CHỦ ĐỀ 1 – GREETINGS & SMALL TALK (CHÀO HỎI & TRÒ CHUYỆN NGẮN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Hi, how have you been? (Chào bạn, dạo này bạn thế nào?)
  • Long time no see! (Lâu rồi không gặp!)
  • How's everything going? (Mọi việc thế nào rồi?)
  • What have you been up to lately? (Dạo này bạn làm gì?)
  • It's great to see you again. (Rất vui được gặp lại bạn.)
  • How are things at work? (Công việc thế nào rồi?)
  • How's your family doing? (Gia đình bạn thế nào rồi?)
  • You look great today! (Hôm nay trông bạn thật tuyệt!)
  • It's been such a busy week, hasn't it? (Tuần này bận rộn quá phải không?)
  • The weather's been crazy lately, right? (Thời tiết dạo này thất thường quá, phải không?)
  • How was your weekend? (Cuối tuần của bạn thế nào?)
  • Did you do anything fun yesterday? (Hôm qua bạn có làm gì vui không?)
  • Have you been keeping busy? (Bạn có bận rộn không?)
  • I'm really glad to run into you here. (Tôi rất vui khi được gặp bạn ở đây.)
  • I was just thinking about you! (Tôi vừa nghĩ về bạn!)
  • Sorry, I didn't catch your name. (Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên bạn.)
  • I don't think we've met before. (Tôi không nghĩ chúng ta đã gặp nhau trước đây.)
  • Nice to meet you in person. (Rất vui được gặp bạn ngoài đời.)
  • It's been a while since we talked. (Đã lâu rồi chúng ta chưa nói chuyện.)
  • I hope everything's going well with you. (Tôi hy vọng mọi việc đều ổn với bạn.)
  • Are you still working at the same place? (Bạn vẫn làm việc ở chỗ cũ chứ?)
  • How's life treating you these days? (Cuộc sống dạo này thế nào rồi?)
  • You haven't changed a bit! (Bạn chẳng thay đổi gì cả!)
  • I didn't expect to see you here. (Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây.)
  • I'm doing fine, thanks for asking. (Tôi vẫn khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi thăm.)
  • How about you? (Còn bạn thì sao?)
  • That sounds great! (Nghe tuyệt quá!)
  • Oh, really? Tell me more about it. (Ồ, thật sao? Kể cho tôi nghe thêm nhé.)
  • It was nice catching up with you. (Rất vui được gặp lại bạn.)
  • Let's keep in touch! (Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    been? / Hi, / have / you / how /


  • 2/    see! / no / Long / time /


  • 3/    everything / going? / How's /


  • 4/    you / been / have / to / lately? / up / What /


  • 5/    It's / you / great / to / see / again. /


  • 6/    work? / at / How / are / things /


  • 7/    family / your / doing? / How's /


  • 8/    You / look / great / today! /


  • 9/    such / been / It's / it? / hasn't / busy / a / week, /


  • 10/    right? / weather's / lately, / been / The / crazy /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ How was your weekend?


  • 2/ Did you do anything fun yesterday?


  • 3/ Have you been keeping busy?


  • 4/ I'm really glad to run into you here.


  • 5/ I was just thinking about you!


  • 6/ Sorry, I didn't catch your name.


  • 7/ I don't think we've met before.


  • 8/ Nice to meet you in person.


  • 9/ It's been a while since we talked.


  • 10/ I hope everything's going well with you.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn vẫn làm việc ở chỗ cũ chứ?



  • 2/ Cuộc sống dạo này thế nào rồi?



  • 3/ Bạn chẳng thay đổi gì cả!



  • 4/ Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây.



  • 5/ Tôi vẫn khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi thăm.



  • 6/ Còn bạn thì sao?



  • 7/ Nghe tuyệt quá!



  • 8/ Ồ, thật sao? Kể cho tôi nghe thêm nhé.



  • 9/ Rất vui được gặp lại bạn.



  • 10/ Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: