1) Present Simple (Hiện tại đơn)
- Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
- Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên.
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu xe, lớp học...).
✔️ Cấu trúc nhanh
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) | She gets up at 6 a.m. |
| Phủ định | S + do/does + not + V | He doesn’t eat meat. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V ? | Do you like music? |
2) Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Hành động đang diễn ra quanh hiện tại (chưa hoàn thành).
- Hành động tạm thời.
- (B1) Kế hoạch sắp xảy ra trong tương lai gần (đã sắp xếp).
✔️ Cấu trúc nhanh
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | They are studying now. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | I’m not working today. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing ? | Are you listening? |
3) Dấu hiệu nhận biết
| Present Simple | Present Continuous |
| always, usually, often, sometimes, never | now, right now, at the moment |
| every day / week / month | today, this week, these days |
| on Mondays / in the morning | look!, listen!, be quiet! |
| generally, regularly | currently, at present |
4) Mở rộng (B1) – Present Continuous cho kế hoạch tương lai gần
Diễn tả kế hoạch đã sắp xếp, có thời gian cụ thể.
- I’m meeting my friends this evening.
- We’re flying to Singapore next week.
5) Lưu ý: Stative Verbs (động từ trạng thái) – thường không dùng ở dạng V-ing
believe, love, like, hate, know, understand, want, need, remember, belong, seem, prefer, etc.
- ❌ I’m knowing the answer. → ✅ I know the answer.
- ❌ She is wanting a coffee. → ✅ She wants a coffee.
6) So sánh nhanh
| Tình huống | Present Simple | Present Continuous |
| Thói quen / lịch trình |
He goes to school at 7. |
— |
| Hành động ngay lúc nói |
— |
He is talking on the phone. |
| Trạng thái, cảm xúc (stative) |
I believe you. |
❌ I’m believing you. |
| Kế hoạch đã sắp xếp (B1) |
— |
We’re having a meeting tomorrow. |