B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Bonjour! Comment ça va? (Xin chào! Bạn khỏe không?)
  • Je vais bien, merci. (Mình khỏe, cảm ơn.)
  • Comment tu t'appelles? (Bạn tên gì?)
  • Je m'appelle Lan. (Mình tên là Lan.)
  • Enchanté de te rencontrer. (Rất vui được gặp bạn.)
  • Tu viens d'où? (Bạn đến từ đâu?)
  • Je viens du Vietnam. (Mình đến từ Việt Nam.)
  • Quel âge as-tu? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • J'ai vingt ans. (Mình hai mươi tuổi.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Mình sống ở Hà Nội.)
  • Parles-tu anglais? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
  • Un petit peu. (Một chút thôi.)
  • Qu'est-ce que tu fais dans la vie? (Bạn làm nghề gì?)
  • Je suis étudiant(e). (Mình là sinh viên.)
  • Es-tu occupé(e)? (Bạn có bận không?)
  • Pas vraiment. (Không hẳn.)
  • Quelle heure est-il? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Il est dix heures. (Bây giờ là 10 giờ.)
  • À plus tard ! (Hẹn gặp lại!)
  • Bonjour ! (Chào buổi sáng!)
  • Bonne nuit ! (Chúc ngủ ngon!)
  • Quel temps fait-il aujourd'hui? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
  • Il fait très chaud. (Trời rất nóng.)
  • As-tu faim? (Bạn có đói không?)
  • Oui, j'ai faim. (Có, mình đói.)
  • Mangeons quelque chose. (Chúng ta ăn gì đi.)
  • Tu aimes le café? (Bạn có thích cà phê không?)
  • Oui, j'adore ça. (Có, mình rất thích.)
  • Où vas-tu? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je vais à l'école. (Mình đang đi học.)
  • Attends-moi, s'il te plaît. (Làm ơn đợi mình nhé.)
  • Dépêche-toi ! (Nhanh lên!)
  • Fais attention ! (Cẩn thận nhé!)
  • Je ne comprends pas. (Mình không hiểu.)
  • Peux-tu répéter? (Bạn có thể nói lại không?)
  • Parle lentement, s'il te plaît. (Làm ơn nói chậm thôi.)
  • Qu'est-ce que ça veut dire? (Cái này có nghĩa là gì?)
  • C'est combien? (Cái này bao nhiêu tiền?)
  • C'est très cher. (Nó đắt quá.)
  • Peux-tu me faire une réduction? (Bạn có thể giảm giá không?)
  • C'est trop bon marché ! (Cái đó rẻ quá!)
  • Tu aimes la musique? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, rất thích.)
  • Quel est ton plat préféré? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  • J'aime les nouilles. (Mình thích ăn phở/mì.)
  • Es-tu libre demain? (Ngày mai bạn rảnh không?)
  • Oui, je suis libre. (Có, mình rảnh.)
  • Allons faire du shopping. (Chúng ta đi mua sắm đi.)
  • Bonne idée ! (Ý hay đó!)
  • Sais-tu nager? (Bạn biết bơi không?)
  • Oui, je sais. (Có, mình biết.)
  • Je ne sais pas nager. (Mình không biết bơi.)
  • Tu joues au football? (Bạn có chơi bóng đá không?)
  • Parfois. (Thỉnh thoảng.)
  • Qu'est-ce que tu fais? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • Je lis un livre. (Mình đang đọc sách.)
  • Je regarde la télé. (Mình đang xem TV.)
  • J'écoute de la musique. (Mình đang nghe nhạc.)
  • Es-tu fatigué(e)? (Bạn có mệt không?)
  • Oui, très fatigué(e). (Có, rất mệt.)
  • Repose-toi. (Nghỉ ngơi đi.)
  • Ne t'inquiète pas. (Đừng lo.)
  • Ce n'est pas grave. (Không sao đâu.)
  • Félicitations ! (Chúc mừng bạn!)
  • Bonne chance ! (Chúc may mắn!)
  • Joyeux anniversaire ! (Chúc mừng sinh nhật!)
  • Joyeux Noël ! (Giáng sinh vui vẻ!)
  • Bonne année ! (Chúc mừng năm mới!)
  • As-tu des frères ou des sœurs? (Bạn có anh chị em không?)
  • Oui, j'ai un frère. (Có, mình có một anh trai.)
  • As-tu des animaux de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • J'ai un chat. (Mình nuôi một con mèo.)
  • Où sont mes clés? (Chìa khóa của mình đâu rồi?)
  • Elles sont sur la table. (Chúng ở trên bàn.)
  • Sais-tu conduire? (Bạn có biết lái xe không?)
  • Oui, un peu. (Có, một chút.)
  • Silence, s'il te plaît. (Làm ơn yên lặng.)
  • Ouvre la fenêtre, s'il te plaît. (Làm ơn mở cửa sổ.)
  • Ferme la porte, s'il te plaît. (Làm ơn đóng cửa lại.)
  • Entre, s'il te plaît. (Mời vào.)
  • Assieds-toi, s'il te plaît. (Mời ngồi.)
  • Lève-toi ! (Đứng lên!)
  • Allons-y ! (Đi thôi!)
  • Suis-moi. (Đi theo mình.)
  • Arrête-toi ici. (Dừng lại ở đây.)
  • Puis-je utiliser ton téléphone? (Mình có thể dùng điện thoại của bạn không?)
  • Bien sûr. (Tất nhiên rồi.)
  • Appelle-moi plus tard. (Gọi cho mình sau nhé.)
  • Qu'est-ce qui ne va pas? (Có chuyện gì vậy?)
  • Je suis malade. (Mình bị ốm.)
  • Bon rétablissement. (Mau khỏe nhé.)
  • Je suis heureux/heureuse aujourd'hui. (Hôm nay mình rất vui.)
  • Je suis triste maintenant. (Bây giờ mình buồn.)
  • Ne sois pas triste. (Đừng buồn nữa.)
  • C'est drôle ! (Buồn cười quá!)
  • Vraiment? (Thật vậy sao?)
  • Je ne sais pas. (Mình không biết.)
  • Laisse-moi réfléchir. (Để mình nghĩ đã.)
  • C'est une bonne idée. (Đó là một ý hay.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Mình có thể ngồi ở đây không?)
  • Bien sûr, vas-y. (Tất nhiên rồi, cứ tự nhiên.)
  • Veux-tu du thé? (Bạn có muốn uống trà không?)
  • Oui, s'il te plaît. (Có, làm ơn.)
  • Où vas-tu? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je vais à l'école. (Mình đang đi đến trường.)
  • Qu'est-ce que tu fais? (Bạn đang làm gì thế?)
  • Je lis un livre. (Mình đang đọc sách.)
  • Es-tu libre ce soir? (Tối nay bạn rảnh không?)
  • Oui, je suis libre. (Ừ, mình rảnh.)
  • Tu aimes la pizza? (Bạn có thích pizza không?)
  • Oui, j'adore ça. (Có, mình rất thích.)
  • Allons faire du shopping. (Đi mua sắm đi.)
  • Bonne idée ! (Ý hay đó!)
  • Que fais-tu d'habitude le week-end? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • Je joue généralement au badminton. (Mình thường chơi cầu lông.)
  • À quelle fréquence regardes-tu la télé? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • Je la regarde tous les jours. (Mình xem mỗi ngày.)
  • Tu joues de la guitare? (Bạn có chơi đàn guitar không?)
  • Non, je ne joue pas. (Không, mình không chơi.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Mình sống ở Hà Nội.)
  • Ta maison est-elle grande? (Nhà bạn có lớn không?)
  • Elle est petite mais jolie. (Nhà mình nhỏ nhưng đẹp.)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Ma couleur préférée est le bleu. (Màu mình thích là màu xanh dương.)
  • Sais-tu nager? (Bạn biết bơi không?)
  • Oui, je sais nager. (Có, mình biết bơi.)
  • Allons nager demain. (Ngày mai đi bơi nhé.)
  • Ça a l'air génial ! (Nghe hay đó!)
  • Qui est cet homme? (Người đàn ông kia là ai vậy?)
  • C'est mon professeur. (Ông ấy là thầy của mình.)
  • Quelle est ta matière préférée? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
  • J'aime l'anglais. (Mình thích tiếng Anh.)
  • Tu aimes lire? (Bạn có thích đọc sách không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, mình rất thích.)
  • Tu lis quel genre de livres? (Bạn đọc loại sách nào?)
  • Je lis des histoires. (Mình đọc truyện.)
  • Quel temps fait-il aujourd'hui? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
  • Il pleut. (Trời mưa.)
  • As-tu un animal de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • Oui, j'ai un chien. (Có, mình có một con chó.)
  • Comment s'appelle-t-il? (Tên nó là gì?)
  • Il s'appelle Lucky. (Nó tên là Lucky.)
  • As-tu faim? (Bạn có đói không?)
  • Oui, un peu. (Có, hơi đói.)
  • Mangeons quelque chose. (Ăn gì đi.)
  • Bonne idée. (Ý hay đó.)
  • Tu aimes le café? (Bạn có thích cà phê không?)
  • Non, je préfère le thé. (Không, mình thích trà hơn.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • Je vais à l'école à vélo. (Mình đi học bằng xe đạp.)
  • Puis-je emprunter ton stylo? (Mình mượn bút bạn được không?)
  • Bien sûr, le voici. (Được chứ, của bạn đây.)
  • As-tu des frères ou des sœurs? (Bạn có anh chị em không?)
  • Oui, j'ai une sœur. (Có, mình có một chị gái.)
  • Comment s'appelle-t-elle? (Tên chị ấy là gì?)
  • Elle s'appelle Hoa. (Chị ấy tên là Hoa.)
  • Tu aimes chanter? (Bạn có thích hát không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, rất thích.)
  • Peux-tu chanter une chanson? (Bạn có thể hát một bài không?)
  • Oui, bien sûr. (Có, tất nhiên rồi.)
  • Qu'est-ce que tu manges d'habitude au petit déjeuner? (Bạn thường ăn gì cho bữa sáng?)
  • Je mange généralement du pain. (Mình thường ăn bánh mì.)
  • Tu aimes la glace? (Bạn có thích kem không?)
  • Oui, c'est délicieux. (Có, nó rất ngon.)
  • Tu fais quels sports? (Bạn chơi môn thể thao nào?)
  • Je joue au volley-ball. (Mình chơi bóng chuyền.)
  • Tu regardes des dessins animés? (Bạn có xem hoạt hình không?)
  • Oui, chaque dimanche. (Có, mỗi Chủ Nhật.)
  • Où est ton école? (Trường của bạn ở đâu?)
  • C'est près de chez moi. (Nó ở gần nhà mình.)
  • Tu vas à l'école à pied? (Bạn có đi bộ đến trường không?)
  • Parfois, oui. (Thỉnh thoảng mình đi.)
  • Que veux-tu devenir? (Bạn muốn trở thành gì?)
  • Je veux devenir médecin. (Mình muốn trở thành bác sĩ.)
  • Quel est ton plat préféré? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  • J'adore les nouilles. (Mình thích bún/mì.)
  • Tu aimes les fruits? (Bạn có thích trái cây không?)
  • Oui, j'aime les bananes. (Có, mình thích chuối.)
  • À quelle heure te lèves-tu? (Bạn dậy lúc mấy giờ?)
  • Je me lève à six heures. (Mình dậy lúc sáu giờ.)
  • Tu te couches tard? (Bạn đi ngủ muộn không?)
  • Non, je dors tôt. (Không, mình ngủ sớm.)
  • Sais-tu faire du vélo? (Bạn biết đi xe đạp không?)
  • Oui, je sais. (Có, mình biết.)
  • Tu joues aux échecs? (Bạn có chơi cờ vua không?)
  • Oui, parfois. (Có, thỉnh thoảng.)
  • Quelle musique aimes-tu? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • J'aime la musique pop. (Mình thích nhạc pop.)
  • D'où viens-tu? (Bạn đến từ đâu?)
  • Je viens du Vietnam. (Mình đến từ Việt Nam.)
  • Tu es vietnamien(ne)? (Bạn là người Việt Nam à?)
  • Oui. (Đúng rồi.)
  • Tu aimes ta ville? (Bạn có thích thành phố của bạn không?)
  • Oui, elle est belle. (Có, nó rất đẹp.)
  • Où est ta mère? (Mẹ bạn đang ở đâu?)
  • Elle est dans la cuisine. (Mẹ đang ở trong bếp.)
  • Où est ton père? (Bố bạn đang ở đâu?)
  • Il est au travail. (Bố đang ở chỗ làm.)
  • Je me sens fatigué(e) aujourd'hui. (Hôm nay tôi thấy mệt.)
  • Veux-tu un peu de thé? (Bạn có muốn uống chút trà không?)
  • Ouvre la fenêtre, s'il te plaît. (Làm ơn mở cửa sổ giúp tôi.)
  • Il fait très froid dehors. (Bên ngoài rất lạnh.)
  • Où sont mes clés? (Chìa khóa của tôi đâu rồi?)
  • N'oublie pas ton parapluie. (Đừng quên mang ô nhé.)
  • J'attends le bus. (Tôi đang đợi xe buýt.)
  • Le bus est encore en retard. (Xe buýt lại đến trễ nữa.)
  • J'aime tes nouvelles chaussures. (Tôi thích đôi giày mới của bạn.)
  • Asseyons-nous ici. (Chúng ta ngồi ở đây đi.)
  • Puis-je payer par carte? (Tôi có thể trả bằng thẻ không?)
  • Le magasin ferme à 21h. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
  • Veux-tu de l'eau? (Bạn có muốn uống nước không?)
  • J'ai très faim maintenant. (Bây giờ tôi rất đói.)
  • Cette soupe est délicieuse. (Món súp này rất ngon.)
  • Donne-moi du riz, s'il te plaît. (Làm ơn cho tôi thêm cơm.)
  • J'aime la nourriture épicée. (Tôi thích đồ ăn cay.)
  • Où est le marché le plus proche? (Chợ gần nhất ở đâu?)
  • Je n'ai pas assez d'argent. (Tôi không có đủ tiền.)
  • Allons faire du shopping. (Chúng ta đi mua sắm đi.)
  • As-tu besoin d'aide? (Bạn có cần giúp gì không?)
  • Merci pour ton aide. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
  • Peux-tu parler lentement? (Bạn có thể nói chậm lại không?)
  • Je ne comprends pas. (Tôi không hiểu.)
  • Répète, s'il te plaît. (Làm ơn nhắc lại.)
  • J'aime lire des livres. (Tôi thích đọc sách.)
  • Elle joue du piano. (Cô ấy chơi đàn piano.)
  • Il va à l'école à vélo. (Cậu ấy đi học bằng xe đạp.)
  • As-tu des animaux de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • J'ai un chat. (Tôi có một con mèo.)
  • Le chien est très amical. (Con chó rất thân thiện.)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Ma couleur préférée est le bleu. (Màu yêu thích của tôi là màu xanh.)
  • Je n'aime pas le noir. (Tôi không thích màu đen.)
  • Il pleut dehors. (Trời đang mưa bên ngoài.)
  • Prends ta veste. (Hãy mang theo áo khoác.)
  • Le soleil brille. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
  • J'aime le printemps. (Tôi thích mùa xuân.)
  • L'été est chaud. (Mùa hè thì nóng.)
  • L'hiver est très froid. (Mùa đông rất lạnh.)
  • Quelle est la date aujourd'hui? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
  • Aujourd'hui, c'est lundi. (Hôm nay là thứ Hai.)
  • Demain est un jour férié. (Ngày mai là ngày nghỉ.)
  • À la semaine prochaine. (Hẹn gặp lại tuần sau.)
  • Que fais-tu d'habitude le dimanche? (Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?)
  • Je reste généralement à la maison. (Tôi thường ở nhà.)
  • Regardons un film. (Chúng ta xem phim đi.)
  • Ce film est intéressant. (Bộ phim này hay đấy.)
  • Je n'aime pas les films d'horreur. (Tôi không thích phim kinh dị.)
  • Tu aimes la musique? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • J'adore écouter de la musique. (Tôi thích nghe nhạc.)
  • Il chante très bien. (Cậu ấy hát rất hay.)
  • Sais-tu danser? (Bạn có biết nhảy không?)
  • Dansons ensemble. (Chúng ta cùng nhảy đi.)
  • Quel sport aimes-tu? (Bạn thích môn thể thao nào?)
  • J'aime jouer au badminton. (Tôi thích chơi cầu lông.)
  • Ils jouent au football. (Họ đang chơi đá bóng.)
  • Elle nage très vite. (Cô ấy bơi rất nhanh.)
  • Où est le stade? (Sân vận động ở đâu?)
  • Je fais du jogging tous les matins. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.)
  • Reposons-nous un peu. (Chúng ta nghỉ một chút nhé.)
  • J'ai très sommeil. (Tôi rất buồn ngủ.)
