B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Je suis étudiant. (Tôi là một học sinh.)
  • Elle est ma sœur. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
  • Il est professeur. (Anh ấy là một giáo viên.)
  • Ils sont amis. (Họ là bạn bè.)
  • Nous sommes heureux. (Chúng tôi hạnh phúc.)
  • Tu es gentil. (Bạn thật tốt bụng.)
  • C'est un chien. (Nó là một con chó.)
  • Ceci est mon livre. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • Cela est ma maison. (Kia là ngôi nhà của tôi.)
  • Ce sont des pommes. (Đây là những quả táo.)
  • Ce sont mes chaussures. (Kia là đôi giày của tôi.)
  • J'ai un stylo. (Tôi có một cây bút.)
  • Elle a un chat. (Cô ấy có một con mèo.)
  • Il a un vélo. (Anh ấy có một chiếc xe đạp.)
  • Nous avons deux voitures. (Chúng tôi có hai chiếc xe hơi.)
  • Ils ont un jardin. (Họ có một khu vườn.)
  • As-tu un ordinateur? / Est-ce que tu as un ordinateur? (Bạn có máy tính không?)
  • A-t-il une sœur? (Anh ấy có chị/em gái không?)
  • Je n'ai pas d'argent. (Tôi không có tiền.)
  • Elle n'a pas de temps. (Cô ấy không có thời gian.)
  • Comment tu t'appelles? / Quel est ton nom? (Tên bạn là gì?)
  • Je m'appelle Nam. (Tên tôi là Nam.)
  • D'où viens-tu? (Bạn đến từ đâu?)
  • Je viens du Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Qui est cet homme? (Người đàn ông kia là ai?)
  • C'est mon père. (Ông ấy là cha tôi.)
  • C'est quand ton anniversaire? (Sinh nhật bạn khi nào?)
  • Mon anniversaire est en mai. (Sinh nhật tôi vào tháng Năm.)
  • Pourquoi es-tu triste? (Tại sao bạn buồn?)
  • Je suis triste parce que je suis fatigué. (Tôi buồn vì tôi mệt.)
  • Comment vas-tu aujourd'hui? (Hôm nay bạn thế nào?)
  • Je vais bien, merci. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)
  • Qu'est-ce que tu aimes? (Bạn thích gì?)
  • J'aime lire des livres. (Tôi thích đọc sách.)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • Qui est ton meilleur ami? (Ai là bạn thân của bạn?)
  • Lan est mon meilleur ami. (Lan là bạn thân của tôi.)
  • Quand vas-tu à l'école? (Bạn đi học khi nào?)
  • Je vais à l'école à 7 heures. (Tôi đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • Pourquoi étudies-tu l'anglais? (Tại sao bạn học tiếng Anh?)
  • Parce que c'est important. (Bởi vì nó quan trọng.)
  • Quel âge as-tu? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • J'ai dix ans. (Tôi 10 tuổi.)
  • Quelle est ta couleur préférée? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • Ma couleur préférée est le bleu. (Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.)
  • Où est mon sac? (Cái cặp của tôi ở đâu?)
  • Ton sac est sur la table. (Cặp của bạn ở trên bàn.)
  • Qui m'appelle? (Ai đang gọi tôi vậy?)
  • Ta mère t'appelle. (Mẹ bạn đang gọi bạn.)
  • C'est quand les vacances? (Kỳ nghỉ là khi nào?)
  • Les vacances sont la semaine prochaine. (Kỳ nghỉ là vào tuần sau.)
  • Pourquoi es-tu en retard? (Tại sao bạn đến trễ?)
  • Parce que le bus était plein. (Vì xe buýt đông.)
  • Combien coûte ce livre? (Quyển sách này bao nhiêu tiền?)
  • Il coûte 50 000 dongs. (Nó 50,000 đồng.)
  • Que fais-tu? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • Je fais mes devoirs. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
  • Où vont-ils? (Họ đang đi đâu?)
  • Ils vont au parc. (Họ đang đi đến công viên.)
  • Qui est ton professeur? (Ai là giáo viên của bạn?)
  • M. Minh est mon professeur. (Thầy Minh là giáo viên của tôi.)
  • Quand déjeunes-tu? (Bạn ăn trưa khi nào?)
  • Je déjeune à midi. (Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.)
  • Pourquoi aimes-tu l'été? (Tại sao bạn thích mùa hè?)
  • Parce que je peux nager. (Bởi vì tôi có thể bơi.)
  • Combien de stylos as-tu? (Bạn có bao nhiêu cây bút?)
  • J'ai trois stylos. (Tôi có ba cây bút.)
  • Qu'est-ce qu'il y a sur la table? (Trên bàn có gì?)
  • Il y a une lampe sur la table. (Có một cái đèn trên bàn.)
  • Où est ton école? (Trường của bạn ở đâu?)
  • Mon école est près de ma maison. (Trường tôi ở gần nhà tôi.)
  • Qui est ton chanteur préféré? (Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?)
  • Mon chanteur préféré est Taylor Swift. (Ca sĩ yêu thích của tôi là Taylor Swift.)
  • Quand joues-tu au football? (Bạn chơi bóng đá khi nào?)
  • Je joue au football le dimanche. (Tôi chơi bóng đá vào Chủ Nhật.)
  • Pourquoi aimes-tu lire? (Tại sao bạn thích đọc sách?)
  • Parce que les livres sont intéressants. (Bởi vì sách thú vị.)
  • À quelle fréquence regardes-tu la télé? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • Je regarde la télé tous les jours. (Tôi xem TV mỗi ngày.)
  • Que peux-tu faire? (Bạn có thể làm gì?)
  • Je peux dessiner. (Tôi có thể vẽ tranh.)
  • Où puis-je acheter du pain? (Tôi có thể mua bánh mì ở đâu?)
  • Tu peux acheter du pain à la boulangerie. (Bạn có thể mua bánh mì ở tiệm bánh.)
  • Qui peut t'aider? (Ai có thể giúp bạn?)
  • Mon frère peut m'aider. (Anh trai tôi có thể giúp tôi.)
  • Quand pouvons-nous nous rencontrer? (Khi nào chúng ta có thể gặp nhau?)
  • Nous pouvons nous rencontrer demain. (Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai.)
  • Pourquoi ne peux-tu pas y aller? (Tại sao bạn không thể đi?)
  • Parce que je suis occupé. (Bởi vì tôi bận.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • Je vais à l'école à vélo. (Tôi đi học bằng xe đạp.)
  • Quelle heure est-il maintenant? (Bây giờ mấy giờ rồi?)
  • Il est neuf heures. (Bây giờ là 9 giờ.)
  • Où sont mes clés? (Chìa khóa của tôi ở đâu?)
  • Tes clés sont dans ton sac. (Chìa khóa của bạn ở trong cặp.)
  • Qui est à la porte? (Ai đang ở cửa vậy?)
  • C'est le facteur. (Đó là người đưa thư.)
  • Combien de temps dure la leçon? (Buổi học kéo dài bao lâu?)
  • La leçon dure quarante-cinq minutes. (Buổi học kéo dài 45 phút.)
  • Je peux nager. (Tôi có thể bơi.)
  • Elle ne peut pas chanter. (Cô ấy không thể hát.)
  • Peux-tu m'aider? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Oui, je peux. (Vâng, tôi có thể.)
  • Non, je ne peux pas. (Không, tôi không thể.)
  • Il peut jouer au football. (Anh ấy có thể chơi bóng đá.)
  • Ils ne peuvent pas danser. (Họ không thể nhảy.)
  • Peut-elle bien cuisiner? (Cô ấy nấu ăn giỏi không?)
  • Que peux-tu faire? (Bạn có thể làm gì?)
  • Je peux dessiner. (Tôi có thể vẽ tranh.)
  • Iras-tu à l'école demain? (Ngày mai bạn sẽ đi học chứ?)
  • Oui, j'irai. (Vâng, tôi sẽ đi.)
  • Non, je n'irai pas. (Không, tôi sẽ không đi.)
  • Il sera médecin. (Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.)
  • Elle ne restera pas à la maison. (Cô ấy sẽ không ở nhà.)
  • Vont-ils jouer au football? (Họ sẽ chơi bóng đá chứ?)
  • Que mangeras-tu pour le dîner? (Bạn sẽ ăn gì cho bữa tối?)
  • Je mangerai des nouilles. (Tôi sẽ ăn mì.)
  • Où irons-nous la semaine prochaine? (Tuần tới chúng ta sẽ đi đâu?)
  • Nous irons à la plage. (Chúng ta sẽ đi biển.)
  • Je n'aime pas le café. (Tôi không thích cà phê.)
  • Elle ne lit pas de livres. (Cô ấy không đọc sách.)
  • Ils ne jouent pas du piano. (Họ không chơi đàn piano.)
  • Il ne conduit pas de voiture. (Anh ấy không lái xe hơi.)
  • Nous n'allons pas à l'école le dimanche. (Chúng tôi không đi học vào Chủ Nhật.)
  • Aimes-tu les pommes? (Bạn có thích táo không?)
  • Travaille-t-elle dans une banque? (Cô ấy có làm việc ở ngân hàng không?)
  • Jouent-ils au football tous les jours? (Họ có chơi bóng đá mỗi ngày không?)
  • Regarde-t-il la télé le soir? (Anh ấy có xem TV vào buổi tối không?)
  • Avons-nous cours demain? (Ngày mai chúng ta có học không?)
  • Que fais-tu maintenant? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • Je regarde la télé. (Tôi đang xem TV.)
  • Elle ne dort pas. (Cô ấy không đang ngủ.)
  • Ils n'étudient pas. (Họ không đang học.)
  • M'écoutes-tu? (Bạn có đang nghe tôi không?)
  • Est-ce qu'il joue au football? (Anh ấy có đang chơi bóng đá không?)
  • Où vont-ils? (Họ đang đi đâu?)
  • Ils vont à l'école. (Họ đang đi đến trường.)
  • Qui parle? (Ai đang nói vậy?)
  • Mon professeur parle. (Giáo viên của tôi đang nói.)
  • Puis-je utiliser ton téléphone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?)
  • Désolé, tu ne peux pas. (Xin lỗi, bạn không thể.)
  • Tu peux t'asseoir ici. (Bạn có thể ngồi ở đây.)
  • Peut-il jouer de la guitare? (Anh ấy có thể chơi đàn guitar không?)
  • Oui, il joue bien. (Vâng, anh ấy chơi rất giỏi.)
  • Que pouvons-nous voir dans le ciel? (Chúng ta có thể thấy gì trên bầu trời?)
  • Nous pouvons voir les étoiles et la lune. (Chúng ta có thể thấy sao và mặt trăng.)
  • Peux-tu parler anglais? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)
  • Oui, un peu. (Vâng, một chút.)
  • Non, pas très bien. (Không, không giỏi lắm.)
  • Viendra-t-elle ici? (Cô ấy sẽ đến đây chứ?)
  • Oui, elle viendra. (Vâng, cô ấy sẽ đến.)
  • Non, elle ne viendra pas. (Không, cô ấy sẽ không đến.)
  • Est-ce qu'il pleuvra demain? (Ngày mai trời sẽ mưa chứ?)
  • Je pense que oui. (Tôi nghĩ là có.)
  • Ils voyageront au Japon. (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản.)
  • Nous n'aurons pas cours lundi prochain. (Chúng ta sẽ không học vào thứ Hai tới.)
  • M'aideras-tu avec mes devoirs? (Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà chứ?)
  • Bien sûr que oui. (Tất nhiên rồi.)
  • Que se passera-t-il ensuite? (Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?)
  • Je n'ai pas faim. (Tôi không đói.)
  • Elle n'est pas fatiguée. (Cô ấy không mệt.)
  • Ils ne sont pas occupés. (Họ không bận.)
  • Il n'est pas ici. (Anh ấy không ở đây.)
  • Nous ne sommes pas en retard. (Chúng tôi không trễ.)
  • Es-tu prêt? / Es-tu prête? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
  • Est-ce que c'est ta sœur? (Cô ấy là chị gái của bạn phải không?)
  • Sont-ils tes amis? (Họ là bạn của bạn phải không?)
  • Est-il médecin? (Anh ấy có phải là bác sĩ không?)
  • Sommes-nous dans la même classe? (Chúng ta có cùng lớp không?)
  • Sais-tu danser? (Bạn có biết nhảy không?)
  • Je ne sais pas danser. (Tôi không biết nhảy.)
  • Il sait cuisiner. (Anh ấy có thể nấu ăn.)
  • Elle ne sait pas conduire. (Cô ấy không biết lái xe.)
  • Savent-ils jouer aux échecs? (Họ có biết chơi cờ vua không?)
  • Te joindras-tu à nous? (Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ?)
  • Nous nous joindrons plus tard. (Chúng tôi sẽ tham gia sau.)
  • Il ne viendra pas aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy sẽ không đến.)
  • Sera-t-elle à la fête? (Cô ấy sẽ có mặt ở bữa tiệc chứ?)
  • Oui, elle y sera. (Vâng, cô ấy sẽ có mặt.)
  • Pourquoi ris-tu? (Tại sao bạn cười?)
  • Parce que l'histoire est drôle. (Vì câu chuyện buồn cười.)
  • Que mangent-ils? (Họ đang ăn gì vậy?)
  • Ils mangent une pizza. (Họ đang ăn pizza.)
  • Où vas-tu demain? (Ngày mai bạn sẽ đi đâu?)
  • J'irai au cinéma. (Tôi sẽ đi xem phim.)
  • Qui nous aidera? (Ai sẽ giúp chúng ta?)
  • Mon professeur nous aidera. (Giáo viên của tôi sẽ giúp chúng ta.)
  • Quand le spectacle commencera-t-il? (Buổi diễn sẽ bắt đầu khi nào?)
  • Il commencera à 19 heures. (Nó sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
  • Comment iras-tu là-bas? (Bạn sẽ đi đến đó bằng cách nào?)
  • J'irai là-bas en bus. (Tôi sẽ đi đến đó bằng xe buýt.)
  • Que peuvent faire les enfants au parc? (Trẻ em có thể làm gì ở công viên?)
  • Ils peuvent jouer à des jeux. (Chúng có thể chơi trò chơi.)
  • Où puis-je trouver un taxi? (Tôi có thể tìm taxi ở đâu?)
  • Tu peux en trouver un près de la gare. (Bạn có thể tìm một chiếc gần nhà ga.)
  • Comment pouvons-nous mieux apprendre l'anglais? (Chúng ta có thể học tiếng Anh tốt hơn bằng cách nào?)
  • Nous pouvons pratiquer tous les jours. (Chúng ta có thể luyện tập mỗi ngày.)
  • M'appelleras-tu ce soir? (Tối nay bạn sẽ gọi cho tôi chứ?)
  • Oui, je t'appellerai. (Vâng, tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • Je me lève à six heures. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.)
  • Elle va à l'école tous les jours. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
  • Ils n'aiment pas le lait. (Họ không thích sữa.)
  • Il ne joue pas au basket. (Anh ấy không chơi bóng rổ.)
  • Prends-tu le petit-déjeuner? (Bạn có ăn sáng không?)
  • Regarde-t-elle la télé le soir? (Cô ấy có xem TV vào buổi tối không?)
  • À quelle heure vas-tu te coucher? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • Je me couche à 22 heures. (Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Où habitent-ils? (Họ sống ở đâu?)
  • Ils habitent à Hô Chi Minh-Ville. (Họ sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Qui t'enseigne l'anglais? (Ai dạy bạn tiếng Anh?)
  • Mon professeur m'enseigne l'anglais. (Giáo viên của tôi dạy tôi tiếng Anh.)
  • Quand rends-tu visite à tes grands-parents? (Bạn thăm ông bà khi nào?)
  • Je leur rends visite chaque week-end. (Tôi thăm ông bà mỗi cuối tuần.)
  • Pourquoi aimes-tu la musique? (Tại sao bạn thích âm nhạc?)
  • Parce que ça me rend heureux. (Vì nó làm tôi vui.)
  • À quelle fréquence lis-tu des livres? (Bạn đọc sách bao lâu một lần?)
  • Je lis des livres tous les soirs. (Tôi đọc sách mỗi buổi tối.)
  • Combien de frères as-tu? (Bạn có bao nhiêu anh trai?)
  • J'ai deux frères. (Tôi có hai anh trai.)
  • J'étudie l'anglais maintenant. (Bây giờ tôi đang học tiếng Anh.)
  • Elle prépare le dîner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • Ils jouent au football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  • Il n'écoute pas de musique. (Anh ấy không đang nghe nhạc.)
  • Nous ne dormons pas. (Chúng tôi không đang ngủ.)
  • Es-tu en train d'écrire une lettre? (Bạn có đang viết thư không?)
  • Est-elle en train de lire une histoire? (Cô ấy có đang đọc truyện không?)
  • Que font-ils? (Họ đang làm gì vậy?)
  • Ils regardent la télé. (Họ đang xem TV.)
  • Où va ta mère? (Mẹ bạn đang đi đâu?)
  • Elle va au marché. (Mẹ tôi đang đi chợ.)
  • Qui te parle? (Ai đang nói chuyện với bạn?)
  • Mon ami me parle. (Bạn tôi đang nói chuyện với tôi.)
  • Quand pars-tu? (Bạn sẽ rời đi khi nào?)
  • Je pars demain matin. (Tôi sẽ rời đi vào sáng mai.)
  • Pourquoi cours-tu? (Tại sao bạn đang chạy?)
  • Parce que je suis en retard. (Vì tôi bị trễ.)
  • Quel temps fait-il aujourd'hui? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
  • Il fait beau et chaud. (Trời nắng và nóng.)
  • Que portes-tu? (Bạn đang mặc gì?)
  • Je porte une chemise bleue. (Tôi đang mặc áo sơ mi xanh.)
  • Sais-tu jouer du piano? (Bạn có thể chơi piano không?)
  • Oui, je peux. (Vâng, tôi có thể.)
  • Non, je ne peux pas. (Không, tôi không thể.)
  • Il peut monter à cheval. (Anh ấy có thể cưỡi ngựa.)
  • Elle ne sait pas nager. (Cô ấy không biết bơi.)
  • Que peuvent faire les enfants à l'école? (Trẻ em có thể làm gì ở trường?)
  • Ils peuvent apprendre et jouer. (Chúng có thể học và chơi.)
  • Où pouvons-nous acheter des légumes? (Chúng ta có thể mua rau ở đâu?)
  • Nous pouvons les acheter au marché. (Chúng ta có thể mua ở chợ.)
  • Demain, je rendrai visite à mon oncle. (Ngày mai tôi sẽ thăm chú tôi.)
  • Elle m'aidera avec les devoirs. (Cô ấy sẽ giúp tôi làm bài tập.)
  • Aujourd'hui, ils ne joueront pas au football. (Hôm nay họ sẽ không chơi bóng đá.)
  • La semaine prochaine, il n'ira pas à l'école. (Tuần tới anh ấy sẽ không đi học.)
  • Participeras-tu à la fête? (Bạn sẽ tham gia bữa tiệc chứ?)
  • Oui, je participerai. (Vâng, tôi sẽ tham gia.)
  • Non, je ne participerai pas. (Không, tôi sẽ không.)
  • Que feras-tu ce soir? (Tối nay bạn sẽ làm gì?)
  • Je ferai mes devoirs. (Tôi sẽ làm bài tập về nhà.)
  • Où voyageront-ils l'été prochain? (Mùa hè tới họ sẽ đi du lịch ở đâu?)
  • Ils voyageront à Da Nang. (Họ sẽ đi du lịch Đà Nẵng.)
  • Qui nous enseignera les mathématiques? (Ai sẽ dạy toán cho chúng ta?)
  • M. Nam nous enseignera les mathématiques. (Thầy Nam sẽ dạy toán cho chúng ta.)
  • Quand commencera l'examen? (Kỳ thi sẽ bắt đầu khi nào?)
  • Il commencera lundi prochain. (Nó sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.)
  • Pourquoi restera-t-elle à la maison? (Tại sao cô ấy sẽ ở nhà?)
  • Parce qu'elle est malade. (Vì cô ấy bị ốm.)
  • Comment iras-tu à l'aéroport? (Bạn sẽ đi sân bay bằng gì?)
  • J'irai en taxi. (Tôi sẽ đi bằng taxi.)
  • Combien de livres achèteras-tu? (Bạn sẽ mua bao nhiêu quyển sách?)
  • J'achèterai cinq livres. (Tôi sẽ mua năm quyển sách.)
  • Mon père peut réparer la voiture. (Cha tôi có thể sửa xe hơi.)
  • Elle peut parler trois langues. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.)
  • Nous ne pouvons pas rester ici. (Chúng tôi không thể ở đây.)
  • Ils peuvent ouvrir la fenêtre. (Họ có thể mở cửa sổ.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Tôi có thể ngồi ở đây không?)
  • Bien sûr, tu peux. (Chắc chắn rồi, bạn có thể.)
  • Tu ne peux pas te garer ici. (Bạn không thể đậu xe ở đây.)
  • Peut-elle conduire une voiture? (Cô ấy có thể lái xe hơi không?)
  • Oui, elle conduit bien. (Vâng, cô ấy lái xe rất tốt.)
  • Que fais-tu d'habitude le dimanche? (Bạn thường làm gì vào Chủ Nhật?)
