B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Je vais à l'école tous les matins. (Tôi đi học vào mỗi buổi sáng.)
  • Elle aime manger des pommes. (Cô ấy thích ăn táo.)
  • Ils jouent au football maintenant. (Họ đang chơi bóng đá bây giờ.)
  • Nous regardons souvent des films le week-end. (Chúng tôi thường xem phim vào cuối tuần.)
  • Mon père travaille dans un bureau. (Bố tôi làm việc trong một văn phòng.)
  • Est-ce que tu lis un livre? / Lis-tu un livre? (Bạn có đang đọc sách không?)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Il n'aime pas le lait. (Anh ấy không thích sữa.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'écris une lettre. (Tôi đang viết một bức thư.)
  • Elle ne regarde pas la télé maintenant. (Cô ấy không đang xem TV bây giờ.)
  • Joues-tu de la guitare? (Bạn có chơi đàn ghi-ta không?)
  • À quelle fréquence vas-tu nager? (Bạn đi bơi bao lâu một lần?)
  • Ils mangent parfois de la pizza au dîner. (Thỉnh thoảng họ ăn pizza vào bữa tối.)
  • Nous apprenons l'anglais ensemble. (Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau.)
  • Peux-tu m'aider? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Il est mon meilleur ami. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.)
  • Je ne regarde pas de dessins animés tous les jours. (Tôi không xem phim hoạt hình mỗi ngày.)
  • Elle se réveille généralement à six heures. (Cô ấy thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • Que font-ils? (Họ đang làm gì vậy?)
  • Le chat dort sur le canapé. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
  • Nous n'allons pas au parc aujourd'hui. (Hôm nay chúng tôi không đi công viên.)
  • Aimes-tu le café ou le thé? (Bạn thích cà phê hay trà?)
  • Ma mère cuisine très bien. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.)
  • Quel âge as-tu? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Je sais jouer aux échecs. (Tôi có thể chơi cờ vua.)
  • Ils ne boivent jamais de soda. (Họ không bao giờ uống nước ngọt.)
  • Les enfants dessinent des images. (Bọn trẻ đang vẽ tranh.)
  • Il ne parle pas français. (Anh ấy không nói tiếng Pháp.)
  • Où est ton école? (Trường của bạn ở đâu?)
  • J'écoute de la musique maintenant. (Tôi đang nghe nhạc bây giờ.)
  • Nous allons parfois au zoo. (Đôi khi chúng tôi đi sở thú.)
  • Regardent-ils un film? (Họ có đang xem phim không?)
  • Elle ne dort pas. (Cô ấy không ngủ.)
  • Je lis généralement des livres le soir. (Tôi thường đọc sách vào buổi tối.)
  • Mon frère joue très bien au football. (Anh trai tôi chơi bóng đá rất giỏi.)
  • À quelle heure vas-tu te coucher? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • Je n'aime pas les jours de pluie. (Tôi không thích những ngày mưa.)
  • Combien de livres as-tu? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)
  • Il fait toujours ses devoirs. (Anh ấy luôn làm bài tập về nhà.)
  • Ils parlent au téléphone. (Họ đang nói chuyện qua điện thoại.)
  • As-tu faim? (Bạn có đói không?)
  • Le bébé pleure. (Em bé đang khóc.)
  • Nous faisons du shopping chaque samedi. (Chúng tôi đi mua sắm vào mỗi thứ Bảy.)
  • Veux-tu de l'eau? (Bạn có muốn chút nước không?)
  • Je ne regarde pas la télé maintenant. (Tôi không đang xem TV bây giờ.)
  • Elle peut chanter très joliment. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
  • Il ne mange jamais de légumes. (Anh ấy không bao giờ ăn rau.)
  • Où vont-ils? (Họ đang đi đâu vậy?)
  • J'aime nager en été. (Tôi thích bơi vào mùa hè.)
  • Mon chien est très amical. (Con chó của tôi rất thân thiện.)
  • Que fait ta mère? (Mẹ bạn đang làm gì vậy?)
  • Je n'ai pas de vélo. (Tôi không có xe đạp.)
  • Elle se brosse toujours les dents le matin. (Cô ấy luôn đánh răng vào buổi sáng.)
  • Nous jouons à des jeux maintenant. (Chúng tôi đang chơi trò chơi bây giờ.)
  • Peut-il conduire une voiture? (Anh ấy có thể lái xe hơi không?)
  • Je rends souvent visite à mes grands-parents. (Tôi thường thăm ông bà của mình.)
  • Ils n'écoutent pas le professeur. (Họ không đang nghe thầy giáo.)
  • Que manges-tu d'habitude au petit-déjeuner? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • Les élèves étudient l'anglais. (Học sinh đang học tiếng Anh.)
  • Elle n'aime pas les chiens. (Cô ấy không thích chó.)
  • Nous nous aidons toujours. (Chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau.)
  • Joues-tu du piano? (Bạn có đang chơi đàn piano không?)
  • Je ne suis pas fatigué maintenant. (Bây giờ tôi không mệt.)
  • Il se couche généralement à dix heures du soir. (Anh ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • Ils courent dans le parc. (Họ đang chạy trong công viên.)
  • Ma sœur sait très bien dessiner. (Em gái tôi có thể vẽ rất đẹp.)
  • Le soleil brille. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
  • Je ne bois jamais de café le soir. (Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.)
  • Où est ton père? (Bố bạn đang ở đâu?)
  • Elle fait ses devoirs. (Cô ấy đang làm bài tập về nhà.)
  • Aimes-tu lire des livres? (Bạn có thích đọc sách không?)
  • Je ne vais pas au cinéma aujourd'hui. (Hôm nay tôi không đi rạp chiếu phim.)
  • Il joue parfois à des jeux vidéo. (Đôi khi anh ấy chơi trò chơi điện tử.)
  • Que fais-tu maintenant? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
  • Le professeur parle aux élèves. (Giáo viên đang nói chuyện với học sinh.)
  • Nous ne mangeons pas de fast-food tous les jours. (Chúng tôi không ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.)
  • Nagent-ils dans la piscine? (Họ có đang bơi trong hồ không?)
  • Elle ne lit pas de journal. (Cô ấy không đang đọc báo.)
  • Je bois généralement du lait le matin. (Tôi thường uống sữa vào buổi sáng.)
  • Les enfants chantent une chanson. (Bọn trẻ đang hát một bài hát.)
  • Il n'aime pas le poisson. (Anh ấy không thích cá.)
  • Comment t'appelles-tu? (Tên bạn là gì?)
  • Nous dînons toujours ensemble. (Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau.)
  • Vas-tu à l'école maintenant? (Bạn có đang đi học bây giờ không?)
  • Je joue avec mes amis. (Tôi đang chơi với bạn bè của tôi.)
  • Elle peut parler anglais. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.)
  • Ils ne regardent pas la télé. (Họ không đang xem TV.)
  • Mon frère écoute généralement de la musique. (Anh trai tôi thường nghe nhạc.)
  • Aimes-tu nager? (Bạn có thích bơi không?)
  • Le bébé dort maintenant. (Em bé đang ngủ bây giờ.)
  • Je ne joue pas au football tous les jours. (Tôi không chơi bóng đá mỗi ngày.)
  • À quelle heure déjeunes-tu? (Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?)
  • Elle prépare le dîner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • Nous allons parfois à la pêche. (Đôi khi chúng tôi đi câu cá.)
  • Il se réveille toujours tôt. (Anh ấy luôn thức dậy sớm.)
  • Est-ce qu'ils lisent des livres? (Họ có đang đọc sách không?)
  • Je n'écris pas maintenant. (Tôi không đang viết bây giờ.)
  • Les enfants jouent dans le jardin. (Bọn trẻ đang chơi trong vườn.)
  • Je lis généralement des livres le soir. (Tôi thường đọc sách vào buổi tối.)
  • Elle écrit une lettre à son amie. (Cô ấy đang viết thư cho bạn của mình.)
  • Ils ne mangent jamais de fast-food. (Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
  • Où vas-tu habituellement le week-end? (Bạn thường đi đâu vào cuối tuần?)
  • Nous étudions l'anglais ensemble. (Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau.)
  • Il joue parfois aux échecs avec son père. (Thỉnh thoảng anh ấy chơi cờ vua với cha mình.)
  • Qu'est-ce que tu regardes? (Bạn đang nhìn gì vậy?)
  • Mes grands-parents vivent à la campagne. (Ông bà tôi sống ở nông thôn.)
  • Elle rend souvent visite à ses cousins le dimanche. (Cô ấy thường thăm anh chị em họ vào Chủ nhật.)
  • Les enfants regardent des dessins animés maintenant. (Bọn trẻ đang xem phim hoạt hình bây giờ.)
