B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She has been studying English for more than three years. (Cô ấy đã học tiếng Anh hơn ba năm rồi.)
  • They will have finished the project by the end of this month. (Họ sẽ hoàn thành dự án vào cuối tháng này.)
  • Although he was tired, he continued working until midnight. (Mặc dù anh ấy mệt, anh vẫn tiếp tục làm việc đến nửa đêm.)
  • We have already visited several countries in Europe this year. (Chúng tôi đã thăm nhiều quốc gia ở châu Âu trong năm nay.)
  • If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy chuyến dã ngoại.)
  • She didn't know that the shop had already closed. (Cô ấy không biết rằng cửa hàng đã đóng cửa rồi.)
  • By the time you arrive, I will have cooked dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ nấu xong bữa tối.)
  • He speaks English more fluently than his classmates. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn các bạn cùng lớp.)
  • This is the most interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
  • Unless you study harder, you won't pass the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.)
  • We were watching TV when the phone suddenly rang. (Chúng tôi đang xem TV thì điện thoại đột nhiên reo.)
  • She asked me whether I had seen her keys. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thấy chìa khóa của cô ấy không.)
  • I can't decide which dress I should wear to the party. (Tôi không thể quyết định nên mặc chiếc váy nào đến bữa tiệc.)
  • He hasn't contacted me since he moved to Canada. (Anh ấy không liên lạc với tôi kể từ khi chuyển sang Canada.)
  • The children were excited because they had never seen snow before. (Bọn trẻ rất hào hứng vì chúng chưa từng thấy tuyết trước đây.)
  • I don't remember locking the door before leaving. (Tôi không nhớ đã khóa cửa trước khi đi ra ngoài.)
  • This problem is more complicated than I expected. (Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng.)
  • I wonder how long it will take to finish this report. (Tôi tự hỏi sẽ mất bao lâu để hoàn thành báo cáo này.)
  • The train had already left when we arrived at the station. (Tàu đã rời đi khi chúng tôi đến ga.)
  • He suggested going to the cinema instead of staying at home. (Anh ấy gợi ý đi xem phim thay vì ở nhà.)
  • Despite the heavy rain, the football match continued. (Mặc dù mưa lớn, trận bóng đá vẫn tiếp tục.)
  • If I had more free time, I would learn another language. (Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác.)
  • She explained the rules so that everyone could understand. (Cô ấy giải thích các quy tắc để mọi người có thể hiểu.)
  • I have never seen such a beautiful sunset in my life. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế trong đời mình.)
  • He was reading a book while she was cooking dinner. (Anh ấy đang đọc sách trong khi cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • We will go for a walk after we finish our homework. (Chúng tôi sẽ đi dạo sau khi làm xong bài tập.)
  • I'm not sure if he will come to the meeting. (Tôi không chắc anh ấy có đến cuộc họp không.)
  • This museum is worth visiting if you are interested in history. (Bảo tàng này đáng để tham quan nếu bạn quan tâm đến lịch sử.)
  • He had never traveled abroad before he went to Japan last year. (Anh ấy chưa từng đi nước ngoài trước khi đến Nhật năm ngoái.)
  • The teacher reminded us to bring our books to class. (Cô giáo nhắc chúng tôi mang sách đến lớp.)
  • I was surprised to hear that she had already left the company. (Tôi ngạc nhiên khi nghe rằng cô ấy đã rời công ty rồi.)
  • We won't start the meeting until the manager arrives. (Chúng ta sẽ không bắt đầu cuộc họp cho đến khi giám đốc đến.)
  • He spends too much time playing video games. (Anh ấy dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử.)
  • I can't remember the last time I saw him. (Tôi không nhớ lần cuối tôi gặp anh ấy là khi nào.)
  • This exercise is more difficult than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)
  • She didn't realize that she had made a mistake. (Cô ấy không nhận ra rằng mình đã mắc lỗi.)
  • The book was so interesting that I couldn't stop reading it. (Cuốn sách quá hay nên tôi không thể ngừng đọc.)
  • He looked as if he hadn't slept for days. (Anh ấy trông như thể đã mấy ngày không ngủ.)
  • If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi rồi.)
  • They have been waiting for the bus for half an hour. (Họ đã đợi xe buýt nửa tiếng rồi.)
  • I don't know why she refused to join us. (Tôi không biết tại sao cô ấy từ chối tham gia cùng chúng tôi.)
  • He asked me how long I had been living there. (Anh ấy hỏi tôi đã sống ở đó bao lâu rồi.)
  • It was the first time I had spoken to a foreigner. (Đó là lần đầu tiên tôi nói chuyện với một người nước ngoài.)
  • Although the task was difficult, they managed to complete it. (Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, họ vẫn xoay xở để hoàn thành.)
  • The film was not as good as I had expected. (Bộ phim không hay như tôi mong đợi.)
  • She promised to call me as soon as she arrived. (Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.)
  • We couldn't go out because it was raining heavily. (Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to.)
  • The teacher asked us not to make noise during the lesson. (Cô giáo yêu cầu chúng tôi không làm ồn trong giờ học.)
  • He was so tired that he fell asleep on the sofa. (Anh ấy mệt đến nỗi ngủ gục trên ghế sofa.)
  • The man who is talking to my father is a famous doctor. (Người đàn ông đang nói chuyện với bố tôi là một bác sĩ nổi tiếng.)
  • She speaks French as well as English. (Cô ấy nói tiếng Pháp cũng giỏi như tiếng Anh.)
  • They were late because they had missed the bus. (Họ đến muộn vì đã lỡ chuyến xe buýt.)
  • We are going to the supermarket to buy some vegetables. (Chúng tôi đang đi siêu thị để mua ít rau.)
  • He didn't tell me why he was absent from class. (Anh ấy không nói với tôi tại sao anh ấy vắng mặt ở lớp.)
  • By the end of this year, I will have saved enough money. (Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền.)
  • She left quietly so that nobody would notice. (Cô ấy rời đi lặng lẽ để không ai chú ý.)
  • It's been a long time since we last met. (Đã lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.)
  • The company has grown rapidly over the past few years. (Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua.)
  • He was punished because he had broken the rules. (Anh ấy bị phạt vì đã vi phạm quy tắc.)
  • I wonder whether she will accept the job offer. (Tôi tự hỏi liệu cô ấy có nhận lời mời làm việc không.)
  • She didn't study enough, so she failed the exam. (Cô ấy không học đủ nên trượt kỳ thi.)
  • If you heat ice, it turns into water. (Nếu bạn làm nóng băng, nó sẽ biến thành nước.)
  • The boy ran away because he was afraid of the dog. (Cậu bé chạy đi vì sợ con chó.)
  • We will stay at home unless the weather gets better. (Chúng tôi sẽ ở nhà trừ khi thời tiết tốt hơn.)
  • She asked me if I could help her with the homework. (Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy làm bài tập về nhà không.)
  • He has worked for this company since he graduated. (Anh ấy đã làm việc cho công ty này từ khi tốt nghiệp.)
  • Although he studied hard, he didn't pass the exam. (Mặc dù anh ấy học chăm, anh vẫn không qua kỳ thi.)
  • This hotel is more comfortable than the one we stayed in last time. (Khách sạn này thoải mái hơn khách sạn chúng ta ở lần trước.)
  • He was surprised because she had remembered his birthday. (Anh ấy ngạc nhiên vì cô ấy nhớ sinh nhật của anh.)
  • If I were you, I would accept that opportunity. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nắm lấy cơ hội đó.)
  • She pretended not to hear what he said. (Cô ấy giả vờ như không nghe thấy anh ta nói gì.)
  • I will lend you the book after I finish reading it. (Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách sau khi tôi đọc xong.)
  • He couldn't join us because he was busy preparing for the exam. (Anh ấy không thể tham gia vì bận chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • We had to wait until the rain stopped. (Chúng tôi phải chờ cho đến khi mưa tạnh.)
  • I have no idea when the train will arrive. (Tôi không biết khi nào tàu sẽ đến.)
  • They built a bridge so that people could cross the river easily. (Họ xây một cây cầu để mọi người có thể qua sông dễ dàng.)
  • She looked as though she had just woken up. (Cô ấy trông như thể vừa mới thức dậy.)
  • If you had told me earlier, I could have helped you. (Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, tôi đã có thể giúp bạn rồi.)
  • He said he would call me when he got home. (Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi khi về đến nhà.)
  • The teacher wanted us to do our homework carefully. (Cô giáo muốn chúng tôi làm bài tập về nhà cẩn thận.)
  • This restaurant is not only cheap but also delicious. (Nhà hàng này không chỉ rẻ mà còn ngon.)
  • I'm not sure what time the meeting will start. (Tôi không chắc cuộc họp sẽ bắt đầu lúc mấy giờ.)
  • The girl who is singing on the stage is my cousin. (Cô gái đang hát trên sân khấu là chị họ của tôi.)
  • He apologized for being late to the party. (Anh ấy xin lỗi vì đến muộn bữa tiệc.)
  • The film was so boring that we left before it ended. (Bộ phim chán đến nỗi chúng tôi rời đi trước khi nó kết thúc.)
  • I don't know how to solve this difficult problem. (Tôi không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề khó khăn này.)
  • He didn't come because he had caught a cold. (Anh ấy không đến vì bị cảm lạnh.)
  • By the time we got to the station, the train had already departed. (Khi chúng tôi đến ga, tàu đã khởi hành rồi.)
  • She was talking on the phone while walking in the park. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại trong khi đi bộ trong công viên.)
  • I haven't heard from him since last summer. (Tôi không nhận được tin gì từ anh ấy kể từ mùa hè năm ngoái.)
  • The book was too difficult for me to understand. (Cuốn sách quá khó để tôi có thể hiểu.)
  • If you don't leave now, you'll be late for school. (Nếu bạn không đi ngay, bạn sẽ đến trường muộn.)
  • She smiled as if she knew the answer already. (Cô ấy mỉm cười như thể đã biết câu trả lời rồi.)
  • We didn't expect that the journey would take so long. (Chúng tôi không ngờ chuyến đi lại mất nhiều thời gian đến thế.)
  • He asked me where I had bought my shoes. (Anh ấy hỏi tôi đã mua đôi giày ở đâu.)
  • This song is so popular that everyone knows it. (Bài hát này nổi tiếng đến nỗi ai cũng biết.)
  • She looks much happier than she used to. (Cô ấy trông hạnh phúc hơn trước nhiều.)
  • If we hurry, we will catch the last bus. (Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ kịp chuyến xe buýt cuối cùng.)
  • He hasn't decided which university to apply to yet. (Anh ấy vẫn chưa quyết định sẽ nộp đơn vào trường đại học nào.)
  • The boy was punished because he had cheated in the exam. (Cậu bé bị phạt vì đã gian lận trong kỳ thi.)
  • She often reads books before going to bed. (Cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ.)
  • If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
  • They were watching TV when the phone rang. (Họ đang xem TV thì điện thoại reo.)
  • I haven't seen my best friend since last summer. (Tôi đã không gặp bạn thân của mình từ mùa hè năm ngoái.)
  • We are planning to visit Japan next year. (Chúng tôi đang dự định đi Nhật vào năm sau.)
  • He asked me where I had bought my shoes. (Anh ấy hỏi tôi đã mua đôi giày của mình ở đâu.)
  • This is the most interesting film I have ever watched. (Đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.)
  • Could you tell me how to get to the train station? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến ga tàu được không?)
  • She was tired because she had worked all day. (Cô ấy mệt vì đã làm việc cả ngày.)
  • I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.)
  • The teacher explained the lesson very clearly. (Giáo viên đã giải thích bài học rất rõ ràng.)
  • I have to finish this project before Friday. (Tôi phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
  • While I was cooking, he was setting the table. (Trong khi tôi đang nấu ăn, anh ấy đang dọn bàn.)
  • They said they would help me with my homework. (Họ nói họ sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.)
  • He speaks English more fluently than his brother. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai của mình.)