  • Je joue habituellement au football. (Tôi thường chơi bóng đá.)
  • Où travaille ta mère? (Mẹ bạn làm việc ở đâu?)
  • Elle travaille dans un hôpital. (Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.)
  • Avec qui vas-tu à l'école? (Bạn đi học với ai?)
  • Je vais à l'école avec mon ami. (Tôi đi học với bạn tôi.)
  • À quelle heure déjeunes-tu? (Bạn ăn trưa khi nào?)
  • Je déjeune à midi. (Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.)
  • Pourquoi te couches-tu tôt? (Tại sao bạn đi ngủ sớm?)
  • Parce que je suis fatigué. (Vì tôi mệt.)
  • À quelle fréquence joues-tu à des jeux? (Bạn chơi trò chơi bao lâu một lần?)
  • Je joue à des jeux une fois par semaine. (Tôi chơi trò chơi mỗi tuần một lần.)
  • Combien d'eau bois-tu par jour? (Một ngày bạn uống bao nhiêu nước?)
  • Je bois deux litres d'eau. (Tôi uống hai lít nước.)
  • Je n'ai pas de chien. (Tôi không có chó.)
  • Elle n'aime pas le café. (Cô ấy không thích cà phê.)
  • Ils n'étudient pas le français. (Họ không học tiếng Pháp.)
  • Il ne travaille pas le samedi. (Anh ấy không làm việc vào thứ Bảy.)
  • Nous ne dînons pas tard. (Chúng tôi không ăn tối muộn.)
  • Joues-tu au badminton? (Bạn có chơi cầu lông không?)
  • Oui, je joue. (Vâng, tôi có chơi.)
  • Non, je ne joue pas. (Không, tôi không chơi.)
  • Aime-t-il le chocolat? (Anh ấy có thích sô-cô-la không?)
  • Oui, il aime. (Vâng, anh ấy thích.)
  • Non, il n'aime pas. (Không, anh ấy không thích.)
  • Es-tu en train d'étudier maintenant? (Bạn có đang học không?)
  • Oui, j'étudie. (Vâng, tôi đang học.)
  • Non, je n'étudie pas. (Không, tôi không.)
  • Est-ce qu'elle dort? (Cô ấy có đang ngủ không?)
  • Oui, elle dort. (Vâng, cô ấy đang ngủ.)
  • Non, elle ne dort pas. (Không, cô ấy không.)
  • Regardent-ils la télé? (Họ có đang xem TV không?)
  • Oui, ils regardent. (Vâng, họ đang xem.)
  • Non, ils ne regardent pas. (Không, họ không xem.)
  • Joueras-tu de la guitare pour moi? (Bạn sẽ chơi đàn guitar cho tôi chứ?)
  • Bien sûr que oui. (Tất nhiên rồi.)
  • Je n'oublierai pas ton anniversaire. (Tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn.)
  • Elle t'appellera ce soir. (Cô ấy sẽ gọi cho bạn tối nay.)
  • Il ne sortira pas ce soir. (Tối nay anh ấy sẽ không đi ra ngoài.)
  • Peux-tu ouvrir la fenêtre, s'il te plaît? (Bạn có thể mở cửa sổ được không?)
  • Oui, bien sûr. (Vâng, tất nhiên rồi.)
  • Désolé, je ne peux pas. (Xin lỗi, tôi không thể.)
  • Peuvent-ils parler japonais? (Họ có thể nói tiếng Nhật không?)
  • Oui, ils peuvent. (Vâng, họ có thể.)
  • Non, ils ne peuvent pas. (Không, họ không thể.)
  • Combien de chaises y a-t-il? (Có bao nhiêu cái ghế?)
  • Il y a quatre chaises. (Có bốn cái ghế.)
  • De combien de riz avons-nous besoin? (Chúng ta cần bao nhiêu gạo?)
  • Nous avons besoin de deux kilos de riz. (Chúng ta cần hai ký gạo.)
  • Quelle est la longueur de la rivière? (Dòng sông dài bao nhiêu?)
  • Elle fait cent kilomètres de long. (Nó dài 100 km.)
  • Quelle distance y a-t-il de Hanoï à Hué? (Từ Hà Nội đến Huế bao xa?)
  • Il y a environ sept cents kilomètres. (Nó khoảng 700 km.)
  • Quelle est la taille de ton frère? (Anh trai bạn cao bao nhiêu?)
  • Il mesure un mètre soixante-dix. (Anh ấy cao 1 mét 70.)
  • Quel âge a ta mère? (Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Elle a quarante ans. (Mẹ tôi 40 tuổi.)
  • J'étudierai plus dur. (Tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
  • Nous aiderons nos parents. (Chúng tôi sẽ giúp bố mẹ.)
  • Ils ne joueront pas dehors. (Họ sẽ không chơi bên ngoài.)
  • Il prendra une photo. (Anh ấy sẽ chụp ảnh.)
  • Elle ne sera pas en retard. (Cô ấy sẽ không trễ.)
  • Quel temps fera-t-il demain? (Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?)
  • Il pleuvra. (Ngày mai trời sẽ mưa.)
  • Où iras-tu en vacances? (Bạn sẽ đi nghỉ ở đâu?)
  • J'irai à Da Lat. (Tôi sẽ đi Đà Lạt.)
  • Qui viendra te rendre visite? (Ai sẽ đến thăm bạn?)
  • Mon oncle viendra me rendre visite. (Chú tôi sẽ đến thăm tôi.)
  • Quand arriveront-ils? (Họ sẽ đến khi nào?)
  • Ils arriveront à midi. (Họ sẽ đến vào buổi trưa.)
  • Pouvons-nous jouer ici? (Chúng tôi có thể chơi ở đây không?)
  • Non, vous ne pouvez pas. (Không, các bạn không thể.)
  • Oui, vous pouvez. (Vâng, các bạn có thể.)
  • Peux-tu m'entendre? (Bạn có nghe tôi không?)
  • Oui, je t'entends. (Vâng, tôi nghe bạn.)
  • Non, je ne t'entends pas. (Không, tôi không nghe thấy bạn.)
  • Je peux aider ma mère. (Tôi có thể giúp mẹ tôi.)
  • Elle peut écrire une lettre. (Cô ấy có thể viết thư.)
  • Ils peuvent jouer du violon. (Họ có thể chơi đàn vĩ cầm.)
  • Nous ne comprenons pas cette leçon. (Chúng tôi không hiểu bài học này.)
  • Veux-tu du thé? (Bạn có muốn chút trà không?)
  • Oui, s'il te plaît. (Vâng, xin vui lòng.)
  • Non, merci. (Không, cảm ơn.)
  • Que veux-tu manger? (Bạn muốn ăn gì?)
  • Je veux manger du riz. (Tôi muốn ăn cơm.)
  • Où veux-tu aller? (Bạn muốn đi đâu?)
  • Je veux aller au parc. (Tôi muốn đi công viên.)
  • Qui veux-tu rencontrer? (Bạn muốn gặp ai?)
  • Je veux rencontrer mon cousin. (Tôi muốn gặp anh họ tôi.)
  • Quand veux-tu voyager? (Bạn muốn đi du lịch khi nào?)
  • Je veux voyager en été. (Tôi muốn đi du lịch vào mùa hè.)
  • Comment veux-tu payer? (Bạn muốn trả bằng cách nào?)
  • Je veux payer en espèces. (Tôi muốn trả bằng tiền mặt.)
  • Je ne trouve pas mon stylo. (Tôi không thể tìm thấy bút của tôi.)
  • Elle ne peut pas ouvrir la porte. (Cô ấy không thể mở cửa.)
  • Ils n'entendent pas le professeur. (Họ không nghe thấy giáo viên.)
  • Nous ne pouvons pas jouer aujourd'hui. (Chúng tôi không thể chơi hôm nay.)
  • Il ne peut pas parler chinois. (Anh ấy không thể nói tiếng Trung.)
  • Seras-tu libre demain? (Ngày mai bạn có rảnh không?)
  • Oui, je serai libre. (Vâng, tôi rảnh.)
  • Non, je ne serai pas libre. (Không, tôi không rảnh.)
  • Reviendront-ils bientôt? (Họ sẽ quay lại sớm chứ?)
  • Oui, ils reviendront. (Vâng, họ sẽ quay lại.)
  • Non, ils ne reviendront pas. (Không, họ sẽ không quay lại.)
  • Est-ce qu'il fera froid la semaine prochaine? (Tuần tới trời có lạnh không?)
  • Oui, il fera froid. (Vâng, trời sẽ lạnh.)
  • Non, il ne fera pas froid. (Không, trời sẽ không lạnh.)
  • Qu'achèteras-tu au magasin? (Bạn sẽ mua gì ở cửa hàng?)
  • J'achèterai des fruits. (Tôi sẽ mua ít trái cây.)
  • Où resteront-ils? (Họ sẽ ở đâu?)
  • Ils resteront dans un hôtel. (Họ sẽ ở trong khách sạn.)
  • Qui gagnera le jeu? (Ai sẽ thắng trò chơi?)
  • Notre équipe gagnera. (Đội của chúng tôi sẽ thắng.)
  • Quand commenceras-tu à étudier? (Bạn sẽ bắt đầu học khi nào?)
  • Je commencerai demain. (Tôi sẽ bắt đầu ngày mai.)
  • Pourquoi sera-t-il en retard? (Tại sao anh ấy sẽ trễ?)
  • Parce qu'il travaillera tard. (Vì anh ấy sẽ làm việc muộn.)
  • Comment fêteras-tu ton anniversaire? (Bạn sẽ tổ chức sinh nhật thế nào?)
  • J'aurai une petite fête. (Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ.)
  • Nous inviterons nos amis. (Chúng tôi sẽ mời bạn bè.)
  • Je t'appellerai demain. (Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • Elle ne sera pas en retard. (Cô ấy sẽ không đến muộn.)
  • Peux-tu ouvrir la fenêtre? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
  • Désolé, je ne peux pas. (Xin lỗi, tôi không thể.)
  • Ils peuvent parler deux langues. (Họ có thể nói hai ngôn ngữ.)
  • Nous ne pouvons pas t'entendre. (Chúng tôi không nghe thấy bạn.)
  • Est-ce qu'il fera ensoleillé demain? (Ngày mai trời sẽ nắng chứ?)
  • Oui, il fera ensoleillé. (Vâng, trời sẽ nắng.)
  • Non, il ne fera pas ensoleillé. (Không, trời sẽ không nắng.)
  • Qu'achèteras-tu au marché? (Bạn sẽ mua gì ở chợ?)
  • J'achèterai des légumes. (Tôi sẽ mua ít rau.)
  • Elle n'aime pas le jus d'orange. (Cô ấy không thích nước cam.)
  • Ils ne mangent pas de viande. (Họ không ăn thịt.)
  • Il n'écoute pas de musique. (Anh ấy không nghe nhạc.)
  • Nous ne buvons pas de thé. (Chúng tôi không uống trà.)
  • Aimes-tu les bananes? (Bạn có thích chuối không?)
  • Ton frère joue-t-il au football? (Anh trai bạn có chơi bóng đá không?)
  • Vont-ils nager le dimanche? (Họ có đi bơi vào Chủ Nhật không?)
  • Parle-t-elle bien anglais? (Cô ấy có nói tiếng Anh giỏi không?)
  • Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?)
  • J'habite à Hanoï. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • Quand te réveilles-tu d'habitude? (Bạn thường thức dậy khi nào?)
  • Je me réveille d'habitude à 6 heures. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • Qui est ton meilleur ami? (Ai là bạn thân của bạn?)
  • Mon meilleur ami est Lan. (Bạn thân của tôi là Lan.)
  • Pourquoi es-tu triste? (Tại sao bạn buồn?)
  • Parce que j'ai perdu mon livre. (Vì tôi làm mất sách.)
  • Que font-ils maintenant? (Họ đang làm gì vậy?)
  • Ils lisent une histoire. (Họ đang đọc một câu chuyện.)
  • Elle n'écrit pas de lettre. (Cô ấy không đang viết thư.)
  • Il ne regarde pas la télé. (Anh ấy không đang xem TV.)
  • Es-tu en train de jouer à un jeu? (Bạn có đang chơi trò chơi không?)
  • Oui, je joue. (Vâng, tôi đang chơi.)
  • Non, je ne joue pas. (Không, tôi không.)
  • Est-ce qu'elle dessine un tableau? (Cô ấy đang vẽ tranh phải không?)
  • Oui, elle dessine. (Vâng, cô ấy đang vẽ.)
  • Non, elle ne dessine pas. (Không, cô ấy không vẽ.)
  • Puis-je emprunter ton stylo? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)
  • Bien sûr, le voilà. (Được thôi, đây này.)
  • Peut-il monter à cheval? (Anh ấy có thể cưỡi ngựa không?)
  • Oui, il peut. (Vâng, anh ấy có thể.)
  • Non, il ne peut pas. (Không, anh ấy không thể.)
  • Qu'est-ce que tu entends? (Bạn có thể nghe thấy gì?)
  • J'entends de la musique. (Tôi có thể nghe thấy nhạc.)
  • Où pouvons-nous jouer au football? (Chúng ta có thể chơi bóng đá ở đâu?)
  • Nous pouvons jouer dans le parc. (Chúng ta có thể chơi ở công viên.)
  • Comment puis-je aller à la gare? (Tôi có thể đi đến nhà ga bằng cách nào?)
  • Tu peux prendre un taxi. (Bạn có thể đi taxi.)
  • Iras-tu rendre visite à tes grands-parents? (Bạn sẽ thăm ông bà chứ?)
  • Oui, je leur rendrai visite ce week-end. (Vâng, tôi sẽ thăm họ cuối tuần này.)
  • Non, je ne leur rendrai pas visite cette semaine. (Không, tuần này tôi sẽ không thăm họ.)
  • Il ne participera pas à la fête. (Anh ấy sẽ không tham gia bữa tiệc.)
  • Elle étudiera sérieusement pour l'examen. (Cô ấy sẽ học chăm chỉ cho kỳ thi.)
  • Ils ne resteront pas à l'hôtel. (Họ sẽ không ở khách sạn.)
  • Nous reverrons-nous? (Chúng ta sẽ gặp lại chứ?)
  • Oui, nous nous reverrons bientôt. (Vâng, chúng ta sẽ gặp lại sớm.)
  • Non, nous ne nous reverrons pas. (Không, chúng ta sẽ không gặp lại.)
  • Que portera-t-elle? (Cô ấy sẽ mặc gì?)
  • Elle portera une robe rouge. (Cô ấy sẽ mặc váy đỏ.)
  • Où déjeuneront-ils? (Họ sẽ ăn trưa ở đâu?)
  • Ils déjeuneront à l'école. (Họ sẽ ăn trưa ở trường.)
  • Quand iras-tu te coucher? (Bạn sẽ đi ngủ khi nào?)
  • J'irai me coucher à 22 heures. (Tôi sẽ đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Qui nettoiera la classe? (Ai sẽ dọn lớp học?)
  • Les élèves la nettoieront. (Học sinh sẽ dọn lớp.)
  • Comment ira-t-il à Da Nang? (Anh ấy sẽ đi Đà Nẵng bằng cách nào?)
  • Il voyagera en avion. (Anh ấy sẽ đi bằng máy bay.)
  • Pourquoi resteras-tu à la maison? (Tại sao bạn sẽ ở nhà?)
  • Parce que je suis fatigué. (Vì tôi mệt.)
  • Je n'ai pas d'animaux de compagnie. (Tôi không có con thú cưng nào.)
  • Elle n'aime pas les chats. (Cô ấy không thích mèo.)
  • Il ne prend pas de petit-déjeuner. (Anh ấy không ăn sáng.)
  • Ils ne jouent pas de guitare. (Họ không chơi đàn guitar.)
  • As-tu un ordinateur? (Bạn có máy tính không?)
  • Lit-elle chaque soir? (Cô ấy có đọc sách mỗi tối không?)
  • Aiment-ils le chocolat? (Họ có thích sô-cô-la không?)
  • Habite-t-il près d'ici? (Anh ấy sống gần đây phải không?)
  • Que veux-tu manger? (Bạn muốn ăn gì?)
  • Je veux manger du riz. (Tôi muốn ăn cơm.)
  • Où vont-ils habituellement en vacances? (Họ thường đi nghỉ ở đâu?)
  • Ils vont habituellement à la montagne. (Họ thường đi lên núi.)
  • Quand commence l'école? (Trường học bắt đầu khi nào?)
  • Elle commence à 7 heures. (Nó bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)
  • Qui t'enseigne l'anglais? (Ai dạy bạn tiếng Anh?)
  • Mon professeur m'enseigne. (Giáo viên dạy tôi.)
  • Pourquoi aimes-tu l'été? (Tại sao bạn thích mùa hè?)
  • Parce que je peux aller nager. (Vì tôi có thể đi bơi.)
  • Comment vas-tu à l'école? (Bạn đi học bằng gì?)
  • Je vais à l'école à vélo. (Tôi đi học bằng xe đạp.)
  • Je peux jouer du piano. (Tôi có thể chơi đàn piano.)
  • Elle ne sait pas faire du vélo. (Cô ấy không biết đi xe đạp.)
  • Ils savent cuisiner des nouilles. (Họ có thể nấu mì.)
  • Nous ne pouvons pas rester longtemps. (Chúng tôi không thể ở lâu.)
  • Puis-je m'asseoir ici? (Tôi có thể ngồi đây không?)
  • Oui, tu peux t'asseoir ici. (Vâng, bạn có thể ngồi ở đây.)
  • Non, tu ne peux pas t'asseoir ici. (Không, bạn không thể ngồi ở đây.)
  • Pouvons-nous sortir? (Chúng ta có thể ra ngoài không?)
  • Bien sûr, nous pouvons. (Được thôi, chúng ta có thể.)
  • Que peux-tu jouer? (Bạn có thể chơi gì?)
  • Je peux jouer au badminton. (Tôi có thể chơi cầu lông.)
  • Où puis-je acheter un billet? (Tôi có thể mua vé ở đâu?)
  • Tu peux l'acheter à la gare. (Bạn có thể mua ở nhà ga.)
  • Quand pouvons-nous nous revoir? (Khi nào chúng ta có thể gặp lại?)
  • Nous pouvons nous revoir demain matin. (Chúng ta có thể gặp vào sáng mai.)
  • Qui peut m'aider? (Ai có thể giúp tôi?)
  • Je peux t'aider. (Tôi có thể giúp bạn.)
  • Comment puis-je apprendre l'anglais plus vite? (Làm thế nào tôi có thể học tiếng Anh nhanh hơn?)
  • Tu peux pratiquer chaque jour. (Bạn có thể luyện tập mỗi ngày.)
  • Je n'oublierai pas ta gentillesse. (Tôi sẽ không quên sự tốt bụng của bạn.)
  • Il t'appellera plus tard. (Anh ấy sẽ gọi cho bạn sau.)
  • Ils ne joueront pas au football aujourd'hui. (Họ sẽ không chơi bóng đá hôm nay.)
  • Elle apportera des collations. (Cô ấy sẽ mang ít đồ ăn vặt.)
  • Vas-tu dîner avec nous? (Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi chứ?)
  • Oui, je participerai. (Vâng, tôi sẽ tham gia.)
  • Non, je ne participerai pas. (Không, tôi sẽ không tham gia.)
  • Que feras-tu dimanche? (Bạn sẽ làm gì vào Chủ Nhật?)
  • Je rendrai visite à mon oncle. (Tôi sẽ thăm chú tôi.)
  • Où voyagera-t-elle l'année prochaine? (Năm sau cô ấy sẽ đi du lịch ở đâu?)
  • Elle voyagera au Japon. (Cô ấy sẽ đi Nhật Bản.)
  • Quand le train arrivera-t-il? (Khi nào tàu sẽ đến?)
  • Il arrivera à 9 heures. (Nó sẽ đến lúc 9 giờ sáng.)
  • Qui préparera le dîner ce soir? (Ai sẽ nấu bữa tối nay?)
  • Ma mère cuisinera. (Mẹ tôi sẽ nấu.)
  • Pourquoi étudiera-t-il à l'étranger? (Tại sao anh ấy sẽ đi du học?)
  • Parce qu'il veut apprendre davantage. (Vì anh ấy muốn học nhiều hơn.)
  • Comment iront-ils à la plage? (Họ sẽ đi biển bằng gì?)
  • Ils iront en bus. (Họ sẽ đi bằng xe buýt.)
  • Je n'aime pas le temps froid. (Tôi không thích thời tiết lạnh.)
  • Elle ne veut pas de café. (Cô ấy không muốn cà phê.)
  • Il ne lit pas de journaux. (Anh ấy không đọc báo.)
  • Ils ne regardent pas de dessins animés. (Họ không xem phim hoạt hình.)
  • Aimes-tu la musique? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • Ta sœur cuisine-t-elle bien? (Chị gái bạn có nấu ăn ngon không?)
  • Jouent-ils au volley-ball? (Họ có chơi bóng chuyền không?)
  • Travaille-t-il la nuit? (Anh ấy có làm việc vào ban đêm không?)
  • Que manges-tu habituellement au petit-déjeuner? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • Je mange habituellement du pain et des œufs. (Tôi thường ăn bánh mì và trứng.)
  • Où fait-elle ses courses? (Cô ấy đi mua sắm ở đâu?)
  • Elle fait du shopping au centre commercial. (Cô ấy đi mua sắm ở trung tâm thương mại.)
  • Quand fais-tu tes devoirs? (Bạn làm bài tập khi nào?)
  • Je fais mes devoirs le soir. (Tôi làm bài tập vào buổi tối.)
  • Qui joue de la guitare dans ta famille? (Ai chơi đàn guitar trong gia đình bạn?)
  • Mon père joue de la guitare. (Bố tôi chơi đàn guitar.)
  • Pourquoi aimes-tu l'anglais? (Tại sao bạn thích tiếng Anh?)
  • Parce que c'est intéressant. (Vì nó thú vị.)
  • Comment vont-ils à l'école? (Họ đi học bằng gì?)
  • Ils vont à l'école à pied. (Họ đi học bằng cách đi bộ.)
  • Ton frère sait-il nager? (Anh trai bạn có biết bơi không?)
  • Oui, il sait nager. (Vâng, anh ấy biết bơi.)
  • Non, il ne sait pas nager. (Không, anh ấy không biết bơi.)
  • Puis-je avoir un peu d'eau? (Tôi có thể xin ít nước không?)
  • Bien sûr, voici. (Được thôi, đây này.)
  • Pouvons-nous jouer dehors maintenant? (Chúng ta có thể chơi ngoài trời bây giờ không?)
  • Non, il pleut. (Không, trời đang mưa.)
  • Que sait-elle bien faire? (Cô ấy có thể làm gì giỏi?)
  • Elle sait très bien chanter. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
  • Où pouvons-nous acheter des fruits? (Chúng ta có thể mua trái cây ở đâu?)
  • Nous pouvons en acheter au marché. (Chúng ta có thể mua ở chợ.)
  • Quand peux-tu commencer? (Bạn có thể bắt đầu khi nào?)
  • Je peux commencer demain. (Tôi có thể bắt đầu vào ngày mai.)
  • Qui peut réparer cet ordinateur? (Ai có thể sửa chiếc máy tính này?)
  • Mon cousin peut le réparer. (Anh họ tôi có thể sửa.)
  • Comment puis-je te contacter? (Làm thế nào tôi có thể liên lạc với bạn?)
  • Tu peux m'envoyer un e-mail. (Bạn có thể gửi email cho tôi.)
  • Je ne veillerai pas tard ce soir. (Tối nay tôi sẽ không thức khuya.)
  • Elle achètera une nouvelle robe. (Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới.)
  • Il ne jouera pas du piano. (Anh ấy sẽ không chơi đàn piano.)
  • Ils aideront leurs amis. (Họ sẽ giúp đỡ bạn bè.)
  • Étudieras-tu avec moi? (Bạn sẽ học với tôi chứ?)
  • Oui, j'étudierai avec toi. (Vâng, tôi sẽ học với bạn.)
  • Non, je n'étudierai pas avec toi. (Không, tôi sẽ không học với bạn.)
  • Que mangeront-ils pour le déjeuner? (Họ sẽ ăn gì vào bữa trưa?)
  • Ils mangeront des nouilles. (Họ sẽ ăn mì.)
  • Où ira-t-il demain? (Ngày mai anh ấy sẽ đi đâu?)
  • Il ira à la bibliothèque. (Anh ấy sẽ đi thư viện.)
  • Quand t'appellera-t-elle? (Khi nào cô ấy sẽ gọi cho bạn?)
  • Elle m'appellera ce soir. (Cô ấy sẽ gọi cho tôi tối nay.)
  • Qui nous rendra visite la semaine prochaine? (Ai sẽ đến thăm chúng ta tuần sau?)
  • Ma tante nous rendra visite. (Cô tôi sẽ đến thăm chúng ta.)
  • Pourquoi resteront-ils à la maison? (Tại sao họ sẽ ở nhà?)
  • Parce qu'ils sont malades. (Vì họ bị ốm.)
  • Comment apprendras-tu le français? (Bạn sẽ học tiếng Pháp bằng cách nào?)
  • J'apprendrai en ligne. (Tôi sẽ học trực tuyến.)
  • Je ne bois pas de café. (Tôi không uống cà phê.)
  • Elle ne joue pas au tennis. (Cô ấy không chơi quần vợt.)
  • Il ne conduit pas au travail. (Anh ấy không lái xe đi làm.)
  • Ils n'aiment pas la nourriture épicée. (Họ không thích đồ ăn cay.)
  • Lis-tu des livres? (Bạn có đọc sách không?)
  • Ta mère travaille-t-elle dans un hôpital? (Mẹ bạn có làm việc trong bệnh viện không?)
  • Vont-ils au cinéma? (Họ có đi xem phim không?)
  • Joue-t-il à des jeux vidéo? (Anh ấy có chơi trò chơi điện tử không?)
  • Que fais-tu habituellement après l'école? (Bạn thường làm gì sau giờ học?)
  • Je joue habituellement avec mes amis. (Tôi thường chơi với bạn bè.)
  • Où travaille ton père? (Bố bạn làm việc ở đâu?)
  • Il travaille dans une banque. (Ông ấy làm việc trong một ngân hàng.)
  • Quand dînent-ils? (Họ ăn tối khi nào?)
  • Ils dînent à 19 heures. (Họ ăn tối lúc 7 giờ tối.)
  • Qui t'aide à faire tes devoirs? (Ai giúp bạn làm bài tập?)
  • Ma sœur m'aide. (Chị tôi giúp tôi.)
  • Pourquoi veux-tu apprendre l'anglais? (Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?)
  • Parce que je veux un bon travail. (Vì tôi muốn có một công việc tốt.)
  • Je suis étudiant. (Tôi là một học sinh.)
  • Elle est ma professeure. (Cô ấy là giáo viên của tôi.)
  • Il est médecin. (Anh ấy là một bác sĩ.)
  • Ils sont amis. (Họ là bạn bè.)
  • Nous sommes prêts. (Chúng tôi đã sẵn sàng.)
  • Tu es mon meilleur ami / ma meilleure amie. (Bạn là bạn thân của tôi.)
  • C'est une belle journée. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
  • Le chat est sur la chaise. (Con mèo ở trên ghế.)
  • Les livres sont sur la table. (Những quyển sách ở trên bàn.)
  • Mon père est au travail. (Bố tôi đang ở nơi làm việc.)
  • Ma mère est à la maison. (Mẹ tôi đang ở nhà.)
  • Les enfants sont dans le jardin. (Bọn trẻ đang ở trong vườn.)
  • Le ciel est bleu. (Bầu trời màu xanh.)
  • Les fleurs sont rouges. (Những bông hoa màu đỏ.)
  • Je n'ai pas faim. (Tôi không đói.)
  • Elle n'est pas fatiguée. (Cô ấy không mệt.)
  • Il n'est pas mon frère. (Anh ấy không phải là anh trai tôi.)
  • Ils ne sont pas dans le parc. (Họ không ở trong công viên.)
  • Nous ne sommes pas en retard. (Chúng tôi không muộn.)
  • Tu n'es pas prêt. (Bạn chưa sẵn sàng.)
  • Ce n'est pas facile. (Nó không dễ.)
  • Le sac n'est pas lourd. (Cái túi không nặng.)
  • Les chaises ne sont pas propres. (Những cái ghế không sạch.)
  • Les chiens ne sont pas petits. (Những con chó không nhỏ.)
  • Ai-je tort? (Tôi sai à?)
  • Es-tu occupé? (Bạn có bận không?)
  • Est-elle à l'école? (Cô ấy có ở trường không?)
  • Est-il heureux? (Anh ấy có vui không?)
  • Sont-ils tes camarades de classe? (Họ có phải là bạn cùng lớp của bạn không?)
  • Fait-il froid aujourd'hui? (Hôm nay có lạnh không?)
  • Sommes-nous en retard? (Chúng ta có muộn không?)
  • Les livres sont-ils chers? (Những cuốn sách có đắt không?)
  • Le chien est-il gentil? (Con chó có thân thiện không?)
  • Les enfants sont-ils à la maison? (Bọn trẻ có ở nhà không?)
  • Comment tu t'appelles? (Tên bạn là gì?)
  • D'où viens-tu? (Bạn đến từ đâu?)
  • Quel âge as-tu? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Qu'est-ce que c'est? (Đây là cái gì?)
  • Qu'est-ce que c'est? (Đó là cái gì?)
  • Qui est ton/ta professeur? (Ai là giáo viên của bạn?)
  • Qui sont-ils? (Họ là ai?)
  • Où est mon sac? (Cái túi của tôi ở đâu?)
  • Où sont les clés? (Những chiếc chìa khóa ở đâu?)
  • C'est quand ton anniversaire? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
  • Pourquoi es-tu triste? (Tại sao bạn buồn?)
  • Pourquoi est-elle en retard? (Tại sao cô ấy muộn?)
  • Comment va ton père? (Bố bạn thế nào?)
  • Comment vas-tu aujourd'hui? (Hôm nay bạn thế nào?)
  • Quel temps fait-il? (Thời tiết thế nào?)
  • J'étais à la maison hier. (Hôm qua tôi ở nhà.)
  • Elle était heureuse la semaine dernière. (Tuần trước cô ấy vui vẻ.)
  • Il était malade hier. (Hôm qua anh ấy bị ốm.)
  • Ils étaient à Hanoï. (Họ đã ở Hà Nội.)
  • Nous étions étudiants en 2010. (Chúng tôi đã là học sinh vào năm 2010.)
  • Tu étais en retard hier. (Hôm qua bạn đã muộn.)
  • Il faisait très froid la nuit dernière. (Đêm qua trời rất lạnh.)
  • Le film était intéressant. (Bộ phim thật thú vị.)
  • Les enfants étaient bruyants. (Bọn trẻ đã ồn ào.)
  • Les chambres étaient propres. (Những căn phòng đã sạch sẽ.)
  • Je n'étais pas à l'école. (Tôi đã không ở trường.)
  • Elle n'était pas occupée. (Cô ấy đã không bận.)
  • Il n'était pas mon professeur. (Anh ấy không phải là giáo viên của tôi.)
  • Ils n'étaient pas à la fête. (Họ đã không ở bữa tiệc.)
  • Nous n'étions pas prêts. (Chúng tôi đã không sẵn sàng.)
  • Tu n'étais pas prudent. (Bạn đã không cẩn thận.)
  • Il ne faisait pas chaud hier. (Hôm qua trời đã không nóng.)
  • Le livre n'était pas neuf. (Quyển sách đã không mới.)
  • Les chiens n'étaient pas gentils. (Những con chó đã không thân thiện.)
  • Les magasins n'étaient pas ouverts. (Các cửa hàng đã không mở cửa.)
  • Avais-je tort hier? (Hôm qua tôi sai à?)
  • Était-elle ton amie? (Cô ấy là bạn của bạn à?)
  • Était-il étudiant? (Anh ấy là học sinh à?)
  • Étaient-ils dans le parc? (Họ đã ở công viên à?)
  • É tions-nous bruyants? (Chúng ta đã ồn ào à?)
  • Étais-tu fatigué hier soir? (Tối qua bạn đã mệt à?)
  • C'était un bon film? (Đó có phải là một bộ phim hay không?)
  • Les chaises étaient-elles neuves? (Những chiếc ghế có mới không?)
  • Le magasin était-il ouvert hier? (Hôm qua cửa hàng có mở cửa không?)
  • Les enfants étaient-ils à l'école? (Bọn trẻ có ở trường không?)
  • Quelle était ta matière préférée? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
  • Où étais-tu hier soir? (Đêm qua bạn ở đâu?)
  • Quel âge avait-il alors? (Khi đó anh ấy bao nhiêu tuổi?)
  • Qui était ton professeur en classe de première année? (Ai là giáo viên của bạn ở lớp 1?)
  • Quel temps faisait-il hier? (Thời tiết hôm qua thế nào?)
  • Pourquoi était-elle triste? (Tại sao cô ấy buồn?)
  • Pourquoi étaient-ils en retard? (Tại sao họ muộn?)
  • C'était quand tes dernières vacances? (Kỳ nghỉ gần nhất của bạn là khi nào?)
  • Comment était le voyage? (Chuyến đi thế nào?)
  • Comment allaient tes parents hier? (Hôm qua bố mẹ bạn thế nào?)
  • Je suis un bon chanteur / une bonne chanteuse. (Tôi là một ca sĩ giỏi.)
  • Elle n'est pas ma voisine. (Cô ấy không phải là hàng xóm của tôi.)
  • Es-tu libre demain? (Ngày mai bạn rảnh không?)
  • Il était très fatigué hier soir. (Đêm qua anh ấy rất mệt.)
  • Ils sont très sympathiques. (Họ rất thân thiện.)
  • Nous ne venons pas du Japon. (Chúng tôi không đến từ Nhật Bản.)
  • Est-ce ton livre? (Đây có phải là sách của bạn không?)
  • Étais-tu au cinéma? (Bạn có ở rạp chiếu phim không?)
  • Il fait beau aujourd'hui. (Hôm nay thời tiết đẹp.)
  • La vie est belle. (Cuộc sống thật đẹp.)
  • Tu es incroyable ! (Bạn thật tuyệt vời!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    étudiant. / Je / suis /