  • Bonne nuit, dors bien. (Chúc ngủ ngon.)
  • Réveille-toi, c'est le matin. (Dậy đi, sáng rồi.)
  • Brosse-toi les dents. (Đánh răng đi.)
  • Ne sois pas en retard à l'école. (Đừng đi học muộn.)
  • Quelle matière aimes-tu? (Bạn thích môn học nào?)
  • J'aime l'anglais. (Tôi thích tiếng Anh.)
  • Les maths sont difficiles. (Môn Toán thì khó.)
  • L'histoire est intéressante. (Môn Lịch sử thì thú vị.)
  • Assieds-toi tranquillement, s'il te plaît. (Làm ơn ngồi im lặng.)
  • Ne parle pas en classe. (Đừng nói chuyện trong lớp.)
  • Ouvre ton livre. (Mở sách ra.)
  • Lis cette phrase. (Đọc câu này đi.)
  • Écris ton nom ici. (Viết tên của bạn ở đây.)
  • Ferme la porte, s'il te plaît. (Làm ơn đóng cửa lại.)
  • Allume la lumière. (Bật đèn lên đi.)
  • Éteins le ventilateur. (Tắt quạt đi.)
  • Le téléphone sonne. (Điện thoại đang reo.)
  • Réponds au téléphone. (Nghe điện thoại đi.)
  • Où est mon sac? (Cặp của tôi đâu rồi?)
  • Ton stylo est sur la table. (Bút của bạn ở trên bàn.)
  • Le livre est sous la chaise. (Quyển sách ở dưới ghế.)
  • Regarde le tableau. (Nhìn lên bảng đi.)
  • Ne cours pas dans la salle. (Đừng chạy trong phòng.)
  • Fais attention ! (Cẩn thận!)
  • Attention ! (Coi chừng!)
  • Il y a beaucoup de bruit ici. (Ở đây ồn quá.)
  • Allons à la bibliothèque. (Chúng ta đi thư viện đi.)
  • J'ai besoin d'emprunter un livre. (Tôi cần mượn một quyển sách.)
  • Ce livre est neuf. (Quyển sách này mới.)
  • Ce livre est vieux. (Quyển sách kia cũ.)
  • Donne-moi un stylo, s'il te plaît. (Làm ơn đưa tôi một cái bút.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Tôi ngồi ở đây được không?)
  • Désolé, cette place est prise. (Xin lỗi, chỗ này có người ngồi rồi.)
  • Excusez-moi, où sont les toilettes? (Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?)
  • Allez tout droit. (Đi thẳng phía trước.)
  • Tourne à gauche au coin. (Rẽ trái ở góc đường.)
  • Tourne à droite au feu. (Rẽ phải ở chỗ đèn xanh đỏ.)
  • Merci beaucoup. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
  • D'où viens-tu? (Bạn đến từ đâu?)
  • Je viens du Vietnam. (Mình đến từ Việt Nam.)
  • Qu'est-ce que tu fais dans la vie? (Bạn làm nghề gì?)
  • Je suis étudiant(e). (Mình là sinh viên.)
  • Es-tu occupé(e) maintenant? (Bây giờ bạn có bận không?)
  • Pas vraiment, je suis libre. (Không hẳn, mình rảnh.)
  • Allons nous promener. (Chúng ta đi dạo nhé.)
  • Ça a l'air super. (Nghe hay đấy.)
  • Qu'aimes-tu manger? (Bạn thích ăn gì?)
  • J'adore les nouilles. (Mình thích ăn mì.)
  • Veux-tu du café? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
  • Oui, s'il te plaît. (Có, cảm ơn.)
  • C'est combien? (Cái này bao nhiêu tiền?)
  • Cinq dollars. (Năm đô la.)
  • C'est trop cher. (Đắt quá.)
  • Peux-tu faire moins cher? (Bạn có thể bớt giá không?)
  • Désolé, c'est le meilleur prix. (Xin lỗi, đó là giá tốt nhất rồi.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite près du parc. (Mình sống gần công viên.)
  • Tu aimes lire des livres? (Bạn có thích đọc sách không?)
  • Oui, je lis tous les jours. (Có, mình đọc mỗi ngày.)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu bạn thích nhất là gì?)
  • Ma couleur préférée est le bleu. (Mình thích màu xanh dương.)
  • Es-tu prêt(e)? (Bạn sẵn sàng chưa?)
  • Une minute, s'il te plaît. (Chờ một chút nhé.)
  • Où vas-tu? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je vais au marché. (Mình đang đi chợ.)
  • As-tu besoin d'aide? (Bạn có cần giúp gì không?)
  • Non, merci. (Không, cảm ơn.)
  • Étudions ensemble. (Chúng ta học cùng nhau nhé.)
  • Bien sûr, pourquoi pas? (Được thôi, tại sao không?)
  • Quel est ton sport préféré? (Môn thể thao bạn thích nhất là gì?)
  • J'aime nager. (Mình thích bơi lội.)
  • Peux-tu jouer au basket? (Bạn có chơi bóng rổ được không?)
  • Oui, je peux. (Có, mình chơi được.)
  • Tu regardes souvent la télé? (Bạn có hay xem TV không?)
  • Pas très souvent. (Không thường xuyên lắm.)
  • Quel est ton film préféré? (Bộ phim bạn thích nhất là gì?)
  • J'adore les comédies. (Mình thích phim hài.)
  • Sais-tu conduire une voiture? (Bạn có biết lái xe hơi không?)
  • Non, je ne sais pas. (Không, mình không biết.)
  • As-tu des frères ou des sœurs? (Bạn có anh chị em không?)
  • Oui, j'ai une sœur. (Có, mình có một chị gái.)
  • Comment s'appelle-t-elle? (Chị ấy tên gì?)
  • Elle s'appelle Hoa. (Chị ấy tên là Hoa.)
  • As-tu faim? (Bạn có đói không?)
  • Un peu. (Hơi đói.)
  • Allons manger quelque chose. (Mình đi ăn nhé.)
  • Bonne idée. (Ý hay đó.)
  • Quelle musique aimes-tu? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • J'aime la musique pop. (Mình thích nhạc pop.)
  • Tu chantes? (Bạn có hát không?)
  • Parfois, pour le plaisir. (Thỉnh thoảng, để vui thôi.)
  • À quelle heure te réveilles-tu? (Bạn dậy lúc mấy giờ?)
  • Je me réveille à 6 heures du matin. (Mình dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • Prends-tu le petit déjeuner? (Bạn có ăn sáng không?)
  • Oui, tous les jours. (Có, ngày nào cũng ăn.)
  • Que manges-tu d'habitude? (Bạn thường ăn gì?)
  • Je mange généralement du pain. (Mình thường ăn bánh mì.)
  • Tu vas à l'école en bus? (Bạn có đi học bằng xe buýt không?)
  • Non, j'y vais à vélo. (Không, mình đi bằng xe đạp.)
  • Ta maison est-elle grande? (Nhà bạn có lớn không?)
  • Non, elle est petite mais chaleureuse. (Không, nhỏ nhưng ấm cúng.)
  • Tu aimes les animaux? (Bạn có thích động vật không?)
  • Oui, j'adore les chiens. (Có, mình thích chó.)
  • As-tu un animal de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • Oui, j'ai un chat. (Có, mình nuôi một con mèo.)
  • Comment s'appelle-t-il? (Nó tên gì?)
  • Il s'appelle Mimi. (Nó tên là Mimi.)
  • Où vas-tu en vacances? (Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ?)
  • Je vais à la plage. (Mình sẽ đi biển.)
  • Tu aimes nager dans la mer? (Bạn có thích bơi ở biển không?)
  • Oui, j'aime ça. (Có, mình thích.)
  • Que fais-tu le week-end? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • Je joue à des jeux avec mes amis. (Mình chơi trò chơi với bạn bè.)
  • Tu aimes cuisiner? (Bạn có thích nấu ăn không?)
  • Oui, je sais cuisiner des nouilles. (Có, mình biết nấu mì.)
  • Qui cuisine dans ta famille? (Ai nấu ăn trong gia đình bạn?)
  • C'est ma mère. (Mẹ mình nấu.)
  • Quelle matière aimes-tu? (Bạn thích môn học nào?)
  • J'aime l'anglais. (Mình thích môn tiếng Anh.)
  • Pourquoi l'aimes-tu? (Tại sao bạn thích nó?)
  • Parce que c'est amusant et utile. (Vì nó vui và hữu ích.)
  • Tu aimes ton professeur? (Bạn có thích thầy/cô giáo không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, rất thích.)
  • Tu joues aux jeux vidéo? (Bạn có chơi trò chơi điện tử không?)
  • Oui, parfois. (Có, thỉnh thoảng.)
  • Quel jeu aimes-tu? (Bạn thích trò chơi nào?)
  • J'aime Minecraft. (Mình thích Minecraft.)
  • Es-tu fatigué(e)? (Bạn có mệt không?)
  • Un peu. (Hơi mệt.)
  • Repose-toi. (Hãy nghỉ ngơi đi.)
  • Merci, je vais le faire. (Cảm ơn, mình sẽ nghỉ.)
  • Que fais-tu d'habitude le soir? (Bạn thường làm gì vào buổi tối?)
  • Je regarde généralement la télé. (Mình thường xem TV.)
  • Tu te couches tard? (Bạn có đi ngủ muộn không?)
  • Parfois, mais pas souvent. (Thỉnh thoảng, nhưng không thường xuyên.)
  • À quelle heure te couches-tu? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • Je me couche à 22 heures. (Mình đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Bonne nuit ! (Chúc ngủ ngon!)
  • Puis-je utiliser ton stylo? (Mình có thể dùng bút của bạn không?)
  • Bien sûr, tiens. (Tất nhiên rồi, đây này.)
  • Veux-tu nous rejoindre? (Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)
  • Oui, avec plaisir. (Vâng, mình rất muốn.)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Ma couleur préférée est le bleu. (Màu yêu thích của mình là màu xanh dương.)
  • D'où viens-tu? / Quelle est ta ville natale? (Quê bạn ở đâu?)
  • Ma ville natale est à Da Nang. (Quê mình ở Đà Nẵng.)
  • Que cherches-tu? (Bạn đang tìm gì vậy?)
  • Je cherche mes clés. (Mình đang tìm chìa khóa.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Mình ngồi đây được không?)
  • Désolé, cette place est prise. (Xin lỗi, chỗ này có người rồi.)
  • Ça prend combien de temps? (Mất bao lâu?)
  • Ça prend environ 20 minutes. (Mất khoảng 20 phút.)
  • Es-tu libre ce soir? (Tối nay bạn rảnh không?)
  • Oui, je suis libre après 7 heures. (Ừ, mình rảnh sau 7 giờ.)
  • Tu aimes lire des livres? (Bạn có thích đọc sách không?)
  • Oui, je lis tous les jours. (Có, mình đọc mỗi ngày.)
  • Cette chemise coûte combien? (Cái áo này bao nhiêu tiền?)
  • C'est 200 000 dongs. (Nó 200 nghìn đồng.)
  • Que fais-tu? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • Je prépare le dîner. (Mình đang nấu bữa tối.)
  • Parles-tu anglais? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
  • Juste un peu. (Chỉ một chút thôi.)
  • Puis-je te demander quelque chose? (Mình hỏi bạn chút được không?)
  • Bien sûr, vas-y. (Được chứ, bạn hỏi đi.)
  • Comment s'est passée ta journée? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?)
  • C'était super, merci. (Rất tuyệt, cảm ơn.)
  • Qu'est-ce qui ne va pas? (Có chuyện gì vậy?)
  • Je suis un peu fatigué(e). (Mình hơi mệt một chút.)
  • Allons faire une promenade. (Đi dạo một chút nhé.)
  • Ça a l'air sympa. (Nghe hay đấy.)
  • Veux-tu un peu d'eau? (Bạn có cần chút nước không?)
  • Oui, s'il te plaît. (Có, cảm ơn.)
  • Es-tu prêt(e)? (Bạn sẵn sàng chưa?)
  • Oui, je suis prêt(e). (Rồi, mình sẵn sàng.)
  • À quelle fréquence fais-tu du sport? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)
  • Je fais du sport trois fois par semaine. (Mình tập ba lần một tuần.)
  • Quel genre de musique aimes-tu? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • J'aime la musique pop. (Mình thích nhạc pop.)
  • Tu connais cet endroit? (Bạn có biết chỗ này không?)
  • Oui, j'y suis allé(e) une fois. (Có, mình đã từng đến đó một lần.)
  • Comment était ton week-end? (Cuối tuần của bạn thế nào?)
  • C'était amusant et reposant. (Vui và thoải mái lắm.)
  • As-tu des animaux de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • Oui, j'ai un chat. (Có, mình nuôi một con mèo.)
  • As-tu faim? (Bạn có đói không?)
  • Oui, mangeons quelque chose. (Có, ăn gì đó đi.)
  • Que manges-tu d'habitude au petit déjeuner? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • Je mange généralement du pain et des œufs. (Mình thường ăn bánh mì và trứng.)
  • Sais-tu jouer de la guitare? (Bạn biết chơi đàn guitar không?)
  • Non, mais je sais jouer du piano. (Không, nhưng mình biết chơi piano.)
  • Que regardes-tu? (Bạn đang xem gì vậy?)
  • Je regarde un film. (Mình đang xem phim.)
  • Où vas-tu? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je vais à la bibliothèque. (Mình đang đi đến thư viện.)
  • Tu aimes voyager? (Bạn có thích du lịch không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, rất thích.)
  • Qui est ton meilleur ami / ta meilleure amie? (Ai là bạn thân của bạn?)
  • Mon/ma meilleur(e) ami(e) est Lan. (Bạn thân của mình là Lan.)
  • Sais-tu nager? (Bạn biết bơi không?)
  • Oui, je sais nager. (Có, mình biết bơi.)
  • Où fais-tu habituellement tes courses? (Bạn thường mua sắm ở đâu?)
  • Je fais généralement mes courses au marché. (Mình thường đi chợ.)
  • Tu préfères le café ou le thé? (Bạn thích cà phê hay trà?)
  • Je préfère le café. (Mình thích cà phê hơn.)
  • Que dessines-tu? (Bạn đang vẽ gì vậy?)
  • Je dessine une fleur. (Mình đang vẽ một bông hoa.)
  • Puis-je emprunter ton livre? (Mình mượn sách của bạn được không?)
  • Oui, prends-le. (Ừ, bạn cầm đi.)
  • Est-ce ton téléphone? (Đây có phải điện thoại của bạn không?)
  • Non, ce n'est pas le mien. (Không, không phải của mình.)
  • À quelle heure te lèves-tu? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
  • Je me lève généralement à 6 heures. (Mình thường dậy lúc 6 giờ.)
  • À quelle fréquence regardes-tu la télé? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • Je regarde la télé tous les soirs. (Mình xem TV mỗi tối.)
  • Où sont les toilettes? (Nhà vệ sinh ở đâu vậy?)
  • C'est là-bas. (Ở đằng kia.)
  • Qu'écoutes-tu? (Bạn đang nghe gì vậy?)
  • J'écoute de la musique. (Mình đang nghe nhạc.)
  • Tu aimes le sport? (Bạn có thích thể thao không?)
  • Oui, j'aime le football. (Có, mình thích bóng đá.)
  • Sais-tu conduire? (Bạn biết lái xe không?)
  • Non, je ne sais pas. (Không, mình không biết.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • Je vais à l'école à vélo. (Mình đi học bằng xe đạp.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Mình sống ở Hà Nội.)
  • Que veux-tu boire? (Bạn muốn uống gì?)
  • Je veux du jus d'orange. (Mình muốn uống nước cam.)
  • Es-tu occupé(e) maintenant? (Bây giờ bạn có bận không?)
  • Oui, je fais mes devoirs. (Có, mình đang làm bài tập.)
  • Tu le connais? (Bạn có biết anh ấy không?)
  • Oui, c'est mon camarade de classe. (Có, anh ấy là bạn cùng lớp.)
  • Peux-tu ouvrir la fenêtre? (Bạn mở cửa sổ được không?)
  • Bien sûr, pas de problème. (Được chứ, không vấn đề gì.)
  • Que fais-tu habituellement le dimanche? (Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?)
  • Je me repose généralement à la maison. (Mình thường nghỉ ở nhà.)
  • As-tu froid? (Bạn có lạnh không?)
  • Un peu. (Hơi lạnh một chút.)
  • Puis-je emprunter ton stylo? (Mình có thể mượn bút của bạn không?)
  • Bien sûr, le voici. (Tất nhiên, đây này.)
  • As-tu une minute? (Bạn có rảnh một chút không?)
  • Désolé, je suis occupé(e) en ce moment. (Xin lỗi, bây giờ mình bận.)
  • À quoi penses-tu? (Bạn đang nghĩ gì vậy?)
  • Je pense à mes devoirs. (Mình đang nghĩ về bài tập.)
  • Veux-tu regarder la télé? (Bạn có muốn xem TV không?)
  • Non, je préfère lire un livre. (Không, mình muốn đọc sách hơn.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Mình ngồi ở đây được không?)
  • Oui, s'il te plaît. (Vâng, mời bạn.)
  • Quel est ton sport préféré? (Môn thể thao bạn thích nhất là gì?)
  • J'adore la natation. (Mình thích bơi lội.)
  • As-tu peur des chiens? (Bạn có sợ chó không?)
  • Non, je les adore. (Không, mình thích chúng.)
  • Que cherches-tu? (Bạn đang tìm gì thế?)
  • Je cherche mes clés. (Mình đang tìm chìa khóa.)
  • Veux-tu de l'eau? (Bạn có cần nước không?)
  • Oui, j'ai très soif. (Có, mình khát lắm.)
  • Quelle est la date aujourd'hui? (Hôm nay là ngày mấy?)
  • Aujourd'hui, c'est le 10 juillet. (Hôm nay là ngày 10 tháng 7.)
  • Ça coûte combien? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Ça coûte cinq dollars. (Nó giá năm đô la.)
  • Es-tu prêt(e)? (Bạn sẵn sàng chưa?)
  • Oui, allons-y. (Rồi, đi thôi.)
  • Tu aimes la glace? (Bạn có thích kem không?)
  • Oui, surtout au chocolat. (Có, đặc biệt là vị sô-cô-la.)
  • Que fais-tu habituellement le week-end? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • Je sors généralement avec des amis. (Mình thường đi chơi với bạn bè.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • J'y vais à vélo. (Mình đi bằng xe đạp.)
  • Sais-tu jouer de la guitare? (Bạn có chơi được đàn guitar không?)
  • Oui, un peu. (Có, một chút.)
  • À quelle heure te lèves-tu? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
  • Je me lève à six heures et demie. (Mình dậy lúc 6 giờ 30.)
  • Où vas-tu maintenant? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je vais à la bibliothèque. (Mình đang đi thư viện.)
  • Tu aimes ta nouvelle professeure? (Bạn có thích giáo viên mới không?)
  • Oui, elle est très gentille. (Có, cô ấy rất tốt bụng.)
  • Qui est ton/ta meilleur(e) ami(e)? (Ai là bạn thân của bạn?)
  • Mon/ma meilleur(e) ami(e) est Hoa. (Bạn thân của mình là Hoa.)
  • Quelle couleur aimes-tu? (Bạn thích màu gì?)
  • J'aime le bleu. (Mình thích màu xanh dương.)
  • As-tu faim? (Bạn đói không?)
  • Oui, mangeons quelque chose. (Có, ăn gì đi.)
  • Veux-tu du thé? (Bạn có muốn uống trà không?)
  • Non, merci. (Không, cảm ơn.)
  • Où est mon téléphone? (Điện thoại của mình đâu rồi?)
  • Il est sur la table. (Nó ở trên bàn.)
  • Comment épelles-tu ton nom? (Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?)
  • Es-tu libre ce soir? (Tối nay bạn rảnh không?)
  • Oui, pourquoi? (Có, sao vậy?)
  • Allons au cinéma. (Đi xem phim nhé.)
  • Bonne idée ! (Ý hay đó!)
  • Comment te sens-tu aujourd'hui? (Hôm nay bạn thấy thế nào?)
  • Je me sens un peu fatigué(e). (Mình thấy hơi mệt.)
  • Quelle est ta matière préférée? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
  • J'aime l'anglais. (Mình thích tiếng Anh.)
  • Peux-tu parler français? (Bạn có nói được tiếng Pháp không?)
  • Juste un peu. (Chỉ một chút thôi.)
  • Qu'y a-t-il dans ton sac? (Trong cặp của bạn có gì?)
  • Des livres et des cahiers. (Sách và vở.)
  • Quelle est ta ville natale? (Quê bạn ở đâu?)
  • Ma ville natale est Hué. (Quê mình ở Huế.)
  • Vis-tu avec ta famille? (Bạn sống cùng gia đình à?)
  • Oui. (Vâng.)
  • Tu aimes lire des bandes dessinées? (Bạn có thích đọc truyện tranh không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, rất thích.)
  • Peux-tu ouvrir la fenêtre? (Bạn mở cửa sổ giúp được không?)
  • Bien sûr. (Được chứ.)
  • Qui est ton chanteur/ta chanteuse préféré(e)? (Ca sĩ bạn thích nhất là ai?)
  • J'aime Taylor Swift. (Mình thích Taylor Swift.)
  • Quelle est ta boisson préférée? (Thức uống bạn thích nhất là gì?)
  • J'aime le jus d'orange. (Mình thích nước cam.)
  • Es-tu occupé(e) demain? (Ngày mai bạn bận không?)
  • Oui, j'ai un contrôle. (Có, mình có bài kiểm tra.)
  • Où est l'arrêt de bus? (Trạm xe buýt ở đâu vậy?)
  • Il est près du supermarché. (Nó ở gần siêu thị.)
  • Sais-tu cuire du riz? (Bạn có nấu cơm được không?)
  • Oui, je sais. (Có, mình nấu được.)
  • À quelle fréquence fais-tu du sport? (Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?)
  • Deux fois par semaine. (Hai lần một tuần.)
  • Qu'écoutes-tu? (Bạn đang nghe gì thế?)
  • J'écoute de la musique. (Mình đang nghe nhạc.)
  • Surfs-tu souvent sur Internet? (Bạn có thường xuyên lướt mạng không?)
  • Oui, tous les jours. (Có, mỗi ngày.)
  • Que manges-tu d'habitude au petit déjeuner? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • Je mange généralement du pain et des œufs. (Mình thường ăn bánh mì và trứng.)
  • Es-tu prêt(e) pour le voyage? (Bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?)
  • Oui, j'ai préparé mon sac. (Rồi, mình đã chuẩn bị hành lý.)
  • Où est ton école? (Trường bạn ở đâu?)
  • C'est près de chez moi. (Nó gần nhà mình.)
  • À quelle heure est le déjeuner? (Bữa trưa lúc mấy giờ?)
  • À midi. (Lúc 12 giờ.)
  • Que fais-tu après l'école? (Bạn thường làm gì sau giờ học?)
  • Je fais généralement mes devoirs. (Mình thường làm bài tập về nhà.)
  • Veux-tu jouer à un jeu? (Bạn có muốn chơi trò chơi không?)
  • Oui, jouons aux échecs. (Có, chơi cờ đi.)
  • Quel est ton fruit préféré? (Loại trái cây bạn thích nhất là gì?)
  • J'adore les mangues. (Mình thích xoài.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Tôi có thể ngồi đây không?)
  • Oui, bien sûr. (Vâng, tất nhiên rồi.)
  • Où vas-tu? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je vais à la poste. (Tôi đang đi đến bưu điện.)
  • Veux-tu venir avec moi? (Bạn có muốn đi cùng tôi không?)
  • Ça a l'air amusant. (Nghe có vẻ vui đó.)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Ma couleur préférée est le bleu. (Màu tôi thích là màu xanh dương.)
  • Es-tu libre cet après-midi? (Bạn có rảnh chiều nay không?)
  • Oui, je suis libre. (Vâng, tôi rảnh.)
  • Qu'aimerais-tu manger? (Bạn muốn ăn gì?)
  • J'aimerais des nouilles. (Tôi muốn ăn mì.)
  • Cette chemise coûte combien? (Cái áo này bao nhiêu tiền?)
  • Elle coûte vingt dollars. (Nó giá hai mươi đô.)
  • L'as-tu en rouge? (Bạn có cái này màu đỏ không?)
  • Désolé, nous l'avons seulement en bleu. (Xin lỗi, chúng tôi chỉ có màu xanh.)
  • Où est l'arrêt de bus? (Trạm xe buýt ở đâu vậy?)
  • Il est près de l'école. (Nó ở gần trường học.)
  • Excuse-moi, puis-je te demander quelque chose? (Xin lỗi, tôi có thể hỏi bạn một chút không?)
  • Bien sûr, vas-y. (Vâng, mời bạn hỏi.)
  • Tu aimes le café? (Bạn có thích cà phê không?)
  • Oui, j'en bois tous les matins. (Có, tôi uống mỗi sáng.)
  • Que prends-tu d'habitude au petit déjeuner? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • Je prends généralement du pain et des œufs. (Tôi thường ăn bánh mì và trứng.)
  • Comment s'est passée ta journée? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?)
  • Plutôt bien, merci. (Khá tốt, cảm ơn.)
  • À quelle heure te lèves-tu? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
  • Je me lève généralement à six heures. (Tôi thường dậy lúc sáu giờ.)
  • Tu pratiques un sport? (Bạn có chơi môn thể thao nào không?)
  • Oui, je joue au badminton. (Có, tôi chơi cầu lông.)
  • Que fais-tu maintenant? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
  • Je regarde la télé. (Tôi đang xem tivi.)
  • Es-tu occupé(e) ce week-end? (Cuối tuần này bạn bận không?)
  • Non, je suis libre. (Không, tôi rảnh.)
  • Allons à la plage. (Chúng ta đi biển đi.)
  • Excellente idée ! (Ý tưởng tuyệt vời!)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • As-tu des frères ou des sœurs? (Bạn có anh chị em không?)
  • Oui, j'ai un frère. (Có, tôi có một người anh trai.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • J'y vais à vélo. (Tôi đi bằng xe đạp.)
  • Peux-tu parler anglais? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)
  • Oui, un peu. (Có, một chút.)
  • D'où viens-tu? (Bạn đến từ đâu?)
  • Je viens du Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Tu aimes la musique? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • Oui, j'adore ça. (Có, tôi rất thích.)
  • Quel genre de musique aimes-tu? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • J'aime la musique pop. (Tôi thích nhạc pop.)
  • As-tu faim? (Bạn có đói không?)
  • Oui, j'ai très faim. (Có, tôi rất đói.)
  • Déjeunons ensemble. (Chúng ta cùng ăn trưa nhé.)
  • Ce serait bien. (Điều đó thật tuyệt.)
  • Sais-tu nager? (Bạn có biết bơi không?)
  • Oui, mais pas très bien. (Có, nhưng không giỏi lắm.)
  • Où vas-tu en vacances? (Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ?)
  • Je vais à Da Nang. (Tôi sẽ đi Đà Nẵng.)
  • Comment te sens-tu aujourd'hui? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
  • Je me sens heureux/heureuse. (Tôi cảm thấy vui.)
  • As-tu un animal de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • Oui, j'ai un chat. (Có, tôi có một con mèo.)
  • Comment s'appelle ton chat? (Mèo của bạn tên gì?)
  • Elle s'appelle Kitty. (Nó tên là Kitty.)
  • Sais-tu jouer de la guitare? (Bạn có biết chơi guitar không?)
  • Non, je ne sais pas. (Không, tôi không biết.)
  • Quelle est ta matière préférée? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
  • Ma matière préférée est l'anglais. (Môn tôi thích nhất là tiếng Anh.)
  • Es-tu prêt(e)? (Bạn sẵn sàng chưa?)
  • Oui, allons-y. (Rồi, đi thôi.)
  • Tu aimes lire des livres? (Bạn có thích đọc sách không?)
  • Oui, je lis tous les soirs. (Có, tôi đọc mỗi tối.)
  • Quel est ton livre préféré? (Quyển sách yêu thích của bạn là gì?)
  • Mon livre préféré est Harry Potter. (Sách tôi thích nhất là Harry Potter.)
  • Que cherches-tu? (Bạn đang tìm gì vậy?)
  • Je cherche mon téléphone. (Tôi đang tìm điện thoại của mình.)
  • Où sont les toilettes? (Nhà vệ sinh ở đâu vậy?)
  • C'est là-bas. (Nó ở đằng kia.)
  • Comment était ton week-end? (Cuối tuần của bạn thế nào?)
  • C'était génial. (Nó thật tuyệt.)
  • Tu aimes cuisiner? (Bạn có thích nấu ăn không?)
  • Oui, je cuisine tous les jours. (Có, tôi nấu ăn mỗi ngày.)
  • Quel est ton plat préféré? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  • J'adore le phở. (Tôi thích phở.)
  • Sais-tu conduire? (Bạn có biết lái xe không?)
  • Oui, je sais conduire une voiture. (Có, tôi biết lái xe hơi.)
  • Que fais-tu habituellement le dimanche? (Bạn thường làm gì vào chủ nhật?)
  • Je rends généralement visite à mes grands-parents. (Tôi thường thăm ông bà.)
  • Tu aimes faire du shopping? (Bạn có thích đi mua sắm không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, rất thích.)
  • Puis-je emprunter ton stylo? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)
  • Bien sûr, le voici. (Được chứ, đây này.)
  • Quel est ton numéro de téléphone? (Số điện thoại của bạn là gì?)
  • C'est le 0987 654 321. (Là 0987 654 321.)
  • Regardes-tu souvent la télé? (Bạn có thường xem tivi không?)
  • Oui, le soir. (Có, vào buổi tối.)
  • Comment vas-tu au travail? (Bạn đi làm bằng gì?)
  • J'y vais à moto. (Tôi đi bằng xe máy.)
  • Tu aimes les fruits? (Bạn có thích trái cây không?)
  • Oui, surtout les mangues. (Có, đặc biệt là xoài.)
  • Excusez-moi, pourriez-vous me dire comment aller à la gare? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu không?)
  • Allez tout droit et tournez à gauche. (Đi thẳng rồi rẽ trái.)
  • Est-ce loin d'ici? (Nó có xa từ đây không?)
  • C'est à environ dix minutes à pied. (Khoảng mười phút đi bộ.)
  • Puis-je prendre un bus pour y aller? (Tôi có thể đi xe buýt đến đó không?)
  • Oui, le bus numéro 12 y va. (Có, xe buýt số 12 đi đến đó.)
  • Où est le distributeur automatique le plus proche? (Cây ATM gần nhất ở đâu vậy?)
  • Il est à côté du supermarché. (Nó ở cạnh siêu thị.)
  • Désolé, je ne suis pas d'ici. (Xin lỗi, tôi không phải người ở đây.)
  • Merci beaucoup pour ton aide. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp.)
  • Connais-tu un bon restaurant près d'ici? (Bạn có biết nhà hàng nào ngon gần đây không?)
  • Essaie celui d'en face. (Hãy thử quán ở bên kia đường.)
  • Combien de temps faut-il pour y aller en taxi? (Đi taxi đến đó mất bao lâu?)
  • Peut-être quinze minutes, selon la circulation. (Có lẽ mười lăm phút, tùy giao thông.)
  • Peux-tu me montrer sur la carte? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
  • Bien sûr, la voici. (Được chứ, đây này.)
  • Est-ce le chemin pour aller au musée? (Đây có phải đường đến viện bảo tàng không?)
  • Oui, continue tout droit. (Đúng rồi, cứ đi thẳng.)
  • Je pense que je suis perdu(e). (Tôi nghĩ là tôi bị lạc rồi.)
  • Ne t'inquiète pas, je peux marcher avec toi. (Đừng lo, tôi có thể đi cùng bạn.)
  • Une table pour deux, s'il vous plaît. (Xin bàn cho hai người.)
  • Avez-vous un menu en anglais? (Bạn có thực đơn bằng tiếng Anh không?)
  • Que recommandez-vous? (Bạn gợi ý món gì?)
  • Je voudrais de la soupe au poulet. (Tôi muốn một ít súp gà.)
  • Je prendrai le steak de bœuf. (Tôi sẽ ăn bít tết bò.)
  • Pourrions-nous avoir de l'eau, s'il vous plaît? (Làm ơn cho chúng tôi ít nước.)
  • Ce plat est-il épicé? (Món này có cay không?)
  • Non, il est assez doux. (Không, nó khá nhẹ.)
  • Puis-je l'avoir sans oignons? (Tôi có thể ăn mà không có hành không?)
  • Bien sûr, pas de problème. (Tất nhiên, không vấn đề gì.)
  • Combien de temps cela prendra-t-il? (Sẽ mất bao lâu?)
  • Environ quinze minutes. (Khoảng mười lăm phút.)
  • Tout a l'air délicieux. (Mọi thứ trông rất ngon.)