  • Do you know who invented the telephone? (Bạn có biết ai đã phát minh ra điện thoại không?)
  • I prefer drinking tea to drinking coffee. (Tôi thích uống trà hơn uống cà phê.)
  • She didn't go to the party because she was ill. (Cô ấy không đi dự tiệc vì bị ốm.)
  • What would you do if you won the lottery? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số?)
  • They have been living here for ten years. (Họ đã sống ở đây được mười năm.)
  • I wish I could travel around the world. (Tôi ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • He promised that he would never lie to me again. (Anh ấy hứa rằng sẽ không bao giờ nói dối tôi nữa.)
  • Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
  • She asked me if I liked classical music. (Cô ấy hỏi tôi có thích nhạc cổ điển không.)
  • I am looking forward to meeting you soon. (Tôi đang mong được gặp bạn sớm.)
  • This book is not as difficult as that one. (Cuốn sách này không khó bằng cuốn kia.)
  • By the time we arrived, the show had already started. (Khi chúng tôi đến, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi.)
  • My father used to smoke, but now he doesn't. (Bố tôi từng hút thuốc, nhưng bây giờ thì không.)
  • I can't remember where I left my keys. (Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.)
  • The boy who is sitting next to me is my cousin. (Cậu bé đang ngồi cạnh tôi là anh em họ của tôi.)
  • The weather was so hot that we couldn't sleep. (Thời tiết nóng đến nỗi chúng tôi không thể ngủ.)
  • I don't have enough money to buy that laptop. (Tôi không có đủ tiền để mua chiếc máy tính xách tay đó.)
  • He runs faster than anyone else in the class. (Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)
  • I have never eaten sushi before. (Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây.)
  • She has already done her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
  • We will wait here until you come back. (Chúng tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại.)
  • He was so tired that he fell asleep immediately. (Anh ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
  • I would rather stay at home than go out tonight. (Tôi thà ở nhà còn hơn đi ra ngoài tối nay.)
  • She told me that she couldn't attend the meeting. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể tham dự cuộc họp.)
  • The city where I was born is very beautiful. (Thành phố nơi tôi sinh ra rất đẹp.)
  • It is important to eat healthy food every day. (Điều quan trọng là ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày.)
  • He didn't know what to say. (Anh ấy không biết phải nói gì.)
  • She was surprised when she heard the news. (Cô ấy đã ngạc nhiên khi nghe tin đó.)
  • If I had more time, I would learn another language. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác.)
  • He asked me why I was late. (Anh ấy hỏi tôi tại sao tôi lại đến muộn.)
  • This exercise is more difficult than the last one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)
  • She hasn't finished the report yet. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo.)
  • The book was so boring that I didn't finish it. (Cuốn sách nhàm chán đến mức tôi không đọc xong.)
  • I want to know how you solved this problem. (Tôi muốn biết bạn đã giải quyết vấn đề này như thế nào.)
  • He is not old enough to drive a car. (Anh ấy chưa đủ tuổi để lái xe hơi.)
  • If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
  • She was happy because she got a good grade. (Cô ấy vui vì đã được điểm tốt.)
  • I don't know whether he will come or not. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.)
  • This is the first time I have seen snow. (Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết.)
  • He speaks French as well as English. (Anh ấy nói tiếng Pháp cũng giỏi như tiếng Anh.)
  • She didn't know who to ask for help. (Cô ấy không biết nên nhờ ai giúp đỡ.)
  • The film was so sad that many people cried. (Bộ phim buồn đến mức nhiều người đã khóc.)
  • I used to go swimming every Sunday. (Tôi từng đi bơi mỗi Chủ nhật.)
  • He asked me to help him with the project. (Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy với dự án.)
  • We had already eaten when she arrived. (Chúng tôi đã ăn xong khi cô ấy đến.)
  • What are you going to do this weekend? (Bạn dự định làm gì cuối tuần này?)
  • He told me not to be late. (Anh ấy bảo tôi đừng đến muộn.)
  • The book which I bought yesterday is very useful. (Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất hữu ích.)
  • I don't know how long he has lived here. (Tôi không biết anh ấy đã sống ở đây bao lâu rồi.)
  • The house is big enough for a large family. (Ngôi nhà đủ lớn cho một gia đình đông người.)
  • She sings more beautifully than her sister. (Cô ấy hát hay hơn chị gái mình.)
  • If I were rich, I would buy a big house. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
  • He asked me what time the train left. (Anh ấy hỏi tôi tàu khởi hành lúc mấy giờ.)
  • It's been a long time since we last met. (Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.)
  • They haven't decided where to go yet. (Họ vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.)
  • I don't know why she is angry. (Tôi không biết tại sao cô ấy tức giận.)
  • The restaurant where we had dinner was expensive. (Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối khá đắt đỏ.)
  • She said that she was reading a new book. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang đọc một cuốn sách mới.)
  • I need to buy some food because we don't have any. (Tôi cần mua một ít đồ ăn vì chúng tôi không còn gì cả.)
  • He hasn't called me for two weeks. (Anh ấy đã không gọi cho tôi hai tuần rồi.)
  • I don't know when she will come back. (Tôi không biết khi nào cô ấy sẽ quay lại.)
  • He is the tallest student in the class. (Anh ấy là học sinh cao nhất lớp.)
  • She didn't tell me where she was going. (Cô ấy không nói cho tôi biết cô ấy đang đi đâu.)
  • The children were excited because it was Christmas. (Bọn trẻ rất háo hức vì đó là Giáng sinh.)
  • He drives more carefully than his friends. (Anh ấy lái xe cẩn thận hơn bạn bè mình.)
  • I asked her if she wanted some coffee. (Tôi hỏi cô ấy có muốn chút cà phê không.)
  • This is the best restaurant I have ever been to. (Đây là nhà hàng ngon nhất mà tôi từng đến.)
  • The man who lives next door is very friendly. (Người đàn ông sống cạnh nhà rất thân thiện.)
  • She didn't know how to answer the question. (Cô ấy không biết trả lời câu hỏi như thế nào.)
  • The film was more exciting than I expected. (Bộ phim hấp dẫn hơn tôi mong đợi.)
  • I don't have as many books as you. (Tôi không có nhiều sách như bạn.)
  • He said that he had already finished the report. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành báo cáo rồi.)
  • She asked me what I was looking for. (Cô ấy hỏi tôi đang tìm cái gì.)
  • The city is crowded because of the festival. (Thành phố đông đúc vì lễ hội.)
  • I don't know how much this shirt costs. (Tôi không biết cái áo này giá bao nhiêu.)
  • She has been working here since 2015. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.)
  • The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)
  • He is interested in learning foreign languages. (Anh ấy quan tâm đến việc học ngoại ngữ.)
  • She told me that she had lost her keys. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã mất chìa khóa.)
  • I don't know who is knocking at the door. (Tôi không biết ai đang gõ cửa.)
  • The train was delayed because of the storm. (Tàu bị hoãn vì bão.)
  • He asked me if I had seen his phone. (Anh ấy hỏi tôi có nhìn thấy điện thoại của anh ấy không.)
  • She runs as fast as her brother. (Cô ấy chạy nhanh như anh trai mình.)
  • The cake was so delicious that everyone wanted more. (Cái bánh ngon đến mức mọi người đều muốn ăn thêm.)
  • I need to know when the meeting will start. (Tôi cần biết khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu.)
  • She has been studying for three hours without a break. (Cô ấy đã học suốt ba tiếng mà không nghỉ.)
  • They weren't invited to the wedding ceremony. (Họ đã không được mời tới buổi lễ cưới.)
  • When did you first meet your best friend? (Bạn gặp người bạn thân của mình lần đầu khi nào?)
  • I usually walk to school, but today I took the bus. (Tôi thường đi bộ đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.)
  • Is anyone sitting in this seat? (Có ai đang ngồi ở ghế này không?)
  • We couldn't open the door because it was locked. (Chúng tôi không thể mở cửa vì nó bị khóa.)
  • She often helps her little brother with homework. (Cô ấy thường giúp em trai làm bài tập về nhà.)
  • I haven't decided where to go on holiday yet. (Tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi nghỉ ở đâu.)
  • How many languages can you speak fluently? (Bạn có thể nói trôi chảy bao nhiêu ngôn ngữ?)
  • They were building a bridge when the storm started. (Họ đang xây một cây cầu thì cơn bão bắt đầu.)
  • What would you do if you won the lottery? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng xổ số?)
  • He never listens carefully to what I say. (Anh ấy chẳng bao giờ lắng nghe cẩn thận những gì tôi nói.)
  • Why are you shouting at me like that? (Tại sao bạn lại hét vào mặt tôi như vậy?)
  • This is the most interesting book I've ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
  • They had already left when I arrived. (Khi tôi đến thì họ đã rời đi rồi.)
  • Do you know how long this movie lasts? (Bạn có biết bộ phim này kéo dài bao lâu không?)
  • I was too tired to continue working last night. (Tối qua tôi quá mệt nên không thể tiếp tục làm việc.)
  • Could you tell me the way to the train station? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu không?)
  • We rarely eat fast food because it's unhealthy. (Chúng tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe.)
  • She promised that she would come on time. (Cô ấy hứa rằng sẽ đến đúng giờ.)
  • The children are playing outside while their parents cook dinner. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân trong khi bố mẹ nấu bữa tối.)
  • Have you ever tried Japanese food before? (Bạn đã từng thử món ăn Nhật bao giờ chưa?)
  • He runs faster than anyone else in the class. (Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)
  • What do you usually do on weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • She asked me if I could lend her some money. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thể cho cô ấy mượn ít tiền không.)
  • It was raining heavily when we left the house. (Trời mưa to khi chúng tôi rời khỏi nhà.)
  • Do you remember where you put my keys? (Bạn có nhớ bạn đã để chìa khóa của tôi ở đâu không?)
  • He has been waiting for the bus for half an hour. (Anh ấy đã chờ xe buýt nửa tiếng rồi.)
  • I don't know what to say in this situation. (Tôi không biết phải nói gì trong tình huống này.)
  • When I was a child, I used to climb trees every day. (Khi còn nhỏ, tôi thường leo cây mỗi ngày.)
  • Have they finished the project yet? (Họ đã hoàn thành dự án chưa?)
  • She speaks French better than her classmates. (Cô ấy nói tiếng Pháp tốt hơn các bạn cùng lớp.)
  • Why didn't you answer my phone call yesterday? (Tại sao hôm qua bạn không trả lời cuộc gọi của tôi?)
  • We have known each other since primary school. (Chúng tôi đã quen nhau từ hồi tiểu học.)
  • How long does it take to get there by car? (Đi bằng xe hơi đến đó mất bao lâu?)
  • He looked tired because he hadn't slept well. (Anh ấy trông mệt vì anh ấy đã không ngủ ngon.)
  • What are you looking for under the table? (Bạn đang tìm gì dưới gầm bàn vậy?)
  • They usually spend their summer holidays by the sea. (Họ thường dành kỳ nghỉ hè bên bờ biển.)
  • She told me not to be late for the meeting. (Cô ấy bảo tôi đừng đến muộn buổi họp.)
  • Nobody knew the answer to the difficult question. (Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi khó đó.)
  • Did you see the movie that was on TV last night? (Bạn có xem bộ phim chiếu trên TV tối qua không?)
  • I've just received an email from my teacher. (Tôi vừa nhận được một email từ thầy giáo.)
  • If it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking. (Nếu ngày mai trời không mưa, chúng tôi sẽ đi leo núi.)
  • She forgot to bring her homework to school again. (Cô ấy lại quên mang bài tập đến trường.)