  • 2/    Elle / est / ma / sœur. /


  • 3/    professeur. / Il / est /


  • 4/    sont / amis. / Ils /


  • 5/    heureux. / sommes / Nous /


  • 6/    gentil. / es / Tu /


  • 7/    chien. / un / C'est /


  • 8/    Ceci / est / livre. / mon /


  • 9/    maison. / Cela / ma / est /


  • 10/    pommes. / des / sont / Ce /


  • 11/    sont / Ce / mes / chaussures. /


  • 12/    un / stylo. / J'ai /


  • 13/    un / chat. / a / Elle /


  • 14/    Il / a / vélo. / un /


  • 15/    avons / voitures. / deux / Nous /


  • 16/    Ils / ont / jardin. / un /


  • 17/    sœur? / une / A-t-il /


  • 18/    pas / Je / n'ai / d'argent. /


  • 19/    de / Elle / temps. / n'a / pas /


  • 20/    m'appelle / Je / Nam. /


  • 21/    viens-tu? / D'où /


  • 22/    Je / du / viens / Vietnam. /


  • 23/    Qui / homme? / cet / est /


  • 24/    mon / C'est / père. /


  • 25/    quand / ton / C'est / anniversaire? /


  • 26/    est / Mon / anniversaire / mai. / en /


  • 27/    triste? / es-tu / Pourquoi /


  • 28/    parce / Je / triste / fatigué. / suis / suis / que / je /


  • 29/    aujourd'hui? / Comment / vas-tu /


  • 30/    vais / bien, / Je / merci. /


  • 31/    Qu'est-ce / que / tu / aimes? /


  • 32/    livres. / J'aime / des / lire /


  • 33/    Où / habites-tu? /


  • 34/    J'habite / Hanoï. / à /


  • 35/    ami? / ton / est / Qui / meilleur /


  • 36/    est / ami. / Lan / meilleur / mon /


  • 37/    à / l'école? / vas-tu / Quand /


  • 38/    7 / vais / à / heures. / l'école / Je / à /


  • 39/    étudies-tu / Pourquoi / l'anglais? /


  • 40/    Parce / que / c'est / important. /


  • 41/    Quel / âge / as-tu? /


  • 42/    dix / J'ai / ans. /


  • 43/    couleur / Quelle / préférée? / ta / est /


  • 44/    bleu. / est / Ma / le / préférée / couleur /


  • 45/    sac? / Où / mon / est /


  • 46/    table. / la / sur / sac / Ton / est /


  • 47/    m'appelle? / Qui /


  • 48/    t'appelle. / mère / Ta /


  • 49/    C'est / vacances? / les / quand /


  • 50/    semaine / Les / sont / vacances / prochaine. / la /


  • 51/    retard? / en / Pourquoi / es-tu /


  • 52/    que / était / plein. / le / bus / Parce /


  • 53/    coûte / Combien / ce / livre? /


  • 54/    dongs. / 50 / coûte / Il / 000 /


  • 55/    fais-tu? / Que /


  • 56/    devoirs. / Je / mes / fais /


  • 57/    vont-ils? / Où /


  • 58/    parc. / Ils / vont / au /


  • 59/    professeur? / est / ton / Qui /


  • 60/    mon / professeur. / Minh / est / M. /


  • 61/    Quand / déjeunes-tu? /


  • 62/    à / Je / midi. / déjeune /


  • 63/    l'été? / Pourquoi / aimes-tu /


  • 64/    nager. / que / peux / je / Parce /


  • 65/    as-tu? / stylos / de / Combien /


  • 66/    J'ai / trois / stylos. /


  • 67/    y / sur / Qu'est-ce / qu'il / a / la / table? /


  • 68/    la / une / table. / sur / Il / lampe / a / y /


  • 69/    Où / école? / ton / est /


  • 70/    près / Mon / ma / maison. / école / est / de /


  • 71/    préféré? / ton / est / chanteur / Qui /


  • 72/    Mon / est / Swift. / chanteur / préféré / Taylor /


  • 73/    au / football? / joues-tu / Quand /


  • 74/    joue / au / le / Je / dimanche. / football /


  • 75/    aimes-tu / lire? / Pourquoi /


  • 76/    Parce / livres / intéressants. / les / sont / que /


  • 77/    regardes-tu / À / fréquence / la / quelle / télé? /


  • 78/    la / regarde / jours. / les / Je / télé / tous /


  • 79/    peux-tu / Que / faire? /


  • 80/    Je / peux / dessiner. /


  • 81/    Où / du / pain? / puis-je / acheter /


  • 82/    peux / la / à / du / pain / acheter / Tu / boulangerie. /


  • 83/    Qui / peut / t'aider? /


  • 84/    peut / frère / m'aider. / Mon /


  • 85/    Quand / nous / pouvons-nous / rencontrer? /


  • 86/    rencontrer / Nous / demain. / pouvons / nous /


  • 87/    peux-tu / y / aller? / Pourquoi / pas / ne /


  • 88/    je / occupé. / suis / que / Parce /


  • 89/    Comment / à / l'école? / vas-tu /


  • 90/    à / à / vélo. / Je / l'école / vais /


  • 91/    Quelle / maintenant? / heure / est-il /


  • 92/    neuf / heures. / est / Il /


  • 93/    clés? / Où / mes / sont /


  • 94/    dans / clés / Tes / ton / sac. / sont /


  • 95/    la / est / Qui / porte? / à /


  • 96/    C'est / facteur. / le /


  • 97/    leçon? / dure / la / temps / Combien / de /


  • 98/    leçon / quarante-cinq / La / minutes. / dure /


  • 99/    peux / Je / nager. /


  • 100/    chanter. / pas / Elle / peut / ne /


  • 101/    m'aider? / Peux-tu /


  • 102/    Oui, / je / peux. /


  • 103/    pas. / Non, / ne / peux / je /


  • 104/    football. / peut / jouer / Il / au /


  • 105/    pas / Ils / ne / peuvent / danser. /


  • 106/    Peut-elle / cuisiner? / bien /


  • 107/    Que / peux-tu / faire? /


  • 108/    dessiner. / Je / peux /


  • 109/    demain? / à / l'école / Iras-tu /


  • 110/    j'irai. / Oui, /


  • 111/    Non, / pas. / n'irai / je /


  • 112/    médecin. / Il / sera /


  • 113/    restera / Elle / maison. / la / ne / pas / à /


  • 114/    football? / au / Vont-ils / jouer /


  • 115/    le / dîner? / Que / mangeras-tu / pour /


  • 116/    mangerai / des / Je / nouilles. /


  • 117/    la / Où / irons-nous / prochaine? / semaine /


  • 118/    la / à / plage. / irons / Nous /


  • 119/    le / pas / Je / café. / n'aime /


  • 120/    livres. / ne / lit / de / pas / Elle /


  • 121/    piano. / Ils / ne / du / pas / jouent /


  • 122/    Il / voiture. / ne / de / conduit / pas /


  • 123/    l'école / dimanche. / le / n'allons / Nous / à / pas /


  • 124/    pommes? / les / Aimes-tu /


  • 125/    une / Travaille-t-elle / dans / banque? /


  • 126/    jours? / Jouent-ils / football / les / tous / au /


  • 127/    le / soir? / la / Regarde-t-il / télé /


  • 128/    Avons-nous / cours / demain? /


  • 129/    maintenant? / Que / fais-tu /


  • 130/    télé. / regarde / Je / la /


  • 131/    ne / Elle / dort / pas. /


  • 132/    Ils / n'étudient / pas. /


  • 133/    Est-ce / football? / qu'il / joue / au /


  • 134/    vont-ils? / Où /


  • 135/    Ils / l'école. / vont / à /


  • 136/    parle? / Qui /


  • 137/    parle. / professeur / Mon /


  • 138/    utiliser / Puis-je / ton / téléphone? /


  • 139/    ne / peux / Désolé, / pas. / tu /


  • 140/    t'asseoir / ici. / Tu / peux /


  • 141/    guitare? / jouer / la / Peut-il / de /


  • 142/    joue / il / Oui, / bien. /


  • 143/    Que / ciel? / voir / le / dans / pouvons-nous /


  • 144/    les / voir / la / et / étoiles / Nous / lune. / pouvons /


  • 145/    parler / anglais? / Peux-tu /


  • 146/    un / peu. / Oui, /


  • 147/    pas / bien. / Non, / très /


  • 148/    Viendra-t-elle / ici? /


  • 149/    elle / viendra. / Oui, /


  • 150/    elle / viendra / Non, / pas. / ne /


  • 151/    Est-ce / demain? / pleuvra / qu'il /


  • 152/    pense / que / oui. / Je /


  • 153/    Japon. / voyageront / au / Ils /


  • 154/    prochain. / lundi / cours / Nous / n'aurons / pas /


  • 155/    avec / devoirs? / mes / M'aideras-tu /


  • 156/    sûr / que / Bien / oui. /


  • 157/    ensuite? / passera-t-il / Que / se /


  • 158/    n'ai / faim. / pas / Je /


  • 159/    n'est / pas / Elle / fatiguée. /


  • 160/    occupés. / pas / sont / ne / Ils /


  • 161/    pas / Il / ici. / n'est /


  • 162/    Nous / ne / sommes / retard. / en / pas /


  • 163/    sœur? / que / c'est / ta / Est-ce /


  • 164/    amis? / Sont-ils / tes /


  • 165/    Est-il / médecin? /


  • 166/    dans / même / Sommes-nous / la / classe? /


  • 167/    danser? / Sais-tu /


  • 168/    sais / pas / Je / ne / danser. /


  • 169/    sait / Il / cuisiner. /


  • 170/    Elle / sait / ne / pas / conduire. /


  • 171/    échecs? / aux / Savent-ils / jouer /


  • 172/    nous? / à / Te / joindras-tu /


  • 173/    Nous / joindrons / nous / tard. / plus /


  • 174/    viendra / aujourd'hui. / ne / Il / pas /


  • 175/    à / la / fête? / Sera-t-elle /


  • 176/    y / sera. / elle / Oui, /


  • 177/    ris-tu? / Pourquoi /


  • 178/    Parce / drôle. / l'histoire / est / que /


  • 179/    mangent-ils? / Que /


  • 180/    pizza. / Ils / mangent / une /


  • 181/    demain? / Où / vas-tu /


  • 182/    au / cinéma. / J'irai /


  • 183/    Qui / aidera? / nous /


  • 184/    professeur / aidera. / nous / Mon /


  • 185/    le / Quand / commencera-t-il? / spectacle /


  • 186/    Il / commencera / heures. / à / 19 /


  • 187/    Comment / là-bas? / iras-tu /


  • 188/    là-bas / bus. / en / J'irai /


  • 189/    Que / enfants / peuvent / au / faire / les / parc? /


  • 190/    des / Ils / à / jouer / peuvent / jeux. /


  • 191/    puis-je / Où / un / trouver / taxi? /


  • 192/    Tu / en / de / gare. / un / près / la / peux / trouver /


  • 193/    l'anglais? / Comment / mieux / apprendre / pouvons-nous /


  • 194/    pouvons / Nous / pratiquer / jours. / tous / les /


  • 195/    soir? / ce / M'appelleras-tu /


  • 196/    Oui, / t'appellerai. / je /


  • 197/    à / me / heures. / six / lève / Je /


  • 198/    Elle / va / l'école / les / à / tous / jours. /


  • 199/    Ils / n'aiment / lait. / le / pas /


  • 200/    Il / joue / pas / ne / basket. / au /


  • 201/    Prends-tu / le / petit-déjeuner? /


  • 202/    soir? / la / Regarde-t-elle / le / télé /


  • 203/    heure / quelle / vas-tu / coucher? / te / À /


  • 204/    à / 22 / me / Je / heures. / couche /


  • 205/    Où / habitent-ils? /


  • 206/    à / Minh-Ville. / habitent / Ils / Chi / Hô /


  • 207/    l'anglais? / Qui / t'enseigne /


  • 208/    professeur / Mon / m'enseigne / l'anglais. /


  • 209/    tes / visite / à / Quand / rends-tu / grands-parents? /


  • 210/    leur / visite / week-end. / Je / rends / chaque /


  • 211/    la / aimes-tu / musique? / Pourquoi /


  • 212/    Parce / heureux. / rend / me / ça / que /


  • 213/    livres? / fréquence / des / lis-tu / À / quelle /


  • 214/    lis / livres / tous / des / soirs. / Je / les /


  • 215/    frères / as-tu? / de / Combien /


  • 216/    deux / J'ai / frères. /


  • 217/    maintenant. / J'étudie / l'anglais /


  • 218/    dîner. / le / prépare / Elle /


  • 219/    au / Ils / jouent / football. /


  • 220/    musique. / de / pas / Il / n'écoute /


  • 221/    dormons / Nous / pas. / ne /


  • 222/    lettre? / d'écrire / train / une / Es-tu / en /


  • 223/    lire / une / de / histoire? / train / en / Est-elle /


  • 224/    Que / font-ils? /


  • 225/    la / regardent / Ils / télé. /


  • 226/    va / Où / mère? / ta /


  • 227/    Elle / au / marché. / va /


  • 228/    Qui / te / parle? /


  • 229/    parle. / ami / me / Mon /


  • 230/    Quand / pars-tu? /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Je pars demain matin.


  • 2/ Pourquoi cours-tu?


  • 3/ Parce que je suis en retard.


  • 4/ Quel temps fait-il aujourd'hui?


  • 5/ Il fait beau et chaud.


  • 6/ Que portes-tu?


  • 7/ Je porte une chemise bleue.


  • 8/ Sais-tu jouer du piano?


  • 9/ Oui, je peux.


  • 10/ Non, je ne peux pas.


  • 11/ Il peut monter à cheval.


  • 12/ Elle ne sait pas nager.


  • 13/ Que peuvent faire les enfants à l'école?


  • 14/ Ils peuvent apprendre et jouer.


  • 15/ Où pouvons-nous acheter des légumes?


  • 16/ Nous pouvons les acheter au marché.


  • 17/ Demain, je rendrai visite à mon oncle.


  • 18/ Elle m'aidera avec les devoirs.


  • 19/ Aujourd'hui, ils ne joueront pas au football.


  • 20/ La semaine prochaine, il n'ira pas à l'école.


  • 21/ Participeras-tu à la fête?


  • 22/ Oui, je participerai.


  • 23/ Non, je ne participerai pas.


  • 24/ Que feras-tu ce soir?


  • 25/ Je ferai mes devoirs.


  • 26/ Où voyageront-ils l'été prochain?