  • Pourrions-nous avoir l'addition, s'il vous plaît? (Cho chúng tôi xin hóa đơn.)
  • Acceptez-vous les cartes de crédit? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
  • Oui, nous les acceptons. (Có, chúng tôi có.)
  • Gardez la monnaie. (Giữ tiền thừa nhé.)
  • Merci, bonne journée ! (Cảm ơn, chúc bạn một ngày tốt lành!)
  • Veux-tu partager un dessert? (Bạn có muốn ăn chung món tráng miệng không?)
  • Oui, commandons une glace. (Có, chúng ta gọi kem đi.)
  • Que fais-tu dans la vie? (Bạn làm nghề gì?)
  • Je travaille comme enseignant(e). (Tôi làm giáo viên.)
  • Aimes-tu ton travail? (Bạn có thích công việc của mình không?)
  • Oui, mais c'est parfois stressant. (Có, nhưng đôi khi cũng căng thẳng.)
  • J'ai une réunion à 9 heures. (Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
  • Ne sois pas en retard ! (Đừng đi trễ nhé!)
  • Où est la bibliothèque? (Thư viện ở đâu?)
  • Elle est au deuxième étage. (Nó ở tầng hai.)
  • As-tu fini tes devoirs? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
  • Pas encore, je les ferai ce soir. (Chưa, tối nay tôi sẽ làm.)
  • Quelle matière aimes-tu le plus? (Bạn thích môn học nào nhất?)
  • J'aime l'anglais. (Tôi thích tiếng Anh.)
  • Notre professeur est très gentil(le). (Thầy/cô giáo của chúng tôi rất tốt bụng.)
  • As-tu besoin d'aide en maths? (Bạn có cần giúp về môn toán không?)
  • Oui, c'est difficile pour moi. (Có, môn đó khó với mình.)
  • Étudions ensemble. (Hãy học cùng nhau.)
  • Combien d'élèves y a-t-il dans ta classe? (Trong lớp bạn có bao nhiêu học sinh?)
  • Environ trente-cinq. (Khoảng ba mươi lăm.)
  • L'examen est-il la semaine prochaine? (Kỳ thi có vào tuần sau không?)
  • Oui, nous devons nous préparer. (Đúng vậy, chúng ta cần chuẩn bị.)
  • As-tu des frères ou des sœurs? (Bạn có anh chị em nào không?)
  • Oui, j'ai un petit frère. (Có, tôi có một em trai.)
  • Que fait ton père? (Bố bạn làm nghề gì?)
  • Il est médecin. (Ông ấy là bác sĩ.)
  • Et ta mère? (Còn mẹ bạn thì sao?)
  • Elle est infirmière. (Bà ấy là y tá.)
  • Vis-tu avec tes parents? (Bạn sống với bố mẹ à?)
  • Oui. (Đúng vậy.)
  • As-tu beaucoup d'amis? (Bạn có nhiều bạn bè không?)
  • Oui, j'ai beaucoup de bons amis. (Có, tôi có nhiều bạn tốt.)
  • Allons au cinéma ce week-end. (Cuối tuần này mình đi xem phim nhé.)
  • Super, j'adore les films. (Tuyệt, mình thích phim lắm.)
  • Où vivent tes grands-parents? (Ông bà bạn sống ở đâu?)
  • Ils vivent à la campagne. (Họ sống ở nông thôn.)
  • Les rends-tu visite souvent? (Bạn có thường xuyên thăm ông bà không?)
  • Oui, presque tous les mois. (Có, gần như mỗi tháng.)
  • Qui cuisine dans ta famille? (Ai nấu ăn trong gia đình bạn?)
  • D'habitude, c'est ma mère. (Thường là mẹ tôi.)
  • Quelle est ton activité familiale préférée? (Hoạt động gia đình bạn thích nhất là gì?)
  • Dîner ensemble. (Cùng nhau ăn tối.)
  • Je ne me sens pas bien aujourd'hui. (Hôm nay tôi thấy không khỏe.)
  • Tu devrais consulter un médecin. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
  • As-tu de la fièvre? (Bạn có bị sốt không?)
  • Un peu. (Có, hơi sốt nhẹ.)
  • Repose-toi et bois de l'eau. (Hãy nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
  • J'ai besoin d'acheter des médicaments. (Tôi cần mua ít thuốc.)
  • Où est la pharmacie? (Hiệu thuốc ở đâu?)
  • Elle est en face, de l'autre côté de la rue. (Nó ở bên kia đường.)
  • Cette chemise coûte combien? (Chiếc áo này giá bao nhiêu?)
  • Elle coûte vingt dollars. (Nó giá hai mươi đô.)
  • Puis-je l'essayer? (Tôi có thể thử không?)
  • Oui, la cabine d'essayage est là-bas. (Được, phòng thử ở kia.)
  • L'avez-vous en taille plus grande? (Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?)
  • Désolé, il ne reste que la taille moyenne. (Xin lỗi, chỉ còn cỡ vừa.)
  • Je le prends. (Tôi sẽ lấy cái này.)
  • Veux-tu aller faire du shopping ensemble? (Bạn có muốn đi mua sắm cùng nhau không?)
  • Bien sûr, allons-y cet après-midi. (Được chứ, chiều nay đi nhé.)
  • Que fais-tu habituellement le week-end? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • Je lis généralement des livres et je me détends. (Tôi thường đọc sách và thư giãn.)
  • Parfois, je sors avec des amis. (Thỉnh thoảng tôi đi chơi với bạn bè.)
  • Je ne suis pas sûr(e) de cela. (Mình không chắc về việc này.)
  • Peux-tu expliquer encore une fois, s'il te plaît? (Bạn có thể giải thích lại được không?)
  • Je suis complètement d'accord avec toi. (Mình hoàn toàn đồng ý với bạn.)
  • Ce n'est pas une bonne idée. (Đó không phải là ý hay.)
  • Réfléchissons-y davantage. (Chúng ta hãy suy nghĩ thêm về việc này.)
  • Es-tu libre demain soir? (Bạn rảnh vào tối mai không?)
  • Je vais vérifier mon emploi du temps. (Mình sẽ kiểm tra lịch của mình.)
  • Ne t'inquiète pas, ça va. (Đừng lo, ổn thôi.)
  • Je reviendrai bientôt. (Mình sẽ quay lại sớm.)
  • Qu'est-ce que tu as? (Bạn bị sao vậy?)
  • Je me sens juste fatigué(e). (Mình chỉ cảm thấy mệt thôi.)
  • Repose-toi un peu. (Bạn hãy nghỉ ngơi một chút.)
  • J'ai très faim. (Mình rất đói.)
  • On commande à manger? (Chúng ta gọi đồ ăn nhé?)
  • Que veux-tu manger? (Bạn muốn ăn gì?)
  • Je voudrais des nouilles. (Mình muốn ăn mì.)
  • Et du riz? (Ăn cơm thì sao?)
  • Ça a l'air bien. (Nghe ổn đấy.)
  • Partageons-le. (Chúng ta cùng chia nhé.)
  • Je n'ai pas envie de manger. (Mình không thấy muốn ăn.)
  • Es-tu malade? (Bạn bị ốm à?)
  • Juste un petit mal de tête. (Chỉ hơi đau đầu thôi.)
  • Bois plus d'eau. (Uống nhiều nước vào.)
  • Je prendrai des médicaments plus tard. (Mình sẽ uống thuốc sau.)
  • Veux-tu consulter un médecin? (Bạn có muốn đi khám bác sĩ không?)
  • Non, ça ira. (Không, mình sẽ ổn thôi.)
  • Quel est ton passe-temps préféré? (Sở thích của bạn là gì?)
  • J'aime peindre. (Mình thích vẽ.)
  • J'aime lire des livres. (Mình thích đọc sách.)
  • À quelle fréquence lis-tu? (Bạn đọc sách thường xuyên không?)
  • Presque tous les jours. (Hầu như ngày nào cũng đọc.)
  • C'est génial ! (Tuyệt quá!)
  • Tu aimes la musique? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • Oui, beaucoup. (Có, mình rất thích.)
  • Quel genre de musique aimes-tu? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • J'adore la musique classique. (Mình thích nhạc cổ điển.)
  • Je préfère la musique pop. (Mình thích nhạc pop hơn.)
  • La musique me rend heureux/heureuse. (Âm nhạc khiến mình vui.)
  • Parfois, je chante en même temps. (Thỉnh thoảng mình hát theo.)
  • Tu as une belle voix. (Bạn có giọng hát hay đó.)
  • Merci de dire ça. (Cảm ơn vì lời khen.)
  • Joues-tu d'un instrument? (Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
  • Je joue de la guitare. (Mình chơi guitar.)
  • J'aimerais savoir jouer du piano. (Mình ước gì mình có thể chơi piano.)
  • Tu peux apprendre à tout moment. (Bạn có thể học bất cứ lúc nào.)
  • Cela demande beaucoup de pratique. (Nó cần luyện tập nhiều lắm.)
  • C'est en forgeant qu'on devient forgeron. (Có công mài sắt có ngày nên kim.)
  • C'est vrai. (Đúng vậy.)
  • Que fais-tu maintenant? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • J'étudie l'anglais. (Mình đang học tiếng Anh.)
  • Depuis combien de temps étudies-tu? (Bạn học được bao lâu rồi?)
  • Depuis deux ans. (Được hai năm rồi.)
  • Ton anglais est bon. (Tiếng Anh của bạn tốt đó.)
  • J'ai encore besoin de pratiquer davantage. (Mình vẫn cần luyện thêm.)
  • Pratiquons ensemble. (Chúng ta hãy luyện cùng nhau.)
  • Cela nous aidera à progresser. (Như vậy sẽ giúp chúng ta tiến bộ.)
  • Regardes-tu des films en anglais? (Bạn có xem phim tiếng Anh không?)
  • Oui, avec des sous-titres. (Có, có phụ đề.)
  • C'est une bonne façon d'apprendre. (Đó là cách học tốt.)
  • Parfois, je ne comprends pas. (Thỉnh thoảng mình không hiểu.)
  • Ne t'inquiète pas, ça prend du temps. (Đừng lo, cái gì cũng cần thời gian.)
  • Essayons encore. (Hãy thử lại nhé.)
  • Peux-tu parler lentement? (Bạn nói chậm lại được không?)
  • Bien sûr, pas de problème. (Được thôi, không vấn đề gì.)
  • Aimes-tu voyager? (Bạn có thích đi du lịch không?)
  • Oui, j'adore ça. (Có, mình rất thích.)
  • Où veux-tu aller? (Bạn muốn đi đâu?)
  • Je veux visiter le Japon. (Mình muốn đến Nhật Bản.)
  • J'aimerais voir Paris. (Mình muốn được thấy Paris.)
  • Voyager est passionnant. (Đi du lịch thật thú vị.)
  • C'est aussi cher. (Nó cũng khá tốn kém.)
  • Nous devrions économiser de l'argent. (Chúng ta nên tiết kiệm tiền.)
  • C'est une bonne idée. (Ý kiến hay đó.)
  • Tu aimes les animaux? (Bạn có thích động vật không?)
  • Oui, j'ai un chien. (Có, mình có một con chó.)
  • J'ai un chat. (Mình có một con mèo.)
  • Les chiens sont amicaux. (Chó thì thân thiện.)
  • Les chats sont mignons. (Mèo thì dễ thương.)
  • Emmenons-les en promenade. (Chúng ta dắt chúng đi dạo nhé.)
  • Bon plan. (Kế hoạch hay đấy.)
  • J'ai besoin d'aller faire du shopping. (Mình cần đi mua sắm.)
  • Qu'as-tu besoin d'acheter? (Bạn cần mua gì?)
  • Juste quelques vêtements. (Chỉ vài bộ quần áo thôi.)
  • Où vas-tu aller? (Bạn sẽ đi đâu?)
  • Au supermarché. (Đến siêu thị.)
  • Allons-y ensemble. (Chúng ta đi cùng nhau nhé.)
  • Ce sera amusant. (Sẽ vui lắm đó.)
  • N'oublie pas ton portefeuille. (Đừng quên ví tiền.)
  • Merci de me le rappeler. (Cảm ơn vì đã nhắc.)
  • Peux-tu porter ce sac? (Bạn có thể xách túi này không?)
  • Bien sûr, pas de problème. (Tất nhiên rồi, không vấn đề.)
  • Tu es tellement gentil(le). (Bạn thật tốt bụng.)
  • Toujours, mon ami(e). (Lúc nào cũng vậy, bạn ạ.)
  • Prenons un taxi. (Chúng ta bắt taxi nhé.)
  • C'est trop cher. (Nó đắt quá.)
  • Allons-y en bus. (Chúng ta đi bằng xe buýt.)
  • C'est moins cher. (Như vậy rẻ hơn.)
  • Le bus arrive. (Xe buýt đang tới.)
  • Montons vite. (Nhanh lên, lên xe nào.)
  • Enfin, nous sommes à la maison. (Cuối cùng thì cũng về đến nhà.)
  • Où puis-je acheter un ticket de bus? (Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?)
  • Combien de temps faut-il pour y arriver? (Đi đến đó mất bao lâu?)
  • Pouvez-vous me montrer le chemin de la gare? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga không?)
  • Excusez-moi, cette place est-elle prise? (Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?)
  • Le train est en retard aujourd'hui. (Hôm nay tàu bị trễ.)
  • J'ai besoin de changer de l'argent. (Tôi cần đổi một ít tiền.)
  • Où est le distributeur le plus proche? (Cây ATM gần nhất ở đâu?)
  • Acceptez-vous les cartes de crédit? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
  • Puis-je payer en espèces? (Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?)
  • Ça coûte combien? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Je voudrais une tasse de café, s'il vous plaît. (Làm ơn cho tôi một tách cà phê.)
  • Puis-je voir le menu? (Tôi có thể xem thực đơn không?)
  • Que recommandez-vous? (Bạn gợi ý món gì?)
  • La nourriture sent délicieusement bon. (Đồ ăn thơm ngon quá.)
  • Je voudrais commander de la soupe. (Tôi muốn gọi một ít súp.)
  • Puis-je avoir l'addition, s'il vous plaît? (Làm ơn cho tôi hóa đơn.)
  • Sortons dîner ce soir. (Tối nay chúng ta đi ăn ngoài đi.)
  • Je suis végétarien(ne). (Tôi ăn chay.)
  • Ce plat est trop épicé pour moi. (Món này cay quá đối với tôi.)
  • Veux-tu un dessert? (Bạn có muốn ăn tráng miệng không?)
  • Je cherche un nouvel emploi. (Tôi đang tìm một công việc mới.)
  • Où travailles-tu? (Bạn làm việc ở đâu?)
  • Je travaille dans un bureau. (Tôi làm việc trong văn phòng.)
  • Mon patron est très gentil. (Sếp của tôi rất tốt bụng.)
  • J'ai une réunion à 10 heures du matin. (Tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.)
  • Je suis occupé(e) cet après-midi. (Chiều nay tôi bận.)
  • J'aime travailler en équipe. (Tôi thích làm việc theo nhóm.)
  • Aimes-tu ton travail? (Bạn có thích công việc của mình không?)
  • J'apprends de nouvelles compétences. (Tôi đang học những kỹ năng mới.)
  • J'espère obtenir une promotion. (Tôi hy vọng được thăng chức.)
  • Qu'étudies-tu? (Bạn đang học gì vậy?)
  • J'étudie l'anglais. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  • L'école commence à huit heures. (Trường học bắt đầu lúc 8 giờ.)
  • J'ai des devoirs tous les jours. (Tôi có bài tập về nhà mỗi ngày.)
  • Peux-tu m'aider avec cet exercice? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?)
  • Je veux lire plus de livres. (Tôi muốn đọc nhiều sách hơn.)
  • Aimes-tu les sciences? (Bạn có thích môn khoa học không?)
  • Les maths sont difficiles pour moi. (Toán học khó đối với tôi.)
  • Je veux devenir enseignant(e). (Tôi muốn trở thành giáo viên.)
  • Les examens sont la semaine prochaine. (Tuần sau là kỳ thi.)
  • Quelle musique aimes-tu? (Bạn thích loại nhạc nào?)
  • J'aime écouter de la musique pop. (Tôi thích nghe nhạc pop.)
  • Joues-tu d'un instrument? (Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
  • Je sais jouer de la guitare. (Tôi biết chơi guitar.)
  • Chantons une chanson ensemble. (Chúng ta hãy hát một bài cùng nhau.)
  • J'adore regarder des films. (Tôi thích xem phim.)
  • Quel est ton film préféré? (Bộ phim yêu thích của bạn là gì?)
  • Mon acteur préféré est Tom Hanks. (Diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks.)
  • Aimes-tu lire des romans? (Bạn có thích đọc tiểu thuyết không?)
  • Je lis généralement avant de dormir. (Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ.)
  • Je veux voyager à l'étranger. (Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.)
  • Es-tu déjà allé(e) au Japon? (Bạn đã từng đến Nhật chưa?)
  • J'aimerais visiter Paris. (Tôi muốn đến thăm Paris.)
  • Voyager est passionnant. (Đi du lịch thật thú vị.)
  • Quel est ton pays préféré? (Đất nước yêu thích của bạn là gì?)
  • La plage est belle. (Bãi biển thật đẹp.)
  • Je veux faire de la randonnée. (Tôi muốn đi leo núi.)
  • Prenons une photo. (Hãy chụp một bức hình đi.)
  • N'oublie pas ton passeport. (Đừng quên hộ chiếu của bạn.)
  • Combien de temps resteras-tu là-bas? (Bạn sẽ ở đó bao lâu?)
  • Je me sens fatigué(e) aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy mệt.)
  • As-tu mal à la tête? (Bạn có bị đau đầu không?)
  • J'ai besoin de voir un médecin. (Tôi cần đi khám bác sĩ.)
  • Bois plus d'eau. (Hãy uống nhiều nước hơn.)
  • J'ai de la fièvre. (Tôi bị sốt.)
  • Prends ce médicament deux fois par jour. (Uống thuốc này hai lần mỗi ngày.)
  • Je veux être en bonne santé. (Tôi muốn khỏe mạnh.)
  • Fais-tu de l'exercice régulièrement? (Bạn có tập thể dục thường xuyên không?)
  • Je fais du jogging tous les matins. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.)
  • Dors tôt ce soir. (Hãy ngủ sớm tối nay.)
  • Sais-tu cuisiner? (Bạn có biết nấu ăn không?)
  • Je sais faire du riz frit. (Tôi biết làm cơm chiên.)
  • Ma mère est une excellente cuisinière. (Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.)
  • Quel est ton plat préféré? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  • J'adore les nouilles vietnamiennes. (Tôi thích bún/ phở Việt Nam.)
  • Aimes-tu les fruits de mer? (Bạn có thích hải sản không?)
  • Ce gâteau a un goût sucré. (Cái bánh này có vị ngọt.)
  • Je veux apprendre la pâtisserie. (Tôi muốn học làm bánh.)
  • Faisons un barbecue. (Chúng ta hãy tổ chức tiệc nướng.)
  • Ne mange pas trop de fast-food. (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • Vis-tu dans une maison ou un appartement? (Bạn sống ở nhà riêng hay căn hộ?)
  • Ma maison a un petit jardin. (Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.)
  • Je partage une chambre avec mon frère. (Tôi ở chung phòng với anh trai.)
  • Le quartier est calme. (Khu phố yên tĩnh.)
  • Peux-tu me donner ton adresse? (Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?)
  • Je veux décorer ma chambre. (Tôi muốn trang trí phòng của mình.)
  • Le loyer est cher. (Tiền thuê nhà đắt.)
  • Je déménage dans un nouvel endroit. (Tôi sắp chuyển đến chỗ mới.)
  • As-tu un animal de compagnie? (Bạn có nuôi thú cưng không?)
  • J'ai un chien. (Tôi có một con chó.)
  • Mon chat est très mignon. (Con mèo của tôi rất dễ thương.)
  • Emmenons le chien en promenade. (Hãy dắt chó đi dạo.)
  • Ton animal aime-t-il jouer? (Thú cưng của bạn có thích chơi không?)
  • Je nourris mes poissons tous les matins. (Tôi cho cá ăn mỗi sáng.)
  • Mon oiseau sait chanter. (Con chim của tôi biết hót.)
  • Les animaux de compagnie me rendent heureux/heureuse. (Thú cưng làm tôi hạnh phúc.)
  • Veux-tu adopter un chiot? (Bạn có muốn nhận nuôi một chú cún con không?)
  • Les animaux sont nos amis. (Động vật là bạn của chúng ta.)
  • Puis-je emprunter ton stylo? (Mình có thể mượn bút của bạn không?)
  • J'ai oublié de faire mes devoirs. (Mình quên làm bài tập về nhà rồi.)
  • Ouvre ton livre à la page dix, s'il te plaît. (Vui lòng mở sách ra trang mười.)
  • Comprends-tu cette leçon? (Bạn có hiểu bài học này không?)
  • Travaillons en groupes. (Chúng ta làm việc theo nhóm đi.)
  • Ne sois pas en retard en classe. (Đừng đi học muộn nhé.)
  • J'ai un contrôle demain. (Ngày mai mình có bài kiểm tra.)
  • Peux-tu expliquer cet exercice? (Bạn có thể giải thích bài tập này không?)
  • J'ai besoin d'utiliser le dictionnaire. (Mình cần dùng từ điển.)
  • Silence, s'il vous plaît. (Làm ơn giữ trật tự.)
  • Quelle est la signification de ce mot? (Từ này có nghĩa là gì?)
  • Puis-je aller aux toilettes? (Mình có thể đi vệ sinh không?)
  • Le professeur est très gentil(le). (Thầy/cô giáo rất tốt bụng.)
  • J'aime étudier l'anglais. (Mình thích học tiếng Anh.)
  • Lisons à voix haute ensemble. (Chúng ta đọc to cùng nhau nhé.)
  • Ce problème est difficile. (Bài toán này khó quá.)
  • J'ai eu une bonne note. (Mình được điểm tốt.)
  • As-tu terminé ton projet? (Bạn đã hoàn thành dự án chưa?)
  • Nous avons beaucoup de devoirs aujourd'hui. (Hôm nay chúng ta có nhiều bài tập về nhà.)
  • Lève la main, s'il te plaît. (Làm ơn giơ tay lên.)
  • J'ai une réunion à 9 heures. (Mình có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
  • Peux-tu m'envoyer le rapport? (Bạn có thể gửi cho mình báo cáo không?)
  • Faisons une petite pause. (Chúng ta nghỉ giải lao một chút nhé.)
  • J'ai besoin de vérifier mes e-mails. (Mình cần kiểm tra email.)
  • Le patron est très occupé aujourd'hui. (Sếp hôm nay rất bận.)
  • Où est la photocopieuse? (Máy photocopy ở đâu?)
  • Finissons ce travail d'ici vendredi. (Chúng ta hoàn thành công việc này trước thứ Sáu nhé.)
  • J'ai besoin de plus d'informations. (Mình cần thêm thông tin.)
  • Peux-tu rejoindre ce projet? (Bạn có thể tham gia dự án này không?)
  • Je vais appeler le client. (Mình sẽ gọi cho khách hàng.)
  • Écris-le, s'il te plaît. (Làm ơn ghi lại.)
  • La date limite est demain. (Hạn chót là ngày mai.)
  • Nous avons besoin d'une réunion d'équipe. (Chúng ta cần một cuộc họp nhóm.)
  • Je suis en retard au travail aujourd'hui. (Hôm nay mình đi làm muộn.)
  • Peux-tu signer ici? (Bạn có thể ký vào đây không?)
  • Cet ordinateur ne fonctionne pas. (Máy tính này không hoạt động.)
  • J'ai oublié mon mot de passe. (Mình quên mật khẩu rồi.)
  • Allons déjeuner. (Chúng ta đi ăn trưa nhé.)
  • Je t'enverrai un message. (Mình sẽ gửi cho bạn một tin nhắn.)
  • Vérifie ce document, s'il te plaît. (Làm ơn kiểm tra tài liệu này.)
  • Combien ça coûte? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Acceptez-vous les cartes de crédit? (Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)
  • Puis-je l'essayer? (Mình có thể thử nó không?)
  • Cette taille est trop petite. (Kích cỡ này quá nhỏ.)
  • Avez-vous une taille plus grande? (Bạn có size lớn hơn không?)
  • Je voudrais une tasse de café. (Mình muốn một tách cà phê.)
  • Puis-je avoir le menu, s'il vous plaît? (Làm ơn cho mình xin thực đơn.)
  • Que recommandez-vous? (Bạn gợi ý món gì?)
  • Je voudrais commander une soupe au poulet. (Mình muốn gọi món súp gà.)
  • Pourrions-nous avoir l'addition, s'il vous plaît? (Làm ơn cho mình xin hóa đơn.)
  • La nourriture est délicieuse. (Đồ ăn rất ngon.)
  • Pouvez-vous m'emballer ça? (Bạn có thể gói cái này cho mình không?)
  • Vendez-vous des fruits ici? (Bạn có bán trái cây ở đây không?)
  • J'ai besoin d'une bouteille d'eau. (Mình cần một chai nước.)
  • Cette chemise est trop chère. (Cái áo này đắt quá.)
  • Pouvez-vous me faire une réduction? (Bạn có thể giảm giá không?)
  • Où est la caisse? (Quầy thu ngân ở đâu?)
  • Apporte-moi du sel, s'il te plaît. (Làm ơn mang cho mình ít muối.)
  • Je veux payer en espèces. (Mình muốn trả bằng tiền mặt.)
  • Faites-vous la livraison gratuite? (Bạn có giao hàng miễn phí không?)
  • Où est l'arrêt de bus? (Trạm xe buýt ở đâu?)
  • Combien coûte le billet? (Vé giá bao nhiêu?)
  • Je voudrais un billet simple. (Mình muốn mua vé một chiều.)
  • Le train est en retard. (Tàu bị trễ.)
  • À quelle heure décolle l'avion? (Máy bay khởi hành lúc mấy giờ?)
  • Peux-tu m'appeler un taxi? (Bạn có thể gọi taxi cho mình không?)
  • Où est l'hôtel? (Khách sạn ở đâu?)
  • Je voudrais réserver une chambre. (Mình muốn đặt một phòng.)
  • Avez-vous le Wi-Fi gratuit? (Bạn có Wi-Fi miễn phí không?)
  • C'est à quelle distance d'ici? (Nó cách đây bao xa?)
  • Puis-je avoir une carte, s'il vous plaît? (Làm ơn cho mình xin một bản đồ.)
  • Le petit déjeuner est-il inclus? (Bữa sáng có bao gồm không?)
  • J'ai besoin de changer de l'argent. (Mình cần đổi tiền.)
  • Où est le distributeur le plus proche? (Cây ATM gần nhất ở đâu?)
  • Je veux louer une voiture. (Mình muốn thuê xe ô tô.)
  • Le voyage dure combien de temps? (Chuyến đi mất bao lâu?)
  • Voici mon passeport. (Đây là hộ chiếu của mình.)
  • Peux-tu me prendre en photo? (Bạn chụp ảnh giúp mình được không?)
  • Je suis perdu(e). (Mình bị lạc rồi.)
  • Montre-moi le chemin, s'il te plaît. (Làm ơn chỉ đường cho mình.)
  • Je suis très heureux/heureuse aujourd'hui. (Hôm nay mình rất vui.)
  • Elle est en colère contre moi. (Cô ấy đang giận mình.)
  • Je me sens fatigué(e). (Mình thấy mệt.)
  • Ne sois pas triste. (Đừng buồn nhé.)
  • J'ai faim. (Mình đói rồi.)
  • As-tu soif? (Bạn có khát không?)
  • J'ai besoin de repos. (Mình cần nghỉ ngơi.)
  • Je veux aller me promener. (Mình muốn đi dạo.)
  • Regardons un film. (Chúng ta xem phim nhé.)
  • Le bébé dort. (Em bé đang ngủ.)
  • Éteins la lumière, s'il te plaît. (Làm ơn tắt đèn.)
  • Ferme la fenêtre, s'il te plaît. (Làm ơn đóng cửa sổ lại.)
  • Ouvre la porte. (Mở cửa ra.)
  • N'oublie pas tes clés. (Đừng quên chìa khóa nhé.)
  • La maison est très propre. (Ngôi nhà rất sạch sẽ.)
  • J'ai besoin de laver mes vêtements. (Mình cần giặt quần áo.)
  • L'eau est très froide. (Nước rất lạnh.)
  • Fais attention ! (Cẩn thận nhé!)
  • C'est une bonne idée. (Đó là một ý kiến hay.)
  • Merci pour ton aide. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
  • Où puis-je acheter un ticket de bus? (Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?)
  • Combien coûte le taxi pour aller à l'aéroport? (Tiền taxi đến sân bay bao nhiêu?)
  • Ce bus va-t-il à la gare? (Xe buýt này có đi đến ga tàu không?)
  • Excusez-moi, où est la station de métro la plus proche? (Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?)
  • Je voudrais louer un vélo. (Tôi muốn thuê một chiếc xe đạp.)
  • Combien de temps faut-il pour y aller en voiture? (Đi ô tô đến đó mất bao lâu?)
  • Pouvez-vous m'indiquer le chemin du musée? (Bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng cho tôi không?)
  • Est-ce loin d'ici? (Chỗ đó có xa từ đây không?)
  • Marchons, ce n'est pas trop loin. (Chúng ta đi bộ đi, không xa lắm đâu.)
  • J'ai raté le dernier train. (Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.)
  • Avez-vous une table pour deux? (Bạn có bàn cho hai người không?)
  • Puis-je voir le menu, s'il vous plaît? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)
  • Que recommandez-vous? (Bạn gợi ý món gì?)
  • Je voudrais de l'eau, s'il vous plaît. (Làm ơn cho tôi một ít nước.)
  • La nourriture sent très bon. (Thức ăn có mùi rất ngon.)
  • Puis-je avoir l'addition, s'il vous plaît? (Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.)
  • Le service est-il compris? (Đã bao gồm phí phục vụ chưa?)
  • Cette soupe est trop salée. (Món súp này mặn quá.)
  • Avez-vous des plats végétariens? (Bạn có món chay không?)
  • Nous voudrions partager le dessert. (Chúng tôi muốn ăn chung món tráng miệng.)
  • Cette chemise coûte combien? (Chiếc áo này giá bao nhiêu?)
  • L'avez-vous en taille plus grande? (Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?)
  • Puis-je l'essayer? (Tôi có thể thử được không?)
  • Où sont les cabines d'essayage? (Phòng thử đồ ở đâu?)
  • Acceptez-vous les cartes de crédit? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
  • Je prends celui-ci. (Tôi sẽ lấy cái này.)
  • Pouvez-vous me faire une réduction? (Bạn có thể giảm giá cho tôi không?)
  • C'est trop cher. (Cái đó đắt quá.)
  • Vendez-vous des souvenirs? (Bạn có bán đồ lưu niệm không?)
  • Je regarde seulement, merci. (Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.)
  • Je voudrais réserver une chambre. (Tôi muốn đặt một phòng.)
  • Le petit déjeuner est-il inclus? (Có bao gồm bữa sáng không?)
  • Puis-je avoir une chambre avec une fenêtre? (Tôi có thể lấy phòng có cửa sổ không?)
  • Combien de nuits resterez-vous? (Bạn sẽ ở lại bao nhiêu đêm?)
  • La climatisation ne marche pas. (Máy lạnh không hoạt động.)
  • Pouvez-vous m'appeler un taxi, s'il vous plaît? (Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?)
  • À quelle heure est le départ? (Giờ trả phòng là mấy giờ?)
  • J'ai perdu la clé de ma chambre. (Tôi bị mất chìa khóa phòng.)
  • Y a-t-il du Wi-Fi dans l'hôtel? (Khách sạn có Wi-Fi không?)
  • Puis-je laisser mes bagages ici? (Tôi có thể để hành lý ở đây không?)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Je me lève généralement tôt. (Tôi thường dậy sớm.)
  • Elle ne regarde presque jamais la télé. (Cô ấy hầu như không bao giờ xem TV.)
  • Parfois, je fais du jogging le matin. (Thỉnh thoảng tôi đi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • Peux-tu parler plus lentement? (Bạn có thể nói chậm hơn không?)
  • Je ne comprends pas. (Tôi không hiểu.)
  • Écris-le, s'il te plaît. (Làm ơn viết ra giúp tôi.)
  • C'est une bonne idée. (Đó là một ý hay.)
  • Ne t'inquiète pas. (Đừng lo lắng.)
  • Prends soin de toi ! (Giữ gìn sức khỏe nhé!)
  • Que s'est-il passé? (Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
  • Je me sens fatigué(e) aujourd'hui. (Hôm nay tôi thấy mệt.)
  • Il est toujours en retard. (Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.)
  • Nous attendons le bus. (Chúng tôi đang đợi xe buýt.)
  • Es-tu prêt(e) à partir? (Bạn sẵn sàng đi chưa?)
  • Le film était intéressant. (Bộ phim rất thú vị.)
  • J'ai besoin de recharger mon téléphone. (Tôi cần sạc điện thoại.)
  • Retrouvons-nous au parc demain. (Ngày mai chúng ta gặp ở công viên nhé.)
  • Merci pour ton aide. (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.)
  • De rien ! (Không có gì!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    ça / Bonjour! / Comment / va? /


  • 2/    Je / merci. / bien, / vais /


  • 3/    tu / Comment / t'appelles? /


  • 4/    m'appelle / Je / Lan. /


  • 5/    te / rencontrer. / de / Enchanté /


  • 6/    Tu / d'où? / viens /


  • 7/    Je / viens / du / Vietnam. /


  • 8/    as-tu? / âge / Quel /


  • 9/    J'ai / ans. / vingt /


  • 10/    Où / habites-tu? /


  • 11/    J'habite / Hanoï. / à /


  • 12/    Parles-tu / anglais? /


  • 13/    petit / Un / peu. /


  • 14/    dans / vie? / que / fais / tu / la / Qu'est-ce /


  • 15/    Je / suis / étudiant(e). /


  • 16/    occupé(e)? / Es-tu /


  • 17/    Pas / vraiment. /


  • 18/    Quelle / heure / est-il? /


  • 19/    est / Il / heures. / dix /


  • 20/    tard / ! / plus / À /


  • 21/    Bonjour / ! /


  • 22/    ! / nuit / Bonne /


  • 23/    Quel / temps / fait-il / aujourd'hui? /


  • 24/    Il / fait / très / chaud. /


  • 25/    faim? / As-tu /


  • 26/    j'ai / faim. / Oui, /


  • 27/    chose. / Mangeons / quelque /


  • 28/    café? / aimes / Tu / le /


  • 29/    ça. / j'adore / Oui, /


  • 30/    Où / vas-tu? /


  • 31/    vais / l'école. / à / Je /


  • 32/    te / Attends-moi, / s'il / plaît. /


  • 33/    Dépêche-toi / ! /


  • 34/    ! / Fais / attention /


  • 35/    pas. / ne / comprends / Je /


  • 36/    Peux-tu / répéter? /


  • 37/    te / lentement, / Parle / plaît. / s'il /


  • 38/    dire? / Qu'est-ce / veut / que / ça /


  • 39/    combien? / C'est /


  • 40/    très / cher. / C'est /


  • 41/    réduction? / faire / Peux-tu / me / une /


  • 42/    ! / trop / C'est / marché / bon /


  • 43/    Tu / aimes / musique? / la /


  • 44/    beaucoup. / Oui, /


  • 45/    Quel / plat / préféré? / ton / est /


  • 46/    les / J'aime / nouilles. /


  • 47/    demain? / Es-tu / libre /


  • 48/    Oui, / libre. / je / suis /


  • 49/    du / shopping. / Allons / faire /


  • 50/    Bonne / ! / idée /


  • 51/    Sais-tu / nager? /


  • 52/    je / Oui, / sais. /


  • 53/    pas / ne / Je / sais / nager. /


  • 54/    au / football? / Tu / joues /


  • 55/    tu / fais? / Qu'est-ce / que /


  • 56/    livre. / lis / un / Je /


  • 57/    télé. / regarde / Je / la /


  • 58/    J'écoute / de / musique. / la /


  • 59/    fatigué(e)? / Es-tu /


  • 60/    très / Oui, / fatigué(e). /


  • 61/    t'inquiète / Ne / pas. /


  • 62/    Ce / pas / grave. / n'est /


  • 63/    ! / Félicitations /


  • 64/    chance / ! / Bonne /


  • 65/    anniversaire / ! / Joyeux /


  • 66/    Joyeux / ! / Noël /


  • 67/    Bonne / ! / année /


  • 68/    frères / des / sœurs? / ou / As-tu / des /


  • 69/    j'ai / frère. / Oui, / un /


  • 70/    de / compagnie? / As-tu / animaux / des /


  • 71/    J'ai / chat. / un /


  • 72/    sont / clés? / mes / Où /


  • 73/    table. / la / sont / Elles / sur /


  • 74/    conduire? / Sais-tu /


  • 75/    peu. / un / Oui, /


  • 76/    te / Silence, / plaît. / s'il /


  • 77/    plaît. / fenêtre, / la / te / s'il / Ouvre /


  • 78/    porte, / Ferme / s'il / la / te / plaît. /


  • 79/    s'il / Entre, / te / plaît. /


  • 80/    s'il / plaît. / te / Assieds-toi, /


  • 81/    ! / Lève-toi /


  • 82/    ! / Allons-y /


  • 83/    ici. / Arrête-toi /


  • 84/    téléphone? / utiliser / ton / Puis-je /


  • 85/    Bien / sûr. /


  • 86/    tard. / plus / Appelle-moi /


  • 87/    qui / pas? / Qu'est-ce / ne / va /


  • 88/    Je / malade. / suis /


  • 89/    rétablissement. / Bon /


  • 90/    Je / maintenant. / triste / suis /


  • 91/    sois / pas / Ne / triste. /


  • 92/    drôle / C'est / ! /


  • 93/    sais / Je / ne / pas. /


  • 94/    Laisse-moi / réfléchir. /


  • 95/    bonne / idée. / C'est / une /


  • 96/    ici? / m'asseoir / Puis-je /


  • 97/    sûr, / Bien / vas-y. /


  • 98/    du / Veux-tu / thé? /


  • 99/    Oui, / te / plaît. / s'il /


  • 100/    Où / vas-tu? /


  • 101/    Je / à / l'école. / vais /


  • 102/    Qu'est-ce / que / fais? / tu /


  • 103/    lis / livre. / un / Je /


  • 104/    libre / Es-tu / ce / soir? /


  • 105/    suis / Oui, / je / libre. /


  • 106/    Tu / aimes / la / pizza? /


  • 107/    j'adore / ça. / Oui, /


  • 108/    faire / shopping. / Allons / du /


  • 109/    Bonne / ! / idée /


  • 110/    fais-tu / Que / le / d'habitude / week-end? /


  • 111/    Je / au / joue / généralement / badminton. /


  • 112/    fréquence / regardes-tu / quelle / la / télé? / À /


  • 113/    les / tous / regarde / Je / la / jours. /


  • 114/    de / Tu / joues / guitare? / la /


  • 115/    ne / joue / Non, / je / pas. /


  • 116/    habites-tu? / Où /


  • 117/    Hanoï. / J'habite / à /


  • 118/    Ta / est-elle / grande? / maison /


  • 119/    est / petite / jolie. / mais / Elle /


  • 120/    couleur / ta / Quelle / préférée? / est /


  • 121/    bleu. / est / le / Ma / préférée / couleur /


  • 122/    nager? / Sais-tu /


  • 123/    je / sais / nager. / Oui, /


  • 124/    nager / demain. / Allons /


  • 125/    l'air / ! / génial / Ça / a /


  • 126/    est / Qui / cet / homme? /


  • 127/    professeur. / mon / C'est /


  • 128/    matière / ta / est / préférée? / Quelle /


  • 129/    l'anglais. / J'aime /


  • 130/    lire? / aimes / Tu /


  • 131/    Oui, / beaucoup. /


  • 132/    lis / de / quel / genre / livres? / Tu /


  • 133/    des / lis / histoires. / Je /


  • 134/    Quel / fait-il / aujourd'hui? / temps /


  • 135/    pleut. / Il /


  • 136/    de / animal / As-tu / un / compagnie? /


  • 137/    un / chien. / j'ai / Oui, /


  • 138/    s'appelle-t-il? / Comment /


  • 139/    Il / Lucky. / s'appelle /


  • 140/    As-tu / faim? /


  • 141/    un / peu. / Oui, /


  • 142/    chose. / Mangeons / quelque /


  • 143/    Bonne / idée. /


  • 144/    café? / aimes / le / Tu /


  • 145/    je / Non, / le / préfère / thé. /


  • 146/    Comment / à / vas-tu / l'école? /


  • 147/    vais / vélo. / à / à / l'école / Je /


  • 148/    Puis-je / ton / stylo? / emprunter /


  • 149/    sûr, / le / voici. / Bien /


  • 150/    sœurs? / des / des / As-tu / ou / frères /


  • 151/    une / sœur. / Oui, / j'ai /


  • 152/    Comment / s'appelle-t-elle? /


  • 153/    s'appelle / Hoa. / Elle /


  • 154/    aimes / Tu / chanter? /


  • 155/    beaucoup. / Oui, /


  • 156/    Peux-tu / chanter / une / chanson? /


  • 157/    bien / Oui, / sûr. /


  • 158/    tu / Qu'est-ce / que / petit / au / déjeuner? / d'habitude / manges /


  • 159/    mange / du / généralement / Je / pain. /


  • 160/    aimes / la / glace? / Tu /


  • 161/    délicieux. / c'est / Oui, /


  • 162/    Tu / quels / fais / sports? /


  • 163/    joue / volley-ball. / Je / au /


  • 164/    regardes / animés? / dessins / Tu / des /


  • 165/    Oui, / chaque / dimanche. /


  • 166/    Où / école? / est / ton /


  • 167/    C'est / de / chez / près / moi. /


  • 168/    l'école / à / à / Tu / vas / pied? /


  • 169/    oui. / Parfois, /


  • 170/    veux-tu / devenir? / Que /


  • 171/    Je / médecin. / veux / devenir /


  • 172/    plat / préféré? / Quel / ton / est /


  • 173/    nouilles. / J'adore / les /


  • 174/    Tu / fruits? / les / aimes /


  • 175/    Oui, / bananes. / les / j'aime /


  • 176/    À / lèves-tu? / quelle / te / heure /


  • 177/    lève / Je / à / heures. / me / six /


  • 178/    Tu / te / tard? / couches /


  • 179/    Non, / tôt. / dors / je /


  • 180/    Sais-tu / du / vélo? / faire /


  • 181/    je / sais. / Oui, /


  • 182/    échecs? / Tu / aux / joues /


  • 183/    Oui, / parfois. /


  • 184/    Quelle / musique / aimes-tu? /


  • 185/    J'aime / musique / pop. / la /


  • 186/    viens-tu? / D'où /


  • 187/    Je / du / Vietnam. / viens /


  • 188/    Tu / vietnamien(ne)? / es /


  • 189/    aimes / ta / ville? / Tu /


  • 190/    est / Oui, / belle. / elle /


  • 191/    ta / mère? / est / Où /


  • 192/    la / cuisine. / est / Elle / dans /


  • 193/    père? / ton / est / Où /


  • 194/    Il / au / est / travail. /


  • 195/    fatigué(e) / sens / me / aujourd'hui. / Je /


  • 196/    thé? / peu / un / de / Veux-tu /


  • 197/    la / plaît. / te / Ouvre / fenêtre, / s'il /


  • 198/    froid / très / fait / dehors. / Il /


  • 199/    Où / clés? / mes / sont /


  • 200/    ton / N'oublie / pas / parapluie. /


  • 201/    J'attends / le / bus. /


  • 202/    bus / est / encore / retard. / Le / en /


  • 203/    chaussures. / tes / J'aime / nouvelles /


  • 204/    ici. / Asseyons-nous /


  • 205/    par / carte? / Puis-je / payer /


  • 206/    ferme / Le / à / magasin / 21h. /


  • 207/    l'eau? / Veux-tu / de /


  • 208/    J'ai / faim / très / maintenant. /


  • 209/    délicieuse. / Cette / est / soupe /


  • 210/    du / Donne-moi / te / s'il / plaît. / riz, /


  • 211/    nourriture / épicée. / la / J'aime /


  • 212/    Où / le / marché / plus / est / proche? / le /


  • 213/    d'argent. / n'ai / pas / assez / Je /


  • 214/    shopping. / faire / Allons / du /


  • 215/    d'aide? / besoin / As-tu /


  • 216/    ton / Merci / pour / aide. /


  • 217/    parler / lentement? / Peux-tu /


  • 218/    pas. / ne / Je / comprends /


  • 219/    plaît. / Répète, / te / s'il /


  • 220/    lire / J'aime / des / livres. /


  • 221/    piano. / du / joue / Elle /


  • 222/    à / Il / à / l'école / va / vélo. /


  • 223/    As-tu / des / de / animaux / compagnie? /


  • 224/    chat. / J'ai / un /


  • 225/    très / chien / est / Le / amical. /


  • 226/    couleur / préférée? / Quelle / est / ta /


  • 227/    bleu. / le / préférée / couleur / Ma / est /


  • 228/    n'aime / pas / le / Je / noir. /


  • 229/    Il / pleut / dehors. /


  • 230/    Prends / ta / veste. /


  • 231/    soleil / Le / brille. /


  • 232/    printemps. / le / J'aime /


  • 233/    L'été / chaud. / est /


  • 234/    L'hiver / est / froid. / très /


  • 235/    la / date / est / aujourd'hui? / Quelle /


  • 236/    lundi. / Aujourd'hui, / c'est /


  • 237/    férié. / jour / Demain / est / un /


  • 238/    la / prochaine. / semaine / À /


  • 239/    le / fais-tu / Que / dimanche? / d'habitude /


  • 240/    généralement / reste / la / maison. / à / Je /


  • 241/    film. / Regardons / un /


  • 242/    est / intéressant. / Ce / film /


  • 243/    Je / les / pas / n'aime / d'horreur. / films /


  • 244/    musique? / aimes / la / Tu /


  • 245/    écouter / de / J'adore / musique. / la /


  • 246/    très / Il / chante / bien. /


  • 247/    Sais-tu / danser? /


  • 248/    ensemble. / Dansons /


  • 249/    sport / aimes-tu? / Quel /


  • 250/    J'aime / jouer / au / badminton. /


  • 251/    au / football. / Ils / jouent /


  • 252/    nage / très / Elle / vite. /


  • 253/    est / stade? / Où / le /


  • 254/    du / jogging / matins. / tous / fais / Je / les /


  • 255/    Reposons-nous / peu. / un /


  • 256/    sommeil. / J'ai / très /


  • 257/    dors / Bonne / bien. / nuit, /


  • 258/    c'est / Réveille-toi, / le / matin. /


  • 259/    Brosse-toi / les / dents. /


  • 260/    pas / en / à / l'école. / Ne / retard / sois /


  • 261/    aimes-tu? / Quelle / matière /


  • 262/    l'anglais. / J'aime /


  • 263/    maths / sont / difficiles. / Les /


  • 264/    intéressante. / est / L'histoire /


  • 265/    s'il / plaît. / tranquillement, / Assieds-toi / te /


  • 266/    parle / en / classe. / pas / Ne /


  • 267/    livre. / ton / Ouvre /


  • 268/    phrase. / cette / Lis /


  • 269/    nom / ton / ici. / Écris /


  • 270/    Ferme / porte, / plaît. / la / te / s'il /


  • 271/    Allume / la / lumière. /


  • 272/    ventilateur. / Éteins / le /


  • 273/    téléphone / Le / sonne. /


  • 274/    au / téléphone. / Réponds /


  • 275/    sac? / est / mon / Où /


  • 276/    sur / Ton / stylo / table. / est / la /


  • 277/    Le / livre / sous / est / la / chaise. /


  • 278/    le / tableau. / Regarde /


  • 279/    dans / Ne / cours / la / pas / salle. /


  • 280/    Fais / attention / ! /


  • 281/    Attention / ! /


  • 282/    y / beaucoup / a / ici. / Il / de / bruit /


  • 283/    bibliothèque. / à / Allons / la /


  • 284/    d'emprunter / besoin / J'ai / livre. / un /


  • 285/    est / livre / neuf. / Ce /


  • 286/    vieux. / est / livre / Ce /


  • 287/    te / un / plaît. / stylo, / s'il / Donne-moi /


  • 288/    m'asseoir / Puis-je / ici? /


  • 289/    Désolé, / est / cette / place / prise. /


  • 290/    toilettes? / sont / où / Excusez-moi, / les /


  • 291/    droit. / Allez / tout /


  • 292/    à / au / coin. / gauche / Tourne /


  • 293/    feu. / à / droite / Tourne / au /


  • 294/    beaucoup. / Merci /


  • 295/    viens-tu? / D'où /


  • 296/    Je / du / viens / Vietnam. /


  • 297/    dans / la / que / fais / vie? / Qu'est-ce / tu /


  • 298/    suis / étudiant(e). / Je /


  • 299/    occupé(e) / Es-tu / maintenant? /


  • 300/    suis / libre. / Pas / vraiment, / je /


  • 301/    nous / promener. / Allons /


  • 302/    Ça / super. / a / l'air /


  • 303/    manger? / Qu'aimes-tu /


  • 304/    J'adore / nouilles. / les /


  • 305/    du / Veux-tu / café? /


  • 306/    Oui, / plaît. / s'il / te /


  • 307/    C'est / combien? /


  • 308/    Cinq / dollars. /


  • 309/    C'est / cher. / trop /


  • 310/    Peux-tu / moins / faire / cher? /


  • 311/    le / prix. / Désolé, / meilleur / c'est /


  • 312/    Où / habites-tu? /


  • 313/    du / J'habite / parc. / près /


  • 314/    des / aimes / lire / livres? / Tu /


  • 315/    lis / tous / Oui, / les / je / jours. /


  • 316/    couleur / ta / préférée? / Quelle / est /


  • 317/    Ma / préférée / couleur / bleu. / est / le /


  • 318/    prêt(e)? / Es-tu /


  • 319/    plaît. / te / Une / minute, / s'il /


  • 320/    Où / vas-tu? /


  • 321/    vais / Je / marché. / au /


  • 322/    d'aide? / As-tu / besoin /


  • 323/    Non, / merci. /


  • 324/    Étudions / ensemble. /


  • 325/    pas? / pourquoi / Bien / sûr, /


  • 326/    ton / sport / est / Quel / préféré? /


  • 327/    nager. / J'aime /


  • 328/    Peux-tu / basket? / au / jouer /


  • 329/    Oui, / peux. / je /


  • 330/    regardes / Tu / souvent / télé? / la /


  • 331/    souvent. / très / Pas /


  • 332/    préféré? / film / Quel / est / ton /


  • 333/    J'adore / comédies. / les /


  • 334/    conduire / Sais-tu / voiture? / une /


  • 335/    Non, / sais / ne / je / pas. /


  • 336/    As-tu / frères / des / des / sœurs? / ou /


  • 337/    sœur. / une / j'ai / Oui, /


  • 338/    Comment / s'appelle-t-elle? /


  • 339/    Hoa. / Elle / s'appelle /


  • 340/    faim? / As-tu /


  • 341/    Un / peu. /


  • 342/    Allons / quelque / manger / chose. /


  • 343/    Bonne / idée. /


  • 344/    Quelle / musique / aimes-tu? /


  • 345/    pop. / J'aime / musique / la /


  • 346/    chantes? / Tu /


  • 347/    plaisir. / pour / Parfois, / le /


  • 348/    réveilles-tu? / heure / quelle / À / te /


  • 349/    6 / à / me / réveille / heures / matin. / du / Je /


  • 350/    Prends-tu / petit / déjeuner? / le /


  • 351/    les / Oui, / tous / jours. /


  • 352/    d'habitude? / manges-tu / Que /


  • 353/    généralement / pain. / du / Je / mange /


  • 354/    à / l'école / en / Tu / bus? / vas /


  • 355/    vélo. / à / j'y / Non, / vais /


  • 356/    grande? / Ta / maison / est-elle /


  • 357/    petite / mais / Non, / chaleureuse. / elle / est /


  • 358/    aimes / Tu / les / animaux? /


  • 359/    j'adore / Oui, / chiens. / les /


  • 360/    animal / un / de / compagnie? / As-tu /


  • 361/    un / chat. / Oui, / j'ai /


  • 362/    Comment / s'appelle-t-il? /


  • 363/    Mimi. / s'appelle / Il /


  • 364/    vas-tu / en / vacances? / Où /


  • 365/    la / à / vais / plage. / Je /


  • 366/    la / mer? / aimes / nager / Tu / dans /


  • 367/    j'aime / ça. / Oui, /


  • 368/    le / Que / fais-tu / week-end? /


  • 369/    amis. / jeux / à / avec / joue / mes / Je / des /


  • 370/    cuisiner? / Tu / aimes /


  • 371/    je / cuisiner / des / Oui, / sais / nouilles. /


  • 372/    famille? / ta / cuisine / Qui / dans /


  • 373/    ma / C'est / mère. /


  • 374/    matière / Quelle / aimes-tu? /


  • 375/    l'anglais. / J'aime /


  • 376/    l'aimes-tu? / Pourquoi /


  • 377/    et / c'est / que / utile. / Parce / amusant /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Tu aimes ton professeur?


  • 2/ Oui, beaucoup.


  • 3/ Tu joues aux jeux vidéo?


  • 4/ Oui, parfois.


  • 5/ Quel jeu aimes-tu?


  • 6/ J'aime Minecraft.


  • 7/ Es-tu fatigué(e)?


  • 8/ Un peu.


  • 9/ Repose-toi.


  • 10/ Merci, je vais le faire.


  • 11/ Que fais-tu d'habitude le soir?


  • 12/ Je regarde généralement la télé.


  • 13/ Tu te couches tard?


  • 14/ Parfois, mais pas souvent.


  • 15/ À quelle heure te couches-tu?


  • 16/ Je me couche à 22 heures.


  • 17/ Bonne nuit !


  • 18/ Puis-je utiliser ton stylo?


  • 19/ Bien sûr, tiens.


  • 20/ Veux-tu nous rejoindre?


  • 21/ Oui, avec plaisir.


  • 22/ Quelle est ta couleur préférée?


  • 23/ Ma couleur préférée est le bleu.


  • 24/ Ma ville natale est à Da Nang.


  • 25/ Que cherches-tu?


  • 26/ Je cherche mes clés.


  • 27/ Puis-je m'asseoir ici?


  • 28/ Désolé, cette place est prise.


  • 29/ Ça prend combien de temps?


  • 30/ Ça prend environ 20 minutes.


  • 31/ Es-tu libre ce soir?


  • 32/ Oui, je suis libre après 7 heures.


  • 33/ Tu aimes lire des livres?


  • 34/ Oui, je lis tous les jours.


  • 35/ Cette chemise coûte combien?


  • 36/ C'est 200 000 dongs.


  • 37/ Que fais-tu?


  • 38/ Je prépare le dîner.


  • 39/ Parles-tu anglais?


  • 40/ Juste un peu.


  • 41/ Puis-je te demander quelque chose?


  • 42/ Bien sûr, vas-y.


  • 43/ Comment s'est passée ta journée?


  • 44/ C'était super, merci.


  • 45/ Qu'est-ce qui ne va pas?


  • 46/ Je suis un peu fatigué(e).


  • 47/ Allons faire une promenade.


  • 48/ Ça a l'air sympa.


  • 49/ Veux-tu un peu d'eau?


  • 50/ Oui, s'il te plaît.


  • 51/ Es-tu prêt(e)?


  • 52/ Oui, je suis prêt(e).


  • 53/ À quelle fréquence fais-tu du sport?


  • 54/ Je fais du sport trois fois par semaine.


  • 55/ Quel genre de musique aimes-tu?


  • 56/ J'aime la musique pop.


  • 57/ Tu connais cet endroit?


  • 58/ Oui, j'y suis allé(e) une fois.


  • 59/ Comment était ton week-end?


  • 60/ C'était amusant et reposant.


  • 61/ As-tu des animaux de compagnie?


  • 62/ Oui, j'ai un chat.


  • 63/ As-tu faim?


  • 64/ Oui, mangeons quelque chose.


  • 65/ Que manges-tu d'habitude au petit déjeuner?


  • 66/ Je mange généralement du pain et des œufs.


  • 67/ Sais-tu jouer de la guitare?


  • 68/ Non, mais je sais jouer du piano.


  • 69/ Que regardes-tu?


  • 70/ Je regarde un film.


  • 71/ Où vas-tu?


  • 72/ Je vais à la bibliothèque.


  • 73/ Tu aimes voyager?


  • 74/ Oui, beaucoup.


  • 75/ Sais-tu nager?


  • 76/ Oui, je sais nager.


  • 77/ Où fais-tu habituellement tes courses?


  • 78/ Je fais généralement mes courses au marché.


  • 79/ Tu préfères le café ou le thé?


  • 80/ Je préfère le café.


  • 81/ Que dessines-tu?


  • 82/ Je dessine une fleur.


  • 83/ Puis-je emprunter ton livre?


  • 84/ Oui, prends-le.


  • 85/ Est-ce ton téléphone?


  • 86/ Non, ce n'est pas le mien.


  • 87/ À quelle heure te lèves-tu?


  • 88/ Je me lève généralement à 6 heures.


  • 89/ À quelle fréquence regardes-tu la télé?


  • 90/ Je regarde la télé tous les soirs.


  • 91/ Où sont les toilettes?


  • 92/ C'est là-bas.


  • 93/ Qu'écoutes-tu?


  • 94/ J'écoute de la musique.


  • 95/ Tu aimes le sport?


  • 96/ Oui, j'aime le football.


  • 97/ Sais-tu conduire?


  • 98/ Non, je ne sais pas.


  • 99/ Comment vas-tu à l'école?


  • 100/ Je vais à l'école à vélo.


  • 101/ Où habites-tu?


  • 102/ J'habite à Hanoï.


  • 103/ Que veux-tu boire?


  • 104/ Je veux du jus d'orange.


  • 105/ Es-tu occupé(e) maintenant?


  • 106/ Oui, je fais mes devoirs.


  • 107/ Tu le connais?


  • 108/ Oui, c'est mon camarade de classe.


  • 109/ Peux-tu ouvrir la fenêtre?


  • 110/ Bien sûr, pas de problème.


  • 111/ Que fais-tu habituellement le dimanche?


  • 112/ Je me repose généralement à la maison.


  • 113/ As-tu froid?


  • 114/ Un peu.


  • 115/ Puis-je emprunter ton stylo?


  • 116/ Bien sûr, le voici.


  • 117/ As-tu une minute?


  • 118/ Désolé, je suis occupé(e) en ce moment.


  • 119/ À quoi penses-tu?


  • 120/ Je pense à mes devoirs.


  • 121/ Veux-tu regarder la télé?


  • 122/ Non, je préfère lire un livre.


  • 123/ Puis-je m'asseoir ici?


  • 124/ Oui, s'il te plaît.


  • 125/ Quel est ton sport préféré?


  • 126/ J'adore la natation.


  • 127/ As-tu peur des chiens?


  • 128/ Non, je les adore.


  • 129/ Que cherches-tu?


  • 130/ Je cherche mes clés.


  • 131/ Veux-tu de l'eau?


  • 132/ Oui, j'ai très soif.


  • 133/ Quelle est la date aujourd'hui?


  • 134/ Aujourd'hui, c'est le 10 juillet.


  • 135/ Ça coûte combien?


  • 136/ Ça coûte cinq dollars.


  • 137/ Es-tu prêt(e)?


  • 138/ Oui, allons-y.


  • 139/ Tu aimes la glace?


  • 140/ Oui, surtout au chocolat.


  • 141/ Que fais-tu habituellement le week-end?


  • 142/ Je sors généralement avec des amis.


  • 143/ Comment vas-tu à l'école?


  • 144/ J'y vais à vélo.


  • 145/ Sais-tu jouer de la guitare?


  • 146/ Oui, un peu.


  • 147/ À quelle heure te lèves-tu?


  • 148/ Je me lève à six heures et demie.


  • 149/ Où vas-tu maintenant?


  • 150/ Je vais à la bibliothèque.


  • 151/ Tu aimes ta nouvelle professeure?


  • 152/ Oui, elle est très gentille.


  • 153/ Quelle couleur aimes-tu?


  • 154/ J'aime le bleu.


  • 155/ As-tu faim?


  • 156/ Oui, mangeons quelque chose.


  • 157/ Veux-tu du thé?


  • 158/ Non, merci.


  • 159/ Où est mon téléphone?


  • 160/ Il est sur la table.


  • 161/ Comment épelles-tu ton nom?


  • 162/ Es-tu libre ce soir?


  • 163/ Oui, pourquoi?


  • 164/ Allons au cinéma.


  • 165/ Bonne idée !


  • 166/ Comment te sens-tu aujourd'hui?


  • 167/ Je me sens un peu fatigué(e).


  • 168/ Quelle est ta matière préférée?


  • 169/ J'aime l'anglais.


  • 170/ Peux-tu parler français?


  • 171/ Juste un peu.


  • 172/ Qu'y a-t-il dans ton sac?


  • 173/ Des livres et des cahiers.


  • 174/ Quelle est ta ville natale?


  • 175/ Ma ville natale est Hué.


  • 176/ Vis-tu avec ta famille?


  • 177/ Oui.


  • 178/ Tu aimes lire des bandes dessinées?


  • 179/ Oui, beaucoup.


  • 180/ Peux-tu ouvrir la fenêtre?


  • 181/ Bien sûr.


  • 182/ J'aime Taylor Swift.


  • 183/ Quelle est ta boisson préférée?


  • 184/ J'aime le jus d'orange.


  • 185/ Es-tu occupé(e) demain?


  • 186/ Oui, j'ai un contrôle.


  • 187/ Où est l'arrêt de bus?


  • 188/ Il est près du supermarché.


  • 189/ Sais-tu cuire du riz?


  • 190/ Oui, je sais.


  • 191/ À quelle fréquence fais-tu du sport?


  • 192/ Deux fois par semaine.


  • 193/ Qu'écoutes-tu?


  • 194/ J'écoute de la musique.


  • 195/ Surfs-tu souvent sur Internet?


  • 196/ Oui, tous les jours.


  • 197/ Que manges-tu d'habitude au petit déjeuner?


  • 198/ Je mange généralement du pain et des œufs.


  • 199/ Es-tu prêt(e) pour le voyage?


  • 200/ Oui, j'ai préparé mon sac.


  • 201/ Où est ton école?


  • 202/ C'est près de chez moi.


  • 203/ À quelle heure est le déjeuner?


  • 204/ À midi.


  • 205/ Que fais-tu après l'école?


  • 206/ Je fais généralement mes devoirs.


  • 207/ Veux-tu jouer à un jeu?


  • 208/ Oui, jouons aux échecs.


  • 209/ Quel est ton fruit préféré?


  • 210/ J'adore les mangues.


  • 211/ Puis-je m'asseoir ici?


  • 212/ Oui, bien sûr.


  • 213/ Où vas-tu?


  • 214/ Je vais à la poste.


  • 215/ Veux-tu venir avec moi?


  • 216/ Ça a l'air amusant.


  • 217/ Quelle est ta couleur préférée?


  • 218/ Ma couleur préférée est le bleu.


  • 219/ Es-tu libre cet après-midi?


  • 220/ Oui, je suis libre.


  • 221/ Qu'aimerais-tu manger?


  • 222/ J'aimerais des nouilles.


  • 223/ Cette chemise coûte combien?


  • 224/ Elle coûte vingt dollars.


  • 225/ L'as-tu en rouge?


  • 226/ Désolé, nous l'avons seulement en bleu.


  • 227/ Où est l'arrêt de bus?


  • 228/ Il est près de l'école.


  • 229/ Excuse-moi, puis-je te demander quelque chose?


  • 230/ Bien sûr, vas-y.


  • 231/ Tu aimes le café?


  • 232/ Oui, j'en bois tous les matins.


  • 233/ Que prends-tu d'habitude au petit déjeuner?


  • 234/ Je prends généralement du pain et des œufs.


  • 235/ Comment s'est passée ta journée?


  • 236/ Plutôt bien, merci.


  • 237/ À quelle heure te lèves-tu?


  • 238/ Je me lève généralement à six heures.


  • 239/ Tu pratiques un sport?


  • 240/ Oui, je joue au badminton.


  • 241/ Que fais-tu maintenant?


  • 242/ Je regarde la télé.


  • 243/ Es-tu occupé(e) ce week-end?


  • 244/ Non, je suis libre.


  • 245/ Allons à la plage.


  • 246/ Excellente idée !


  • 247/ Où habites-tu?


  • 248/ J'habite à Hanoï.


  • 249/ As-tu des frères ou des sœurs?


  • 250/ Oui, j'ai un frère.


  • 251/ Comment vas-tu à l'école?


  • 252/ J'y vais à vélo.


  • 253/ Peux-tu parler anglais?


  • 254/ Oui, un peu.


  • 255/ D'où viens-tu?


  • 256/ Je viens du Vietnam.


  • 257/ Tu aimes la musique?


  • 258/ Oui, j'adore ça.


  • 259/ Quel genre de musique aimes-tu?


  • 260/ J'aime la musique pop.


  • 261/ As-tu faim?


  • 262/ Oui, j'ai très faim.


  • 263/ Déjeunons ensemble.


  • 264/ Ce serait bien.


  • 265/ Sais-tu nager?


  • 266/ Oui, mais pas très bien.


  • 267/ Où vas-tu en vacances?


  • 268/ Je vais à Da Nang.


  • 269/ Comment te sens-tu aujourd'hui?


  • 270/ As-tu un animal de compagnie?


  • 271/ Oui, j'ai un chat.


  • 272/ Comment s'appelle ton chat?


  • 273/ Elle s'appelle Kitty.


  • 274/ Sais-tu jouer de la guitare?


  • 275/ Non, je ne sais pas.


  • 276/ Quelle est ta matière préférée?


  • 277/ Ma matière préférée est l'anglais.


  • 278/ Es-tu prêt(e)?


  • 279/ Oui, allons-y.


  • 280/ Tu aimes lire des livres?


  • 281/ Oui, je lis tous les soirs.


  • 282/ Quel est ton livre préféré?


  • 283/ Mon livre préféré est Harry Potter.


  • 284/ Que cherches-tu?


  • 285/ Je cherche mon téléphone.


  • 286/ Où sont les toilettes?


  • 287/ C'est là-bas.


  • 288/ Comment était ton week-end?


  • 289/ C'était génial.


  • 290/ Tu aimes cuisiner?


  • 291/ Oui, je cuisine tous les jours.


  • 292/ Quel est ton plat préféré?


  • 293/ J'adore le phở.


  • 294/ Sais-tu conduire?


  • 295/ Oui, je sais conduire une voiture.


  • 296/ Que fais-tu habituellement le dimanche?


  • 297/ Je rends généralement visite à mes grands-parents.


  • 298/ Tu aimes faire du shopping?


  • 299/ Oui, beaucoup.


  • 300/ Puis-je emprunter ton stylo?


  • 301/ Bien sûr, le voici.


  • 302/ Quel est ton numéro de téléphone?


  • 303/ C'est le 0987 654 321.


  • 304/ Regardes-tu souvent la télé?


  • 305/ Oui, le soir.


  • 306/ Comment vas-tu au travail?


  • 307/ J'y vais à moto.


  • 308/ Tu aimes les fruits?


  • 309/ Oui, surtout les mangues.


  • 310/ Excusez-moi, pourriez-vous me dire comment aller à la gare?


  • 311/ Allez tout droit et tournez à gauche.


  • 312/ Est-ce loin d'ici?


  • 313/ C'est à environ dix minutes à pied.


  • 314/ Puis-je prendre un bus pour y aller?


  • 315/ Oui, le bus numéro 12 y va.


  • 316/ Où est le distributeur automatique le plus proche?


  • 317/ Il est à côté du supermarché.


  • 318/ Désolé, je ne suis pas d'ici.


  • 319/ Merci beaucoup pour ton aide.


  • 320/ Connais-tu un bon restaurant près d'ici?


  • 321/ Essaie celui d'en face.


  • 322/ Combien de temps faut-il pour y aller en taxi?


  • 323/ Peut-être quinze minutes, selon la circulation.


  • 324/ Peux-tu me montrer sur la carte?


  • 325/ Bien sûr, la voici.


  • 326/ Est-ce le chemin pour aller au musée?


  • 327/ Oui, continue tout droit.


  • 328/ Je pense que je suis perdu(e).


  • 329/ Ne t'inquiète pas, je peux marcher avec toi.


  • 330/ Une table pour deux, s'il vous plaît.


  • 331/ Avez-vous un menu en anglais?


  • 332/ Que recommandez-vous?


  • 333/ Je voudrais de la soupe au poulet.


  • 334/ Je prendrai le steak de bœuf.


  • 335/ Pourrions-nous avoir de l'eau, s'il vous plaît?


  • 336/ Ce plat est-il épicé?


  • 337/ Non, il est assez doux.


  • 338/ Puis-je l'avoir sans oignons?


  • 339/ Bien sûr, pas de problème.


  • 340/ Combien de temps cela prendra-t-il?


  • 341/ Environ quinze minutes.


  • 342/ Tout a l'air délicieux.


  • 343/ Pourrions-nous avoir l'addition, s'il vous plaît?


  • 344/ Acceptez-vous les cartes de crédit?


  • 345/ Oui, nous les acceptons.


  • 346/ Gardez la monnaie.


  • 347/ Merci, bonne journée !


  • 348/ Veux-tu partager un dessert?


  • 349/ Oui, commandons une glace.


  • 350/ Que fais-tu dans la vie?


  • 351/ Je travaille comme enseignant(e).


  • 352/ Aimes-tu ton travail?


  • 353/ Oui, mais c'est parfois stressant.


  • 354/ J'ai une réunion à 9 heures.


  • 355/ Ne sois pas en retard !


  • 356/ Où est la bibliothèque?


  • 357/ Elle est au deuxième étage.


  • 358/ As-tu fini tes devoirs?


  • 359/ Pas encore, je les ferai ce soir.


  • 360/ Quelle matière aimes-tu le plus?


  • 361/ J'aime l'anglais.


  • 362/ Notre professeur est très gentil(le).


  • 363/ As-tu besoin d'aide en maths?


  • 364/ Oui, c'est difficile pour moi.


  • 365/ Étudions ensemble.


  • 366/ Combien d'élèves y a-t-il dans ta classe?


  • 367/ Environ trente-cinq.


  • 368/ L'examen est-il la semaine prochaine?


  • 369/ Oui, nous devons nous préparer.


  • 370/ As-tu des frères ou des sœurs?


  • 371/ Oui, j'ai un petit frère.


  • 372/ Que fait ton père?


  • 373/ Il est médecin.


  • 374/ Et ta mère?


  • 375/ Elle est infirmière.


  • 376/ Vis-tu avec tes parents?


  • 377/ Oui.


  • 378/ As-tu beaucoup d'amis?


  • 379/ Oui, j'ai beaucoup de bons amis.


  • 380/ Allons au cinéma ce week-end.


  • 381/ Super, j'adore les films.


  • 382/ Où vivent tes grands-parents?


3. DỊCH SANG TIẾNG PHÁP

  • 1/ Họ sống ở nông thôn.



  • 2/ Bạn có thường xuyên thăm ông bà không?



  • 3/ Có, gần như mỗi tháng.



  • 4/ Ai nấu ăn trong gia đình bạn?



  • 5/ Thường là mẹ tôi.



  • 6/ Hoạt động gia đình bạn thích nhất là gì?



  • 7/ Cùng nhau ăn tối.



  • 8/ Hôm nay tôi thấy không khỏe.



  • 9/ Bạn nên đi khám bác sĩ.



  • 10/ Bạn có bị sốt không?



  • 11/ Có, hơi sốt nhẹ.



  • 12/ Hãy nghỉ ngơi và uống nhiều nước.



  • 13/ Tôi cần mua ít thuốc.



  • 14/ Hiệu thuốc ở đâu?



  • 15/ Nó ở bên kia đường.



  • 16/ Chiếc áo này giá bao nhiêu?



  • 17/ Nó giá hai mươi đô.



  • 18/ Tôi có thể thử không?



  • 19/ Được, phòng thử ở kia.



  • 20/ Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?



  • 21/ Xin lỗi, chỉ còn cỡ vừa.



  • 22/ Tôi sẽ lấy cái này.



  • 23/ Bạn có muốn đi mua sắm cùng nhau không?



  • 24/ Được chứ, chiều nay đi nhé.



  • 25/ Bạn thường làm gì vào cuối tuần?



  • 26/ Tôi thường đọc sách và thư giãn.



  • 27/ Thỉnh thoảng tôi đi chơi với bạn bè.



  • 28/ Mình không chắc về việc này.



  • 29/ Bạn có thể giải thích lại được không?



  • 30/ Mình hoàn toàn đồng ý với bạn.



  • 31/ Đó không phải là ý hay.



  • 32/ Chúng ta hãy suy nghĩ thêm về việc này.



  • 33/ Bạn rảnh vào tối mai không?



  • 34/ Mình sẽ kiểm tra lịch của mình.



  • 35/ Đừng lo, ổn thôi.



  • 36/ Mình sẽ quay lại sớm.



  • 37/ Bạn bị sao vậy?



  • 38/ Mình chỉ cảm thấy mệt thôi.



  • 39/ Bạn hãy nghỉ ngơi một chút.



  • 40/ Mình rất đói.



  • 41/ Chúng ta gọi đồ ăn nhé?



  • 42/ Bạn muốn ăn gì?



  • 43/ Mình muốn ăn mì.



  • 44/ Ăn cơm thì sao?



  • 45/ Nghe ổn đấy.



  • 46/ Chúng ta cùng chia nhé.



  • 47/ Mình không thấy muốn ăn.



  • 48/ Bạn bị ốm à?



  • 49/ Chỉ hơi đau đầu thôi.



  • 50/ Uống nhiều nước vào.



  • 51/ Mình sẽ uống thuốc sau.



  • 52/ Bạn có muốn đi khám bác sĩ không?



  • 53/ Không, mình sẽ ổn thôi.



  • 54/ Sở thích của bạn là gì?



  • 55/ Mình thích vẽ.



  • 56/ Mình thích đọc sách.



  • 57/ Bạn đọc sách thường xuyên không?



  • 58/ Hầu như ngày nào cũng đọc.



  • 59/ Tuyệt quá!



  • 60/ Bạn có thích âm nhạc không?



  • 61/ Có, mình rất thích.



  • 62/ Bạn thích loại nhạc nào?



  • 63/ Mình thích nhạc cổ điển.



  • 64/ Mình thích nhạc pop hơn.



  • 65/ Thỉnh thoảng mình hát theo.



  • 66/ Bạn có giọng hát hay đó.



  • 67/ Cảm ơn vì lời khen.



  • 68/ Bạn có chơi nhạc cụ nào không?



  • 69/ Mình chơi guitar.



  • 70/ Mình ước gì mình có thể chơi piano.



  • 71/ Bạn có thể học bất cứ lúc nào.



  • 72/ Nó cần luyện tập nhiều lắm.



  • 73/ Có công mài sắt có ngày nên kim.



  • 74/ Đúng vậy.



  • 75/ Bạn đang làm gì vậy?



  • 76/ Mình đang học tiếng Anh.



  • 77/ Bạn học được bao lâu rồi?



  • 78/ Được hai năm rồi.



  • 79/ Tiếng Anh của bạn tốt đó.



  • 80/ Mình vẫn cần luyện thêm.



  • 81/ Chúng ta hãy luyện cùng nhau.



  • 82/ Như vậy sẽ giúp chúng ta tiến bộ.



  • 83/ Bạn có xem phim tiếng Anh không?



  • 84/ Có, có phụ đề.



  • 85/ Đó là cách học tốt.



  • 86/ Thỉnh thoảng mình không hiểu.



  • 87/ Đừng lo, cái gì cũng cần thời gian.



  • 88/ Hãy thử lại nhé.



  • 89/ Bạn nói chậm lại được không?



  • 90/ Được thôi, không vấn đề gì.



  • 91/ Bạn có thích đi du lịch không?



  • 92/ Có, mình rất thích.



  • 93/ Bạn muốn đi đâu?



  • 94/ Mình muốn đến Nhật Bản.



  • 95/ Mình muốn được thấy Paris.



  • 96/ Đi du lịch thật thú vị.



  • 97/ Nó cũng khá tốn kém.



  • 98/ Chúng ta nên tiết kiệm tiền.



  • 99/ Ý kiến hay đó.



  • 100/ Bạn có thích động vật không?



  • 101/ Có, mình có một con chó.



  • 102/ Mình có một con mèo.



  • 103/ Chó thì thân thiện.



  • 104/ Mèo thì dễ thương.



  • 105/ Chúng ta dắt chúng đi dạo nhé.



  • 106/ Kế hoạch hay đấy.



  • 107/ Mình cần đi mua sắm.



  • 108/ Bạn cần mua gì?



  • 109/ Chỉ vài bộ quần áo thôi.



  • 110/ Bạn sẽ đi đâu?



  • 111/ Đến siêu thị.



  • 112/ Chúng ta đi cùng nhau nhé.



  • 113/ Sẽ vui lắm đó.



  • 114/ Đừng quên ví tiền.



  • 115/ Cảm ơn vì đã nhắc.



  • 116/ Bạn có thể xách túi này không?



  • 117/ Tất nhiên rồi, không vấn đề.



  • 118/ Bạn thật tốt bụng.



  • 119/ Lúc nào cũng vậy, bạn ạ.



  • 120/ Chúng ta bắt taxi nhé.



  • 121/ Nó đắt quá.



  • 122/ Chúng ta đi bằng xe buýt.



  • 123/ Như vậy rẻ hơn.



  • 124/ Xe buýt đang tới.



  • 125/ Nhanh lên, lên xe nào.



  • 126/ Cuối cùng thì cũng về đến nhà.



  • 127/ Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?



  • 128/ Đi đến đó mất bao lâu?



  • 129/ Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga không?



  • 130/ Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?



  • 131/ Hôm nay tàu bị trễ.



  • 132/ Tôi cần đổi một ít tiền.



  • 133/ Cây ATM gần nhất ở đâu?



  • 134/ Bạn có nhận thẻ tín dụng không?



  • 135/ Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?



  • 136/ Cái này giá bao nhiêu?



  • 137/ Làm ơn cho tôi một tách cà phê.



  • 138/ Tôi có thể xem thực đơn không?



  • 139/ Bạn gợi ý món gì?



  • 140/ Đồ ăn thơm ngon quá.



  • 141/ Tôi muốn gọi một ít súp.



  • 142/ Làm ơn cho tôi hóa đơn.



  • 143/ Tối nay chúng ta đi ăn ngoài đi.



  • 144/ Tôi ăn chay.



  • 145/ Món này cay quá đối với tôi.



  • 146/ Bạn có muốn ăn tráng miệng không?



  • 147/ Tôi đang tìm một công việc mới.



  • 148/ Bạn làm việc ở đâu?



  • 149/ Tôi làm việc trong văn phòng.



  • 150/ Sếp của tôi rất tốt bụng.



  • 151/ Tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.



  • 152/ Chiều nay tôi bận.



  • 153/ Tôi thích làm việc theo nhóm.



  • 154/ Bạn có thích công việc của mình không?



  • 155/ Tôi đang học những kỹ năng mới.



  • 156/ Tôi hy vọng được thăng chức.



  • 157/ Bạn đang học gì vậy?



  • 158/ Tôi đang học tiếng Anh.



  • 159/ Trường học bắt đầu lúc 8 giờ.



  • 160/ Tôi có bài tập về nhà mỗi ngày.



  • 161/ Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?



  • 162/ Tôi muốn đọc nhiều sách hơn.



  • 163/ Bạn có thích môn khoa học không?



  • 164/ Toán học khó đối với tôi.



  • 165/ Tôi muốn trở thành giáo viên.



  • 166/ Tuần sau là kỳ thi.



  • 167/ Bạn thích loại nhạc nào?



  • 168/ Tôi thích nghe nhạc pop.



  • 169/ Bạn có chơi nhạc cụ nào không?



  • 170/ Tôi biết chơi guitar.



  • 171/ Chúng ta hãy hát một bài cùng nhau.



  • 172/ Tôi thích xem phim.



  • 173/ Bộ phim yêu thích của bạn là gì?



  • 174/ Diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks.



  • 175/ Bạn có thích đọc tiểu thuyết không?



  • 176/ Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ.



  • 177/ Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.



  • 178/ Bạn đã từng đến Nhật chưa?



  • 179/ Tôi muốn đến thăm Paris.



  • 180/ Đi du lịch thật thú vị.



  • 181/ Đất nước yêu thích của bạn là gì?



  • 182/ Bãi biển thật đẹp.



  • 183/ Tôi muốn đi leo núi.



  • 184/ Hãy chụp một bức hình đi.



  • 185/ Đừng quên hộ chiếu của bạn.



  • 186/ Bạn sẽ ở đó bao lâu?



  • 187/ Hôm nay tôi cảm thấy mệt.



  • 188/ Bạn có bị đau đầu không?



  • 189/ Tôi cần đi khám bác sĩ.



  • 190/ Hãy uống nhiều nước hơn.



  • 191/ Tôi bị sốt.



  • 192/ Uống thuốc này hai lần mỗi ngày.



  • 193/ Tôi muốn khỏe mạnh.



  • 194/ Bạn có tập thể dục thường xuyên không?



  • 195/ Tôi chạy bộ mỗi sáng.



  • 196/ Hãy ngủ sớm tối nay.



  • 197/ Bạn có biết nấu ăn không?



  • 198/ Tôi biết làm cơm chiên.



  • 199/ Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.



  • 200/ Món ăn yêu thích của bạn là gì?



  • 201/ Tôi thích bún/ phở Việt Nam.



  • 202/ Bạn có thích hải sản không?



  • 203/ Cái bánh này có vị ngọt.



  • 204/ Tôi muốn học làm bánh.



  • 205/ Chúng ta hãy tổ chức tiệc nướng.



  • 206/ Đừng ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.



  • 207/ Bạn sống ở đâu?



  • 208/ Tôi sống ở Hà Nội.



  • 209/ Bạn sống ở nhà riêng hay căn hộ?



  • 210/ Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.



  • 211/ Tôi ở chung phòng với anh trai.



  • 212/ Khu phố yên tĩnh.



  • 213/ Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?



  • 214/ Tôi muốn trang trí phòng của mình.



  • 215/ Tiền thuê nhà đắt.



  • 216/ Tôi sắp chuyển đến chỗ mới.



  • 217/ Bạn có nuôi thú cưng không?



  • 218/ Tôi có một con chó.



  • 219/ Con mèo của tôi rất dễ thương.



  • 220/ Hãy dắt chó đi dạo.



  • 221/ Thú cưng của bạn có thích chơi không?



  • 222/ Tôi cho cá ăn mỗi sáng.



  • 223/ Con chim của tôi biết hót.



  • 224/ Bạn có muốn nhận nuôi một chú cún con không?



  • 225/ Động vật là bạn của chúng ta.



  • 226/ Mình có thể mượn bút của bạn không?



  • 227/ Mình quên làm bài tập về nhà rồi.



  • 228/ Vui lòng mở sách ra trang mười.



  • 229/ Bạn có hiểu bài học này không?



  • 230/ Chúng ta làm việc theo nhóm đi.



  • 231/ Đừng đi học muộn nhé.



  • 232/ Ngày mai mình có bài kiểm tra.



  • 233/ Bạn có thể giải thích bài tập này không?



  • 234/ Mình cần dùng từ điển.



  • 235/ Làm ơn giữ trật tự.



  • 236/ Từ này có nghĩa là gì?



  • 237/ Mình có thể đi vệ sinh không?



  • 238/ Thầy/cô giáo rất tốt bụng.



  • 239/ Mình thích học tiếng Anh.



  • 240/ Chúng ta đọc to cùng nhau nhé.



  • 241/ Bài toán này khó quá.



  • 242/ Mình được điểm tốt.



  • 243/ Bạn đã hoàn thành dự án chưa?



  • 244/ Hôm nay chúng ta có nhiều bài tập về nhà.



  • 245/ Làm ơn giơ tay lên.



  • 246/ Mình có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.



  • 247/ Bạn có thể gửi cho mình báo cáo không?



  • 248/ Chúng ta nghỉ giải lao một chút nhé.



  • 249/ Mình cần kiểm tra email.



  • 250/ Sếp hôm nay rất bận.



  • 251/ Máy photocopy ở đâu?



  • 252/ Chúng ta hoàn thành công việc này trước thứ Sáu nhé.



  • 253/ Mình cần thêm thông tin.



  • 254/ Bạn có thể tham gia dự án này không?



  • 255/ Mình sẽ gọi cho khách hàng.



  • 256/ Làm ơn ghi lại.



  • 257/ Hạn chót là ngày mai.



  • 258/ Chúng ta cần một cuộc họp nhóm.



  • 259/ Hôm nay mình đi làm muộn.



  • 260/ Bạn có thể ký vào đây không?



  • 261/ Máy tính này không hoạt động.



  • 262/ Mình quên mật khẩu rồi.



  • 263/ Chúng ta đi ăn trưa nhé.



  • 264/ Mình sẽ gửi cho bạn một tin nhắn.



  • 265/ Làm ơn kiểm tra tài liệu này.



  • 266/ Cái này giá bao nhiêu?



  • 267/ Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?



  • 268/ Mình có thể thử nó không?



  • 269/ Kích cỡ này quá nhỏ.



  • 270/ Bạn có size lớn hơn không?



  • 271/ Mình muốn một tách cà phê.



  • 272/ Làm ơn cho mình xin thực đơn.



  • 273/ Bạn gợi ý món gì?



  • 274/ Mình muốn gọi món súp gà.



  • 275/ Làm ơn cho mình xin hóa đơn.



  • 276/ Đồ ăn rất ngon.



  • 277/ Bạn có thể gói cái này cho mình không?



  • 278/ Bạn có bán trái cây ở đây không?



  • 279/ Mình cần một chai nước.



  • 280/ Cái áo này đắt quá.



  • 281/ Bạn có thể giảm giá không?



  • 282/ Quầy thu ngân ở đâu?



  • 283/ Làm ơn mang cho mình ít muối.



  • 284/ Mình muốn trả bằng tiền mặt.



  • 285/ Bạn có giao hàng miễn phí không?



  • 286/ Trạm xe buýt ở đâu?



  • 287/ Vé giá bao nhiêu?



  • 288/ Mình muốn mua vé một chiều.



  • 289/ Tàu bị trễ.



  • 290/ Máy bay khởi hành lúc mấy giờ?



  • 291/ Bạn có thể gọi taxi cho mình không?



  • 292/ Khách sạn ở đâu?



  • 293/ Mình muốn đặt một phòng.



  • 294/ Bạn có Wi-Fi miễn phí không?



  • 295/ Nó cách đây bao xa?



  • 296/ Làm ơn cho mình xin một bản đồ.



  • 297/ Bữa sáng có bao gồm không?



  • 298/ Mình cần đổi tiền.



  • 299/ Cây ATM gần nhất ở đâu?



  • 300/ Mình muốn thuê xe ô tô.



  • 301/ Chuyến đi mất bao lâu?



  • 302/ Đây là hộ chiếu của mình.



  • 303/ Bạn chụp ảnh giúp mình được không?



  • 304/ Mình bị lạc rồi.



  • 305/ Làm ơn chỉ đường cho mình.



  • 306/ Cô ấy đang giận mình.



  • 307/ Mình thấy mệt.



  • 308/ Đừng buồn nhé.



  • 309/ Mình đói rồi.



  • 310/ Bạn có khát không?



  • 311/ Mình cần nghỉ ngơi.



  • 312/ Mình muốn đi dạo.



  • 313/ Chúng ta xem phim nhé.



  • 314/ Em bé đang ngủ.



  • 315/ Làm ơn tắt đèn.



  • 316/ Làm ơn đóng cửa sổ lại.



  • 317/ Mở cửa ra.



  • 318/ Đừng quên chìa khóa nhé.



  • 319/ Ngôi nhà rất sạch sẽ.



  • 320/ Mình cần giặt quần áo.



  • 321/ Nước rất lạnh.



  • 322/ Cẩn thận nhé!



  • 323/ Đó là một ý kiến hay.



  • 324/ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.



  • 325/ Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?



  • 326/ Tiền taxi đến sân bay bao nhiêu?



  • 327/ Xe buýt này có đi đến ga tàu không?



  • 328/ Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?



  • 329/ Tôi muốn thuê một chiếc xe đạp.



  • 330/ Đi ô tô đến đó mất bao lâu?



  • 331/ Bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng cho tôi không?



  • 332/ Chỗ đó có xa từ đây không?



  • 333/ Chúng ta đi bộ đi, không xa lắm đâu.



  • 334/ Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.



  • 335/ Bạn có bàn cho hai người không?



  • 336/ Tôi có thể xem thực đơn được không?



  • 337/ Bạn gợi ý món gì?



  • 338/ Làm ơn cho tôi một ít nước.



  • 339/ Thức ăn có mùi rất ngon.



  • 340/ Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.



  • 341/ Đã bao gồm phí phục vụ chưa?



  • 342/ Món súp này mặn quá.



  • 343/ Bạn có món chay không?



  • 344/ Chúng tôi muốn ăn chung món tráng miệng.



  • 345/ Chiếc áo này giá bao nhiêu?



  • 346/ Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?



  • 347/ Tôi có thể thử được không?



  • 348/ Phòng thử đồ ở đâu?



  • 349/ Bạn có nhận thẻ tín dụng không?



  • 350/ Tôi sẽ lấy cái này.



  • 351/ Bạn có thể giảm giá cho tôi không?



  • 352/ Cái đó đắt quá.



  • 353/ Bạn có bán đồ lưu niệm không?



  • 354/ Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.



  • 355/ Tôi muốn đặt một phòng.



  • 356/ Có bao gồm bữa sáng không?



  • 357/ Tôi có thể lấy phòng có cửa sổ không?



  • 358/ Bạn sẽ ở lại bao nhiêu đêm?



  • 359/ Máy lạnh không hoạt động.



  • 360/ Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?



  • 361/ Giờ trả phòng là mấy giờ?



  • 362/ Tôi bị mất chìa khóa phòng.



  • 363/ Khách sạn có Wi-Fi không?



  • 364/ Tôi có thể để hành lý ở đây không?



  • 365/ Màu yêu thích của bạn là gì?



  • 366/ Tôi thường dậy sớm.



  • 367/ Cô ấy hầu như không bao giờ xem TV.



  • 368/ Thỉnh thoảng tôi đi chạy bộ vào buổi sáng.



  • 369/ Bạn có thể nói chậm hơn không?



  • 370/ Tôi không hiểu.



  • 371/ Làm ơn viết ra giúp tôi.



  • 372/ Đó là một ý hay.



  • 373/ Đừng lo lắng.



  • 374/ Giữ gìn sức khỏe nhé!



  • 375/ Chuyện gì đã xảy ra vậy?



  • 376/ Hôm nay tôi thấy mệt.



  • 377/ Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.



  • 378/ Chúng tôi đang đợi xe buýt.



  • 379/ Bạn sẵn sàng đi chưa?



  • 380/ Bộ phim rất thú vị.



  • 381/ Tôi cần sạc điện thoại.



  • 382/ Ngày mai chúng ta gặp ở công viên nhé.



  • 383/ Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.



  • 384/ Không có gì!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: