1/ Advanced Present Tenses – Present Perfect Simple vs Continuous

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

A. Present Perfect Simple (Hiện tại hoàn thành đơn)

Form: have/has + past participle (V3)

→ Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.

  • I have finished my report. → Tôi đã hoàn thành bản báo cáo.
  • She has learned English since 2010. → Cô ấy đã học tiếng Anh từ năm 2010.

B. Present Perfect Continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Form: have/has + been + V-ing

→ Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc, nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng.

  • I have been studying for three hours. → Tôi đã học suốt ba tiếng rồi.
  • They have been working all day. → Họ đã làm việc suốt cả ngày.

2. Structure (Cấu trúc)

TenseAffirmativeNegativeQuestion
Present Perfect SimpleS + have/has + V3S + haven’t/hasn’t + V3Have/Has + S + V3?
Present Perfect ContinuousS + have/has + been + V-ingS + haven’t/hasn’t + been + V-ingHave/Has + S + been + V-ing?

Examples:

  • He has already left. → Anh ấy đã rời đi rồi.
  • She has been waiting for an hour. → Cô ấy đã đợi được một tiếng rồi.

3. Usage (Cách dùng)

A. Present Perfect Simple – Dùng khi:

  • Nhấn mạnh kết quả hoặc thành tựu của hành động.
  • Hành động đã hoàn tất nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại.
  • Diễn tả kinh nghiệm hoặc số lần xảy ra.
  • Dùng trong học thuật để nêu kết quả nghiên cứu hoặc phát hiện.

Examples:

  • I have written three essays this week. → Tôi đã viết ba bài luận tuần này.
  • Researchers have discovered new data. → Các nhà nghiên cứu đã phát hiện dữ liệu mới.

B. Present Perfect Continuous – Dùng khi:

  • Nhấn mạnh thời lượng hoặc quá trình của hành động.
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
  • Diễn tả hành động vừa kết thúccó ảnh hưởng hiện tại.
  • Dùng trong học thuật: mô tả quá trình nghiên cứu hoặc phát triển.

Examples:

  • She has been studying since morning. → Cô ấy đã học từ sáng đến giờ.
  • The team has been testing new methods. → Nhóm đã và đang thử nghiệm các phương pháp mới.

4. Comparison (So sánh tóm tắt)

Tiêu chíPresent Perfect SimplePresent Perfect Continuous
Trọng tâmKết quả, thành tựuQuá trình, thời lượng
Trạng thái hoàn tấtHoàn thànhChưa chắc hoàn thành
Hành động tạm thờiKhông nhấn mạnhCó nhấn mạnh
Từ khóaalready, just, yet, ever, neverfor, since, all day, lately, recently
Ví dụ học thuật The study has shown clear results. The team has been analyzing data for months.

5. Signal Words (Dấu hiệu nhận biết)

  • Present Perfect Simple: already, yet, just, ever, never, recently, so far, up to now.
  • Present Perfect Continuous: for, since, all day, how long, lately, recently.

6. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
I have been known him for years.I have known him for years.“Know” là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn.
She has worked here since two years.She has worked here for two years.Dùng “for + khoảng thời gian”, “since + mốc thời gian”.
I have studied all morning and I’m still studying.I have been studying all morning.Nhấn mạnh quá trình → dùng tiếp diễn.
She has been finished her report.She has finished her report.“Finish” là hành động hoàn tất → dùng Simple.
It has rained since morning (vẫn đang mưa).It has been raining since morning.Vẫn tiếp diễn → dùng Continuous.

7. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Present Perfect Simple = kết quả, hoàn tất, “đã làm gì”.
  • 👉 Present Perfect Continuous = quá trình, thời lượng, “đã và đang làm gì”.
  • 📌 Simple → khi ta thấy “đã xong, có kết quả”.
  • 📌 Continuous → khi ta thấy “vẫn đang, còn dấu hiệu”.
  • Mẹo nhớ:
    • have/has + V3 → hoàn tất (done).
    • have/has + been + V-ing → đang diễn ra (doing).