  • 27/ Ils voyageront à Da Nang.


  • 28/ Qui nous enseignera les mathématiques?


  • 29/ M. Nam nous enseignera les mathématiques.


  • 30/ Quand commencera l'examen?


  • 31/ Il commencera lundi prochain.


  • 32/ Pourquoi restera-t-elle à la maison?


  • 33/ Parce qu'elle est malade.


  • 34/ Comment iras-tu à l'aéroport?


  • 35/ J'irai en taxi.


  • 36/ Combien de livres achèteras-tu?


  • 37/ J'achèterai cinq livres.


  • 38/ Mon père peut réparer la voiture.


  • 39/ Elle peut parler trois langues.


  • 40/ Nous ne pouvons pas rester ici.


  • 41/ Ils peuvent ouvrir la fenêtre.


  • 42/ Puis-je m'asseoir ici?


  • 43/ Bien sûr, tu peux.


  • 44/ Tu ne peux pas te garer ici.


  • 45/ Peut-elle conduire une voiture?


  • 46/ Oui, elle conduit bien.


  • 47/ Que fais-tu d'habitude le dimanche?


  • 48/ Je joue habituellement au football.


  • 49/ Où travaille ta mère?


  • 50/ Elle travaille dans un hôpital.


  • 51/ Avec qui vas-tu à l'école?


  • 52/ Je vais à l'école avec mon ami.


  • 53/ À quelle heure déjeunes-tu?


  • 54/ Je déjeune à midi.


  • 55/ Pourquoi te couches-tu tôt?


  • 56/ Parce que je suis fatigué.


  • 57/ À quelle fréquence joues-tu à des jeux?


  • 58/ Je joue à des jeux une fois par semaine.


  • 59/ Combien d'eau bois-tu par jour?


  • 60/ Je bois deux litres d'eau.


  • 61/ Je n'ai pas de chien.


  • 62/ Elle n'aime pas le café.


  • 63/ Ils n'étudient pas le français.


  • 64/ Il ne travaille pas le samedi.


  • 65/ Nous ne dînons pas tard.


  • 66/ Joues-tu au badminton?


  • 67/ Oui, je joue.


  • 68/ Non, je ne joue pas.


  • 69/ Aime-t-il le chocolat?


  • 70/ Oui, il aime.


  • 71/ Non, il n'aime pas.


  • 72/ Es-tu en train d'étudier maintenant?


  • 73/ Oui, j'étudie.


  • 74/ Non, je n'étudie pas.


  • 75/ Est-ce qu'elle dort?


  • 76/ Oui, elle dort.


  • 77/ Non, elle ne dort pas.


  • 78/ Regardent-ils la télé?


  • 79/ Oui, ils regardent.


  • 80/ Non, ils ne regardent pas.


  • 81/ Joueras-tu de la guitare pour moi?


  • 82/ Bien sûr que oui.


  • 83/ Je n'oublierai pas ton anniversaire.


  • 84/ Elle t'appellera ce soir.


  • 85/ Il ne sortira pas ce soir.


  • 86/ Peux-tu ouvrir la fenêtre, s'il te plaît?


  • 87/ Oui, bien sûr.


  • 88/ Désolé, je ne peux pas.


  • 89/ Peuvent-ils parler japonais?


  • 90/ Oui, ils peuvent.


  • 91/ Non, ils ne peuvent pas.


  • 92/ Combien de chaises y a-t-il?


  • 93/ Il y a quatre chaises.


  • 94/ De combien de riz avons-nous besoin?


  • 95/ Nous avons besoin de deux kilos de riz.


  • 96/ Quelle est la longueur de la rivière?


  • 97/ Elle fait cent kilomètres de long.


  • 98/ Quelle distance y a-t-il de Hanoï à Hué?


  • 99/ Il y a environ sept cents kilomètres.


  • 100/ Quelle est la taille de ton frère?


  • 101/ Il mesure un mètre soixante-dix.


  • 102/ Quel âge a ta mère?


  • 103/ Elle a quarante ans.


  • 104/ J'étudierai plus dur.


  • 105/ Nous aiderons nos parents.


  • 106/ Ils ne joueront pas dehors.


  • 107/ Il prendra une photo.


  • 108/ Elle ne sera pas en retard.


  • 109/ Quel temps fera-t-il demain?


  • 110/ Il pleuvra.


  • 111/ Où iras-tu en vacances?


  • 112/ J'irai à Da Lat.


  • 113/ Qui viendra te rendre visite?


  • 114/ Mon oncle viendra me rendre visite.


  • 115/ Quand arriveront-ils?


  • 116/ Ils arriveront à midi.


  • 117/ Pouvons-nous jouer ici?


  • 118/ Non, vous ne pouvez pas.


  • 119/ Oui, vous pouvez.


  • 120/ Peux-tu m'entendre?


  • 121/ Oui, je t'entends.


  • 122/ Non, je ne t'entends pas.


  • 123/ Je peux aider ma mère.


  • 124/ Elle peut écrire une lettre.


  • 125/ Ils peuvent jouer du violon.


  • 126/ Nous ne comprenons pas cette leçon.


  • 127/ Veux-tu du thé?


  • 128/ Oui, s'il te plaît.


  • 129/ Non, merci.


  • 130/ Que veux-tu manger?


  • 131/ Je veux manger du riz.


  • 132/ Où veux-tu aller?


  • 133/ Je veux aller au parc.


  • 134/ Qui veux-tu rencontrer?


  • 135/ Je veux rencontrer mon cousin.


  • 136/ Quand veux-tu voyager?


  • 137/ Je veux voyager en été.


  • 138/ Comment veux-tu payer?


  • 139/ Je veux payer en espèces.


  • 140/ Je ne trouve pas mon stylo.


  • 141/ Elle ne peut pas ouvrir la porte.


  • 142/ Ils n'entendent pas le professeur.


  • 143/ Nous ne pouvons pas jouer aujourd'hui.


  • 144/ Il ne peut pas parler chinois.


  • 145/ Seras-tu libre demain?


  • 146/ Oui, je serai libre.


  • 147/ Non, je ne serai pas libre.


  • 148/ Reviendront-ils bientôt?


  • 149/ Oui, ils reviendront.


  • 150/ Non, ils ne reviendront pas.


  • 151/ Est-ce qu'il fera froid la semaine prochaine?


  • 152/ Oui, il fera froid.


  • 153/ Non, il ne fera pas froid.


  • 154/ Qu'achèteras-tu au magasin?


  • 155/ J'achèterai des fruits.


  • 156/ Où resteront-ils?


  • 157/ Ils resteront dans un hôtel.


  • 158/ Qui gagnera le jeu?


  • 159/ Notre équipe gagnera.


  • 160/ Quand commenceras-tu à étudier?


  • 161/ Je commencerai demain.


  • 162/ Pourquoi sera-t-il en retard?


  • 163/ Parce qu'il travaillera tard.


  • 164/ Comment fêteras-tu ton anniversaire?


  • 165/ J'aurai une petite fête.


  • 166/ Nous inviterons nos amis.


  • 167/ Je t'appellerai demain.


  • 168/ Elle ne sera pas en retard.


  • 169/ Peux-tu ouvrir la fenêtre?


  • 170/ Désolé, je ne peux pas.


  • 171/ Ils peuvent parler deux langues.


  • 172/ Nous ne pouvons pas t'entendre.


  • 173/ Est-ce qu'il fera ensoleillé demain?


  • 174/ Oui, il fera ensoleillé.


  • 175/ Non, il ne fera pas ensoleillé.


  • 176/ Qu'achèteras-tu au marché?


  • 177/ J'achèterai des légumes.


  • 178/ Elle n'aime pas le jus d'orange.


  • 179/ Ils ne mangent pas de viande.


  • 180/ Il n'écoute pas de musique.


  • 181/ Nous ne buvons pas de thé.


  • 182/ Aimes-tu les bananes?


  • 183/ Ton frère joue-t-il au football?


  • 184/ Vont-ils nager le dimanche?


  • 185/ Parle-t-elle bien anglais?


  • 186/ Où habites-tu?


  • 187/ J'habite à Hanoï.


  • 188/ Quand te réveilles-tu d'habitude?


  • 189/ Je me réveille d'habitude à 6 heures.


  • 190/ Qui est ton meilleur ami?


  • 191/ Mon meilleur ami est Lan.


  • 192/ Pourquoi es-tu triste?


  • 193/ Parce que j'ai perdu mon livre.


  • 194/ Que font-ils maintenant?


  • 195/ Ils lisent une histoire.


  • 196/ Elle n'écrit pas de lettre.


  • 197/ Il ne regarde pas la télé.


  • 198/ Es-tu en train de jouer à un jeu?


  • 199/ Oui, je joue.


  • 200/ Non, je ne joue pas.


  • 201/ Est-ce qu'elle dessine un tableau?


  • 202/ Oui, elle dessine.


  • 203/ Non, elle ne dessine pas.


  • 204/ Puis-je emprunter ton stylo?


  • 205/ Bien sûr, le voilà.


  • 206/ Peut-il monter à cheval?


  • 207/ Oui, il peut.


  • 208/ Non, il ne peut pas.


  • 209/ Qu'est-ce que tu entends?


  • 210/ J'entends de la musique.


  • 211/ Où pouvons-nous jouer au football?


  • 212/ Nous pouvons jouer dans le parc.


  • 213/ Comment puis-je aller à la gare?


  • 214/ Tu peux prendre un taxi.


  • 215/ Iras-tu rendre visite à tes grands-parents?


  • 216/ Oui, je leur rendrai visite ce week-end.


  • 217/ Non, je ne leur rendrai pas visite cette semaine.


  • 218/ Il ne participera pas à la fête.


  • 219/ Elle étudiera sérieusement pour l'examen.


  • 220/ Ils ne resteront pas à l'hôtel.


  • 221/ Nous reverrons-nous?


  • 222/ Oui, nous nous reverrons bientôt.


  • 223/ Non, nous ne nous reverrons pas.


  • 224/ Que portera-t-elle?


  • 225/ Elle portera une robe rouge.


  • 226/ Où déjeuneront-ils?


  • 227/ Ils déjeuneront à l'école.


  • 228/ Quand iras-tu te coucher?


  • 229/ J'irai me coucher à 22 heures.


  • 230/ Qui nettoiera la classe?


  • 231/ Les élèves la nettoieront.


3. DỊCH SANG TIẾNG PHÁP

  • 1/ Anh ấy sẽ đi Đà Nẵng bằng cách nào?



  • 2/ Anh ấy sẽ đi bằng máy bay.



  • 3/ Tại sao bạn sẽ ở nhà?



  • 4/ Vì tôi mệt.



  • 5/ Tôi không có con thú cưng nào.



  • 6/ Cô ấy không thích mèo.



  • 7/ Anh ấy không ăn sáng.



  • 8/ Họ không chơi đàn guitar.



  • 9/ Bạn có máy tính không?



  • 10/ Cô ấy có đọc sách mỗi tối không?



  • 11/ Họ có thích sô-cô-la không?



  • 12/ Anh ấy sống gần đây phải không?



  • 13/ Bạn muốn ăn gì?



  • 14/ Tôi muốn ăn cơm.



  • 15/ Họ thường đi nghỉ ở đâu?



  • 16/ Họ thường đi lên núi.



  • 17/ Trường học bắt đầu khi nào?



  • 18/ Nó bắt đầu lúc 7 giờ sáng.



  • 19/ Ai dạy bạn tiếng Anh?



  • 20/ Giáo viên dạy tôi.



  • 21/ Tại sao bạn thích mùa hè?



  • 22/ Vì tôi có thể đi bơi.



  • 23/ Bạn đi học bằng gì?



  • 24/ Tôi đi học bằng xe đạp.



  • 25/ Tôi có thể chơi đàn piano.



  • 26/ Cô ấy không biết đi xe đạp.



  • 27/ Họ có thể nấu mì.



  • 28/ Chúng tôi không thể ở lâu.



  • 29/ Tôi có thể ngồi đây không?



  • 30/ Vâng, bạn có thể ngồi ở đây.



  • 31/ Không, bạn không thể ngồi ở đây.



  • 32/ Chúng ta có thể ra ngoài không?



  • 33/ Được thôi, chúng ta có thể.



  • 34/ Bạn có thể chơi gì?



  • 35/ Tôi có thể chơi cầu lông.



  • 36/ Tôi có thể mua vé ở đâu?



  • 37/ Bạn có thể mua ở nhà ga.



  • 38/ Khi nào chúng ta có thể gặp lại?



  • 39/ Chúng ta có thể gặp vào sáng mai.



  • 40/ Ai có thể giúp tôi?



  • 41/ Tôi có thể giúp bạn.



  • 42/ Làm thế nào tôi có thể học tiếng Anh nhanh hơn?



  • 43/ Bạn có thể luyện tập mỗi ngày.



  • 44/ Tôi sẽ không quên sự tốt bụng của bạn.



  • 45/ Anh ấy sẽ gọi cho bạn sau.



  • 46/ Họ sẽ không chơi bóng đá hôm nay.



  • 47/ Cô ấy sẽ mang ít đồ ăn vặt.



  • 48/ Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi chứ?



  • 49/ Vâng, tôi sẽ tham gia.



  • 50/ Không, tôi sẽ không tham gia.



  • 51/ Bạn sẽ làm gì vào Chủ Nhật?



  • 52/ Tôi sẽ thăm chú tôi.



  • 53/ Năm sau cô ấy sẽ đi du lịch ở đâu?



  • 54/ Cô ấy sẽ đi Nhật Bản.



  • 55/ Khi nào tàu sẽ đến?



  • 56/ Nó sẽ đến lúc 9 giờ sáng.



  • 57/ Ai sẽ nấu bữa tối nay?



  • 58/ Mẹ tôi sẽ nấu.



  • 59/ Tại sao anh ấy sẽ đi du học?



  • 60/ Vì anh ấy muốn học nhiều hơn.



  • 61/ Họ sẽ đi biển bằng gì?



  • 62/ Họ sẽ đi bằng xe buýt.



  • 63/ Tôi không thích thời tiết lạnh.



  • 64/ Cô ấy không muốn cà phê.



  • 65/ Anh ấy không đọc báo.



  • 66/ Họ không xem phim hoạt hình.



  • 67/ Bạn có thích âm nhạc không?



  • 68/ Chị gái bạn có nấu ăn ngon không?



  • 69/ Họ có chơi bóng chuyền không?



  • 70/ Anh ấy có làm việc vào ban đêm không?



  • 71/ Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?



  • 72/ Tôi thường ăn bánh mì và trứng.



  • 73/ Cô ấy đi mua sắm ở đâu?



  • 74/ Cô ấy đi mua sắm ở trung tâm thương mại.



  • 75/ Bạn làm bài tập khi nào?



  • 76/ Tôi làm bài tập vào buổi tối.



  • 77/ Ai chơi đàn guitar trong gia đình bạn?



  • 78/ Bố tôi chơi đàn guitar.



  • 79/ Tại sao bạn thích tiếng Anh?



  • 80/ Vì nó thú vị.



  • 81/ Họ đi học bằng gì?



  • 82/ Họ đi học bằng cách đi bộ.



  • 83/ Anh trai bạn có biết bơi không?



  • 84/ Vâng, anh ấy biết bơi.



  • 85/ Không, anh ấy không biết bơi.



  • 86/ Tôi có thể xin ít nước không?



  • 87/ Được thôi, đây này.



  • 88/ Chúng ta có thể chơi ngoài trời bây giờ không?



  • 89/ Không, trời đang mưa.



  • 90/ Cô ấy có thể làm gì giỏi?



  • 91/ Cô ấy có thể hát rất hay.



  • 92/ Chúng ta có thể mua trái cây ở đâu?



  • 93/ Chúng ta có thể mua ở chợ.



  • 94/ Bạn có thể bắt đầu khi nào?



  • 95/ Tôi có thể bắt đầu vào ngày mai.



  • 96/ Ai có thể sửa chiếc máy tính này?



  • 97/ Anh họ tôi có thể sửa.



  • 98/ Làm thế nào tôi có thể liên lạc với bạn?



  • 99/ Bạn có thể gửi email cho tôi.



  • 100/ Tối nay tôi sẽ không thức khuya.



  • 101/ Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới.



  • 102/ Anh ấy sẽ không chơi đàn piano.



  • 103/ Họ sẽ giúp đỡ bạn bè.



  • 104/ Bạn sẽ học với tôi chứ?



  • 105/ Vâng, tôi sẽ học với bạn.



  • 106/ Không, tôi sẽ không học với bạn.



  • 107/ Họ sẽ ăn gì vào bữa trưa?



  • 108/ Họ sẽ ăn mì.



  • 109/ Ngày mai anh ấy sẽ đi đâu?



  • 110/ Anh ấy sẽ đi thư viện.



  • 111/ Khi nào cô ấy sẽ gọi cho bạn?



  • 112/ Cô ấy sẽ gọi cho tôi tối nay.



  • 113/ Ai sẽ đến thăm chúng ta tuần sau?



  • 114/ Cô tôi sẽ đến thăm chúng ta.



  • 115/ Tại sao họ sẽ ở nhà?



  • 116/ Vì họ bị ốm.



  • 117/ Bạn sẽ học tiếng Pháp bằng cách nào?



  • 118/ Tôi sẽ học trực tuyến.



  • 119/ Tôi không uống cà phê.



  • 120/ Cô ấy không chơi quần vợt.



  • 121/ Anh ấy không lái xe đi làm.



  • 122/ Họ không thích đồ ăn cay.



  • 123/ Bạn có đọc sách không?



  • 124/ Mẹ bạn có làm việc trong bệnh viện không?



  • 125/ Họ có đi xem phim không?



  • 126/ Anh ấy có chơi trò chơi điện tử không?



  • 127/ Bạn thường làm gì sau giờ học?



  • 128/ Tôi thường chơi với bạn bè.



  • 129/ Bố bạn làm việc ở đâu?



  • 130/ Ông ấy làm việc trong một ngân hàng.



  • 131/ Họ ăn tối khi nào?



  • 132/ Họ ăn tối lúc 7 giờ tối.



  • 133/ Ai giúp bạn làm bài tập?



  • 134/ Chị tôi giúp tôi.



  • 135/ Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?



  • 136/ Vì tôi muốn có một công việc tốt.



  • 137/ Tôi là một học sinh.



  • 138/ Cô ấy là giáo viên của tôi.



  • 139/ Anh ấy là một bác sĩ.



  • 140/ Họ là bạn bè.



  • 141/ Chúng tôi đã sẵn sàng.



  • 142/ Hôm nay là một ngày đẹp trời.



  • 143/ Con mèo ở trên ghế.



  • 144/ Những quyển sách ở trên bàn.



  • 145/ Bố tôi đang ở nơi làm việc.



  • 146/ Mẹ tôi đang ở nhà.



  • 147/ Bọn trẻ đang ở trong vườn.



  • 148/ Bầu trời màu xanh.



  • 149/ Những bông hoa màu đỏ.



  • 150/ Tôi không đói.



  • 151/ Cô ấy không mệt.



  • 152/ Anh ấy không phải là anh trai tôi.



  • 153/ Họ không ở trong công viên.



  • 154/ Chúng tôi không muộn.



  • 155/ Bạn chưa sẵn sàng.



  • 156/ Nó không dễ.



  • 157/ Cái túi không nặng.



  • 158/ Những cái ghế không sạch.



  • 159/ Những con chó không nhỏ.



  • 160/ Tôi sai à?



  • 161/ Bạn có bận không?



  • 162/ Cô ấy có ở trường không?



  • 163/ Anh ấy có vui không?



  • 164/ Họ có phải là bạn cùng lớp của bạn không?



  • 165/ Hôm nay có lạnh không?



  • 166/ Chúng ta có muộn không?



  • 167/ Những cuốn sách có đắt không?



  • 168/ Con chó có thân thiện không?



  • 169/ Bọn trẻ có ở nhà không?



  • 170/ Tên bạn là gì?



  • 171/ Bạn đến từ đâu?



  • 172/ Bạn bao nhiêu tuổi?



  • 173/ Đây là cái gì?



  • 174/ Đó là cái gì?



  • 175/ Họ là ai?



  • 176/ Cái túi của tôi ở đâu?



  • 177/ Những chiếc chìa khóa ở đâu?



  • 178/ Sinh nhật của bạn là khi nào?



  • 179/ Tại sao bạn buồn?



  • 180/ Tại sao cô ấy muộn?



  • 181/ Bố bạn thế nào?



  • 182/ Hôm nay bạn thế nào?



  • 183/ Thời tiết thế nào?



  • 184/ Hôm qua tôi ở nhà.



  • 185/ Tuần trước cô ấy vui vẻ.



  • 186/ Hôm qua anh ấy bị ốm.



  • 187/ Họ đã ở Hà Nội.



  • 188/ Chúng tôi đã là học sinh vào năm 2010.



  • 189/ Hôm qua bạn đã muộn.



  • 190/ Đêm qua trời rất lạnh.



  • 191/ Bộ phim thật thú vị.



  • 192/ Bọn trẻ đã ồn ào.



  • 193/ Những căn phòng đã sạch sẽ.



  • 194/ Tôi đã không ở trường.



  • 195/ Cô ấy đã không bận.



  • 196/ Anh ấy không phải là giáo viên của tôi.



  • 197/ Họ đã không ở bữa tiệc.



  • 198/ Chúng tôi đã không sẵn sàng.



  • 199/ Bạn đã không cẩn thận.



  • 200/ Hôm qua trời đã không nóng.



  • 201/ Quyển sách đã không mới.



  • 202/ Những con chó đã không thân thiện.



  • 203/ Các cửa hàng đã không mở cửa.



  • 204/ Hôm qua tôi sai à?



  • 205/ Cô ấy là bạn của bạn à?



  • 206/ Anh ấy là học sinh à?



  • 207/ Họ đã ở công viên à?



  • 208/ Chúng ta đã ồn ào à?



  • 209/ Tối qua bạn đã mệt à?



  • 210/ Đó có phải là một bộ phim hay không?



  • 211/ Những chiếc ghế có mới không?



  • 212/ Hôm qua cửa hàng có mở cửa không?



  • 213/ Bọn trẻ có ở trường không?



  • 214/ Môn học yêu thích của bạn là gì?



  • 215/ Đêm qua bạn ở đâu?



  • 216/ Khi đó anh ấy bao nhiêu tuổi?



  • 217/ Ai là giáo viên của bạn ở lớp 1?



  • 218/ Thời tiết hôm qua thế nào?



  • 219/ Tại sao cô ấy buồn?



  • 220/ Tại sao họ muộn?



  • 221/ Kỳ nghỉ gần nhất của bạn là khi nào?



  • 222/ Chuyến đi thế nào?



  • 223/ Hôm qua bố mẹ bạn thế nào?



  • 224/ Cô ấy không phải là hàng xóm của tôi.



  • 225/ Ngày mai bạn rảnh không?



  • 226/ Đêm qua anh ấy rất mệt.



  • 227/ Họ rất thân thiện.



  • 228/ Chúng tôi không đến từ Nhật Bản.



  • 229/ Đây có phải là sách của bạn không?



  • 230/ Bạn có ở rạp chiếu phim không?



  • 231/ Hôm nay thời tiết đẹp.



  • 232/ Cuộc sống thật đẹp.



  • 233/ Bạn thật tuyệt vời!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: