Ở trình độ B2, bốn thì hiện tại trong tiếng Anh (Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, và Present Perfect Continuous) được dùng linh hoạt hơn để diễn tả thói quen, tình huống tạm thời, trải nghiệm, kết quả, quá trình và cả hành động vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và các ví dụ nâng cao.
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Thói quen và sự thật hiển nhiên | Dùng cho hành động lặp lại, quy luật tự nhiên, hoặc sự thật chung. |
She gets up at 6 a.m. every day. Water boils at 100°C. |
| B. Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, trạng thái | Dùng với các stative verbs như: know, believe, like, love, need, want... | I believe you’re right. He needs some rest. |
| C. Diễn tả lịch trình hoặc sự kiện cố định | Dùng để nói về thời gian biểu, kế hoạch chắc chắn. | The train leaves at 8:15 tomorrow. Our class starts at 9 a.m. |
| D. Trong bình luận, miêu tả thể thao, tin tức | Hiện tại đơn thể hiện hành động đang xảy ra, tạo cảm giác trực tiếp, sinh động. | The player scores a goal! The reporter says the storm is moving west. |
📌 Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, never, every day, on Mondays, etc.
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động đang diễn ra | Đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. | She is talking to her friend now. |
| B. Hành động tạm thời | Không phải thói quen, chỉ diễn ra trong giai đoạn ngắn. | I am living with my aunt this month. |
| C. Kế hoạch tương lai đã sắp xếp | Thường dùng khi có lịch cụ thể, người khác biết. | We are meeting our manager at 2 p.m. tomorrow. |
| D. Diễn tả sự thay đổi, xu hướng | Dùng với “get / become / change / increase / rise / grow / improve...” | The weather is getting warmer. Our company is growing rapidly. |
| E. Phàn nàn / bực bội | Dùng với “always / constantly / forever” để chỉ hành động gây khó chịu. | He is always forgetting his keys! |
📌 Dấu hiệu: now, right now, at the moment, currently, this week, these days...
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động xảy ra trong quá khứ, còn ảnh hưởng hiện tại | Nhấn mạnh kết quả hơn là thời điểm. | I have lost my keys. (→ I can’t open the door now.) |
| B. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục | Đi với since hoặc for. | She has lived here since 2010. |
| C. Hành động vừa mới xảy ra | Dùng với just, already, yet. | He has just finished his work. I haven’t eaten yet. |
| D. Kinh nghiệm trong đời | Dùng với ever / never. | Have you ever been to London? I have never seen snow. |
📌 Dấu hiệu: ever, never, since, for, just, already, yet, recently, so far, up to now...
| Công dụng nâng cao | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục | Dùng với for / since để nhấn mạnh quá trình. | I have been studying English for five years. |
| B. Hành động vừa kết thúc, còn dấu hiệu hiện tại | Nhấn mạnh kết quả hoặc sự mệt mỏi sau quá trình. | She’s tired because she has been working all day. |
| C. Hành động lặp lại trong thời gian qua | Dùng khi hành động xảy ra nhiều lần gần đây. | He has been calling me every morning lately. |
📌 Dấu hiệu: for, since, all day, recently, lately, how long...
| Present Simple | Present Continuous | Present Perfect | Present Perfect Continuous | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian | Luôn luôn / thường xuyên | Hiện tại / tạm thời | Quá khứ → hiện tại | Quá khứ → hiện tại (nhấn mạnh quá trình) |
| Nhấn mạnh | Thói quen, sự thật | Hành động đang xảy ra | Kết quả / trải nghiệm | Quá trình / sự tiếp diễn |
| Ví dụ | She works in a bank. | She is working on a new project now. | She has worked there for ten years. | She has been working since morning. |
📘 Tổng kết:
✔ 4 thì hiện tại nâng cao giúp diễn tả linh hoạt các tình huống.
✔ Nắm vững sự khác biệt giữa kết quả (Perfect) và quá trình (Perfect Continuous).
✔ Dùng đúng dấu hiệu thời gian và ý nghĩa ngữ cảnh để đạt độ chính xác B2 trở lên.
| 1 a) | 2 d) | 3 c) | 4 b) | 5 b) | 6 b) | 7 a) | 8 d) | 9 a) | 10 c) |
| 11 d) | 12 c) | 13 a) | 14 a) | 15 d) | 16 b) | 17 d) | 18 d) | 19 a) | 20 c) |
| 21 a) | 22 b) | 23 c) | 24 a) | 25 d) | 26 d) | 27 d) | 28 b) | 29 c) | 30 c) |
| 31 a) | 32 c) | 33 c) | 34 d) | 35 a) | 36 d) | 37 c) | 38 c) | 39 d) | 40 c) |
| 41 d) | 42 a) | 43 b) | 44 c) | 45 c) | 46 d) | 47 a) | 48 b) | 49 c) | 50 b) |