🔹 Khái niệm
Động từ “to be” là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh,
dùng để chỉ trạng thái, mô tả tính chất, nghề nghiệp,
quốc tịch, cảm xúc, nơi chốn hoặc tuổi tác.
🔹 Bảng chia động từ “to be” ở hiện tại đơn
| Đại từ nhân xưng (Subject) |
Động từ “to be” |
Ví dụ |
| I |
am |
I am a teacher. |
| You |
are |
You are my friend. |
| He |
is |
He is tall. |
| She |
is |
She is beautiful. |
| It |
is |
It is a cat. |
| We |
are |
We are students. |
| You (số nhiều) |
are |
You are good pupils. |
| They |
are |
They are my parents. |
🔹 Cấu trúc câu với “to be”
| Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| ✅ Khẳng định |
S + am/is/are + ... |
She is a doctor. |
| ❌ Phủ định |
S + am/is/are + not + ... |
She is not (isn’t) a doctor. |
| ❓ Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + ... ? |
Is she a doctor? |