  • How far is it from here to the nearest supermarket? (Từ đây đến siêu thị gần nhất bao xa?)
  • They are not allowed to park in this area. (Họ không được phép đỗ xe ở khu vực này.)
  • I was surprised when she called me last night. (Tôi đã bất ngờ khi cô ấy gọi cho tôi tối qua.)
  • We'll be late unless we leave right now. (Chúng ta sẽ muộn trừ khi đi ngay bây giờ.)
  • Are you sure this is the correct answer? (Bạn có chắc đây là đáp án đúng không?)
  • I have never seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.)
  • He said he would help me with my homework. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi làm bài tập.)
  • What are your plans for the summer holiday? (Kế hoạch nghỉ hè của bạn là gì?)
  • I don't understand why she is so angry. (Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại tức giận như vậy.)
  • They used to live in the countryside before moving to the city. (Họ từng sống ở nông thôn trước khi chuyển đến thành phố.)
  • How often do you go to the gym? (Bạn đi tập gym bao lâu một lần?)
  • She asked me where I had bought my shoes. (Cô ấy hỏi tôi đã mua đôi giày ở đâu.)
  • I haven't heard from him since last month. (Tôi không nhận được tin tức gì từ anh ấy từ tháng trước.)
  • Why don't we go for a walk after dinner? (Sao chúng ta không đi dạo sau bữa tối?)
  • It takes about two hours to drive to the airport. (Mất khoảng hai giờ để lái xe đến sân bay.)
  • He was reading a book when I entered the room. (Anh ấy đang đọc sách khi tôi bước vào phòng.)
  • They won't finish the work if they keep talking. (Họ sẽ không hoàn thành công việc nếu cứ nói chuyện.)
  • Have you done your homework yet? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
  • She is afraid of speaking English in public. (Cô ấy sợ nói tiếng Anh nơi công cộng.)
  • We'll meet at the coffee shop near the station. (Chúng ta sẽ gặp nhau ở quán cà phê gần ga.)
  • What is the most exciting place you have visited? (Đâu là nơi thú vị nhất mà bạn từng đến?)
  • I didn't recognize him because he was wearing glasses. (Tôi không nhận ra anh ấy vì anh ấy đang đeo kính.)
  • They have been friends for over ten years. (Họ đã là bạn bè hơn mười năm rồi.)
  • Who is responsible for cleaning the classroom today? (Hôm nay ai chịu trách nhiệm dọn dẹp lớp học?)
  • She always gets up early to go jogging. (Cô ấy luôn dậy sớm để đi chạy bộ.)
  • I wonder if he will come to the party tonight. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến buổi tiệc tối nay không.)
  • This problem is more complicated than I expected. (Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng.)
  • How much money do you need to buy that car? (Bạn cần bao nhiêu tiền để mua chiếc xe đó?)
  • I was watching TV when the phone rang. (Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.)
  • Please remind me to call my grandma tomorrow. (Hãy nhắc tôi gọi cho bà vào ngày mai nhé.)
  • They don't have enough time to prepare for the test. (Họ không có đủ thời gian để chuẩn bị cho kỳ kiểm tra.)
  • The teacher asked the students to be quiet. (Thầy giáo yêu cầu học sinh giữ im lặng.)
  • Did you remember to lock the door before leaving? (Bạn có nhớ khóa cửa trước khi đi không?)
  • He speaks English as well as his teacher. (Anh ấy nói tiếng Anh giỏi như thầy của mình.)
  • We need more chairs because there aren't enough. (Chúng ta cần thêm ghế vì không đủ.)
  • How old were you when you learned to ride a bike? (Bạn bao nhiêu tuổi khi học đi xe đạp?)
  • She asked me not to tell anyone her secret. (Cô ấy nhờ tôi đừng nói bí mật của cô ấy cho ai.)
  • They haven't decided what to do next. (Họ vẫn chưa quyết định sẽ làm gì tiếp theo.)
  • I couldn't sleep because it was too noisy. (Tôi không thể ngủ vì quá ồn ào.)
  • Who is knocking at the door at this hour? (Ai đang gõ cửa vào giờ này vậy?)
  • He went abroad to study engineering last year. (Năm ngoái anh ấy đã ra nước ngoài học kỹ thuật.)
  • How often does it rain in this city? (Thành phố này thường mưa bao lâu một lần?)
  • I don't like watching horror movies at night. (Tôi không thích xem phim kinh dị vào ban đêm.)
  • She looks younger than her real age. (Cô ấy trông trẻ hơn tuổi thật của mình.)
  • We were very tired but happy after the trip. (Sau chuyến đi, chúng tôi rất mệt nhưng vui.)
  • Could you help me carry this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp nặng này không?)
  • He is not as tall as his older brother. (Anh ấy không cao bằng anh trai mình.)
  • What's the best way to learn new vocabulary? (Cách tốt nhất để học từ vựng mới là gì?)
  • She has already eaten dinner, so she isn't hungry. (Cô ấy đã ăn tối rồi, nên không đói.)
  • We went to the park although it was raining. (Chúng tôi vẫn đi công viên mặc dù trời mưa.)
  • How did you manage to solve this difficult problem? (Bạn đã xoay sở giải quyết vấn đề khó này như thế nào?)
  • He will join us as soon as he finishes work. (Anh ấy sẽ tham gia cùng chúng ta ngay khi xong việc.)
  • I don't think he knows the correct answer. (Tôi không nghĩ là anh ấy biết câu trả lời đúng.)
  • They are looking forward to visiting their grandparents. (Họ đang mong chờ được đến thăm ông bà.)
  • Why are you laughing so loudly? (Tại sao bạn lại cười lớn như vậy?)
  • She asked him whether he liked her new dress. (Cô ấy hỏi anh ấy có thích chiếc váy mới của cô ấy không.)
  • She has lived in Paris for more than ten years. (Cô ấy đã sống ở Paris hơn mười năm.)
  • If I had more time, I would travel around the world. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • The project was completed ahead of schedule. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
  • He rarely makes the same mistake twice. (Anh ấy hiếm khi mắc cùng một lỗi hai lần.)
  • They were told to wait outside the office. (Họ được bảo chờ bên ngoài văn phòng.)
  • By the time we arrived, the movie had already started. (Khi chúng tôi đến thì bộ phim đã bắt đầu rồi.)
  • She speaks English as if she were a native speaker. (Cô ấy nói tiếng Anh như thể là người bản xứ.)
  • I was given a book that changed my perspective. (Tôi đã được tặng một cuốn sách làm thay đổi cách nhìn của mình.)
  • The report needs to be submitted by Friday. (Báo cáo cần được nộp trước thứ Sáu.)
  • Unless you study harder, you will fail the exam. (Trừ khi bạn học chăm hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi.)
  • He hasn't finished his homework yet. (Anh ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)
  • We were impressed by her excellent presentation. (Chúng tôi bị ấn tượng bởi bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy.)
  • If it had rained, the match would have been canceled. (Nếu trời mưa, trận đấu đã bị hủy rồi.)
  • She apologized for not attending the meeting. (Cô ấy xin lỗi vì đã không tham dự cuộc họp.)
  • He asked me whether I had seen his keys. (Anh ấy hỏi tôi có thấy chìa khóa của anh ấy không.)
  • This problem is too complicated to solve quickly. (Vấn đề này quá phức tạp để giải quyết nhanh chóng.)
  • The bridge was built more than fifty years ago. (Cây cầu đã được xây dựng hơn năm mươi năm trước.)
  • He is considered one of the best players in the team. (Anh ấy được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.)
  • We haven't decided where to go for our vacation yet. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ.)
  • The letter will be sent as soon as possible. (Bức thư sẽ được gửi đi sớm nhất có thể.)
  • Had I known the truth, I would have acted differently. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi.)
  • The book is so interesting that I couldn't put it down. (Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể bỏ xuống được.)
  • She managed to finish the work despite being tired. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc mặc dù mệt mỏi.)
  • I wonder how such a mistake could have happened. (Tôi tự hỏi làm sao một sai lầm như vậy có thể xảy ra.)
  • The decision was made after long discussions. (Quyết định đã được đưa ra sau nhiều cuộc thảo luận.)
  • He has never been to Japan before. (Anh ấy chưa từng đến Nhật Bản trước đây.)
  • This is the most challenging task I have ever faced. (Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất mà tôi từng đối mặt.)
  • We must respect the rules no matter what. (Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc dù trong hoàn cảnh nào.)
  • She is expected to arrive tomorrow morning. (Người ta mong rằng cô ấy sẽ đến vào sáng mai.)
  • The company has grown rapidly over the past few years. (Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua.)
  • The teacher asked the students to hand in their essays. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài luận của mình.)
  • If I were you, I would take that opportunity. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nắm lấy cơ hội đó.)
  • He admitted that he had made a mistake. (Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc một sai lầm.)
  • The house is being painted at the moment. (Ngôi nhà đang được sơn lại vào lúc này.)
  • She succeeded in solving the difficult puzzle. (Cô ấy đã thành công trong việc giải câu đố khó.)
  • I don't know why he left without saying goodbye. (Tôi không biết tại sao anh ấy lại rời đi mà không chào tạm biệt.)
  • The documents must be signed before noon. (Các tài liệu phải được ký trước buổi trưa.)
  • It has been raining since early this morning. (Trời đã mưa từ sáng sớm đến giờ.)
  • The meeting was postponed due to the storm. (Cuộc họp đã bị hoãn lại vì cơn bão.)
  • He is the kind of person who never gives up. (Anh ấy là kiểu người không bao giờ bỏ cuộc.)
  • The news was shocking to everyone. (Tin tức đó khiến mọi người đều sốc.)
  • She has promised to help me with my homework. (Cô ấy đã hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.)
  • The letter had already been sent before I arrived. (Bức thư đã được gửi đi trước khi tôi đến.)
  • He acted as though nothing had happened. (Anh ấy cư xử như thể không có gì xảy ra.)
  • I regret not taking the chance when I had it. (Tôi hối tiếc vì đã không nắm lấy cơ hội khi có nó.)
  • She is one of the smartest students in the class. (Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất trong lớp.)
  • The city has changed a lot since my last visit. (Thành phố đã thay đổi rất nhiều kể từ lần ghé thăm trước.)
  • We should have left earlier to avoid the traffic. (Chúng ta lẽ ra nên đi sớm hơn để tránh kẹt xe.)
  • His efforts were rewarded with a promotion. (Nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp bằng một sự thăng chức.)
  • The results will be announced next week. (Kết quả sẽ được công bố vào tuần tới.)
  • It is important to eat healthy food regularly. (Điều quan trọng là ăn thực phẩm lành mạnh thường xuyên.)
  • She asked me to explain the rules to her. (Cô ấy nhờ tôi giải thích các quy tắc cho cô ấy.)
  • The thief was caught by the police yesterday. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt vào ngày hôm qua.)
  • I wish I had studied harder for the exam. (Ước gì tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.)
  • They are planning to build a new school here. (Họ đang lên kế hoạch xây một ngôi trường mới ở đây.)
  • The teacher insisted that we do our homework. (Giáo viên khăng khăng rằng chúng tôi phải làm bài tập về nhà.)
  • She has been waiting for you all afternoon. (Cô ấy đã chờ bạn cả buổi chiều.)
  • He is known for his generosity. (Anh ấy được biết đến vì lòng hào phóng.)
  • The book was translated into several languages. (Cuốn sách đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.)
  • I couldn't understand what he meant. (Tôi không thể hiểu được anh ấy có ý gì.)
  • The project will have been completed by next month. (Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới.)
  • She congratulated me on passing the exam. (Cô ấy chúc mừng tôi đã vượt qua kỳ thi.)
  • If you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng băng, nó sẽ tan chảy.)
  • The children were excited about the trip. (Lũ trẻ háo hức về chuyến đi.)
  • He explained the problem clearly to everyone. (Anh ấy đã giải thích vấn đề rõ ràng cho mọi người.)
  • I didn't realize that the shop was closed. (Tôi không nhận ra rằng cửa hàng đã đóng cửa.)
  • The man was accused of stealing the money. (Người đàn ông bị buộc tội ăn cắp tiền.)
  • This is the first time I have visited London. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm London.)
  • They were watching TV when the phone rang. (Họ đang xem TV thì điện thoại reo.)