  • À quelle fréquence pratiques-tu l'anglais oral? (Bạn luyện nói tiếng Anh bao lâu một lần?)
  • Il répare son vélo dans le garage. (Anh ấy đang sửa xe đạp trong ga-ra.)
  • Je bois généralement un verre de lait avant de me coucher. (Tôi thường uống một ly sữa trước khi đi ngủ.)
  • Elle n'aime pas la nourriture épicée. (Cô ấy không thích đồ ăn cay.)
  • Est-ce que tu m'écoutes? (Bạn có đang lắng nghe tôi không?)
  • Ils plantent des arbres dans le jardin. (Họ đang trồng cây trong vườn.)
  • Nous regardons rarement la télé le soir. (Chúng tôi hiếm khi xem TV vào ban đêm.)
  • Où va ton frère maintenant? (Anh trai bạn đang đi đâu vậy?)
  • Je me brosse toujours les dents après les repas. (Tôi luôn đánh răng sau bữa ăn.)
  • Elle aide sa mère à préparer le dîner. (Cô ấy đang giúp mẹ nấu bữa tối.)
  • Aimes-tu nager dans la mer? (Bạn có thích bơi ở biển không?)
  • Ils jouent au football en ce moment. (Họ đang chơi bóng đá ngay lúc này.)
  • Il se réveille généralement tôt le matin. (Anh ấy thường thức dậy sớm vào buổi sáng.)
  • À quelle heure vas-tu généralement te coucher? (Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • Le chien court autour de la maison. (Con chó đang chạy quanh nhà.)
  • Elle chante parfois des chansons en anglais. (Thỉnh thoảng cô ấy hát các bài hát tiếng Anh.)
  • Nous apprenons de nouveaux mots aujourd'hui. (Chúng tôi đang học từ mới hôm nay.)
  • À quelle fréquence appelles-tu tes parents? (Bạn gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?)
  • J'attends mon ami à l'arrêt de bus. (Tôi đang chờ bạn ở trạm xe buýt.)
  • Ils passent généralement leurs vacances à la plage. (Họ thường nghỉ lễ ở bãi biển.)
  • Elle ne boit jamais de café le matin. (Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi sáng.)
  • Est-ce que tu lis ce livre maintenant? (Bạn có đang đọc cuốn sách này không?)
  • Nous allons à l'école à pied ensemble. (Chúng tôi đang đi bộ đến trường cùng nhau.)
  • Il joue souvent de la guitare le soir. (Anh ấy thường chơi đàn guitar vào buổi tối.)
  • Qu'est-ce qu'elle dessine? (Cô ấy đang vẽ gì vậy?)
  • Le bébé dort dans le lit. (Em bé đang ngủ trên giường.)
  • Je fais rarement du shopping en semaine. (Tôi hiếm khi đi mua sắm vào các ngày trong tuần.)
  • Elle arrose les fleurs dans le jardin. (Cô ấy đang tưới hoa trong vườn.)
  • Ils regardent parfois des films ensemble. (Thỉnh thoảng họ xem phim cùng nhau.)
  • Où vas-tu cet été? (Bạn sẽ đi đâu vào mùa hè này?)
  • Nous déjeunons généralement à l'école. (Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.)
  • Il parle au téléphone maintenant. (Anh ấy đang nói chuyện điện thoại bây giờ.)
  • Joues-tu souvent à des jeux vidéo? (Bạn có thường chơi trò chơi điện tử không?)
  • Elle aide toujours ses camarades de classe. (Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.)
  • Le chat boit du lait. (Con mèo đang uống sữa.)
  • J'écris parfois dans mon journal intime. (Thỉnh thoảng tôi viết nhật ký.)
  • Que font-ils dans le parc? (Họ đang làm gì trong công viên vậy?)
  • Il va généralement courir le matin. (Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • Nous rendons visite à notre professeur aujourd'hui. (Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình.)
  • Elle ne mange jamais de viande. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)
  • Est-ce que tu attends le bus? (Bạn có đang đợi xe buýt không?)
  • Ils nettoient la salle de classe maintenant. (Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ.)
  • J'écoute souvent de la musique avant de dormir. (Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ.)
  • Il dessine un tableau de sa famille. (Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
  • À quelle fréquence lis-tu les journaux? (Bạn đọc báo bao lâu một lần?)
  • Les enfants jouent avec des jouets. (Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi.)
  • Elle prend généralement son petit-déjeuner à 7 heures. (Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ.)
  • Est-ce qu'ils étudient pour le contrôle maintenant? (Họ có đang học cho bài kiểm tra không?)
  • Nous allons au marché. (Chúng tôi đang đi chợ.)
  • Il se lave toujours les mains avant de manger. (Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn.)
  • J'ouvre la fenêtre. (Tôi đang mở cửa sổ.)
  • Elle va parfois à la bibliothèque. (Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện.)
  • Ils préparent le déjeuner dans la cuisine. (Họ đang nấu bữa trưa trong bếp.)
  • Que fais-tu généralement le matin? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)
  • Il boit souvent du thé l'après-midi. (Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều.)
  • Est-ce que tu cherches tes clés? (Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không?)
  • Nous sommes assis sous l'arbre. (Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây.)
  • Elle ne porte jamais de jean. (Cô ấy không bao giờ mặc quần jean.)
  • Les oiseaux chantent dans les arbres. (Những con chim đang hót trên cây.)
  • À quelle fréquence rends-tu visite à tes amis? (Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần?)
  • Il peint la porte. (Anh ấy đang sơn cửa.)
  • J'écris généralement des e-mails le matin. (Tôi thường viết email vào buổi sáng.)
  • Ils nagent dans la piscine maintenant. (Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ.)
  • Elle se couche toujours tôt. (Cô ấy luôn đi ngủ sớm.)
  • Que fais-tu ce soir? (Tối nay bạn đang làm gì?)
  • Nous jouons souvent au badminton à l'école. (Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường.)
  • Le bébé pleure fort. (Em bé đang khóc to.)
  • Il boit généralement du jus au petit-déjeuner. (Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng.)
  • Est-ce qu'ils jouent au basket maintenant? (Họ có đang chơi bóng rổ không?)
  • Elle aide parfois son père dans le magasin. (Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng.)
  • Je lis un livre d'histoires. (Tôi đang đọc một quyển truyện.)
  • Ils vont toujours à l'école à pied. (Họ luôn đi bộ đến trường.)
  • Il lave sa voiture maintenant. (Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ.)
  • À quelle fréquence regardes-tu la télé? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • Nous mangeons des sandwichs. (Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp.)
  • Elle boit souvent du chocolat chaud. (Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng.)
  • Les enfants jouent dans la cour. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.)
  • Je ne mange jamais trop de bonbons. (Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo.)
  • Est-ce que tu étudies la grammaire anglaise? (Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không?)
  • Ils parlent de leurs vacances. (Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình.)
  • Il écoute parfois la radio. (Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio.)
  • Elle lit un journal maintenant. (Cô ấy đang đọc báo bây giờ.)
  • Nous respectons toujours nos professeurs. (Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô.)
  • Le soleil brille fortement. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • Que fait ton frère? (Anh trai bạn đang làm gì vậy?)
  • Que font-ils dans le parc? (Họ đang làm gì trong công viên vậy?)
  • Il va généralement courir le matin. (Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • Nous rendons visite à notre professeur aujourd'hui. (Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình.)
  • Elle ne mange jamais de viande. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)
  • Est-ce que tu attends le bus? (Bạn có đang đợi xe buýt không?)
  • Ils nettoient la salle de classe maintenant. (Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ.)
  • J'écoute souvent de la musique avant de dormir. (Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ.)
