1. Les pronoms sujets (Đại từ chủ ngữ)

A. LÝ THUYẾT

Français Tiếng Việt Exemple
je tôi Je parle français. – Tôi nói tiếng Pháp.
tu bạn (thân mật, số ít) Tu aimes le café. – Bạn thích cà phê.
il anh ấy / nó (giống đực) Il travaille à Paris. – Anh ấy làm việc ở Paris.
elle cô ấy / nó (giống cái) Elle chante bien. – Cô ấy hát hay.
on người ta / chúng ta (khẩu ngữ) On va au cinéma. – (Chúng ta) đi xem phim.
nous chúng tôi / chúng ta Nous étudions le français. – Chúng tôi học tiếng Pháp.
vous ông/bà (lịch sự, số ít) / các bạn (số nhiều) Vous parlez anglais. – Bạn/các bạn nói tiếng Anh.
ils họ (nam hoặc nhóm lẫn nam+nữ) Ils jouent au football. – Họ chơi bóng đá.
elles họ (chỉ nữ) Elles dansent bien. – Họ (nữ) nhảy giỏi.

Ghi chú nhanh

  • on thường dùng trong nói để thay cho “nous” (ngữ nghĩa như “chúng ta”).
  • vous dùng cho lịch sự số ít hoặc số nhiều.
  • ils dùng cho nhóm có ít nhất một nam; elles chỉ dùng cho nhóm toàn nữ.

Tổng kết

Khẩu quyết của bài 2 là
Je / Tu / Il / Elle / Nous / Vous / Ils / Elles

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Je (Tôi)
  • Tu (Bạn)
  • Il (Anh ấy)
  • Elle (Cô ấy)
  • On (Chúng tôi)
  • Nous (Chúng tôi)
  • Vous (Bạn)
  • Ils (Họ)
  • Elles (Họ)
  • Je suis (Tôi là)
  • Tu es (Bạn là)
  • Il est (Anh ấy là)
  • Elle est (Cô ấy là)
  • On est (Chúng tôi là)
  • Nous sommes (Chúng tôi là)
  • Vous êtes (Bạn là)
  • Ils sont (Họ là)
  • Elles sont (Họ là)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Vous


  • 2/ Ils


  • 3/ Elles


  • 4/ Je suis


  • 5/ Tu es


  • 6/ Il est


3. DỊCH SANG TIẾNG PHÁP

  • 1/ Cô ấy là



  • 2/ Chúng tôi là



  • 3/ Chúng tôi là



  • 4/ Bạn là



  • 5/ Họ là



  • 6/ Họ là



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ Je nghĩa là gì? ()

        a) Bạn      b) Anh ấy      c) Cô ấy      d) Tôi      

  • 2/ Tu nghĩa là gì? ()

        a) Bạn      b) Chúng tôi      c) Tôi      d) Anh ấy      

  • 3/ Il nghĩa là gì? ()

        a) Anh ấy      b) Họ      c) Bạn      d) Cô ấy      

  • 4/ Elle nghĩa là gì? ()

        a) Bạn      b) Anh ấy      c) Tôi      d) Cô ấy      

  • 5/ Nous nghĩa là gì? ()

        a) Cô ấy      b) Các bạn      c) Họ      d) Chúng tôi & Chúng ta      

  • 6/ Ils nghĩa là gì? ()

        a) Họ (nam hoặc hỗn hợp nam + nữ)      b) Chúng tôi      c) Các bạn      d) Cô ấy      

  • 7/ Elles nghĩa là gì? ()

        a) Họ (nam)      b) Anh ấy      c) Chúng ta      d) Họ (nữ)      

  • 8/ Đại từ dùng để nói “Tôi” trong tiếng Pháp là gì? ()

        a) Il      b) Je      c) Tu      d) Elle      

  • 9/ Đại từ dùng để nói “Bạn” trong tiếng Pháp là gì? ()

        a) Je      b) Tu      c) Nous      d) Elles      

  • 10/ Đại từ nào dùng cho một người nam? ()

        a) Je      b) Ils      c) Il      d) Elle      

  • 11/ Đại từ nào dùng cho một người nữ? ()

        a) Nous      b) Tu      c) Ils      d) Elle      

  • 12/ Đại từ nào có nghĩa là chúng tôi? ()

        a) Ils      b) Vous      c) Nous      d) Tu      

  • 13/ Đại từ nào dùng cho nhiều người nam hoặc nhóm nam + nữ? ()

        a) Elles      b) Nous      c) Ils      d) Je      

  • 14/ Đại từ nào dùng cho nhiều người nữ? ()

        a) Nous      b) Tu      c) Elles      d) Ils      

Results:
1 d)2 a)3 a)4 d)5 d)6 a)7 d)8 b)9 b)10 c)
11 d)12 c)13 c)14 c)