  • The rules are designed to protect the environment. (Các quy tắc được thiết kế để bảo vệ môi trường.)
  • She asked me if I could lend her some money. (Cô ấy hỏi tôi có thể cho cô ấy mượn ít tiền không.)
  • I have no idea how he managed to do it. (Tôi không biết làm thế nào anh ấy có thể làm được điều đó.)
  • The tickets must be booked in advance. (Vé phải được đặt trước.)
  • He is always complaining about the weather. (Anh ấy lúc nào cũng than phiền về thời tiết.)
  • The computer has been repaired and is working now. (Máy tính đã được sửa và hiện đang hoạt động.)
  • I wonder if she will accept the offer. (Tôi tự hỏi liệu cô ấy có chấp nhận lời đề nghị không.)
  • The car was damaged in the accident. (Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
  • She reminded me to lock the door. (Cô ấy nhắc tôi khóa cửa.)
  • I was surprised that he knew the answer. (Tôi ngạc nhiên vì anh ấy biết câu trả lời.)
  • He has been working here since 2010. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
  • The homework needs to be finished by tomorrow. (Bài tập về nhà cần được hoàn thành trước ngày mai.)
  • She asked why I hadn't called her. (Cô ấy hỏi tại sao tôi chưa gọi cho cô ấy.)
  • I wish I could play the guitar. (Ước gì tôi có thể chơi đàn guitar.)
  • The city was destroyed by the earthquake. (Thành phố đã bị phá hủy bởi trận động đất.)
  • He is old enough to drive a car. (Anh ấy đủ tuổi để lái xe hơi.)
  • She advised me to see a doctor. (Cô ấy khuyên tôi đi khám bác sĩ.)
  • The results have not been announced yet. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)
  • I didn't know that you could cook so well. (Tôi không biết bạn có thể nấu ăn ngon như vậy.)
  • The game was won by the home team. (Trận đấu đã được đội chủ nhà giành chiến thắng.)
  • She is studying harder than ever before. (Cô ấy đang học chăm hơn bao giờ hết.)
  • The train had already left when we arrived. (Chuyến tàu đã rời đi khi chúng tôi đến.)
  • He denied breaking the window. (Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.)
  • The meeting will be held next Monday. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới.)
  • She was too tired to continue working. (Cô ấy quá mệt để tiếp tục làm việc.)
  • He promised that he would help me. (Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ giúp tôi.)
  • The problem was solved quickly. (Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.)
  • I can't imagine living without the internet. (Tôi không thể tưởng tượng sống mà không có internet.)
  • The house was sold at a high price. (Ngôi nhà đã được bán với giá cao.)
  • She insisted on paying for the meal. (Cô ấy khăng khăng trả tiền cho bữa ăn.)
  • The work has been done perfectly. (Công việc đã được hoàn thành một cách hoàn hảo.)
  • She has been working here since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
  • If I had enough money, I would travel around the world. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • The book that you gave me is very interesting. (Quyển sách mà bạn đưa cho tôi rất thú vị.)
  • We haven't seen each other for a long time. (Chúng ta đã không gặp nhau trong một thời gian dài.)
  • He can speak English more fluently than his brother. (Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai của mình.)
  • By the time I arrived, they had already left. (Khi tôi đến thì họ đã rời đi rồi.)
  • Do you know where my keys are? (Bạn có biết chìa khóa của tôi ở đâu không?)
  • I wish I could play the guitar. (Tôi ước mình có thể chơi guitar.)
  • She is not only beautiful but also very intelligent. (Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất thông minh.)
  • This is the first time I have eaten sushi. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi.)
  • They were watching TV when the lights went out. (Họ đang xem TV thì đèn tắt.)
  • How long have you been learning English? (Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?)
  • He has already finished his homework. (Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
  • If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
  • She asked me if I could help her with the project. (Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy với dự án không.)
  • The man who is standing over there is my uncle. (Người đàn ông đang đứng ở kia là chú của tôi.)
  • I had never seen such a beautiful sunset before. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.)
  • What would you do if you won the lottery? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số?)
  • He drives more carefully than I expected. (Anh ấy lái xe cẩn thận hơn tôi mong đợi.)
  • She told me that she had been waiting for an hour. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã chờ một giờ.)
  • Unless you study hard, you won't pass the exam. (Trừ khi bạn học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ không đậu kỳ thi.)
  • That was the best movie I had ever seen. (Đó là bộ phim hay nhất tôi từng xem.)
  • Have you ever been to another country? (Bạn đã từng đến nước khác chưa?)
  • I don't know why he didn't come to the party. (Tôi không biết tại sao anh ấy không đến bữa tiệc.)
  • She was so tired that she fell asleep immediately. (Cô ấy mệt đến mức ngủ ngay lập tức.)
  • The restaurant where we had dinner was excellent. (Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất tuyệt vời.)
  • He explained the problem so clearly that everyone understood. (Anh ấy giải thích vấn đề rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu.)
  • How many times have you visited Hanoi? (Bạn đã đến Hà Nội bao nhiêu lần rồi?)
  • I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.)
  • She has never seen snow in her life. (Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trong đời.)
  • If I were you, I would accept the offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.)
  • They were talking about the movie that they had watched yesterday. (Họ đang nói về bộ phim mà họ đã xem hôm qua.)
  • Do you know who invented the telephone? (Bạn có biết ai đã phát minh ra điện thoại không?)
  • We used to go fishing every weekend. (Chúng tôi từng đi câu cá vào mỗi cuối tuần.)
  • She asked me where I was going. (Cô ấy hỏi tôi đang đi đâu.)
  • The song that she sang was very touching. (Bài hát mà cô ấy hát rất cảm động.)
  • He has been reading that book for two hours. (Anh ấy đã đọc cuốn sách đó được hai tiếng rồi.)
  • If you don't hurry, you will miss the bus. (Nếu bạn không nhanh, bạn sẽ lỡ xe buýt.)
  • I didn't know that she could cook so well. (Tôi không biết rằng cô ấy nấu ăn giỏi đến vậy.)
  • The house where I was born is very old. (Ngôi nhà nơi tôi sinh ra rất cũ.)
  • She wondered why he was late. (Cô ấy tự hỏi tại sao anh ấy lại đến muộn.)
  • We have been living in this city for ten years. (Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm.)
  • That's the reason why I can't join you today. (Đó là lý do tại sao hôm nay tôi không thể tham gia cùng bạn.)
  • If I had known the truth, I would have told you. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã nói với bạn rồi.)
  • I don't remember where I put my glasses. (Tôi không nhớ đã để kính ở đâu.)
  • He studied so hard that he passed the exam easily. (Anh ấy học chăm chỉ đến mức đã đậu kỳ thi dễ dàng.)
  • Can you tell me how to get to the station? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến nhà ga không?)
  • She hasn't called me back yet. (Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.)
  • The reason why I left early was that I was sick. (Lý do tôi về sớm là vì tôi bị ốm.)
  • I had already eaten before they arrived. (Tôi đã ăn trước khi họ đến rồi.)
  • What time do you usually wake up? (Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)
  • He asked me whether I liked football. (Anh ấy hỏi tôi có thích bóng đá không.)
  • They didn't go to the beach because it was raining. (Họ đã không đi biển vì trời mưa.)
  • She speaks Spanish better than English. (Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha tốt hơn tiếng Anh.)
  • I will lend you my book if you promise to return it. (Tôi sẽ cho bạn mượn sách nếu bạn hứa sẽ trả lại.)
  • He said that he was busy at the moment. (Anh ấy nói rằng lúc đó anh ấy đang bận.)
  • The man whose car was stolen is my neighbor. (Người đàn ông bị mất xe là hàng xóm của tôi.)
  • I wonder what they are talking about. (Tôi tự hỏi họ đang nói về điều gì.)
  • By the end of this year, I will have graduated. (Đến cuối năm nay, tôi sẽ tốt nghiệp.)
  • The child is too young to go to school. (Đứa trẻ quá nhỏ để đi học.)
  • I don't like coffee, but I drink it sometimes. (Tôi không thích cà phê, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn uống.)
  • She asked me why I was laughing. (Cô ấy hỏi tôi tại sao tôi đang cười.)
  • They said that they had been waiting for hours. (Họ nói rằng họ đã chờ nhiều giờ.)
  • That's the man I told you about yesterday. (Đó là người đàn ông mà tôi đã kể cho bạn hôm qua.)
  • If I were rich, I would buy a big house. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
  • The car that he bought last week is very expensive. (Chiếc xe mà anh ấy mua tuần trước rất đắt.)
  • I'm not sure if she will come or not. (Tôi không chắc cô ấy có đến hay không.)
  • He didn't know what to say. (Anh ấy không biết phải nói gì.)
  • We are planning to visit Paris next summer. (Chúng tôi đang dự định đến Paris vào mùa hè tới.)
  • Can you tell me who is at the door? (Bạn có thể nói cho tôi biết ai đang ở cửa không?)
  • I didn't know that today was your birthday. (Tôi không biết hôm nay là sinh nhật của bạn.)
  • She is the most intelligent student in our class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp chúng tôi.)
  • He has been to Japan three times. (Anh ấy đã đến Nhật Bản ba lần.)
  • The girl who is sitting next to me is my cousin. (Cô gái đang ngồi cạnh tôi là em họ của tôi.)
  • I don't know how he managed to solve the problem. (Tôi không biết anh ấy đã xoay sở giải quyết vấn đề thế nào.)
  • If we don't start now, we will be late. (Nếu chúng ta không bắt đầu ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị muộn.)
  • He said he would call me later. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi sau.)
  • The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng trở lạnh.)
  • She sings much better than I expected. (Cô ấy hát hay hơn tôi mong đợi.)
  • I will never forget the day when we first met. (Tôi sẽ không bao giờ quên ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.)
  • He has been studying English since last year. (Anh ấy đã học tiếng Anh từ năm ngoái.)
  • That's exactly what I was thinking. (Đó chính xác là điều tôi đang nghĩ.)
  • The person who helped me is my teacher. (Người đã giúp tôi là thầy giáo của tôi.)
  • I asked him where he had gone. (Tôi hỏi anh ấy đã đi đâu.)
  • She looked so happy that everyone smiled. (Cô ấy trông hạnh phúc đến mức mọi người đều mỉm cười.)
  • If I had a car, I could drive to work. (Nếu tôi có xe hơi, tôi có thể lái đi làm.)
  • This is the most delicious cake I have ever eaten. (Đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.)
  • He asked me what time the train left. (Anh ấy hỏi tôi tàu khởi hành lúc mấy giờ.)
  • The hotel where we stayed was very comfortable. (Khách sạn nơi chúng tôi ở rất thoải mái.)
  • I wonder when they will arrive. (Tôi tự hỏi khi nào họ sẽ đến.)
  • She didn't know whether to laugh or cry. (Cô ấy không biết nên cười hay khóc.)
  • They were surprised because the news was unexpected. (Họ ngạc nhiên vì tin tức đó bất ngờ.)
  • I haven't decided what to do yet. (Tôi vẫn chưa quyết định sẽ làm gì.)
  • The more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
  • He was late because his car broke down. (Anh ấy đến muộn vì xe anh ấy hỏng.)
  • I asked her how she had solved the puzzle. (Tôi hỏi cô ấy đã giải câu đố thế nào.)
  • The town where I grew up has changed a lot. (Thị trấn nơi tôi lớn lên đã thay đổi rất nhiều.)
  • I don't understand why she refused the offer. (Tôi không hiểu tại sao cô ấy từ chối lời đề nghị.)
  • He promised that he would help me. (Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ giúp tôi.)
  • That's all I wanted to tell you. (Đó là tất cả những gì tôi muốn nói với bạn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    has / English / She / three / studying / for / years. / than / more / been /