  • Il dessine un tableau de sa famille. (Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
  • À quelle fréquence lis-tu les journaux? (Bạn đọc báo bao lâu một lần?)
  • Les enfants jouent avec des jouets. (Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi.)
  • Elle prend généralement son petit-déjeuner à 7 heures. (Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ.)
  • Est-ce qu'ils étudient pour le contrôle maintenant? (Họ có đang học cho bài kiểm tra không?)
  • Nous allons au marché. (Chúng tôi đang đi chợ.)
  • Il se lave toujours les mains avant de manger. (Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn.)
  • J'ouvre la fenêtre. (Tôi đang mở cửa sổ.)
  • Elle va parfois à la bibliothèque. (Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện.)
  • Ils préparent le déjeuner dans la cuisine. (Họ đang nấu bữa trưa trong bếp.)
  • Que fais-tu généralement le matin? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)
  • Il boit souvent du thé l'après-midi. (Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều.)
  • Est-ce que tu cherches tes clés? (Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không?)
  • Nous sommes assis sous l'arbre. (Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây.)
  • Elle ne porte jamais de jean. (Cô ấy không bao giờ mặc quần jean.)
  • Les oiseaux chantent dans les arbres. (Những con chim đang hót trên cây.)
  • À quelle fréquence rends-tu visite à tes amis? (Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần?)
  • Il peint la porte. (Anh ấy đang sơn cửa.)
  • J'écris généralement des e-mails le matin. (Tôi thường viết email vào buổi sáng.)
  • Ils nagent dans la piscine maintenant. (Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ.)
  • Elle se couche toujours tôt. (Cô ấy luôn đi ngủ sớm.)
  • Que fais-tu ce soir? (Tối nay bạn đang làm gì?)
  • Nous jouons souvent au badminton à l'école. (Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường.)
  • Le bébé pleure fort. (Em bé đang khóc to.)
  • Il boit généralement du jus au petit-déjeuner. (Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng.)
  • Est-ce qu'ils jouent au basket maintenant? (Họ có đang chơi bóng rổ không?)
  • Elle aide parfois son père dans le magasin. (Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng.)
  • Je lis un livre d'histoires. (Tôi đang đọc một quyển truyện.)
  • Ils vont toujours à l'école à pied. (Họ luôn đi bộ đến trường.)
  • Il lave sa voiture maintenant. (Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ.)
  • À quelle fréquence regardes-tu la télé? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • Nous mangeons des sandwichs. (Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp.)
  • Elle boit souvent du chocolat chaud. (Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng.)
  • Les enfants jouent dans la cour. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.)
  • Je ne mange jamais trop de bonbons. (Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo.)
  • Est-ce que tu étudies la grammaire anglaise? (Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không?)
  • Ils parlent de leurs vacances. (Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình.)
  • Il écoute parfois la radio. (Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio.)
  • Elle lit un journal maintenant. (Cô ấy đang đọc báo bây giờ.)
  • Nous respectons toujours nos professeurs. (Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô.)
  • Le soleil brille fortement. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • Que fait ton frère? (Anh trai bạn đang làm gì vậy?)
  • Je mange souvent du riz avec des légumes. (Tôi thường ăn cơm với rau.)
  • Elle se tient près de la fenêtre. (Cô ấy đang đứng gần cửa sổ.)
  • Ils ne sortent jamais la nuit. (Họ không bao giờ ra ngoài vào ban đêm.)
  • Es-tu en train d'écrire un message? (Bạn có đang viết tin nhắn không?)
  • Nous rions d'une histoire drôle. (Chúng tôi đang cười vì một câu chuyện vui.)
  • Elle se brosse les cheveux. (Cô ấy đang chải tóc.)
  • Ils jouent avec leur chien. (Họ đang chơi với con chó của họ.)
  • Il répare la chaise. (Anh ấy đang sửa cái ghế.)
  • Nous regardons le coucher du soleil. (Chúng tôi đang ngắm hoàng hôn.)
  • Je prépare le dîner pour ma famille. (Tôi đang nấu bữa tối cho gia đình.)
  • Elle sourit toujours le matin. (Cô ấy luôn mỉm cười vào buổi sáng.)
  • Ils vont souvent à l'école à vélo. (Họ thường đi xe đạp đến trường.)
  • Il écoute généralement la radio. (Anh ấy thường nghe đài.)
  • Nous allons parfois pêcher à la rivière. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi câu cá ở sông.)
  • Je bois rarement du café le soir. (Tôi hiếm khi uống cà phê vào ban đêm.)
  • Que manges-tu maintenant? (Bây giờ bạn đang ăn gì?)
  • Où vont-ils aujourd'hui? (Hôm nay họ đang đi đâu?)
  • À quelle heure se réveille-t-elle d'habitude? (Cô ấy thường thức dậy lúc mấy giờ?)
  • À quelle fréquence joues-tu au football? (Bạn chơi bóng đá bao lâu một lần?)
  • Qui frappe à la porte? (Ai đang gõ cửa vậy?)
  • Elle ne porte pas sa veste. (Cô ấy không mặc áo khoác.)
  • Ils ne se parlent pas. (Họ không nói chuyện với nhau.)
  • Il ne prend pas de petit-déjeuner tous les jours. (Anh ấy không ăn sáng hằng ngày.)
  • Nous n'allons pas au parc la nuit. (Chúng tôi không đi công viên vào ban đêm.)
  • Je ne dors pas maintenant. (Tôi không ngủ lúc này.)
  • Le bébé pleure fort. (Em bé đang khóc to.)
  • Il fait la vaisselle dans la cuisine. (Anh ấy đang rửa chén trong bếp.)
  • Ils chantent une nouvelle chanson. (Họ đang hát một bài hát mới.)
  • Elle enseigne l'anglais en ligne. (Cô ấy đang dạy tiếng Anh trực tuyến.)
  • J'apprends le français cette année. (Tôi đang học tiếng Pháp năm nay.)
  • Mon père travaille dans un hôpital. (Cha tôi làm việc ở bệnh viện.)
  • Ils habitent près de la mer. (Họ sống gần biển.)
  • Nous étudions l'anglais chaque soir. (Chúng tôi học tiếng Anh mỗi tối.)
  • Il boit du thé tous les matins. (Anh ấy uống trà mỗi sáng.)
  • Elle aime nager dans le lac. (Cô ấy thích bơi ở hồ.)
  • Le chien court vite. (Con chó đang chạy nhanh.)
  • Ils construisent une nouvelle maison. (Họ đang xây một ngôi nhà mới.)
  • Il répare sa voiture. (Anh ấy đang sửa xe của mình.)
  • Nous attendons le bus. (Chúng tôi đang chờ xe buýt.)
  • Je parle avec mon meilleur ami. (Tôi đang nói chuyện với bạn thân của tôi.)
  • Elle ne mange jamais de fast-food. (Cô ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
  • Il rend parfois visite à ses grands-parents. (Thỉnh thoảng anh ấy đến thăm ông bà.)
  • Ils font généralement du shopping le dimanche. (Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.)
  • Nous jouons souvent aux échecs ensemble. (Chúng tôi thường chơi cờ cùng nhau.)
  • Je me réveille toujours tôt. (Tôi luôn thức dậy sớm.)
  • Où va ton frère? (Anh trai bạn đang đi đâu?)
  • Que cuisinent-ils maintenant? (Bây giờ họ đang nấu gì?)
  • Quand fais-tu généralement du jogging? (Bạn thường đi chạy bộ lúc nào?)
  • Comment se sent-elle aujourd'hui? (Hôm nay cô ấy cảm thấy thế nào?)
  • Qui aide le professeur? (Ai đang giúp giáo viên vậy?)
  • Les enfants ne jouent pas dehors. (Bọn trẻ không chơi ở ngoài.)
  • Il ne regarde pas les informations. (Anh ấy không xem tin tức.)
  • Ils n'aiment pas le temps froid. (Họ không thích thời tiết lạnh.)
  • Elle ne lit pas de livres le soir. (Cô ấy không đọc sách vào buổi tối.)
  • Nous n'étudions pas maintenant. (Chúng tôi không học lúc này.)
  • Il ouvre la fenêtre. (Anh ấy đang mở cửa sổ.)
  • Elle ferme la porte. (Cô ấy đang đóng cửa.)
  • Ils arrosent les fleurs. (Họ đang tưới hoa.)
  • Nous dessinons une image. (Chúng tôi đang vẽ một bức tranh.)
  • J'écris une lettre. (Tôi đang viết một bức thư.)
  • Le chat dort sur le canapé. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
  • Elle peint le mur. (Cô ấy đang sơn tường.)
  • Il coupe l'herbe. (Anh ấy đang cắt cỏ.)
  • Ils nettoient le sol. (Họ đang lau sàn.)
  • Nous déjeunons ensemble. (Chúng tôi đang ăn trưa cùng nhau.)
  • Je lis habituellement le journal le matin. (Tôi thường đọc báo vào buổi sáng.)
  • Elle boit toujours du lait avant de dormir. (Cô ấy luôn uống sữa trước khi ngủ.)
  • Il joue parfois de la guitare. (Thỉnh thoảng anh ấy chơi đàn guitar.)
  • Ils visitent souvent le zoo. (Họ thường đi sở thú.)
  • Nous mangeons rarement dehors. (Chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài.)
  • Je ne regarde jamais de films d'horreur. (Tôi không bao giờ xem phim kinh dị.)
  • Que fait-il maintenant? (Bây giờ anh ấy đang làm gì?)
  • Où vont-ils demain? (Ngày mai họ sẽ đi đâu?)
  • Ton père rentre à quelle heure? (Cha bạn thường về nhà lúc mấy giờ?)
  • À quelle fréquence bois-tu de l'eau? (Bạn uống nước bao lâu một lần?)
  • Qui est assis à côté de toi? (Ai đang ngồi cạnh bạn vậy?)
  • Le garçon ne lit pas de livre. (Cậu bé không đọc sách.)
  • Elle n'écoute pas de musique. (Cô ấy không nghe nhạc.)
  • Ils n'étudient pas l'anglais le dimanche. (Họ không học tiếng Anh vào Chủ nhật.)
  • Il ne joue pas au basket. (Anh ấy không chơi bóng rổ.)
  • Nous ne sortons pas maintenant. (Chúng tôi không đi ra ngoài bây giờ.)
  • Je me brosse les dents. (Tôi đang đánh răng.)
  • Elle se peigne les cheveux. (Cô ấy đang chải tóc.)
  • Il attache ses chaussures. (Anh ấy đang buộc dây giày.)
  • Ils ouvrent leurs livres. (Họ đang mở sách.)
  • Nous étudions pour le contrôle. (Chúng tôi đang học cho bài kiểm tra.)
  • Le soleil brille fortement. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • Le vent souffle fort. (Gió đang thổi mạnh.)
  • La pluie tombe fortement. (Mưa đang rơi nặng hạt.)
  • Les oiseaux chantent dans l'arbre. (Chim đang hót trên cây.)
  • Les fleurs fleurissent dans le jardin. (Hoa đang nở trong vườn.)
  • Je bois souvent du jus d'orange. (Tôi thường uống nước cam.)
  • Elle se couche généralement tôt. (Cô ấy thường đi ngủ sớm.)
  • Il aide toujours sa mère. (Anh ấy luôn giúp mẹ.)
  • Ils regardent parfois la télé ensemble. (Thỉnh thoảng họ xem TV cùng nhau.)
  • Nous visitons rarement le musée. (Chúng tôi hiếm khi đi bảo tàng.)
  • Je ne joue jamais aux jeux vidéo la nuit. (Tôi không bao giờ chơi trò chơi máy tính vào ban đêm.)
  • Qu'écrit-elle maintenant? (Bây giờ cô ấy đang viết gì?)
  • Où es-tu assis? (Bạn đang ngồi ở đâu?)
  • À quelle heure dînent-ils généralement? (Họ thường ăn tối lúc nào?)
  • Comment va ton père aujourd'hui? (Hôm nay cha bạn thế nào?)
  • Qui t'appelle? (Ai đang gọi bạn vậy?)
  • Il n'ouvre pas le magasin. (Anh ấy không mở cửa hàng.)
  • Elle ne travaille pas le samedi. (Cô ấy không làm việc vào thứ Bảy.)
  • Ils ne mangent pas de riz maintenant. (Họ không ăn cơm lúc này.)
  • Elle se lève généralement tôt. (Cô ấy thường dậy sớm.)
  • Ils vont souvent faire les courses le dimanche. (Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.)
  • Je regarde parfois la télé avant le dîner. (Tôi thỉnh thoảng xem TV trước bữa tối.)
  • Il mange rarement de la restauration rapide. (Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
  • Nous ne jouons jamais au football la nuit. (Chúng tôi không bao giờ chơi bóng đá vào ban đêm.)
  • Voyages-tu souvent en train? (Bạn có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không?)
  • Où passe-t-elle généralement ses vacances? (Cô ấy thường nghỉ lễ ở đâu?)
  • Que fais-tu habituellement le week-end? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • À quelle fréquence nettoient-ils la maison? (Họ dọn dẹp nhà cửa bao lâu một lần?)
  • Il oublie toujours ses clés. (Anh ấy luôn quên chìa khóa.)
  • Elle ne boit jamais de café le soir. (Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.)
  • Ils étudient généralement à la bibliothèque. (Họ thường học ở thư viện.)
  • J'écoute souvent de la musique quand je travaille. (Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.)
  • Il aide parfois son père. (Anh ấy thỉnh thoảng giúp bố.)
  • Fais-tu toujours tes devoirs? (Bạn có luôn làm bài tập về nhà không?)
  • À quelle fréquence appelle-t-elle ses parents? (Cô ấy gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?)
  • Nous rendons généralement visite à nos grands-parents le samedi. (Chúng tôi thường thăm ông bà vào thứ Bảy.)
  • Elle lit rarement les journaux. (Cô ấy hiếm khi đọc báo.)
  • Il fait parfois une sieste après le déjeuner. (Anh ấy thỉnh thoảng ngủ trưa sau bữa ăn.)
  • Jouent-ils souvent aux jeux vidéo? (Họ có thường chơi trò chơi điện tử không?)
  • À quelle heure rentres-tu habituellement à la maison? (Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?)
  • Où va-t-il souvent pêcher? (Anh ấy thường đi câu cá ở đâu?)
  • Elle porte toujours un chapeau en été. (Cô ấy luôn đội mũ vào mùa hè.)
  • Ils regardent parfois des films au cinéma. (Họ thỉnh thoảng xem phim ở rạp.)
  • Il écrit rarement des lettres. (Anh ấy hiếm khi viết thư.)
  • Lis-tu souvent des livres avant de te coucher? (Bạn có thường đọc sách trước khi ngủ không?)
  • Elle prépare généralement le dîner à 18 heures. (Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 6 giờ.)
  • Nous ne sortons jamais les jours de pluie. (Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa.)
  • Il dit toujours la vérité. (Anh ấy luôn nói sự thật.)
  • Elle visite parfois le musée. (Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm bảo tàng.)
  • Vont-ils généralement à l'école à pied? (Họ có thường đi bộ đến trường không?)
  • Il ne boit jamais de lait. (Anh ấy không bao giờ uống sữa.)
  • Elle étudie souvent le soir. (Cô ấy thường học vào buổi tối.)
  • Ils se réveillent toujours tard le dimanche. (Họ luôn thức dậy muộn vào Chủ nhật.)
  • À quelle fréquence vérifies-tu tes e-mails? (Bạn kiểm tra email bao lâu một lần?)
  • Il va généralement nager le matin. (Anh ấy thường đi bơi vào buổi sáng.)
  • Elle utilise rarement son téléphone au travail. (Cô ấy hiếm khi dùng điện thoại ở nơi làm việc.)
  • Prends-tu parfois ton petit déjeuner dans un café? (Bạn có thỉnh thoảng ăn sáng ở quán cà phê không?)
  • Ils fêtent souvent les anniversaires ensemble. (Họ thường tổ chức sinh nhật cùng nhau.)
  • Elle aide toujours ses camarades de classe. (Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.)
  • Il chante parfois sous la douche. (Anh ấy thỉnh thoảng hát khi tắm.)
  • Nous déjeunons généralement à l'école. (Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.)
  • Ils regardent souvent le coucher du soleil. (Họ thường ngắm hoàng hôn.)
  • Il porte toujours son téléphone. (Anh ấy luôn mang theo điện thoại.)
  • Elle lit parfois des poèmes. (Cô ấy thỉnh thoảng đọc thơ.)
  • Nous faisons généralement du shopping le samedi. (Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.)
  • Ils ne jouent jamais au tennis. (Họ không bao giờ chơi tennis.)
  • Il prépare souvent le petit déjeuner. (Anh ấy thường nấu bữa sáng.)
  • Elle boit toujours du lait le matin. (Cô ấy luôn uống sữa vào buổi sáng.)
  • Nous faisons parfois de la randonnée. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi.)
  • Vas-tu habituellement à la bibliothèque? (Bạn có thường đến thư viện không?)
  • Es-tu déjà allé à la baie d'Ha Long? (Bạn đã bao giờ đến vịnh Hạ Long chưa?)
  • Elle vit dans cette ville depuis dix ans. (Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm.)
  • Ils viennent de finir leurs devoirs. (Họ vừa mới làm xong bài tập về nhà.)
  • Je ne l'ai pas vu depuis l'été dernier. (Tôi chưa gặp anh ấy từ mùa hè năm ngoái.)
  • As-tu déjà lu ce livre? (Bạn đã đọc cuốn sách này trước đây chưa?)
  • Nous avons déjà dîné. (Chúng tôi đã ăn tối rồi.)
  • Il n'a jamais voyagé à l'étranger. (Anh ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
  • Depuis combien de temps étudies-tu l'anglais? (Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi?)
