your parents at home? (Bố mẹ bạn có nhà không?)

        a) Is      b) Be      c) Am      d) Are      

  • 44/ Yes, they ______ in the kitchen. (Có, họ đang ở trong bếp.)

        a) are      b) is      c) be      d) am      

  • 45/ ______ your name Anna? (Tên bạn là Anna phải không?)

        a) Be      b) Is      c) Are      d) Am      

  • 46/ No, my name ______ Lisa. (Không, tên tôi là Lisa.)

        a) is      b) be      c) am      d) are      

  • 47/ The sky ______ blue today. (Hôm nay trời trong xanh.)

        a) be      b) am      c) is      d) are      

  • 48/ My friends and I ______ happy. (Tôi và bạn bè rất vui.)

        a) am      b) are      c) be      d) is      

  • 49/ ______ I late for class? (Tôi có đi học muộn không?)

        a) Is      b) Be      c) Are      d) Am      

  • 50/ No, you ______ on time. (Không, bạn đến đúng giờ.)

        a) am      b) be      c) is      d) are      

Results:
1 b)2 d)3 a)4 c)5 a)6 c)7 d)8 b)9 c)10 d)
11 b)12 b)13 a)14 d)15 a)16 c)17 a)18 b)19 b)20 b)
21 d)22 c)23 c)24 a)25 b)26 d)27 b)28 c)29 c)30 c)
31 b)32 c)33 b)34 c)35 b)36 c)37 d)38 a)39 a)40 b)
41 a)42 a)43 d)44 a)45 b)46 a)47 c)48 b)49 d)50 d)