| je |
tôi |
Je parle français. – Tôi nói tiếng Pháp. |
| tu |
bạn (thân mật, số ít) |
Tu aimes le café. – Bạn thích cà phê. |
| il |
anh ấy / nó (giống đực) |
Il travaille à Paris. – Anh ấy làm việc ở Paris. |
| elle |
cô ấy / nó (giống cái) |
Elle chante bien. – Cô ấy hát hay. |
| on |
người ta / chúng ta (khẩu ngữ) |
On va au cinéma. – (Chúng ta) đi xem phim. |
| nous |
chúng tôi / chúng ta |
Nous étudions le français. – Chúng tôi học tiếng Pháp. |
| vous |
ông/bà (lịch sự, số ít) / các bạn (số nhiều) |
Vous parlez anglais. – Bạn/các bạn nói tiếng Anh. |
| ils |
họ (nam hoặc nhóm lẫn nam+nữ) |
Ils jouent au football. – Họ chơi bóng đá. |
| elles |
họ (chỉ nữ) |
Elles dansent bien. – Họ (nữ) nhảy giỏi. |