  • Elle ne m'a pas encore rappelé. (Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.)
  • Sont-ils déjà arrivés à l'aéroport? (Họ đã đến sân bay chưa?)
  • Je rendrai visite à mes grands-parents le week-end prochain. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
  • Il t'aidera avec ton projet. (Anh ấy sẽ giúp bạn với dự án của mình.)
  • Déjeuneras-tu avec nous demain? (Ngày mai bạn có đi ăn trưa cùng chúng tôi không?)
  • Ils ne joueront pas au football cet après-midi. (Chiều nay họ sẽ không chơi bóng đá.)
  • Je pense qu'il pleuvra ce soir. (Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.)
  • Où passeras-tu tes vacances? (Bạn sẽ nghỉ lễ ở đâu?)
  • Nous terminerons le travail à temps. (Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • Elle viendra probablement en retard. (Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.)
  • Ton frère étudiera-t-il à l'étranger l'année prochaine? (Anh trai bạn sẽ đi du học năm sau à?)
  • Je t'enverrai un e-mail demain matin. (Tôi sẽ gửi cho bạn một email vào sáng mai.)
  • Il travaille ici depuis 2015. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.)
  • J'ai visité Paris deux fois. (Tôi đã đến Paris hai lần.)
  • Elle a encore perdu ses clés. (Cô ấy lại làm mất chìa khóa rồi.)
  • Nous n'avons pas encore décidé. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định.)
  • As-tu déjà fait tes devoirs? (Bạn đã làm xong bài tập chưa?)
  • Ils se connaissent depuis l'enfance. (Họ đã quen nhau từ thuở nhỏ.)
  • Je n'ai rien mangé depuis le petit déjeuner. (Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng.)
  • Il a déjà rangé sa chambre. (Anh ấy đã dọn phòng rồi.)
  • A-t-elle déjà vu la neige? (Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy tuyết chưa?)
  • Nous n'avons jamais voyagé en train auparavant. (Chúng tôi chưa từng đi bằng tàu hỏa trước đây.)
  • Je t'appellerai dès que j'arriverai. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
  • Ils fêteront leur anniversaire de mariage demain. (Ngày mai họ sẽ kỷ niệm ngày cưới.)
  • Achètera-t-elle une nouvelle voiture cette année? (Năm nay cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới à?)
  • Je n'oublierai pas ce moment spécial. (Tôi sẽ không quên khoảnh khắc đặc biệt này.)
  • La réunion commencera à 9 heures. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • Quand emménageront-ils dans la nouvelle maison? (Khi nào họ sẽ chuyển sang ngôi nhà mới?)
  • Nous ferons de la randonnée s'il fait beau. (Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu thời tiết đẹp.)
  • Il sera très occupé la semaine prochaine. (Tuần tới anh ấy sẽ rất bận.)
  • Participeras-tu à la compétition? (Bạn có tham gia cuộc thi không?)
  • Elle t'enverra les documents plus tard. (Cô ấy sẽ gửi cho bạn tài liệu sau.)
  • Je suis allé une fois à Londres. (Tôi đã từng đến London một lần.)
  • Ils n'ont pas encore terminé le déjeuner. (Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa.)
  • As-tu parlé au directeur? (Bạn đã nói chuyện với quản lý chưa?)
  • Nous avons voyagé ensemble de nombreuses fois. (Chúng tôi đã đi du lịch cùng nhau nhiều lần.)
  • Il n'a pas encore commencé le projet. (Anh ấy vẫn chưa bắt đầu dự án.)
  • Elle a déjà envoyé l'invitation. (Cô ấy đã gửi lời mời rồi.)
  • Combien de fois as-tu regardé ce film? (Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần rồi?)
  • Ils travaillent ici depuis cinq mois. (Họ đã làm việc ở đây được năm tháng.)
  • Je n'ai pas vu ce film auparavant. (Tôi chưa xem bộ phim này trước đây.)
  • As-tu déjà essayé le sushi? (Bạn đã từng thử sushi chưa?)
  • Je n'oublierai jamais cette leçon. (Tôi sẽ không bao giờ quên bài học này.)
  • Ils feront du shopping après le travail. (Họ sẽ đi mua sắm sau giờ làm việc.)
  • Seras-tu libre ce soir? (Tối nay bạn rảnh không?)
  • Elle n'assistera pas à la fête demain. (Ngày mai cô ấy sẽ không tham dự buổi tiệc.)
  • Nous voyagerons à l'étranger l'été prochain. (Mùa hè tới chúng tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.)
  • Il gagnera probablement le match. (Anh ấy có lẽ sẽ thắng trận đấu.)
  • Finiront-ils bientôt le rapport? (Họ sẽ hoàn thành báo cáo sớm chứ?)
  • Je t'enverrai les détails plus tard. (Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết sau.)
  • Elle restera chez sa tante. (Cô ấy sẽ ở nhà dì của mình.)
  • Nous achèterons quelques souvenirs au marché. (Chúng tôi sẽ mua vài món quà lưu niệm ở chợ.)
  • As-tu déjà monté à cheval? (Bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?)
  • Il a cassé son téléphone. (Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình.)
  • Ils n'ont pas encore visité le musée. (Họ vẫn chưa đến thăm bảo tàng.)
  • J'ai déjà vu cet acteur. (Tôi đã nhìn thấy nam diễn viên đó trước đây.)
  • A-t-elle appelé ses parents aujourd'hui? (Hôm nay cô ấy đã gọi cho bố mẹ chưa?)
  • Nous sommes restés ici deux nuits. (Chúng tôi đã ở đây hai đêm rồi.)
  • Il a écrit trois livres. (Anh ấy đã viết ba cuốn sách.)
  • As-tu déjà joué de la guitare? (Bạn đã từng chơi đàn guitar chưa?)
  • Je n'ai pas encore reçu le message. (Tôi vẫn chưa nhận được tin nhắn.)
  • Ils n'ont jamais mangé de nourriture vietnamienne. (Họ chưa bao giờ ăn đồ ăn Việt Nam.)
  • Elle commencera un nouveau travail le mois prochain. (Tháng tới cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới.)
  • Je parlerai à mon professeur demain. (Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với thầy giáo.)
  • Me verras-tu après le cours? (Bạn sẽ gặp tôi sau giờ học chứ?)
  • Ils planteront des arbres dans le parc. (Họ sẽ trồng cây trong công viên.)
  • Il déménagera au Canada l'année prochaine. (Năm sau anh ấy sẽ chuyển sang Canada.)
  • Nous ne sortirons pas ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ không ra ngoài.)
  • Rejoindra-t-elle l'équipe de football? (Cô ấy có tham gia đội bóng không?)
  • Je préparerai le dîner pour la famille. (Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình.)
  • Ils arriveront le matin. (Họ sẽ đến vào buổi sáng.)
  • Elle achètera un cadeau pour son amie. (Cô ấy sẽ mua một món quà cho bạn mình.)
  • As-tu déjà parlé anglais avec un étranger? (Bạn đã từng nói tiếng Anh với người nước ngoài chưa?)
  • Il vient de rentrer du voyage. (Anh ấy vừa mới trở về từ chuyến đi.)
  • Ils n'ont pas encore payé la facture. (Họ vẫn chưa trả hóa đơn.)
  • J'ai déjà entendu cette chanson. (Tôi đã từng nghe bài hát này trước đây.)
  • A-t-elle fini de lire le livre? (Cô ấy đã đọc xong cuốn sách chưa?)
  • Nous avons visité trois pays cette année. (Năm nay chúng tôi đã đến thăm ba quốc gia.)
  • Il n'a pas encore nettoyé son bureau. (Anh ấy vẫn chưa dọn bàn làm việc.)
  • Elle a déjà répondu à la question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi rồi.)
  • Combien de livres as-tu lus ce mois-ci? (Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách rồi?)
  • Ils ont vécu ici toute leur vie. (Họ đã sống ở đây cả đời.)
  • Je t'aiderai avec tes devoirs. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • Il jouera du piano au concert. (Anh ấy sẽ chơi đàn piano trong buổi hòa nhạc.)
  • Vont-ils rester à l'hôtel ce soir? (Tối nay họ sẽ ở khách sạn phải không?)
  • Nous prendrons le train pour Hanoï. (Chúng tôi sẽ đi tàu ra Hà Nội.)
  • Elle n'oubliera pas de m'appeler. (Cô ấy sẽ không quên gọi cho tôi.)
  • Quand commencera le film? (Bộ phim sẽ bắt đầu khi nào?)
  • Ils ouvriront un nouveau magasin la semaine prochaine. (Tuần tới họ sẽ mở một cửa hàng mới.)
  • Pratiqueras-tu l'anglais avec moi? (Bạn sẽ luyện tập tiếng Anh cùng tôi chứ?)
  • Je t'expliquerai tout plus tard. (Tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn sau.)
  • Elle restera à la maison parce qu'elle est fatiguée. (Cô ấy sẽ ở nhà vì cô ấy mệt.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    l'école / tous / à / Je / les / vais / matins. /


  • 2/    des / Elle / aime / pommes. / manger /


  • 3/    Ils / football / maintenant. / jouent / au /


  • 4/    Nous / week-end. / regardons / films / le / des / souvent /


  • 5/    dans / Mon / bureau. / un / père / travaille /


  • 6/    est / Quelle / ta / préférée? / couleur /


  • 7/    lait. / le / n'aime / pas / Il /


  • 8/    habites-tu? / Où /


  • 9/    lettre. / une / J'écris /


  • 10/    pas / Elle / la / ne / maintenant. / télé / regarde /


  • 11/    de / Joues-tu / la / guitare? /


  • 12/    fréquence / quelle / nager? / vas-tu / À /


  • 13/    parfois / pizza / de / Ils / au / mangent / la / dîner. /


  • 14/    ensemble. / l'anglais / Nous / apprenons /


  • 15/    Peux-tu / m'aider? /


  • 16/    mon / meilleur / Il / est / ami. /


  • 17/    animés / les / ne / jours. / pas / de / dessins / tous / Je / regarde /


  • 18/    Elle / généralement / à / heures. / réveille / six / se /


  • 19/    Que / font-ils? /


  • 20/    Le / le / sur / dort / canapé. / chat /


  • 21/    Nous / aujourd'hui. / au / pas / n'allons / parc /


  • 22/    café / le / thé? / Aimes-tu / ou / le /


  • 23/    cuisine / Ma / mère / bien. / très /


  • 24/    âge / as-tu? / Quel /


  • 25/    sais / jouer / échecs. / aux / Je /


  • 26/    ne / Ils / de / jamais / boivent / soda. /


  • 27/    dessinent / enfants / images. / Les / des /


  • 28/    parle / ne / français. / pas / Il /


  • 29/    est / école? / ton / Où /


  • 30/    musique / maintenant. / la / J'écoute / de /


  • 31/    Nous / au / zoo. / allons / parfois /


  • 32/    film? / un / Regardent-ils /


  • 33/    ne / Elle / pas. / dort /


  • 34/    le / livres / soir. / Je / généralement / des / lis /


  • 35/    joue / très / Mon / frère / bien / football. / au /


  • 36/    quelle / heure / te / À / coucher? / vas-tu /


  • 37/    pluie. / de / les / pas / n'aime / jours / Je /


  • 38/    livres / Combien / de / as-tu? /


  • 39/    ses / Il / toujours / fait / devoirs. /


  • 40/    au / téléphone. / Ils / parlent /


  • 41/    faim? / As-tu /


  • 42/    bébé / Le / pleure. /


  • 43/    du / samedi. / faisons / chaque / Nous / shopping /


  • 44/    Veux-tu / de / l'eau? /


  • 45/    télé / Je / maintenant. / la / regarde / ne / pas /


  • 46/    joliment. / chanter / Elle / peut / très /


  • 47/    légumes. / mange / ne / Il / de / jamais /


  • 48/    vont-ils? / Où /


  • 49/    J'aime / été. / en / nager /


  • 50/    chien / très / est / amical. / Mon /


  • 51/    Que / mère? / fait / ta /


  • 52/    vélo. / pas / Je / de / n'ai /


  • 53/    se / toujours / dents / les / matin. / brosse / Elle / le /


  • 54/    jeux / Nous / des / à / maintenant. / jouons /


  • 55/    voiture? / conduire / Peut-il / une /


  • 56/    souvent / grands-parents. / rends / visite / mes / à / Je /


  • 57/    n'écoutent / Ils / professeur. / le / pas /


  • 58/    au / petit-déjeuner? / manges-tu / d'habitude / Que /


  • 59/    élèves / l'anglais. / étudient / Les /


  • 60/    pas / les / chiens. / Elle / n'aime /


  • 61/    nous / toujours. / Nous / aidons /


  • 62/    Joues-tu / piano? / du /


  • 63/    pas / Je / maintenant. / ne / suis / fatigué /


  • 64/    du / soir. / couche / Il / généralement / se / dix / à / heures /


  • 65/    Comment / l'école? / vas-tu / à /


  • 66/    courent / le / parc. / Ils / dans /


  • 67/    sœur / Ma / bien / sait / dessiner. / très /


  • 68/    brille. / Le / soleil /


  • 69/    de / Je / bois / café / le / soir. / jamais / ne /


  • 70/    père? / est / Où / ton /


  • 71/    Elle / devoirs. / fait / ses /


  • 72/    livres? / Aimes-tu / des / lire /


  • 73/    ne / cinéma / aujourd'hui. / au / Je / pas / vais /


  • 74/    joue / à / des / parfois / Il / jeux / vidéo. /


  • 75/    fais-tu / Que / maintenant? /


  • 76/    élèves. / Le / parle / aux / professeur /


  • 77/    mangeons / les / tous / pas / fast-food / Nous / de / ne / jours. /


  • 78/    la / dans / piscine? / Nagent-ils /


  • 79/    ne / de / journal. / pas / lit / Elle /


  • 80/    généralement / du / Je / lait / le / bois / matin. /


  • 81/    chanson. / Les / enfants / une / chantent /


  • 82/    n'aime / le / pas / Il / poisson. /


  • 83/    t'appelles-tu? / Comment /


  • 84/    dînons / ensemble. / Nous / toujours /


  • 85/    Vas-tu / à / l'école / maintenant? /


  • 86/    Je / joue / amis. / avec / mes /


  • 87/    anglais. / Elle / peut / parler /


  • 88/    Ils / pas / regardent / ne / la / télé. /


  • 89/    frère / écoute / Mon / la / musique. / généralement / de /


  • 90/    Aimes-tu / nager? /


  • 91/    Le / dort / bébé / maintenant. /


  • 92/    pas / au / joue / tous / les / ne / jours. / Je / football /


  • 93/    À / déjeunes-tu? / heure / quelle /


  • 94/    Elle / dîner. / le / prépare /


  • 95/    parfois / à / la / Nous / allons / pêche. /


  • 96/    se / tôt. / toujours / Il / réveille /


  • 97/    des / lisent / Est-ce / livres? / qu'ils /


  • 98/    maintenant. / pas / n'écris / Je /


  • 99/    le / dans / jouent / jardin. / enfants / Les /


  • 100/    soir. / Je / livres / le / généralement / des / lis /


  • 101/    écrit / une / amie. / son / à / lettre / Elle /


  • 102/    mangent / Ils / jamais / fast-food. / de / ne /


  • 103/    habituellement / Où / le / week-end? / vas-tu /


  • 104/    Nous / étudions / ensemble. / l'anglais /


  • 105/    avec / Il / aux / parfois / échecs / père. / son / joue /


  • 106/    regardes? / que / tu / Qu'est-ce /


  • 107/    campagne. / vivent / la / Mes / grands-parents / à /


  • 108/    à / Elle / visite / rend / cousins / ses / le / souvent / dimanche. /


  • 109/    Les / enfants / maintenant. / regardent / dessins / animés / des /


  • 110/    l'anglais / pratiques-tu / fréquence / oral? / À / quelle /


  • 111/    répare / vélo / garage. / le / son / Il / dans /


  • 112/    généralement / lait / Je / un / bois / me / de / coucher. / avant / verre / de /


  • 113/    nourriture / la / n'aime / épicée. / pas / Elle /


  • 114/    que / tu / m'écoutes? / Est-ce /


  • 115/    arbres / des / le / jardin. / plantent / Ils / dans /


  • 116/    rarement / Nous / télé / regardons / le / soir. / la /


  • 117/    ton / maintenant? / Où / frère / va /


  • 118/    repas. / après / me / Je / dents / les / brosse / toujours / les /


  • 119/    le / Elle / dîner. / aide / mère / à / préparer / sa /


  • 120/    la / mer? / nager / Aimes-tu / dans /


  • 121/    au / jouent / Ils / football / moment. / ce / en /


  • 122/    se / Il / matin. / tôt / généralement / réveille / le /


  • 123/    généralement / vas-tu / À / quelle / te / coucher? / heure /


  • 124/    court / la / autour / chien / de / maison. / Le /


  • 125/    chansons / Elle / parfois / des / en / anglais. / chante /


  • 126/    de / aujourd'hui. / nouveaux / Nous / mots / apprenons /


  • 127/    quelle / tes / appelles-tu / fréquence / À / parents? /


  • 128/    mon / bus. / de / J'attends / l'arrêt / ami / à /


  • 129/    généralement / vacances / plage. / leurs / la / passent / Ils / à /


  • 130/    le / ne / jamais / matin. / boit / café / Elle / de /


  • 131/    tu / maintenant? / ce / livre / que / Est-ce / lis /


  • 132/    à / à / pied / l'école / ensemble. / allons / Nous /


  • 133/    guitare / soir. / Il / joue / le / souvent / la / de /


  • 134/    dessine? / qu'elle / Qu'est-ce /


  • 135/    dort / le / lit. / dans / Le / bébé /


  • 136/    shopping / rarement / du / en / Je / fais / semaine. /


  • 137/    jardin. / Elle / le / arrose / dans / les / fleurs /


  • 138/    des / ensemble. / films / regardent / Ils / parfois /


  • 139/    cet / vas-tu / été? / Où /


  • 140/    Nous / déjeunons / l'école. / généralement / à /


  • 141/    au / maintenant. / téléphone / Il / parle /


  • 142/    vidéo? / Joues-tu / jeux / des / à / souvent /


  • 143/    aide / de / classe. / ses / toujours / camarades / Elle /


  • 144/    Le / du / chat / lait. / boit /


  • 145/    parfois / mon / journal / J'écris / intime. / dans /


  • 146/    Que / dans / parc? / font-ils / le /


  • 147/    courir / généralement / Il / le / matin. / va /


  • 148/    professeur / à / rendons / notre / Nous / visite / aujourd'hui. /


  • 149/    viande. / de / ne / Elle / mange / jamais /


  • 150/    attends / Est-ce / tu / que / le / bus? /


  • 151/    Ils / nettoient / classe / salle / la / de / maintenant. /


  • 152/    avant / J'écoute / la / musique / de / de / souvent / dormir. /


  • 153/    dessine / sa / tableau / un / famille. / de / Il /


  • 154/    À / les / journaux? / lis-tu / quelle / fréquence /


  • 155/    jouets. / enfants / jouent / Les / avec / des /


  • 156/    à / petit-déjeuner / 7 / heures. / Elle / généralement / prend / son /


  • 157/    étudient / Est-ce / le / contrôle / pour / qu'ils / maintenant? /


  • 158/    Nous / au / marché. / allons /


  • 159/    avant / se / lave / les / manger. / toujours / de / Il / mains /


  • 160/    la / fenêtre. / J'ouvre /


  • 161/    la / Elle / va / parfois / bibliothèque. / à /


  • 162/    dans / préparent / Ils / la / cuisine. / le / déjeuner /


  • 163/    le / généralement / Que / fais-tu / matin? /


  • 164/    l'après-midi. / Il / thé / du / boit / souvent /


  • 165/    tes / tu / clés? / Est-ce / que / cherches /


  • 166/    assis / l'arbre. / sous / Nous / sommes /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Elle ne porte jamais de jean.


  • 2/ Les oiseaux chantent dans les arbres.


  • 3/ À quelle fréquence rends-tu visite à tes amis?


  • 4/ Il peint la porte.


  • 5/ J'écris généralement des e-mails le matin.


  • 6/ Ils nagent dans la piscine maintenant.


  • 7/ Elle se couche toujours tôt.


  • 8/ Que fais-tu ce soir?


  • 9/ Nous jouons souvent au badminton à l'école.


  • 10/ Le bébé pleure fort.


  • 11/ Il boit généralement du jus au petit-déjeuner.


  • 12/ Est-ce qu'ils jouent au basket maintenant?


  • 13/ Elle aide parfois son père dans le magasin.


  • 14/ Je lis un livre d'histoires.


  • 15/ Ils vont toujours à l'école à pied.


  • 16/ Il lave sa voiture maintenant.


  • 17/ À quelle fréquence regardes-tu la télé?


  • 18/ Nous mangeons des sandwichs.


  • 19/ Elle boit souvent du chocolat chaud.


  • 20/ Les enfants jouent dans la cour.


  • 21/ Je ne mange jamais trop de bonbons.


  • 22/ Est-ce que tu étudies la grammaire anglaise?


  • 23/ Ils parlent de leurs vacances.


  • 24/ Il écoute parfois la radio.


  • 25/ Elle lit un journal maintenant.


  • 26/ Nous respectons toujours nos professeurs.


  • 27/ Le soleil brille fortement.


  • 28/ Que fait ton frère?


  • 29/ Que font-ils dans le parc?


  • 30/ Il va généralement courir le matin.


  • 31/ Nous rendons visite à notre professeur aujourd'hui.


  • 32/ Elle ne mange jamais de viande.


  • 33/ Est-ce que tu attends le bus?


  • 34/ Ils nettoient la salle de classe maintenant.


  • 35/ J'écoute souvent de la musique avant de dormir.


  • 36/ Il dessine un tableau de sa famille.


  • 37/ À quelle fréquence lis-tu les journaux?


  • 38/ Les enfants jouent avec des jouets.


  • 39/ Elle prend généralement son petit-déjeuner à 7 heures.


  • 40/ Est-ce qu'ils étudient pour le contrôle maintenant?


  • 41/ Nous allons au marché.


  • 42/ Il se lave toujours les mains avant de manger.


  • 43/ J'ouvre la fenêtre.


  • 44/ Elle va parfois à la bibliothèque.


  • 45/ Ils préparent le déjeuner dans la cuisine.


  • 46/ Que fais-tu généralement le matin?


  • 47/ Il boit souvent du thé l'après-midi.


  • 48/ Est-ce que tu cherches tes clés?


  • 49/ Nous sommes assis sous l'arbre.


  • 50/ Elle ne porte jamais de jean.


  • 51/ Les oiseaux chantent dans les arbres.


  • 52/ À quelle fréquence rends-tu visite à tes amis?


  • 53/ Il peint la porte.


  • 54/ J'écris généralement des e-mails le matin.


  • 55/ Ils nagent dans la piscine maintenant.


  • 56/ Elle se couche toujours tôt.


  • 57/ Que fais-tu ce soir?


  • 58/ Nous jouons souvent au badminton à l'école.


  • 59/ Le bébé pleure fort.


  • 60/ Il boit généralement du jus au petit-déjeuner.


  • 61/ Est-ce qu'ils jouent au basket maintenant?


  • 62/ Elle aide parfois son père dans le magasin.


  • 63/ Je lis un livre d'histoires.


  • 64/ Ils vont toujours à l'école à pied.


  • 65/ Il lave sa voiture maintenant.


  • 66/ À quelle fréquence regardes-tu la télé?


  • 67/ Nous mangeons des sandwichs.


  • 68/ Elle boit souvent du chocolat chaud.


  • 69/ Les enfants jouent dans la cour.


  • 70/ Je ne mange jamais trop de bonbons.


  • 71/ Est-ce que tu étudies la grammaire anglaise?


  • 72/ Ils parlent de leurs vacances.


  • 73/ Il écoute parfois la radio.


  • 74/ Elle lit un journal maintenant.


  • 75/ Nous respectons toujours nos professeurs.


  • 76/ Le soleil brille fortement.


  • 77/ Que fait ton frère?


  • 78/ Je mange souvent du riz avec des légumes.


  • 79/ Elle se tient près de la fenêtre.


  • 80/ Ils ne sortent jamais la nuit.


  • 81/ Es-tu en train d'écrire un message?


  • 82/ Nous rions d'une histoire drôle.


  • 83/ Elle se brosse les cheveux.


  • 84/ Ils jouent avec leur chien.


  • 85/ Il répare la chaise.


  • 86/ Nous regardons le coucher du soleil.


  • 87/ Je prépare le dîner pour ma famille.


  • 88/ Elle sourit toujours le matin.


  • 89/ Ils vont souvent à l'école à vélo.


  • 90/ Il écoute généralement la radio.


  • 91/ Nous allons parfois pêcher à la rivière.


  • 92/ Je bois rarement du café le soir.


  • 93/ Que manges-tu maintenant?


  • 94/ Où vont-ils aujourd'hui?


  • 95/ À quelle heure se réveille-t-elle d'habitude?


  • 96/ À quelle fréquence joues-tu au football?


  • 97/ Qui frappe à la porte?


  • 98/ Elle ne porte pas sa veste.


  • 99/ Ils ne se parlent pas.


  • 100/ Il ne prend pas de petit-déjeuner tous les jours.


  • 101/ Nous n'allons pas au parc la nuit.


  • 102/ Je ne dors pas maintenant.


  • 103/ Le bébé pleure fort.


  • 104/ Il fait la vaisselle dans la cuisine.


  • 105/ Ils chantent une nouvelle chanson.


  • 106/ Elle enseigne l'anglais en ligne.


  • 107/ J'apprends le français cette année.


  • 108/ Mon père travaille dans un hôpital.


  • 109/ Ils habitent près de la mer.


  • 110/ Nous étudions l'anglais chaque soir.


  • 111/ Il boit du thé tous les matins.


  • 112/ Elle aime nager dans le lac.


  • 113/ Le chien court vite.


  • 114/ Ils construisent une nouvelle maison.


  • 115/ Il répare sa voiture.


  • 116/ Nous attendons le bus.


  • 117/ Je parle avec mon meilleur ami.


  • 118/ Elle ne mange jamais de fast-food.


  • 119/ Il rend parfois visite à ses grands-parents.


  • 120/ Ils font généralement du shopping le dimanche.


  • 121/ Nous jouons souvent aux échecs ensemble.


  • 122/ Je me réveille toujours tôt.


  • 123/ Où va ton frère?


  • 124/ Que cuisinent-ils maintenant?


  • 125/ Quand fais-tu généralement du jogging?


  • 126/ Comment se sent-elle aujourd'hui?


  • 127/ Qui aide le professeur?


  • 128/ Les enfants ne jouent pas dehors.


  • 129/ Il ne regarde pas les informations.


  • 130/ Ils n'aiment pas le temps froid.


  • 131/ Elle ne lit pas de livres le soir.


  • 132/ Nous n'étudions pas maintenant.


  • 133/ Il ouvre la fenêtre.


  • 134/ Elle ferme la porte.


  • 135/ Ils arrosent les fleurs.


  • 136/ Nous dessinons une image.


  • 137/ J'écris une lettre.


  • 138/ Le chat dort sur le canapé.


  • 139/ Elle peint le mur.


  • 140/ Il coupe l'herbe.


  • 141/ Ils nettoient le sol.


  • 142/ Nous déjeunons ensemble.


  • 143/ Je lis habituellement le journal le matin.


  • 144/ Elle boit toujours du lait avant de dormir.


  • 145/ Il joue parfois de la guitare.


  • 146/ Ils visitent souvent le zoo.


  • 147/ Nous mangeons rarement dehors.


  • 148/ Je ne regarde jamais de films d'horreur.


  • 149/ Que fait-il maintenant?


  • 150/ Où vont-ils demain?


  • 151/ Ton père rentre à quelle heure?


  • 152/ À quelle fréquence bois-tu de l'eau?


  • 153/ Qui est assis à côté de toi?


  • 154/ Le garçon ne lit pas de livre.


  • 155/ Elle n'écoute pas de musique.


  • 156/ Ils n'étudient pas l'anglais le dimanche.


  • 157/ Il ne joue pas au basket.


  • 158/ Nous ne sortons pas maintenant.


  • 159/ Je me brosse les dents.


  • 160/ Elle se peigne les cheveux.


  • 161/ Il attache ses chaussures.


  • 162/ Ils ouvrent leurs livres.


  • 163/ Nous étudions pour le contrôle.


  • 164/ Le soleil brille fortement.


  • 165/ Le vent souffle fort.


  • 166/ La pluie tombe fortement.


3. DỊCH SANG TIẾNG PHÁP

  • 1/ Chim đang hót trên cây.



  • 2/ Hoa đang nở trong vườn.



  • 3/ Tôi thường uống nước cam.



  • 4/ Cô ấy thường đi ngủ sớm.



  • 5/ Anh ấy luôn giúp mẹ.



  • 6/ Thỉnh thoảng họ xem TV cùng nhau.



  • 7/ Chúng tôi hiếm khi đi bảo tàng.



  • 8/ Tôi không bao giờ chơi trò chơi máy tính vào ban đêm.



  • 9/ Bây giờ cô ấy đang viết gì?



  • 10/ Bạn đang ngồi ở đâu?



  • 11/ Họ thường ăn tối lúc nào?



  • 12/ Hôm nay cha bạn thế nào?



  • 13/ Ai đang gọi bạn vậy?



  • 14/ Anh ấy không mở cửa hàng.



  • 15/ Cô ấy không làm việc vào thứ Bảy.



  • 16/ Họ không ăn cơm lúc này.



  • 17/ Cô ấy thường dậy sớm.



  • 18/ Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.



  • 19/ Tôi thỉnh thoảng xem TV trước bữa tối.



  • 20/ Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.



  • 21/ Chúng tôi không bao giờ chơi bóng đá vào ban đêm.



  • 22/ Bạn có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không?



  • 23/ Cô ấy thường nghỉ lễ ở đâu?



  • 24/ Bạn thường làm gì vào cuối tuần?



  • 25/ Họ dọn dẹp nhà cửa bao lâu một lần?



  • 26/ Anh ấy luôn quên chìa khóa.



  • 27/ Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.



  • 28/ Họ thường học ở thư viện.



  • 29/ Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.



  • 30/ Anh ấy thỉnh thoảng giúp bố.



  • 31/ Bạn có luôn làm bài tập về nhà không?



  • 32/ Cô ấy gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?



  • 33/ Chúng tôi thường thăm ông bà vào thứ Bảy.



  • 34/ Cô ấy hiếm khi đọc báo.



  • 35/ Anh ấy thỉnh thoảng ngủ trưa sau bữa ăn.



  • 36/ Họ có thường chơi trò chơi điện tử không?



  • 37/ Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?



  • 38/ Anh ấy thường đi câu cá ở đâu?



  • 39/ Cô ấy luôn đội mũ vào mùa hè.



  • 40/ Họ thỉnh thoảng xem phim ở rạp.



  • 41/ Anh ấy hiếm khi viết thư.



  • 42/ Bạn có thường đọc sách trước khi ngủ không?



  • 43/ Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 6 giờ.



  • 44/ Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa.



  • 45/ Anh ấy luôn nói sự thật.



  • 46/ Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm bảo tàng.



  • 47/ Họ có thường đi bộ đến trường không?



  • 48/ Anh ấy không bao giờ uống sữa.



  • 49/ Cô ấy thường học vào buổi tối.



  • 50/ Họ luôn thức dậy muộn vào Chủ nhật.



  • 51/ Bạn kiểm tra email bao lâu một lần?



  • 52/ Anh ấy thường đi bơi vào buổi sáng.



  • 53/ Cô ấy hiếm khi dùng điện thoại ở nơi làm việc.



  • 54/ Bạn có thỉnh thoảng ăn sáng ở quán cà phê không?



  • 55/ Họ thường tổ chức sinh nhật cùng nhau.



  • 56/ Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.



  • 57/ Anh ấy thỉnh thoảng hát khi tắm.



  • 58/ Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.



  • 59/ Họ thường ngắm hoàng hôn.



  • 60/ Anh ấy luôn mang theo điện thoại.



  • 61/ Cô ấy thỉnh thoảng đọc thơ.



  • 62/ Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.



  • 63/ Họ không bao giờ chơi tennis.



  • 64/ Anh ấy thường nấu bữa sáng.



  • 65/ Cô ấy luôn uống sữa vào buổi sáng.



  • 66/ Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi.



  • 67/ Bạn có thường đến thư viện không?



  • 68/ Bạn đã bao giờ đến vịnh Hạ Long chưa?



  • 69/ Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm.



  • 70/ Họ vừa mới làm xong bài tập về nhà.



  • 71/ Tôi chưa gặp anh ấy từ mùa hè năm ngoái.



  • 72/ Bạn đã đọc cuốn sách này trước đây chưa?



  • 73/ Chúng tôi đã ăn tối rồi.



  • 74/ Anh ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.



  • 75/ Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi?



  • 76/ Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.



  • 77/ Họ đã đến sân bay chưa?



  • 78/ Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.



  • 79/ Anh ấy sẽ giúp bạn với dự án của mình.



  • 80/ Ngày mai bạn có đi ăn trưa cùng chúng tôi không?



  • 81/ Chiều nay họ sẽ không chơi bóng đá.



  • 82/ Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.



  • 83/ Bạn sẽ nghỉ lễ ở đâu?



  • 84/ Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.



  • 85/ Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.



  • 86/ Anh trai bạn sẽ đi du học năm sau à?



  • 87/ Tôi sẽ gửi cho bạn một email vào sáng mai.



  • 88/ Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.



  • 89/ Tôi đã đến Paris hai lần.



  • 90/ Cô ấy lại làm mất chìa khóa rồi.



  • 91/ Chúng tôi vẫn chưa quyết định.



  • 92/ Bạn đã làm xong bài tập chưa?



  • 93/ Họ đã quen nhau từ thuở nhỏ.



  • 94/ Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng.



  • 95/ Anh ấy đã dọn phòng rồi.



  • 96/ Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy tuyết chưa?



  • 97/ Chúng tôi chưa từng đi bằng tàu hỏa trước đây.



  • 98/ Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.



  • 99/ Ngày mai họ sẽ kỷ niệm ngày cưới.



  • 100/ Năm nay cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới à?



  • 101/ Tôi sẽ không quên khoảnh khắc đặc biệt này.



  • 102/ Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.



  • 103/ Khi nào họ sẽ chuyển sang ngôi nhà mới?



  • 104/ Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu thời tiết đẹp.



  • 105/ Tuần tới anh ấy sẽ rất bận.



  • 106/ Bạn có tham gia cuộc thi không?



  • 107/ Cô ấy sẽ gửi cho bạn tài liệu sau.



  • 108/ Tôi đã từng đến London một lần.



  • 109/ Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa.



  • 110/ Bạn đã nói chuyện với quản lý chưa?



  • 111/ Chúng tôi đã đi du lịch cùng nhau nhiều lần.



  • 112/ Anh ấy vẫn chưa bắt đầu dự án.



  • 113/ Cô ấy đã gửi lời mời rồi.



  • 114/ Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần rồi?



  • 115/ Họ đã làm việc ở đây được năm tháng.



  • 116/ Tôi chưa xem bộ phim này trước đây.



  • 117/ Bạn đã từng thử sushi chưa?



  • 118/ Tôi sẽ không bao giờ quên bài học này.



  • 119/ Họ sẽ đi mua sắm sau giờ làm việc.



  • 120/ Tối nay bạn rảnh không?



  • 121/ Ngày mai cô ấy sẽ không tham dự buổi tiệc.



  • 122/ Mùa hè tới chúng tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.



  • 123/ Anh ấy có lẽ sẽ thắng trận đấu.



  • 124/ Họ sẽ hoàn thành báo cáo sớm chứ?



  • 125/ Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết sau.



  • 126/ Cô ấy sẽ ở nhà dì của mình.



  • 127/ Chúng tôi sẽ mua vài món quà lưu niệm ở chợ.



  • 128/ Bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?



  • 129/ Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình.



  • 130/ Họ vẫn chưa đến thăm bảo tàng.



  • 131/ Tôi đã nhìn thấy nam diễn viên đó trước đây.



  • 132/ Hôm nay cô ấy đã gọi cho bố mẹ chưa?



  • 133/ Chúng tôi đã ở đây hai đêm rồi.



  • 134/ Anh ấy đã viết ba cuốn sách.



  • 135/ Bạn đã từng chơi đàn guitar chưa?



  • 136/ Tôi vẫn chưa nhận được tin nhắn.



  • 137/ Họ chưa bao giờ ăn đồ ăn Việt Nam.



  • 138/ Tháng tới cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới.



  • 139/ Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với thầy giáo.



  • 140/ Bạn sẽ gặp tôi sau giờ học chứ?



  • 141/ Họ sẽ trồng cây trong công viên.



  • 142/ Năm sau anh ấy sẽ chuyển sang Canada.



  • 143/ Tối nay chúng tôi sẽ không ra ngoài.



  • 144/ Cô ấy có tham gia đội bóng không?



  • 145/ Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình.



  • 146/ Họ sẽ đến vào buổi sáng.



  • 147/ Cô ấy sẽ mua một món quà cho bạn mình.



  • 148/ Bạn đã từng nói tiếng Anh với người nước ngoài chưa?



  • 149/ Anh ấy vừa mới trở về từ chuyến đi.



  • 150/ Họ vẫn chưa trả hóa đơn.



  • 151/ Tôi đã từng nghe bài hát này trước đây.



  • 152/ Cô ấy đã đọc xong cuốn sách chưa?



  • 153/ Năm nay chúng tôi đã đến thăm ba quốc gia.



  • 154/ Anh ấy vẫn chưa dọn bàn làm việc.



  • 155/ Cô ấy đã trả lời câu hỏi rồi.



  • 156/ Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách rồi?



  • 157/ Họ đã sống ở đây cả đời.



  • 158/ Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.



  • 159/ Anh ấy sẽ chơi đàn piano trong buổi hòa nhạc.



  • 160/ Tối nay họ sẽ ở khách sạn phải không?



  • 161/ Chúng tôi sẽ đi tàu ra Hà Nội.



  • 162/ Cô ấy sẽ không quên gọi cho tôi.



  • 163/ Bộ phim sẽ bắt đầu khi nào?



  • 164/ Tuần tới họ sẽ mở một cửa hàng mới.



  • 165/ Bạn sẽ luyện tập tiếng Anh cùng tôi chứ?



  • 166/ Tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn sau.



  • 167/ Cô ấy sẽ ở nhà vì cô ấy mệt.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: