Form: have/has + past participle (V3)
→ Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Form: have/has + been + V-ing
→ Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc, nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng.
| Tense | Affirmative | Negative | Question |
|---|---|---|---|
| Present Perfect Simple | S + have/has + V3 | S + haven’t/hasn’t + V3 | Have/Has + S + V3? |
| Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing | S + haven’t/hasn’t + been + V-ing | Have/Has + S + been + V-ing? |
Examples:
Examples:
Examples:
| Tiêu chí | Present Perfect Simple | Present Perfect Continuous |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Kết quả, thành tựu | Quá trình, thời lượng |
| Trạng thái hoàn tất | Hoàn thành | Chưa chắc hoàn thành |
| Hành động tạm thời | Không nhấn mạnh | Có nhấn mạnh |
| Từ khóa | already, just, yet, ever, never | for, since, all day, lately, recently |
| Ví dụ học thuật | The study has shown clear results. | The team has been analyzing data for months. |
| Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I have been known him for years. | I have known him for years. | “Know” là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn. |
| She has worked here since two years. | She has worked here for two years. | Dùng “for + khoảng thời gian”, “since + mốc thời gian”. |
| I have studied all morning and I’m still studying. | I have been studying all morning. | Nhấn mạnh quá trình → dùng tiếp diễn. |
| She has been finished her report. | She has finished her report. | “Finish” là hành động hoàn tất → dùng Simple. |
| It has rained since morning (vẫn đang mưa). | It has been raining since morning. | Vẫn tiếp diễn → dùng Continuous. |
| Thì | Cấu trúc | Dấu hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Present Perfect Simple | have/has + V3 | already, yet, just | Nhấn mạnh kết quả, hành động đã hoàn tất |
| Present Perfect Continuous | have/has + been + V-ing | for, since, all day | Nhấn mạnh quá trình, hành động đang tiếp diễn |
Tóm lại:
✅ Dùng Present Perfect Simple khi nói về thành quả hoặc kinh nghiệm.
✅ Dùng Present Perfect Continuous khi nói về quá trình, hoạt động đang tiếp diễn.
➡️ Kết quả → Simple | Quá trình → Continuous.
| 1 d) | 2 c) | 3 a) | 4 b) | 5 c) | 6 c) | 7 b) | 8 b) | 9 a) | 10 d) |
| 11 a) | 12 b) | 13 b) | 14 b) | 15 c) | 16 a) | 17 a) | 18 c) | 19 c) | 20 d) |
| 21 a) | 22 d) | 23 c) | 24 d) | 25 d) | 26 b) | 27 b) | 28 b) | 29 d) | 30 b) |
| 31 a) | 32 b) | 33 a) | 34 b) | 35 b) | 36 c) | 37 c) | 38 c) | 39 b) | 40 b) |
| 41 a) | 42 c) | 43 b) | 44 b) | 45 c) | 46 a) | 47 b) | 48 d) | 49 b) | 50 a) |
| 51 c) | 52 b) | 53 c) | 54 b) | 55 c) | 56 b) | 57 d) | 58 d) | 59 b) | 60 b) |
| 61 c) | 62 b) | 63 c) | 64 a) | 65 a) | 66 a) | 67 d) | 68 a) | 69 a) | 70 d) |
| 71 c) | 72 a) | 73 a) | 74 a) | 75 c) | 76 b) | 77 b) | 78 a) | 79 d) | 80 b) |
| 81 c) | 82 d) | 83 d) | 84 a) | 85 d) | 86 a) | 87 a) | 88 a) | 89 c) | 90 a) |
| 91 d) | 92 b) | 93 a) | 94 a) | 95 d) | 96 c) | 97 c) | 98 c) | 99 c) | 100 a) |