  • 2/    by / have / this / project / will / end / the / finished / the / They / of / month. /


  • 3/    continued / was / working / midnight. / he / tired, / until / Although / he /


  • 4/    in / Europe / visited / already / several / have / this / year. / countries / We /


  • 5/    the / picnic. / If / will / it / rains / tomorrow, / cancel / we /


  • 6/    didn't / that / closed. / know / had / already / She / shop / the /


  • 7/    you / time / cooked / I / By / dinner. / will / have / arrive, / the /


  • 8/    He / speaks / English / more / his / fluently / classmates. / than /


  • 9/    the / is / interesting / ever / I / This / most / read. / book / have /


  • 10/    exam. / Unless / pass / study / won't / you / you / the / harder, /


  • 11/    were / suddenly / watching / rang. / We / when / the / TV / phone /


  • 12/    I / her / had / keys. / asked / whether / seen / me / She /


  • 13/    dress / to / I / can't / decide / I / wear / which / should / party. / the /


  • 14/    Canada. / moved / to / he / contacted / He / hasn't / since / me /


  • 15/    excited / children / because / were / never / before. / snow / they / The / had / seen /


  • 16/    before / leaving. / remember / the / I / don't / locking / door /


  • 17/    This / expected. / I / problem / than / complicated / is / more /


  • 18/    will / it / finish / long / I / take / wonder / this / report. / to / how /


  • 19/    we / left / at / when / train / had / The / already / the / station. / arrived /


  • 20/    to / staying / of / instead / suggested / going / He / at / the / home. / cinema /


  • 21/    Despite / rain, / continued. / match / the / the / football / heavy /


  • 22/    time, / more / had / learn / If / language. / I / I / would / free / another /


  • 23/    everyone / that / could / so / the / rules / explained / She / understand. /


  • 24/    in / sunset / life. / seen / a / have / I / my / beautiful / never / such /


  • 25/    a / reading / was / she / was / while / dinner. / cooking / book / He /


  • 26/    after / go / will / walk / for / homework. / we / We / finish / our / a /


  • 27/    I'm / he / to / sure / meeting. / come / will / not / the / if /


  • 28/    worth / visiting / are / is / in / you / museum / if / This / history. / interested /