8. Advanced Examples (Ví dụ nâng cao)

  1. I have read the report three times, but I still can’t agree. → Tôi đã đọc báo cáo ba lần nhưng vẫn chưa đồng ý.
  2. She has been reading the report all morning. → Cô ấy đã đọc báo cáo suốt buổi sáng.
  3. The company has expanded into three new markets. → Công ty đã mở rộng sang ba thị trường mới.
  4. The company has been expanding its operations across Asia. → Công ty đang mở rộng hoạt động ở châu Á.
  5. I have improved my pronunciation a lot. → Tôi đã cải thiện phát âm rất nhiều.
  6. I have been practicing my pronunciation every day. → Tôi đã luyện phát âm mỗi ngày.
  7. He has written several books on this topic. → Anh ấy đã viết vài cuốn sách về chủ đề này.
  8. He has been writing a new book for two years. → Anh ấy đang viết một cuốn sách mới trong hai năm qua.
  9. We have just analyzed the data. → Chúng tôi vừa phân tích dữ liệu.
  10. We have been analyzing data all week. → Chúng tôi đã phân tích dữ liệu suốt cả tuần.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

ThìCấu trúcDấu hiệuÝ nghĩa
Present Perfect Simplehave/has + V3already, yet, justNhấn mạnh kết quả, hành động đã hoàn tất
Present Perfect Continuoushave/has + been + V-ingfor, since, all dayNhấn mạnh quá trình, hành động đang tiếp diễn

Tóm lại:
✅ Dùng Present Perfect Simple khi nói về thành quả hoặc kinh nghiệm.
✅ Dùng Present Perfect Continuous khi nói về quá trình, hoạt động đang tiếp diễn.
➡️ Kết quả → Simple | Quá trình → Continuous.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She has been managing this international project for over two years now. (Cô ấy đã quản lý dự án quốc tế này hơn hai năm nay.)
  • The company constantly seeks new opportunities to expand its market share. (Công ty liên tục tìm kiếm những cơ hội mới để mở rộng thị phần.)
  • I've lived in this city long enough to understand its rhythm. (Tôi đã sống ở thành phố này đủ lâu để hiểu được nhịp điệu của nó.)
  • The climate is becoming increasingly unpredictable due to global warming. (Khí hậu đang ngày càng trở nên khó lường do sự nóng lên toàn cầu.)
  • He has written several influential papers on environmental policy. (Anh ấy đã viết một số bài báo có ảnh hưởng về chính sách môi trường.)
  • We're currently developing a new method to improve energy efficiency. (Hiện tại, chúng tôi đang phát triển một phương pháp mới để cải thiện hiệu quả năng lượng.)
  • The number of people using online platforms has grown dramatically. (Số lượng người sử dụng nền tảng trực tuyến đã tăng lên đáng kể.)
  • She always takes responsibility for her team's results. (Cô ấy luôn chịu trách nhiệm về kết quả của nhóm mình.)
  • The situation remains unclear despite several official statements. (Tình hình vẫn chưa rõ ràng mặc dù đã có một số tuyên bố chính thức.)
  • I've never seen such a well-organized presentation before. (Tôi chưa bao giờ thấy một bài thuyết trình nào được tổ chức tốt như vậy trước đây.)
  • He's been studying quantum physics since he was a teenager. (Anh ấy đã học vật lý lượng tử từ khi còn là một thiếu niên.)
  • The government aims to reduce carbon emissions by 40% by 2030. (Chính phủ đặt mục tiêu giảm 40% lượng khí thải carbon vào năm 2030.)
  • She often volunteers at the local community center. (Cô ấy thường xuyên làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng địa phương.)
  • I've known him since our first year at university. (Tôi quen anh ấy từ năm nhất đại học.)
  • Scientists are discovering new planets every year. (Các nhà khoa học khám phá ra những hành tinh mới mỗi năm.)
  • This organization provides support for underprivileged children. (Tổ chức này hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
  • He's been teaching English in Asia for more than a decade. (Anh ấy đã dạy tiếng Anh ở Châu Á hơn một thập kỷ.)
  • I have always admired her determination and optimism. (Tôi luôn ngưỡng mộ sự quyết tâm và lạc quan của cô ấy.)
  • Our company regularly updates its policies to ensure compliance. (Công ty chúng tôi thường xuyên cập nhật các chính sách để đảm bảo tuân thủ.)
  • I've just finished reading a fascinating book about neuroscience. (Tôi vừa đọc xong một cuốn sách hấp dẫn về khoa học thần kinh.)
  • She has recently joined a research team in Singapore. (Cô ấy vừa tham gia một nhóm nghiên cứu ở Singapore.)
  • The price of oil fluctuates depending on global demand. (Giá dầu biến động tùy thuộc vào nhu cầu toàn cầu.)
  • I've been feeling more confident about public speaking lately. (Dạo này tôi thấy tự tin hơn khi nói trước công chúng.)
  • The manager handles all client communications personally. (Quản lý tự mình xử lý mọi giao tiếp với khách hàng.)
  • He's been waiting for this opportunity his entire career. (Anh ấy đã chờ đợi cơ hội này suốt sự nghiệp của mình.)
  • We have met several times to discuss the new proposal. (Chúng tôi đã gặp nhau vài lần để thảo luận về đề xuất mới.)
  • She never forgets to thank people for their help. (Cô ấy không bao giờ quên cảm ơn mọi người vì sự giúp đỡ của họ.)
  • I've already submitted the report to the finance department. (Tôi đã nộp báo cáo cho phòng tài chính rồi.)
  • The team works under intense pressure but still delivers excellent results. (Nhóm làm việc dưới áp lực rất lớn nhưng vẫn mang lại kết quả tuyệt vời.)
  • He's always looking for ways to improve his leadership skills. (Anh ấy luôn tìm cách cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình.)
  • The city is growing faster than most experts predicted. (Thành phố đang phát triển nhanh hơn dự đoán của hầu hết các chuyên gia.)
  • We've been collaborating on this innovation project since March. (Chúng tôi đã hợp tác trong dự án đổi mới này từ tháng 3.)
  • She usually starts her day with a cup of green tea. (Cô ấy thường bắt đầu ngày mới bằng một tách trà xanh.)
  • The company has introduced new safety measures recently. (Gần đây, công ty đã áp dụng các biện pháp an toàn mới.)
  • I've been attending online courses to develop my professional skills. (Tôi đã tham gia các khóa học trực tuyến để phát triển kỹ năng chuyên môn.)
  • Technology changes the way people communicate and think. (Công nghệ đang thay đổi cách mọi người giao tiếp và suy nghĩ.)
  • The project has achieved significant results in a short time. (Dự án đã đạt được những kết quả đáng kể trong thời gian ngắn.)
  • He frequently travels abroad to meet international partners. (Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài để gặp gỡ các đối tác quốc tế.)
  • I've never considered changing my career until now. (Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc thay đổi nghề nghiệp cho đến tận bây giờ.)
  • She's been practicing piano every morning before work. (Cô ấy tập piano mỗi sáng trước khi đi làm.)
  • The economy depends heavily on the service sector. (Nền kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào ngành dịch vụ.)
  • We've seen a remarkable improvement in student engagement. (Chúng tôi đã thấy sự cải thiện đáng kể trong việc tương tác của sinh viên.)
  • He always keeps his promises, no matter how difficult it is. (Anh ấy luôn giữ lời hứa, bất kể khó khăn đến đâu.)
  • I've been observing how people react in stressful situations. (Tôi đã quan sát cách mọi người phản ứng trong những tình huống căng thẳng.)
  • The museum attracts thousands of visitors every month. (Bảo tàng thu hút hàng nghìn lượt khách tham quan mỗi tháng.)
  • Our team consistently meets deadlines and quality standards. (Nhóm của chúng tôi luôn đáp ứng đúng thời hạn và tiêu chuẩn chất lượng.)
  • I've noticed that people are becoming more aware of mental health. (Tôi nhận thấy mọi người đang ngày càng quan tâm hơn đến sức khỏe tâm thần.)
  • She's been living in Paris since the start of her PhD program. (Cô ấy đã sống ở Paris kể từ khi bắt đầu chương trình tiến sĩ.)
  • The system operates automatically once the data is uploaded. (Hệ thống sẽ tự động hoạt động sau khi dữ liệu được tải lên.)
  • I've recently started meditating to reduce stress and improve focus. (Gần đây tôi bắt đầu thiền định để giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    project / for / has / international / She / years / now. / two / managing / been / this / over /


  • 2/    opportunities / seeks / market / company / expand / share. / The / its / new / to / constantly /


  • 3/    this / enough / to / long / lived / I've / city / its / rhythm. / in / understand /


  • 4/    unpredictable / global / The / is / increasingly / due / becoming / warming. / to / climate /


  • 5/    influential / papers / policy. / several / environmental / written / on / has / He /


  • 6/    to / developing / energy / efficiency. / new / currently / a / improve / method / We're /


  • 7/    The / grown / platforms / of / people / number / has / using / dramatically. / online /


  • 8/    team's / her / always / for / She / results. / responsibility / takes /


  • 9/    remains / statements. / The / official / situation / unclear / despite / several /


  • 10/    well-organized / such / I've / seen / never / before. / a / presentation /


  • 11/    teenager. / he / a / was / He's / since / been / physics / studying / quantum /


  • 12/    carbon / government / emissions / 2030. / by / The / reduce / to / by / aims / 40% /


  • 13/    often / at / the / She / center. / local / community / volunteers /


  • 14/    I've / since / our / at / university. / year / him / first / known /


  • 15/    are / year. / Scientists / every / new / planets / discovering /


  • 16/    This / children. / support / for / organization / underprivileged / provides /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ He's been teaching English in Asia for more than a decade.


  • 2/ I have always admired her determination and optimism.


  • 3/ Our company regularly updates its policies to ensure compliance.


  • 4/ I've just finished reading a fascinating book about neuroscience.


  • 5/ She has recently joined a research team in Singapore.


  • 6/ The price of oil fluctuates depending on global demand.


  • 7/ I've been feeling more confident about public speaking lately.


  • 8/ The manager handles all client communications personally.


  • 9/ He's been waiting for this opportunity his entire career.


  • 10/ We have met several times to discuss the new proposal.


  • 11/ She never forgets to thank people for their help.


  • 12/ I've already submitted the report to the finance department.


  • 13/ The team works under intense pressure but still delivers excellent results.


  • 14/ He's always looking for ways to improve his leadership skills.


  • 15/ The city is growing faster than most experts predicted.


  • 16/ We've been collaborating on this innovation project since March.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Cô ấy thường bắt đầu ngày mới bằng một tách trà xanh.



  • 2/ Gần đây, công ty đã áp dụng các biện pháp an toàn mới.



  • 3/ Tôi đã tham gia các khóa học trực tuyến để phát triển kỹ năng chuyên môn.



  • 4/ Công nghệ đang thay đổi cách mọi người giao tiếp và suy nghĩ.



  • 5/ Dự án đã đạt được những kết quả đáng kể trong thời gian ngắn.



  • 6/ Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài để gặp gỡ các đối tác quốc tế.



  • 7/ Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc thay đổi nghề nghiệp cho đến tận bây giờ.



  • 8/ Cô ấy tập piano mỗi sáng trước khi đi làm.



  • 9/ Nền kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào ngành dịch vụ.



  • 10/ Chúng tôi đã thấy sự cải thiện đáng kể trong việc tương tác của sinh viên.



  • 11/ Anh ấy luôn giữ lời hứa, bất kể khó khăn đến đâu.



  • 12/ Tôi đã quan sát cách mọi người phản ứng trong những tình huống căng thẳng.



  • 13/ Bảo tàng thu hút hàng nghìn lượt khách tham quan mỗi tháng.



  • 14/ Nhóm của chúng tôi luôn đáp ứng đúng thời hạn và tiêu chuẩn chất lượng.



  • 15/ Tôi nhận thấy mọi người đang ngày càng quan tâm hơn đến sức khỏe tâm thần.



  • 16/ Cô ấy đã sống ở Paris kể từ khi bắt đầu chương trình tiến sĩ.



  • 17/ Hệ thống sẽ tự động hoạt động sau khi dữ liệu được tải lên.



  • 18/ Gần đây tôi bắt đầu thiền định để giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She ______ for this company since she graduated. (Cô ấy đã làm việc cho công ty này kể từ khi tốt nghiệp.)

        a) works      b) worked      c) has worked      d) has been working      

  • 2/ I ______ all morning, and I still haven’t finished this report. (Tôi đã viết suốt buổi sáng mà vẫn chưa hoàn thành báo cáo này.)

        a) had written      b) have written      c) wrote      d) have been writing      

  • 3/ How long ______ in Paris? (Bạn đã sống ở Paris bao lâu rồi?)

        a) are you living      b) were you living      c) did you live      d) have you been living      

  • 4/ He ______ five books this year. (Anh ấy đã viết năm cuốn sách trong năm nay.)

        a) has been writing      b) has written      c) writes      d) wrote      

  • 5/ I’m exhausted because I ______ since 6 a.m. (Tôi kiệt sức vì đã làm việc từ 6 giờ sáng.)

        a) have worked      b) worked      c) am working      d) have been working      

  • 6/ We ______ that movie twice already. (Chúng tôi đã xem bộ phim đó hai lần rồi.)

        a) have been seeing      b) see      c) have seen      d) saw      

  • 7/ It ______ all day, and the streets are flooded. (Trời mưa cả ngày, đường phố ngập lụt.)

        a) rains      b) rained      c) has rained      d) has been raining      

  • 8/ She looks tired. She ______ all night. (Cô ấy trông mệt mỏi. Cô ấy đã học cả đêm.)

        a) studied      b) has studied      c) studies      d) has been studying      

  • 9/ I ______ three times to contact him this week. (Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy ba lần trong tuần này.)

        a) have been trying      b) have tried      c) try      d) tried      

  • 10/ They ______ the new system since last month, and it’s finally stable. (Họ đã thử nghiệm hệ thống mới từ tháng trước và cuối cùng nó đã ổn định.)

        a) test      b) have tested      c) have been testing      d) are testing      

  • 11/ He ______ this car for ten years. (Anh ấy đã lái chiếc xe này được mười năm rồi.)

        a) has been driving      b) drives      c) drove      d) has driven      

  • 12/ We ______ about moving abroad for a while now. (Chúng tôi đã nghĩ đến chuyện chuyển ra nước ngoài được một thời gian rồi.)

        a) have thought      b) think      c) have been thinking      d) are thinking      

  • 13/ I ______ this book several times, but I still don’t get it. (Tôi đã đọc cuốn sách này nhiều lần rồi, nhưng vẫn chưa hiểu.)

        a) readed      b) read      c) have read      d) have been reading      

  • 14/ Sorry I’m late. I ______ for a taxi for twenty minutes. (Xin lỗi, tôi đến muộn. Tôi đã đợi taxi hai mươi phút rồi.)

        a) have waited      b) am waiting      c) have been waiting      d) waited      

  • 15/ He ______ his job since he moved to London. (Anh ấy vẫn giữ được việc làm kể từ khi chuyển đến London.)

        a) has been keeping      b) kept      c) has kept      d) keeps      

  • 16/ You look wet! ______ in the rain? (Trông bạn ướt sũng! Bạn đã đi bộ dưới mưa à?)

        a) Were you walking      b) Did you walk      c) Have you walked      d) Have you been walking      

  • 17/ She ______ very well this week because of stress. (Tuần này cô ấy ngủ không ngon giấc vì căng thẳng.)

        a) hasn’t slept      b) didn’t sleep      c) hasn’t been sleeping      d) doesn’t sleep      

  • 18/ I ______ my friend’s messages lately; I’ve been too busy. (Dạo này tôi không trả lời tin nhắn của bạn tôi; tôi quá bận.)

        a) haven’t been answering      b) haven’t answered      c) didn’t answer      d) don’t answer      

  • 19/ He ______ ten kilos since he started his new diet. (Anh ấy đã giảm mười kg kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng mới.)

        a) lost      b) has lost      c) loses      d) has been losing      

  • 20/ We ______ our new project since January. (Chúng tôi đã phát triển dự án mới từ tháng 1.)

        a) are developing      b) have been developing      c) developed      d) have developed      

  • 21/ I ______ this novel all week but I still haven’t finished. (Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết này cả tuần rồi nhưng vẫn chưa đọc xong.)

        a) have been reading      b) have read      c) am reading      d) read      

  • 22/ They ______ that same mistake several times. (Họ đã mắc phải lỗi tương tự nhiều lần rồi.)

        a) make      b) have been making      c) have made      d) made      

  • 23/ She ______ in the garden for two hours. (Cô ấy đã làm vườn được hai tiếng rồi.)

        a) worked      b) has been working      c) works      d) has worked      

  • 24/ How many times ______ to Japan? (Bạn đã đến Nhật Bản bao nhiêu lần rồi?)

        a) did you go      b) have you gone      c) are you going      d) have you been      

  • 25/ I ______ that song all morning—it’s stuck in my head! (Tôi đã nghe bài hát đó suốt buổi sáng—nó cứ văng vẳng trong đầu tôi!)

        a) listen      b) have been listening      c) listened      d) have listened      

  • 26/ He ______ a lot since he joined this company. (Anh ấy đã thay đổi rất nhiều kể từ khi gia nhập công ty này.)

        a) changed      b) is changing      c) has been changing      d) has changed      

  • 27/ We ______ for a chance like this for years. (Chúng tôi đã chờ đợi một cơ hội như thế này trong nhiều năm.)

        a) wait      b) have been waiting      c) waited      d) have waited      

  • 28/ She ______ many new clients recently. (Gần đây cô ấy đã thu hút được rất nhiều khách hàng mới.)

        a) attracted      b) has attracted      c) has been attracting      d) attracts      

  • 29/ I ______ your emails for the past hour. (Tôi đã kiểm tra email của bạn trong suốt một tiếng qua.)

        a) checked      b) have been checking      c) check      d) have checked      

  • 30/ The students ______ all their essays already. (Các sinh viên đã hoàn thành tất cả các bài luận của họ rồi.)

        a) have been finishing      b) have finished      c) finished      d) finish      

  • 31/ The baby ______ a lot lately; maybe he’s teething. (Dạo này em bé khóc rất nhiều; có lẽ là do bé mọc răng.)

        a) cried      b) cries      c) has been crying      d) has cried      

  • 32/ My boss ______ me twice this morning. (Sáng nay sếp tôi đã gọi cho tôi hai lần.)

        a) called      b) has been calling      c) has called      d) calls      

  • 33/ We ______ the same mistake again and again. (Chúng tôi cứ mắc đi mắc lại cùng một lỗi.)

        a) have made      b) make      c) made      d) have been making      

  • 34/ He ______ tennis since he was a child. (Anh ấy chơi tennis từ khi còn nhỏ.)

        a) played      b) plays      c) has been playing      d) has played      

  • 35/ They ______ to improve their English pronunciation lately. (Gần đây họ đang cố gắng cải thiện cách phát âm tiếng Anh của mình.)

        a) have been trying      b) try      c) tried      d) have tried      

  • 36/ I ______ here for over an hour and nobody has come. (Tôi đã đợi ở đây hơn một tiếng đồng hồ mà chẳng thấy ai đến.)

        a) have been waiting      b) am waiting      c) have waited      d) waited      

  • 37/ She ______ any mistakes so far. (Cô ấy vẫn chưa mắc lỗi nào cả.)

        a) hasn’t made      b) doesn’t make      c) didn’t make      d) hasn’t been making      

  • 38/ We ______ from him since last summer. (Chúng tôi chưa nghe tin tức gì từ anh ấy kể từ mùa hè năm ngoái.)

        a) haven’t been hearing      b) haven’t heard      c) don’t hear      d) didn’t hear      

  • 39/ I ______ my coffee—it’s gone cold. (Tôi quên mang cà phê rồi—nó nguội mất rồi.)

        a) forgot to drink      b) have been forgetting      c) have forgotten      d) forgot      

  • 40/ She ______ in three different cities this year. (Cô ấy đã sống ở ba thành phố khác nhau trong năm nay.)

        a) lived      b) lives      c) has been living      d) has lived      

  • 41/ He ______ on this report for two weeks. (Anh ấy đã làm báo cáo này được hai tuần rồi.)

        a) has worked      b) works      c) worked      d) has been working      

  • 42/ I ______ my glasses. Can you help me find them? (Tôi bị mất kính rồi. Bạn có thể giúp tôi tìm lại được không?)

        a) lose      b) have lost      c) lost      d) have been losing      

  • 43/ They ______ their house since 2010. (Họ đã sở hữu ngôi nhà của mình từ năm 2010.)

        a) owned      b) have owned      c) own      d) have been owning      

  • 44/ The scientists ______ a cure for the disease for years. (Các nhà khoa học đã tìm kiếm phương pháp chữa trị căn bệnh này trong nhiều năm.)

        a) have been searching      b) searched      c) have searched      d) search      

  • 45/ We ______ very little progress so far. (Cho đến nay, chúng tôi vẫn chưa đạt được nhiều tiến triển.)

        a) make      b) made      c) have made      d) have been making      

  • 46/ The company ______ rapidly over the last few months. (Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài tháng qua.)

        a) grew      b) grows      c) has been growing      d) has grown      

  • 47/ I ______ so many opportunities lately. (Gần đây tôi đã bỏ lỡ rất nhiều cơ hội.)

        a) have missed      b) miss      c) missed      d) have been missing      

  • 48/ The children ______ quietly for an hour. That’s unusual! (Bọn trẻ đã chơi đùa im lặng suốt một giờ đồng hồ. Thật bất thường!)

        a) play      b) have been playing      c) have played      d) played      

  • 49/ We ______ dinner together several times this week. (Chúng tôi đã ăn tối cùng nhau vài lần trong tuần này.)

        a) had      b) have been having      c) have      d) have had      

  • 50/ I ______ a lot about moving abroad recently. (Gần đây tôi đã suy nghĩ rất nhiều về việc chuyển ra nước ngoài.)

        a) have been thinking      b) thought      c) think      d) have thought      

  • 51/ She ______ as a translator for over a decade now. (Cô ấy đã làm phiên dịch hơn một thập kỷ rồi.)

        a) works      b) has been working      c) worked      d) has worked      

  • 52/ I ______ this lesson three times but still don’t understand it. (Tôi đã đọc bài học này ba lần nhưng vẫn chưa hiểu.)

        a) have read      b) read      c) am reading      d) have been reading      

  • 53/ He ______ any progress on the project yet. (Anh ấy vẫn chưa đạt được tiến triển nào trong dự án.)

        a) doesn’t make      b) didn’t make      c) hasn’t been making      d) hasn’t made      

  • 54/ We ______ the same problem for months without a solution. (Chúng tôi đã phải đối mặt với cùng một vấn đề trong nhiều tháng mà không có giải pháp.)

        a) have faced      b) face      c) faced      d) have been facing      

  • 55/ The weather ______ much warmer since the beginning of May. (Thời tiết đã ấm lên nhiều kể từ đầu tháng Năm.)

        a) got      b) gets      c) has got      d) has been getting      

  • 56/ I ______ the piano since I was six. (Tôi đã chơi piano từ năm sáu tuổi.)

        a) have been playing      b) have played      c) play      d) played      

  • 57/ They ______ in that house their whole lives. (Họ đã sống trong ngôi nhà đó cả đời.)

        a) lived      b) have lived      c) were living      d) have been living      

  • 58/ He ______ the same coat for years; it’s time for a new one. (Anh ấy đã mặc cùng một chiếc áo khoác trong nhiều năm; đã đến lúc cần một chiếc áo mới.)

        a) wears      b) has been wearing      c) wore      d) has worn      

  • 59/ I ______ to the gym regularly this month. (Tôi đã đến phòng tập thể dục thường xuyên trong tháng này.)

        a) have been going      b) have gone      c) went      d) go      

  • 60/ She ______ her new perfume. Can you smell it? (Cô ấy đã dùng nước hoa mới. Bạn có ngửi thấy mùi không?)

        a) has been wearing      b) wears      c) wore      d) has worn      

  • 61/ We ______ the documents, and everything seems correct. (Chúng tôi đã kiểm tra các tài liệu và mọi thứ có vẻ chính xác.)

        a) have checked      b) checked      c) are checking      d) have been checking      

  • 62/ The manager ______ the new employees for an hour now. (Người quản lý đã phỏng vấn các nhân viên mới được một tiếng rồi.)

        a) interviewed      b) has interviewed      c) interviews      d) has been interviewing      

  • 63/ He ______ this course twice already. (Anh ấy đã học khóa học này hai lần rồi.)

        a) took      b) has taken      c) takes      d) has been taking      

  • 64/ I ______ my neighbor recently. Is he away? (Gần đây tôi không gặp hàng xóm của mình. Anh ấy đi vắng à?)

        a) haven’t seen      b) don’t see      c) didn’t see      d) haven’t been seeing      

  • 65/ They ______ to expand their business into Asia. (Họ đang có kế hoạch mở rộng kinh doanh sang châu Á.)

        a) have planned      b) are planning      c) plan      d) have been planning      

  • 66/ We ______ new software updates this week. (Chúng tôi đã phát hành bản cập nhật phần mềm mới trong tuần này.)

        a) have released      b) released      c) have been releasing      d) release      

  • 67/ The children ______ in the garden since morning. (Bọn trẻ đã chơi trong vườn từ sáng.)

        a) play      b) have played      c) played      d) have been playing      

  • 68/ She ______ her essay and is ready to submit. (Cô ấy đã hoàn thành bài luận và sẵn sàng nộp.)

        a) has finished      b) has been finishing      c) finished      d) finishes      

  • 69/ I ______ for my keys everywhere, but I can’t find them. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi nhưng không thấy.)

        a) have looked      b) looked      c) look      d) have been looking      

  • 70/ The city ______ a lot in the last ten years. (Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong mười năm qua.)

        a) has been changing      b) has changed      c) changed      d) changes      

  • 71/ We ______ dinner; you can join us now. (Chúng tôi vừa ăn tối xong; bạn có thể tham gia cùng chúng tôi ngay bây giờ.)

        a) just finished      b) have just been finishing      c) finish      d) have just finished      

  • 72/ He ______ hard all week for the presentation. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ cả tuần cho bài thuyết trình.)

        a) has worked      b) works      c) has been working      d) worked      

  • 73/ She ______ a new hobby recently—painting! (Gần đây cô ấy đã bắt đầu một sở thích mới - vẽ tranh!)

        a) started      b) starts      c) has been starting      d) has started      

  • 74/ I ______ my English vocabulary for the last hour. (Tôi đã học từ vựng tiếng Anh của mình trong một giờ qua.)

        a) study      b) have been studying      c) have studied      d) studied      

  • 75/ They ______ their new house since last week. (Họ đã trang trí ngôi nhà mới của họ từ tuần trước.)

        a) decorated      b) have been decorating      c) have decorated      d) decorate      

  • 76/ The dog ______ at the door all morning. (Con chó đã sủa ở cửa suốt cả buổi sáng.)

        a) has barked      b) has been barking      c) barked      d) barks      

  • 77/ We ______ many challenges, but we’re still optimistic. (Chúng tôi đã đối mặt với nhiều thách thức, nhưng chúng tôi vẫn lạc quan.)

        a) have been facing      b) faced      c) have faced      d) face      

  • 78/ He ______ in the garden again! (Anh ấy lại đào đất trong vườn!)

        a) has dug      b) dug      c) has been digging      d) digs      

  • 79/ I ______ about you since our last meeting. (Tôi đã nghĩ về bạn kể từ cuộc họp cuối cùng của chúng ta.)

        a) have been thinking      b) thought      c) have thought      d) think      

  • 80/ The team ______ the report, and it’s almost ready. (Nhóm đã chuẩn bị báo cáo và nó gần như đã sẵn sàng.)

        a) prepared      b) has prepared      c) prepares      d) has been preparing      

  • 81/ She ______ ten different countries in the past year. (Cô ấy đã đến thăm mười quốc gia khác nhau trong năm qua.)

        a) has visited      b) has been visiting      c) visited      d) visits      

  • 82/ We ______ several new teachers this semester. (Học kỳ này chúng tôi đã tuyển dụng một số giáo viên mới.)

        a) hired      b) have been hiring      c) hire      d) have hired      

  • 83/ I ______ the same mistake for the third time! (Tôi đã mắc lỗi tương tự lần thứ ba!)

        a) have been making      b) made      c) make      d) have made      

  • 84/ He ______ for his lost wallet since yesterday. (Anh ấy đã đi tìm chiếc ví bị mất của mình từ hôm qua.)

        a) looks      b) looked      c) has been looking      d) has looked      

  • 85/ The traffic ______ worse lately. (Gần đây giao thông trở nên tệ hơn.)

        a) has become      b) has been becoming      c) became      d) becomes      

  • 86/ We ______ very well so far this year. (Năm nay chúng tôi đã làm việc rất tốt.)

        a) performed      b) have been performing      c) perform      d) have performed      

  • 87/ She ______ from her trip yet. (Cô ấy vẫn chưa trở về sau chuyến đi.)

        a) didn’t return      b) hasn’t returned      c) hasn’t been returning      d) doesn’t return      

  • 88/ I ______ a lot of emails today. (Hôm nay tôi đã gửi rất nhiều email.)

        a) send      b) sent      c) have sent      d) have been sending      

  • 89/ He ______ all day, so he deserves a break. (Anh ấy đã làm việc cả ngày, vì vậy anh ấy xứng đáng được nghỉ ngơi.)

        a) works      b) has worked      c) worked      d) has been working      

  • 90/ The phone ______ for five minutes; nobody answers. (Điện thoại đã reo năm phút rồi; không ai trả lời.)

        a) has rung      b) rang      c) rings      d) has been ringing      

  • 91/ We ______ too much money on takeout lately. (Gần đây chúng tôi đã tiêu quá nhiều tiền cho đồ ăn mang về.)

        a) spent      b) have been spending      c) have spent      d) spend      

  • 92/ I ______ too much coffee today—I’m shaking! (Hôm nay tôi uống quá nhiều cà phê—tôi run quá!)

        a) have been drinking      b) have drunk      c) drink      d) drank      

  • 93/ He ______ any mistakes this month. (Tháng này anh ấy không mắc lỗi nào cả.)

        a) hasn’t made      b) didn’t make      c) doesn’t make      d) hasn’t been making      

  • 94/ They ______ progress since the last meeting. (Họ đã có tiến bộ kể từ lần gặp trước.)

        a) made      b) have made      c) have been making      d) make      

  • 95/ She ______ more confident recently. (Gần đây cô ấy đã tự tin hơn.)

        a) became      b) has been becoming      c) becomes      d) has become      

  • 96/ I ______ all my homework already. (Tôi đã làm xong hết bài tập về nhà rồi.)

        a) have been finishing      b) have finished      c) finish      d) finished      

  • 97/ The baby ______ quietly for the past hour. (Em bé đã ngủ ngoan suốt một tiếng đồng hồ qua.)

        a) has slept      b) slept      c) sleeps      d) has been sleeping      

  • 98/ We ______ more support from management lately. (Gần đây chúng tôi nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn từ ban quản lý.)

        a) have been getting      b) get      c) got      d) have got      

  • 99/ I ______ a lot of time thinking about this decision. (Tôi đã dành nhiều thời gian để suy nghĩ về quyết định này.)

        a) spend      b) have spent      c) have been spending      d) spent      

  • 100/ He ______ excellent results this year. (Năm nay anh ấy đã đạt được kết quả xuất sắc.)

        a) achieved      b) has achieved      c) has been achieving      d) achieves      

Results:
1 c)2 d)3 d)4 b)5 d)6 c)7 d)8 d)9 b)10 c)
11 d)12 c)13 c)14 c)15 c)16 d)17 c)18 a)19 b)20 b)
21 a)22 b)23 b)24 d)25 b)26 d)27 b)28 b)29 b)30 b)
31 c)32 c)33 d)34 c)35 a)36 a)37 a)38 b)39 c)40 d)
41 d)42 b)43 b)44 a)45 c)46 c)47 a)48 b)49 d)50 a)
51 b)52 d)53 d)54 d)55 d)56 a)57 b)58 b)59 a)60 a)
61 a)62 d)63 b)64 a)65 d)66 a)67 d)68 a)69 d)70 a)
71 d)72 c)73 d)74 b)75 b)76 b)77 c)78 c)79 a)80 d)
81 a)82 d)83 d)84 c)85 a)86 d)87 b)88 c)89 d)90 d)
91 b)92 a)93 a)94 b)95 d)96 b)97 d)98 a)99 c)100 b)