  • 29/    abroad / went / He / he / Japan / traveled / never / last / year. / had / to / before /


  • 30/    books / reminded / our / bring / class. / us / to / teacher / The / to /


  • 31/    I / company. / she / had / to / was / already / surprised / that / the / hear / left /


  • 32/    until / manager / We / the / meeting / start / won't / the / arrives. /


  • 33/    games. / much / time / spends / too / playing / video / He /


  • 34/    I / I / last / can't / him. / remember / time / saw / the /


  • 35/    This / one. / the / difficult / more / previous / than / is / exercise /


  • 36/    made / she / She / realize / didn't / a / mistake. / that / had /


  • 37/    was / The / that / interesting / so / reading / couldn't / it. / I / stop / book /


  • 38/    if / as / hadn't / slept / He / looked / he / days. / for /


  • 39/    exam. / passed / If / the / have / harder, / would / had / I / studied / I /


  • 40/    hour. / They / the / waiting / for / been / for / bus / have / an / half /


  • 41/    to / don't / us. / I / know / she / join / why / refused /


  • 42/    I / how / been / living / me / had / He / long / there. / asked /


  • 43/    was / time / foreigner. / a / the / first / I / spoken / had / It / to /


  • 44/    it. / task / difficult, / was / managed / to / complete / Although / they / the /


  • 45/    film / The / as / good / as / not / had / was / I / expected. /


  • 46/    to / soon / she / as / arrived. / as / promised / call / She / me /


  • 47/    it / heavily. / raining / was / because / out / We / go / couldn't /


  • 48/    us / lesson. / the / asked / to / noise / make / not / The / teacher / during /


  • 49/    that / the / He / on / so / sofa. / tired / asleep / fell / was / he /


  • 50/    father / doctor. / is / a / to / The / is / my / man / talking / who / famous /


  • 51/    as / She / well / speaks / French / English. / as /


  • 52/    late / missed / were / they / because / the / bus. / They / had /


  • 53/    going / some / vegetables. / supermarket / We / to / the / are / to / buy /


  • 54/    was / tell / me / from / absent / didn't / he / class. / why / He /


  • 55/    By / money. / of / the / enough / have / this / end / saved / will / year, / I /


  • 56/    She / quietly / notice. / would / nobody / so / left / that /


  • 57/    we / since / time / long / been / a / met. / last / It's /


  • 58/    years. / grown / has / the / past / company / The / rapidly / few / over /


  • 59/    he / broken / because / was / had / punished / the / rules. / He /


  • 60/    the / I / job / will / she / wonder / offer. / accept / whether /


  • 61/    exam. / the / didn't / study / failed / so / she / She / enough, /


  • 62/    water. / into / turns / ice, / heat / If / it / you /


  • 63/    away / The / he / was / of / because / ran / boy / dog. / afraid / the /


  • 64/    better. / at / We / unless / the / stay / home / weather / gets / will /


  • 65/    asked / homework. / I / if / me / with / her / the / help / She / could /


  • 66/    since / company / this / has / for / he / graduated. / He / worked /


  • 67/    didn't / pass / exam. / Although / he / he / hard, / studied / the /


  • 68/    we / stayed / time. / last / is / hotel / in / one / the / comfortable / than / more / This /


  • 69/    his / because / He / remembered / was / had / she / surprised / birthday. /


  • 70/    you, / accept / were / that / opportunity. / I / I / would / If /


  • 71/    he / not / hear / what / said. / She / to / pretended /


  • 72/    will / I / lend / book / I / the / reading / finish / it. / you / after /


  • 73/    us / busy / he / the / was / for / join / couldn't / He / exam. / preparing / because /


  • 74/    rain / wait / stopped. / the / We / until / had / to /


  • 75/    no / have / when / idea / arrive. / the / train / will / I /


  • 76/    so / the / They / river / could / people / built / that / bridge / easily. / a / cross /


  • 77/    just / though / up. / woken / looked / she / had / as / She /


  • 78/    you / helped / told / me / earlier, / I / have / had / could / If / you. /


  • 79/    when / he / me / said / home. / would / he / got / He / call /


  • 80/    to / us / teacher / wanted / The / do / our / carefully. / homework /


  • 81/    cheap / This / restaurant / but / also / only / is / delicious. / not /


  • 82/    the / time / not / what / start. / will / I'm / meeting / sure /


  • 83/    girl / is / stage / my / The / the / on / cousin. / is / singing / who /


  • 84/    the / He / being / for / late / to / party. / apologized /


  • 85/    so / it / that / before / boring / film / we / The / ended. / was / left /


  • 86/    to / problem. / know / solve / difficult / I / this / don't / how /


  • 87/    come / had / a / didn't / caught / He / because / cold. / he /


  • 88/    departed. / had / train / By / the / the / time / already / station, / to / the / we / got /


  • 89/    was / park. / while / walking / talking / phone / the / She / on / in / the /


  • 90/    from / since / haven't / heard / I / last / him / summer. /


  • 91/    was / book / The / too / understand. / to / me / difficult / for /


  • 92/    late / don't / you / you'll / be / school. / for / leave / now, / If /


  • 93/    She / if / as / smiled / knew / answer / already. / the / she /


  • 94/    expect / We / take / that / the / so / would / journey / long. / didn't /


  • 95/    bought / my / shoes. / asked / had / I / He / me / where /


  • 96/    knows / This / it. / so / everyone / is / popular / that / song /


  • 97/    than / used / to. / she / happier / She / looks / much /


  • 98/    catch / will / we / last / If / we / hurry, / the / bus. /


  • 99/    to / university / decided / He / which / to / yet. / apply / hasn't /


  • 100/    was / had / boy / the / exam. / cheated / punished / in / The / he / because /


  • 101/    going / reads / before / books / She / bed. / to / often /


  • 102/    at / rains / If / home. / will / it / tomorrow, / stay / we /


  • 103/    They / rang. / phone / were / the / when / watching / TV /


  • 104/    friend / my / I / summer. / since / seen / haven't / best / last /


  • 105/    to / next / are / year. / We / planning / Japan / visit /


  • 106/    had / my / bought / where / He / asked / I / shoes. / me /


  • 107/    This / most / film / I / ever / interesting / is / watched. / have / the /


  • 108/    Could / get / me / tell / station? / to / you / how / to / train / the /


  • 109/    all / had / day. / she / because / was / worked / tired / She /


  • 110/    I / as / call / soon / I / arrive. / as / you / will /


  • 111/    clearly. / very / The / lesson / explained / teacher / the /


  • 112/    have / Friday. / to / project / finish / this / before / I /


  • 113/    was / cooking, / table. / he / the / setting / I / While / was /


  • 114/    They / with / said / my / me / homework. / help / would / they /


  • 115/    He / than / his / brother. / fluently / more / English / speaks /


  • 116/    invented / know / Do / the / you / who / telephone? /


  • 117/    coffee. / to / tea / drinking / prefer / drinking / I /


  • 118/    go / didn't / party / to / She / ill. / was / she / because / the /


  • 119/    would / if / do / you / What / the / lottery? / you / won /


  • 120/    for / living / been / They / years. / have / here / ten /


  • 121/    I / could / wish / travel / world. / around / I / the /


  • 122/    again. / lie / to / me / never / promised / that / he / He / would /


  • 123/    went / a / walk. / raining, / was / it / we / Although / for /


  • 124/    classical / She / asked / I / me / liked / music. / if /


  • 125/    forward / I / meeting / soon. / to / looking / you / am /


  • 126/    book / one. / is / This / as / that / as / difficult / not /


  • 127/    already / the / had / time / started. / the / show / arrived, / By / we /


  • 128/    used / doesn't. / father / smoke, / My / to / but / now / he /


  • 129/    remember / I / left / where / can't / I / keys. / my /


  • 130/    is / cousin. / boy / to / me / The / who / next / my / is / sitting /


  • 131/    couldn't / weather / The / we / that / was / hot / sleep. / so /


  • 132/    have / laptop. / don't / money / I / that / buy / enough / to /


  • 133/    He / anyone / else / the / faster / runs / in / than / class. /


  • 134/    eaten / never / sushi / before. / have / I /


  • 135/    homework. / done / her / already / has / She /


  • 136/    will / come / you / here / We / wait / until / back. /


  • 137/    that / was / immediately. / tired / so / fell / asleep / He / he /


  • 138/    out / at / I / would / home / rather / than / stay / tonight. / go /


  • 139/    meeting. / She / she / that / me / the / told / couldn't / attend /


  • 140/    very / is / born / city / where / beautiful. / The / I / was /


  • 141/    food / eat / It / important / to / day. / healthy / is / every /


  • 142/    know / He / say. / didn't / what / to /


  • 143/    She / news. / she / the / when / heard / surprised / was /


  • 144/    I / more / time, / language. / I / learn / If / had / another / would /


  • 145/    I / asked / late. / why / He / me / was /


  • 146/    This / one. / is / than / the / exercise / more / last / difficult /


  • 147/    report / the / hasn't / She / yet. / finished /


  • 148/    finish / I / so / it. / boring / that / didn't / was / The / book /


  • 149/    solved / I / this / how / know / problem. / you / want / to /


  • 150/    not / car. / is / enough / He / a / old / drive / to /


  • 151/    you / you / exam. / If / the / study / hard, / pass / will /


  • 152/    was / she / a / She / happy / because / good / grade. / got /


  • 153/    he / I / will / whether / don't / not. / or / know / come /


  • 154/    is / time / seen / first / I / have / snow. / the / This /


  • 155/    French / He / speaks / as / as / well / English. /


  • 156/    ask / She / for / know / help. / who / to / didn't /


  • 157/    so / that / cried. / film / The / sad / was / people / many /


  • 158/    every / used / Sunday. / I / go / to / swimming /


  • 159/    with / He / the / project. / me / him / asked / to / help /


  • 160/    when / she / already / eaten / We / had / arrived. /


  • 161/    What / are / do / going / you / to / weekend? / this /


  • 162/    me / not / to / be / He / late. / told /


  • 163/    is / yesterday / bought / The / which / book / very / I / useful. /


  • 164/    here. / know / how / long / don't / he / lived / I / has /


  • 165/    for / family. / big / a / house / enough / is / large / The /


  • 166/    She / more / her / beautifully / than / sings / sister. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ If I were rich, I would buy a big house.


  • 2/ He asked me what time the train left.


  • 3/ It's been a long time since we last met.


  • 4/ They haven't decided where to go yet.


  • 5/ I don't know why she is angry.


  • 6/ The restaurant where we had dinner was expensive.


  • 7/ She said that she was reading a new book.


  • 8/ I need to buy some food because we don't have any.


  • 9/ He hasn't called me for two weeks.


  • 10/ I don't know when she will come back.


  • 11/ He is the tallest student in the class.


  • 12/ She didn't tell me where she was going.


  • 13/ The children were excited because it was Christmas.


  • 14/ He drives more carefully than his friends.


  • 15/ I asked her if she wanted some coffee.


  • 16/ This is the best restaurant I have ever been to.


  • 17/ The man who lives next door is very friendly.


  • 18/ She didn't know how to answer the question.


  • 19/ The film was more exciting than I expected.


  • 20/ I don't have as many books as you.


  • 21/ He said that he had already finished the report.


  • 22/ She asked me what I was looking for.


  • 23/ The city is crowded because of the festival.


  • 24/ I don't know how much this shirt costs.


  • 25/ She has been working here since 2015.


  • 26/ The weather is getting colder and colder.


  • 27/ He is interested in learning foreign languages.


  • 28/ She told me that she had lost her keys.


  • 29/ I don't know who is knocking at the door.


  • 30/ The train was delayed because of the storm.


  • 31/ He asked me if I had seen his phone.


  • 32/ She runs as fast as her brother.


  • 33/ The cake was so delicious that everyone wanted more.


  • 34/ I need to know when the meeting will start.


  • 35/ She has been studying for three hours without a break.


  • 36/ They weren't invited to the wedding ceremony.


  • 37/ When did you first meet your best friend?


  • 38/ I usually walk to school, but today I took the bus.


  • 39/ Is anyone sitting in this seat?


  • 40/ We couldn't open the door because it was locked.


  • 41/ She often helps her little brother with homework.


  • 42/ I haven't decided where to go on holiday yet.


  • 43/ How many languages can you speak fluently?


  • 44/ They were building a bridge when the storm started.


  • 45/ What would you do if you won the lottery?


  • 46/ He never listens carefully to what I say.


  • 47/ Why are you shouting at me like that?


  • 48/ This is the most interesting book I've ever read.


  • 49/ They had already left when I arrived.


  • 50/ Do you know how long this movie lasts?


  • 51/ I was too tired to continue working last night.


  • 52/ Could you tell me the way to the train station?


  • 53/ We rarely eat fast food because it's unhealthy.


  • 54/ She promised that she would come on time.


  • 55/ The children are playing outside while their parents cook dinner.


  • 56/ Have you ever tried Japanese food before?


  • 57/ He runs faster than anyone else in the class.


  • 58/ What do you usually do on weekends?


  • 59/ She asked me if I could lend her some money.


  • 60/ It was raining heavily when we left the house.


  • 61/ Do you remember where you put my keys?


  • 62/ He has been waiting for the bus for half an hour.


  • 63/ I don't know what to say in this situation.


  • 64/ When I was a child, I used to climb trees every day.


  • 65/ Have they finished the project yet?


  • 66/ She speaks French better than her classmates.


  • 67/ Why didn't you answer my phone call yesterday?


  • 68/ We have known each other since primary school.


  • 69/ How long does it take to get there by car?


  • 70/ He looked tired because he hadn't slept well.


  • 71/ What are you looking for under the table?


  • 72/ They usually spend their summer holidays by the sea.


  • 73/ She told me not to be late for the meeting.


  • 74/ Nobody knew the answer to the difficult question.


  • 75/ Did you see the movie that was on TV last night?


  • 76/ I've just received an email from my teacher.


  • 77/ If it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking.


  • 78/ She forgot to bring her homework to school again.


  • 79/ How far is it from here to the nearest supermarket?


  • 80/ They are not allowed to park in this area.


  • 81/ I was surprised when she called me last night.


  • 82/ We'll be late unless we leave right now.


  • 83/ Are you sure this is the correct answer?


  • 84/ I have never seen such a beautiful sunset.


  • 85/ He said he would help me with my homework.


  • 86/ What are your plans for the summer holiday?


  • 87/ I don't understand why she is so angry.


  • 88/ They used to live in the countryside before moving to the city.


  • 89/ How often do you go to the gym?


  • 90/ She asked me where I had bought my shoes.


  • 91/ I haven't heard from him since last month.


  • 92/ Why don't we go for a walk after dinner?


  • 93/ It takes about two hours to drive to the airport.


  • 94/ He was reading a book when I entered the room.


  • 95/ They won't finish the work if they keep talking.


  • 96/ Have you done your homework yet?


  • 97/ She is afraid of speaking English in public.


  • 98/ We'll meet at the coffee shop near the station.


  • 99/ What is the most exciting place you have visited?


  • 100/ I didn't recognize him because he was wearing glasses.


  • 101/ They have been friends for over ten years.


  • 102/ Who is responsible for cleaning the classroom today?


  • 103/ She always gets up early to go jogging.


  • 104/ I wonder if he will come to the party tonight.


  • 105/ This problem is more complicated than I expected.


  • 106/ How much money do you need to buy that car?


  • 107/ I was watching TV when the phone rang.


  • 108/ Please remind me to call my grandma tomorrow.


  • 109/ They don't have enough time to prepare for the test.


  • 110/ The teacher asked the students to be quiet.


  • 111/ Did you remember to lock the door before leaving?


  • 112/ He speaks English as well as his teacher.


  • 113/ We need more chairs because there aren't enough.


  • 114/ How old were you when you learned to ride a bike?


  • 115/ She asked me not to tell anyone her secret.


  • 116/ They haven't decided what to do next.


  • 117/ I couldn't sleep because it was too noisy.


  • 118/ Who is knocking at the door at this hour?


  • 119/ He went abroad to study engineering last year.


  • 120/ How often does it rain in this city?


  • 121/ I don't like watching horror movies at night.


  • 122/ She looks younger than her real age.


  • 123/ We were very tired but happy after the trip.


  • 124/ Could you help me carry this heavy box?


  • 125/ He is not as tall as his older brother.


  • 126/ What's the best way to learn new vocabulary?


  • 127/ She has already eaten dinner, so she isn't hungry.


  • 128/ We went to the park although it was raining.


  • 129/ How did you manage to solve this difficult problem?


  • 130/ He will join us as soon as he finishes work.


  • 131/ I don't think he knows the correct answer.


  • 132/ They are looking forward to visiting their grandparents.


  • 133/ Why are you laughing so loudly?


  • 134/ She asked him whether he liked her new dress.


  • 135/ She has lived in Paris for more than ten years.


  • 136/ If I had more time, I would travel around the world.


  • 137/ The project was completed ahead of schedule.


  • 138/ He rarely makes the same mistake twice.


  • 139/ They were told to wait outside the office.


  • 140/ By the time we arrived, the movie had already started.


  • 141/ She speaks English as if she were a native speaker.


  • 142/ I was given a book that changed my perspective.


  • 143/ The report needs to be submitted by Friday.


  • 144/ Unless you study harder, you will fail the exam.


  • 145/ He hasn't finished his homework yet.


  • 146/ We were impressed by her excellent presentation.


  • 147/ If it had rained, the match would have been canceled.


  • 148/ She apologized for not attending the meeting.


  • 149/ He asked me whether I had seen his keys.


  • 150/ This problem is too complicated to solve quickly.


  • 151/ The bridge was built more than fifty years ago.


  • 152/ He is considered one of the best players in the team.


  • 153/ We haven't decided where to go for our vacation yet.


  • 154/ The letter will be sent as soon as possible.


  • 155/ Had I known the truth, I would have acted differently.


  • 156/ The book is so interesting that I couldn't put it down.


  • 157/ She managed to finish the work despite being tired.


  • 158/ I wonder how such a mistake could have happened.


  • 159/ The decision was made after long discussions.


  • 160/ He has never been to Japan before.


  • 161/ This is the most challenging task I have ever faced.


  • 162/ We must respect the rules no matter what.


  • 163/ She is expected to arrive tomorrow morning.


  • 164/ The company has grown rapidly over the past few years.


  • 165/ The teacher asked the students to hand in their essays.


  • 166/ If I were you, I would take that opportunity.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc một sai lầm.



  • 2/ Ngôi nhà đang được sơn lại vào lúc này.



  • 3/ Cô ấy đã thành công trong việc giải câu đố khó.



  • 4/ Tôi không biết tại sao anh ấy lại rời đi mà không chào tạm biệt.



  • 5/ Các tài liệu phải được ký trước buổi trưa.



  • 6/ Trời đã mưa từ sáng sớm đến giờ.



  • 7/ Cuộc họp đã bị hoãn lại vì cơn bão.



  • 8/ Anh ấy là kiểu người không bao giờ bỏ cuộc.



  • 9/ Tin tức đó khiến mọi người đều sốc.



  • 10/ Cô ấy đã hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.



  • 11/ Bức thư đã được gửi đi trước khi tôi đến.



  • 12/ Anh ấy cư xử như thể không có gì xảy ra.



  • 13/ Tôi hối tiếc vì đã không nắm lấy cơ hội khi có nó.



  • 14/ Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất trong lớp.



  • 15/ Thành phố đã thay đổi rất nhiều kể từ lần ghé thăm trước.



  • 16/ Chúng ta lẽ ra nên đi sớm hơn để tránh kẹt xe.



  • 17/ Nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp bằng một sự thăng chức.



  • 18/ Kết quả sẽ được công bố vào tuần tới.



  • 19/ Điều quan trọng là ăn thực phẩm lành mạnh thường xuyên.



  • 20/ Cô ấy nhờ tôi giải thích các quy tắc cho cô ấy.



  • 21/ Tên trộm đã bị cảnh sát bắt vào ngày hôm qua.



  • 22/ Ước gì tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.



  • 23/ Họ đang lên kế hoạch xây một ngôi trường mới ở đây.



  • 24/ Giáo viên khăng khăng rằng chúng tôi phải làm bài tập về nhà.



  • 25/ Cô ấy đã chờ bạn cả buổi chiều.



  • 26/ Anh ấy được biết đến vì lòng hào phóng.



  • 27/ Cuốn sách đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.



  • 28/ Tôi không thể hiểu được anh ấy có ý gì.



  • 29/ Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới.



  • 30/ Cô ấy chúc mừng tôi đã vượt qua kỳ thi.



  • 31/ Nếu bạn đun nóng băng, nó sẽ tan chảy.



  • 32/ Lũ trẻ háo hức về chuyến đi.



  • 33/ Anh ấy đã giải thích vấn đề rõ ràng cho mọi người.



  • 34/ Tôi không nhận ra rằng cửa hàng đã đóng cửa.



  • 35/ Người đàn ông bị buộc tội ăn cắp tiền.



  • 36/ Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm London.



  • 37/ Họ đang xem TV thì điện thoại reo.



  • 38/ Các quy tắc được thiết kế để bảo vệ môi trường.



  • 39/ Cô ấy hỏi tôi có thể cho cô ấy mượn ít tiền không.



  • 40/ Tôi không biết làm thế nào anh ấy có thể làm được điều đó.



  • 41/ Vé phải được đặt trước.



  • 42/ Anh ấy lúc nào cũng than phiền về thời tiết.



  • 43/ Máy tính đã được sửa và hiện đang hoạt động.



  • 44/ Tôi tự hỏi liệu cô ấy có chấp nhận lời đề nghị không.



  • 45/ Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.



  • 46/ Cô ấy nhắc tôi khóa cửa.



  • 47/ Tôi ngạc nhiên vì anh ấy biết câu trả lời.



  • 48/ Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.



  • 49/ Bài tập về nhà cần được hoàn thành trước ngày mai.



  • 50/ Cô ấy hỏi tại sao tôi chưa gọi cho cô ấy.



  • 51/ Ước gì tôi có thể chơi đàn guitar.



  • 52/ Thành phố đã bị phá hủy bởi trận động đất.



  • 53/ Anh ấy đủ tuổi để lái xe hơi.



  • 54/ Cô ấy khuyên tôi đi khám bác sĩ.



  • 55/ Kết quả vẫn chưa được công bố.



  • 56/ Tôi không biết bạn có thể nấu ăn ngon như vậy.



  • 57/ Trận đấu đã được đội chủ nhà giành chiến thắng.



  • 58/ Cô ấy đang học chăm hơn bao giờ hết.



  • 59/ Chuyến tàu đã rời đi khi chúng tôi đến.



  • 60/ Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.



  • 61/ Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới.



  • 62/ Cô ấy quá mệt để tiếp tục làm việc.



  • 63/ Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ giúp tôi.



  • 64/ Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.



  • 65/ Tôi không thể tưởng tượng sống mà không có internet.



  • 66/ Ngôi nhà đã được bán với giá cao.



  • 67/ Cô ấy khăng khăng trả tiền cho bữa ăn.



  • 68/ Công việc đã được hoàn thành một cách hoàn hảo.



  • 69/ Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.



  • 70/ Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.



  • 71/ Quyển sách mà bạn đưa cho tôi rất thú vị.



  • 72/ Chúng ta đã không gặp nhau trong một thời gian dài.



  • 73/ Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai của mình.



  • 74/ Khi tôi đến thì họ đã rời đi rồi.



  • 75/ Bạn có biết chìa khóa của tôi ở đâu không?



  • 76/ Tôi ước mình có thể chơi guitar.



  • 77/ Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất thông minh.



  • 78/ Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi.



  • 79/ Họ đang xem TV thì đèn tắt.



  • 80/ Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?



  • 81/ Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.



  • 82/ Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.



  • 83/ Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy với dự án không.



  • 84/ Người đàn ông đang đứng ở kia là chú của tôi.



  • 85/ Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.



  • 86/ Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số?



  • 87/ Anh ấy lái xe cẩn thận hơn tôi mong đợi.



  • 88/ Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã chờ một giờ.



  • 89/ Trừ khi bạn học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ không đậu kỳ thi.



  • 90/ Đó là bộ phim hay nhất tôi từng xem.



  • 91/ Bạn đã từng đến nước khác chưa?



  • 92/ Tôi không biết tại sao anh ấy không đến bữa tiệc.



  • 93/ Cô ấy mệt đến mức ngủ ngay lập tức.



  • 94/ Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất tuyệt vời.



  • 95/ Anh ấy giải thích vấn đề rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu.



  • 96/ Bạn đã đến Hà Nội bao nhiêu lần rồi?



  • 97/ Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.



  • 98/ Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trong đời.



  • 99/ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.



  • 100/ Họ đang nói về bộ phim mà họ đã xem hôm qua.



  • 101/ Bạn có biết ai đã phát minh ra điện thoại không?



  • 102/ Chúng tôi từng đi câu cá vào mỗi cuối tuần.



  • 103/ Cô ấy hỏi tôi đang đi đâu.



  • 104/ Bài hát mà cô ấy hát rất cảm động.



  • 105/ Anh ấy đã đọc cuốn sách đó được hai tiếng rồi.



  • 106/ Nếu bạn không nhanh, bạn sẽ lỡ xe buýt.



  • 107/ Tôi không biết rằng cô ấy nấu ăn giỏi đến vậy.



  • 108/ Ngôi nhà nơi tôi sinh ra rất cũ.



  • 109/ Cô ấy tự hỏi tại sao anh ấy lại đến muộn.



  • 110/ Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm.



  • 111/ Đó là lý do tại sao hôm nay tôi không thể tham gia cùng bạn.



  • 112/ Nếu tôi biết sự thật, tôi đã nói với bạn rồi.



  • 113/ Tôi không nhớ đã để kính ở đâu.



  • 114/ Anh ấy học chăm chỉ đến mức đã đậu kỳ thi dễ dàng.



  • 115/ Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến nhà ga không?



  • 116/ Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.



  • 117/ Lý do tôi về sớm là vì tôi bị ốm.



  • 118/ Tôi đã ăn trước khi họ đến rồi.



  • 119/ Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?



  • 120/ Anh ấy hỏi tôi có thích bóng đá không.



  • 121/ Họ đã không đi biển vì trời mưa.



  • 122/ Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha tốt hơn tiếng Anh.



  • 123/ Tôi sẽ cho bạn mượn sách nếu bạn hứa sẽ trả lại.



  • 124/ Anh ấy nói rằng lúc đó anh ấy đang bận.



  • 125/ Người đàn ông bị mất xe là hàng xóm của tôi.



  • 126/ Tôi tự hỏi họ đang nói về điều gì.



  • 127/ Đến cuối năm nay, tôi sẽ tốt nghiệp.



  • 128/ Đứa trẻ quá nhỏ để đi học.



  • 129/ Tôi không thích cà phê, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn uống.



  • 130/ Cô ấy hỏi tôi tại sao tôi đang cười.



  • 131/ Họ nói rằng họ đã chờ nhiều giờ.



  • 132/ Đó là người đàn ông mà tôi đã kể cho bạn hôm qua.



  • 133/ Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.



  • 134/ Chiếc xe mà anh ấy mua tuần trước rất đắt.



  • 135/ Tôi không chắc cô ấy có đến hay không.



  • 136/ Anh ấy không biết phải nói gì.



  • 137/ Chúng tôi đang dự định đến Paris vào mùa hè tới.



  • 138/ Bạn có thể nói cho tôi biết ai đang ở cửa không?



  • 139/ Tôi không biết hôm nay là sinh nhật của bạn.



  • 140/ Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp chúng tôi.



  • 141/ Anh ấy đã đến Nhật Bản ba lần.



  • 142/ Cô gái đang ngồi cạnh tôi là em họ của tôi.



  • 143/ Tôi không biết anh ấy đã xoay sở giải quyết vấn đề thế nào.



  • 144/ Nếu chúng ta không bắt đầu ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị muộn.



  • 145/ Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi sau.



  • 146/ Thời tiết ngày càng trở lạnh.



  • 147/ Cô ấy hát hay hơn tôi mong đợi.



  • 148/ Tôi sẽ không bao giờ quên ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.



  • 149/ Anh ấy đã học tiếng Anh từ năm ngoái.



  • 150/ Đó chính xác là điều tôi đang nghĩ.



  • 151/ Người đã giúp tôi là thầy giáo của tôi.



  • 152/ Tôi hỏi anh ấy đã đi đâu.



  • 153/ Cô ấy trông hạnh phúc đến mức mọi người đều mỉm cười.



  • 154/ Nếu tôi có xe hơi, tôi có thể lái đi làm.



  • 155/ Đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.



  • 156/ Anh ấy hỏi tôi tàu khởi hành lúc mấy giờ.



  • 157/ Khách sạn nơi chúng tôi ở rất thoải mái.



  • 158/ Tôi tự hỏi khi nào họ sẽ đến.



  • 159/ Cô ấy không biết nên cười hay khóc.



  • 160/ Họ ngạc nhiên vì tin tức đó bất ngờ.



  • 161/ Tôi vẫn chưa quyết định sẽ làm gì.



  • 162/ Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.



  • 163/ Anh ấy đến muộn vì xe anh ấy hỏng.



  • 164/ Tôi hỏi cô ấy đã giải câu đố thế nào.



  • 165/ Thị trấn nơi tôi lớn lên đã thay đổi rất nhiều.



  • 166/ Tôi không hiểu tại sao cô ấy từ chối lời đề nghị.



  • 167/ Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ giúp tôi.



  • 168/ Đó là tất cả những gì tôi muốn nói với bạn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: