B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I go to school every morning. (Tôi đi học vào mỗi buổi sáng.)
  • She likes eating apples. (Cô ấy thích ăn táo.)
  • They are playing football now. (Họ đang chơi bóng đá bây giờ.)
  • We often watch movies on weekends. (Chúng tôi thường xem phim vào cuối tuần.)
  • My father works in an office. (Bố tôi làm việc trong một văn phòng.)
  • Are you reading a book? (Bạn có đang đọc sách không?)
  • What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • He doesn't like milk. (Anh ấy không thích sữa.)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • I am writing a letter. (Tôi đang viết một bức thư.)
  • She is not watching TV now. (Cô ấy không đang xem TV bây giờ.)
  • Do you play the guitar? (Bạn có chơi đàn ghi-ta không?)
  • How often do you go swimming? (Bạn đi bơi bao lâu một lần?)
  • They sometimes eat pizza for dinner. (Thỉnh thoảng họ ăn pizza vào bữa tối.)
  • We are learning English together. (Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau.)
  • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • He is my best friend. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.)
  • I don't watch cartoons every day. (Tôi không xem phim hoạt hình mỗi ngày.)
  • She usually wakes up at 6 a.m. (Cô ấy thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • What are they doing? (Họ đang làm gì vậy?)
  • The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
  • We aren't going to the park today. (Hôm nay chúng tôi không đi công viên.)
  • Do you like coffee or tea? (Bạn thích cà phê hay trà?)
  • My mother cooks very well. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • I can play chess. (Tôi có thể chơi cờ vua.)
  • They never drink soda. (Họ không bao giờ uống nước ngọt.)
  • The children are drawing pictures. (Bọn trẻ đang vẽ tranh.)
  • He doesn't speak French. (Anh ấy không nói tiếng Pháp.)
  • Where is your school? (Trường của bạn ở đâu?)
  • I am listening to music now. (Tôi đang nghe nhạc bây giờ.)
  • We sometimes go to the zoo. (Đôi khi chúng tôi đi sở thú.)
  • Are they watching a movie? (Họ có đang xem phim không?)
  • She is not sleeping. (Cô ấy không ngủ.)
  • I usually read books in the evening. (Tôi thường đọc sách vào buổi tối.)
  • My brother plays football very well. (Anh trai tôi chơi bóng đá rất giỏi.)
  • What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • I don't like rainy days. (Tôi không thích những ngày mưa.)
  • How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)
  • He always does his homework. (Anh ấy luôn làm bài tập về nhà.)
  • They are talking on the phone. (Họ đang nói chuyện qua điện thoại.)
  • Are you hungry? (Bạn có đói không?)
  • The baby is crying. (Em bé đang khóc.)
  • We go shopping every Saturday. (Chúng tôi đi mua sắm vào mỗi thứ Bảy.)
  • Do you want some water? (Bạn có muốn chút nước không?)
  • I am not watching TV now. (Tôi không đang xem TV bây giờ.)
  • She can sing very beautifully. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
  • He never eats vegetables. (Anh ấy không bao giờ ăn rau.)
  • Where are they going? (Họ đang đi đâu vậy?)
  • I like swimming in the summer. (Tôi thích bơi vào mùa hè.)
  • My dog is very friendly. (Con chó của tôi rất thân thiện.)
  • What is your mother doing? (Mẹ bạn đang làm gì vậy?)
  • I don't have a bicycle. (Tôi không có xe đạp.)
  • She always brushes her teeth in the morning. (Cô ấy luôn đánh răng vào buổi sáng.)
  • We are playing games now. (Chúng tôi đang chơi trò chơi bây giờ.)
  • Can he drive a car? (Anh ấy có thể lái xe hơi không?)
  • I often visit my grandparents. (Tôi thường thăm ông bà của mình.)
  • They aren't listening to the teacher. (Họ không đang nghe thầy giáo.)
  • What do you usually eat for breakfast? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • The students are studying English. (Học sinh đang học tiếng Anh.)
  • She doesn't like dogs. (Cô ấy không thích chó.)
  • We always help each other. (Chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau.)
  • Are you playing the piano? (Bạn có đang chơi đàn piano không?)
  • I am not tired now. (Bây giờ tôi không mệt.)
  • He usually goes to bed at 10 p.m. (Anh ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • How do you go to school? (Bạn đi học bằng gì?)
  • They are running in the park. (Họ đang chạy trong công viên.)
  • My sister can draw very well. (Em gái tôi có thể vẽ rất đẹp.)
  • The sun is shining. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
  • I never drink coffee at night. (Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.)
  • Where is your father? (Bố bạn đang ở đâu?)
  • She is doing her homework. (Cô ấy đang làm bài tập về nhà.)
  • Do you like reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)
  • I am not going to the cinema today. (Hôm nay tôi không đi rạp chiếu phim.)
  • He sometimes plays computer games. (Đôi khi anh ấy chơi trò chơi điện tử.)
  • What are you doing now? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
  • The teacher is talking to the students. (Giáo viên đang nói chuyện với học sinh.)
  • We don't eat fast food every day. (Chúng tôi không ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.)
  • Are they swimming in the pool? (Họ có đang bơi trong hồ không?)
  • She is not reading a newspaper. (Cô ấy không đang đọc báo.)
  • I usually drink milk in the morning. (Tôi thường uống sữa vào buổi sáng.)
  • The children are singing a song. (Bọn trẻ đang hát một bài hát.)
  • He doesn't like fish. (Anh ấy không thích cá.)
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • We always eat dinner together. (Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau.)
  • Are you going to school now? (Bạn có đang đi học bây giờ không?)
  • I am playing with my friends. (Tôi đang chơi với bạn bè của tôi.)
  • She can speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.)
  • They are not watching TV. (Họ không đang xem TV.)
  • My brother usually listens to music. (Anh trai tôi thường nghe nhạc.)
  • Do you like swimming? (Bạn có thích bơi không?)
  • The baby is sleeping now. (Em bé đang ngủ bây giờ.)
  • I don't play football every day. (Tôi không chơi bóng đá mỗi ngày.)
  • What time do you have lunch? (Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?)
  • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • We sometimes go fishing. (Đôi khi chúng tôi đi câu cá.)
  • He always wakes up early. (Anh ấy luôn thức dậy sớm.)
  • Are they reading books? (Họ có đang đọc sách không?)
  • I am not writing now. (Tôi không đang viết bây giờ.)
  • The children are playing in the garden. (Bọn trẻ đang chơi trong vườn.)
  • I usually read books in the evening. (Tôi thường đọc sách vào buổi tối.)
  • She is writing a letter to her friend. (Cô ấy đang viết thư cho bạn của mình.)
  • They never eat fast food. (Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
  • Where do you usually go on weekends? (Bạn thường đi đâu vào cuối tuần?)
  • We are studying English together. (Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau.)
  • He sometimes plays chess with his father. (Thỉnh thoảng anh ấy chơi cờ vua với cha mình.)
  • What are you looking at? (Bạn đang nhìn gì vậy?)
  • My grandparents live in the countryside. (Ông bà tôi sống ở nông thôn.)
  • She often visits her cousins on Sundays. (Cô ấy thường thăm anh chị em họ vào Chủ nhật.)
  • The children are watching cartoons now. (Bọn trẻ đang xem phim hoạt hình bây giờ.)
  • How often do you practice speaking English? (Bạn luyện nói tiếng Anh bao lâu một lần?)
  • He is fixing his bike in the garage. (Anh ấy đang sửa xe đạp trong ga-ra.)
  • I usually drink a glass of milk before bed. (Tôi thường uống một ly sữa trước khi đi ngủ.)
  • She doesn't like spicy food. (Cô ấy không thích đồ ăn cay.)
  • Are you listening to me? (Bạn có đang lắng nghe tôi không?)
  • They are planting trees in the garden. (Họ đang trồng cây trong vườn.)
  • We rarely watch TV at night. (Chúng tôi hiếm khi xem TV vào ban đêm.)
  • Where is your brother going now? (Anh trai bạn đang đi đâu vậy?)
  • I always brush my teeth after meals. (Tôi luôn đánh răng sau bữa ăn.)
  • She is helping her mother cook dinner. (Cô ấy đang giúp mẹ nấu bữa tối.)
  • Do you like swimming in the sea? (Bạn có thích bơi ở biển không?)
  • They are playing football at the moment. (Họ đang chơi bóng đá ngay lúc này.)
  • He usually wakes up early in the morning. (Anh ấy thường thức dậy sớm vào buổi sáng.)
  • What time do you usually go to bed? (Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • The dog is running around the house. (Con chó đang chạy quanh nhà.)
  • She sometimes sings English songs. (Thỉnh thoảng cô ấy hát các bài hát tiếng Anh.)
  • We are learning new words today. (Chúng tôi đang học từ mới hôm nay.)
  • How often do you call your parents? (Bạn gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?)
  • I am waiting for my friend at the bus stop. (Tôi đang chờ bạn ở trạm xe buýt.)
  • They usually spend holidays at the beach. (Họ thường nghỉ lễ ở bãi biển.)
  • She never drinks coffee in the morning. (Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi sáng.)
  • Are you reading this book now? (Bạn có đang đọc cuốn sách này không?)
  • We are walking to school together. (Chúng tôi đang đi bộ đến trường cùng nhau.)
  • He often plays the guitar in the evening. (Anh ấy thường chơi đàn guitar vào buổi tối.)
  • What is she drawing? (Cô ấy đang vẽ gì vậy?)
  • The baby is sleeping in the bed. (Em bé đang ngủ trên giường.)
  • I rarely go shopping on weekdays. (Tôi hiếm khi đi mua sắm vào các ngày trong tuần.)
  • She is watering the flowers in the garden. (Cô ấy đang tưới hoa trong vườn.)
  • They sometimes watch movies together. (Thỉnh thoảng họ xem phim cùng nhau.)
  • Where are you going this summer? (Bạn sẽ đi đâu vào mùa hè này?)
  • We usually have lunch at school. (Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.)
  • He is talking on the phone now. (Anh ấy đang nói chuyện điện thoại bây giờ.)
  • Do you often play computer games? (Bạn có thường chơi trò chơi điện tử không?)
  • She always helps her classmates. (Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.)
  • The cat is drinking milk. (Con mèo đang uống sữa.)
  • I sometimes write in my diary. (Thỉnh thoảng tôi viết nhật ký.)
  • What are they doing in the park? (Họ đang làm gì trong công viên vậy?)
  • He usually goes jogging in the morning. (Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • We are visiting our teacher today. (Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình.)
  • She never eats meat. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)
  • Are you waiting for the bus? (Bạn có đang đợi xe buýt không?)
  • They are cleaning the classroom now. (Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ.)
  • I often listen to music before sleeping. (Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ.)
  • He is drawing a picture of his family. (Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
  • How often do you read newspapers? (Bạn đọc báo bao lâu một lần?)
  • The kids are playing with toys. (Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi.)
  • She usually eats breakfast at 7 o'clock. (Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ.)
  • Are they studying for the test now? (Họ có đang học cho bài kiểm tra không?)
  • We are going to the market. (Chúng tôi đang đi chợ.)
  • He always washes his hands before eating. (Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn.)
  • I am opening the window. (Tôi đang mở cửa sổ.)
  • She sometimes visits the library. (Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện.)
  • They are cooking lunch in the kitchen. (Họ đang nấu bữa trưa trong bếp.)
  • What do you usually do in the morning? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)
  • He often drinks tea in the afternoon. (Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều.)
  • Are you looking for your keys? (Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không?)
  • We are sitting under the tree. (Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây.)
  • She never wears jeans. (Cô ấy không bao giờ mặc quần jean.)
  • The birds are singing in the trees. (Những con chim đang hót trên cây.)
  • How often do you visit your friends? (Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần?)
  • He is painting the door. (Anh ấy đang sơn cửa.)
  • I usually write emails in the morning. (Tôi thường viết email vào buổi sáng.)
  • They are swimming in the pool now. (Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ.)
  • She always goes to bed early. (Cô ấy luôn đi ngủ sớm.)
  • What are you doing tonight? (Tối nay bạn đang làm gì?)
  • We often play badminton at school. (Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường.)
  • The baby is crying loudly. (Em bé đang khóc to.)
  • He usually drinks juice at breakfast. (Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng.)
  • Are they playing basketball now? (Họ có đang chơi bóng rổ không?)
  • She sometimes helps her father in the shop. (Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng.)
  • I am reading a storybook. (Tôi đang đọc một quyển truyện.)
  • They always walk to school. (Họ luôn đi bộ đến trường.)
  • He is washing his car now. (Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ.)
  • How often do you watch TV? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • We are eating sandwiches. (Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp.)
  • She often drinks hot chocolate. (Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng.)
  • The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.)
  • I never eat too much candy. (Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo.)
  • Are you studying English grammar? (Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không?)
  • They are talking about their holiday. (Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình.)
  • He sometimes listens to the radio. (Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio.)
  • She is reading a newspaper now. (Cô ấy đang đọc báo bây giờ.)
  • We always respect our teachers. (Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô.)
  • The sun is shining brightly. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • What is your brother doing? (Anh trai bạn đang làm gì vậy?)
  • What are they doing in the park? (Họ đang làm gì trong công viên vậy?)
  • He usually goes jogging in the morning. (Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • We are visiting our teacher today. (Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình.)
  • She never eats meat. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)
  • Are you waiting for the bus? (Bạn có đang đợi xe buýt không?)
  • They are cleaning the classroom now. (Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ.)
  • I often listen to music before sleeping. (Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ.)
  • He is drawing a picture of his family. (Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
  • How often do you read newspapers? (Bạn đọc báo bao lâu một lần?)
  • The kids are playing with toys. (Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi.)
  • She usually eats breakfast at 7 o'clock. (Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ.)
  • Are they studying for the test now? (Họ có đang học cho bài kiểm tra không?)
  • We are going to the market. (Chúng tôi đang đi chợ.)
  • He always washes his hands before eating. (Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn.)
  • I am opening the window. (Tôi đang mở cửa sổ.)
  • She sometimes visits the library. (Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện.)
  • They are cooking lunch in the kitchen. (Họ đang nấu bữa trưa trong bếp.)
  • What do you usually do in the morning? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)
  • He often drinks tea in the afternoon. (Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều.)
  • Are you looking for your keys? (Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không?)
  • We are sitting under the tree. (Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây.)
  • She never wears jeans. (Cô ấy không bao giờ mặc quần jean.)
  • The birds are singing in the trees. (Những con chim đang hót trên cây.)
  • How often do you visit your friends? (Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần?)
  • He is painting the door. (Anh ấy đang sơn cửa.)
  • I usually write emails in the morning. (Tôi thường viết email vào buổi sáng.)
  • They are swimming in the pool now. (Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ.)
  • She always goes to bed early. (Cô ấy luôn đi ngủ sớm.)
  • What are you doing tonight? (Tối nay bạn đang làm gì?)
  • We often play badminton at school. (Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường.)
  • The baby is crying loudly. (Em bé đang khóc to.)
  • He usually drinks juice at breakfast. (Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng.)
  • Are they playing basketball now? (Họ có đang chơi bóng rổ không?)
  • She sometimes helps her father in the shop. (Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng.)
  • I am reading a storybook. (Tôi đang đọc một quyển truyện.)
  • They always walk to school. (Họ luôn đi bộ đến trường.)
  • He is washing his car now. (Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ.)
  • How often do you watch TV? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • We are eating sandwiches. (Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp.)
  • She often drinks hot chocolate. (Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng.)
  • The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.)
  • I never eat too much candy. (Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo.)
  • Are you studying English grammar? (Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không?)
  • They are talking about their holiday. (Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình.)
  • He sometimes listens to the radio. (Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio.)
  • She is reading a newspaper now. (Cô ấy đang đọc báo bây giờ.)
  • We always respect our teachers. (Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô.)
  • The sun is shining brightly. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • What is your brother doing? (Anh trai bạn đang làm gì vậy?)
  • I often eat rice with vegetables. (Tôi thường ăn cơm với rau.)
  • She is standing near the window. (Cô ấy đang đứng gần cửa sổ.)
  • They never go out at night. (Họ không bao giờ ra ngoài vào ban đêm.)
  • Are you writing a message? (Bạn có đang viết tin nhắn không?)
  • We are laughing at a funny story. (Chúng tôi đang cười vì một câu chuyện vui.)
  • She is brushing her hair. (Cô ấy đang chải tóc.)
  • They are playing with their dog. (Họ đang chơi với con chó của họ.)
  • He is fixing the chair. (Anh ấy đang sửa cái ghế.)
  • We are watching the sunset. (Chúng tôi đang ngắm hoàng hôn.)
  • I am cooking dinner for my family. (Tôi đang nấu bữa tối cho gia đình.)
  • She always smiles in the morning. (Cô ấy luôn mỉm cười vào buổi sáng.)
  • They often ride bicycles to school. (Họ thường đi xe đạp đến trường.)
  • He usually listens to the radio. (Anh ấy thường nghe đài.)
  • We sometimes go fishing at the river. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi câu cá ở sông.)
  • I rarely drink coffee at night. (Tôi hiếm khi uống cà phê vào ban đêm.)
  • What are you eating now? (Bây giờ bạn đang ăn gì?)
  • Where are they going today? (Hôm nay họ đang đi đâu?)
  • When does she usually wake up? (Cô ấy thường thức dậy lúc mấy giờ?)
  • How often do you play football? (Bạn chơi bóng đá bao lâu một lần?)
  • Who is knocking at the door? (Ai đang gõ cửa vậy?)
  • She isn't wearing her jacket. (Cô ấy không mặc áo khoác.)
  • They aren't talking to each other. (Họ không nói chuyện với nhau.)
  • He doesn't eat breakfast every day. (Anh ấy không ăn sáng hằng ngày.)
  • We don't go to the park at night. (Chúng tôi không đi công viên vào ban đêm.)
  • I am not sleeping now. (Tôi không ngủ lúc này.)
  • The baby is crying loudly. (Em bé đang khóc to.)
  • He is washing the dishes in the kitchen. (Anh ấy đang rửa chén trong bếp.)
  • They are singing a new song. (Họ đang hát một bài hát mới.)
  • She is teaching English online. (Cô ấy đang dạy tiếng Anh trực tuyến.)
  • I am learning French this year. (Tôi đang học tiếng Pháp năm nay.)
  • My father works in a hospital. (Cha tôi làm việc ở bệnh viện.)
  • They live near the sea. (Họ sống gần biển.)
  • We study English every evening. (Chúng tôi học tiếng Anh mỗi tối.)
  • He drinks tea every morning. (Anh ấy uống trà mỗi sáng.)
  • She likes swimming in the lake. (Cô ấy thích bơi ở hồ.)
  • The dog is running fast. (Con chó đang chạy nhanh.)
  • They are building a new house. (Họ đang xây một ngôi nhà mới.)
  • He is repairing his car. (Anh ấy đang sửa xe của mình.)
  • We are waiting for the bus. (Chúng tôi đang chờ xe buýt.)
  • I am talking with my best friend. (Tôi đang nói chuyện với bạn thân của tôi.)
  • She never eats fast food. (Cô ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
  • He sometimes visits his grandparents. (Thỉnh thoảng anh ấy đến thăm ông bà.)
  • They usually go shopping on Sundays. (Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.)
  • We often play chess together. (Chúng tôi thường chơi cờ cùng nhau.)
  • I always wake up early. (Tôi luôn thức dậy sớm.)
  • Where is your brother going? (Anh trai bạn đang đi đâu?)
  • What are they cooking now? (Bây giờ họ đang nấu gì?)
  • When do you usually go jogging? (Bạn thường đi chạy bộ lúc nào?)
  • How is she feeling today? (Hôm nay cô ấy cảm thấy thế nào?)
  • Who is helping the teacher? (Ai đang giúp giáo viên vậy?)
  • The children aren't playing outside. (Bọn trẻ không chơi ở ngoài.)
  • He isn't watching the news. (Anh ấy không xem tin tức.)
  • They don't like cold weather. (Họ không thích thời tiết lạnh.)
  • She doesn't read books at night. (Cô ấy không đọc sách vào buổi tối.)
  • We aren't studying now. (Chúng tôi không học lúc này.)
  • He is opening the window. (Anh ấy đang mở cửa sổ.)
  • She is closing the door. (Cô ấy đang đóng cửa.)
  • They are watering the flowers. (Họ đang tưới hoa.)
  • We are drawing a picture. (Chúng tôi đang vẽ một bức tranh.)
  • I am writing a letter. (Tôi đang viết một bức thư.)
  • The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
  • She is painting the wall. (Cô ấy đang sơn tường.)
  • He is cutting the grass. (Anh ấy đang cắt cỏ.)
  • They are cleaning the floor. (Họ đang lau sàn.)
  • We are having lunch together. (Chúng tôi đang ăn trưa cùng nhau.)
  • I usually read newspapers in the morning. (Tôi thường đọc báo vào buổi sáng.)
  • She always drinks milk before bed. (Cô ấy luôn uống sữa trước khi ngủ.)
  • He sometimes plays the guitar. (Thỉnh thoảng anh ấy chơi đàn guitar.)
  • They often visit the zoo. (Họ thường đi sở thú.)
  • We rarely eat out. (Chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài.)
  • I never watch horror movies. (Tôi không bao giờ xem phim kinh dị.)
  • What is he doing now? (Bây giờ anh ấy đang làm gì?)
  • Where are they going tomorrow? (Ngày mai họ sẽ đi đâu?)
  • When does your father come home? (Cha bạn thường về nhà lúc mấy giờ?)
  • How often do you drink water? (Bạn uống nước bao lâu một lần?)
  • Who is sitting next to you? (Ai đang ngồi cạnh bạn vậy?)
  • The boy isn't reading a book. (Cậu bé không đọc sách.)
  • She isn't listening to music. (Cô ấy không nghe nhạc.)
  • They don't study English on Sunday. (Họ không học tiếng Anh vào Chủ nhật.)
  • He doesn't play basketball. (Anh ấy không chơi bóng rổ.)
  • We aren't going out now. (Chúng tôi không đi ra ngoài bây giờ.)
  • I am brushing my teeth. (Tôi đang đánh răng.)
  • She is combing her hair. (Cô ấy đang chải tóc.)
  • He is tying his shoes. (Anh ấy đang buộc dây giày.)
  • They are opening their books. (Họ đang mở sách.)
  • We are studying for the test. (Chúng tôi đang học cho bài kiểm tra.)
  • The sun is shining brightly. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • The wind is blowing strongly. (Gió đang thổi mạnh.)
  • The rain is falling heavily. (Mưa đang rơi nặng hạt.)
  • The birds are singing in the tree. (Chim đang hót trên cây.)
  • The flowers are blooming in the garden. (Hoa đang nở trong vườn.)
  • I often drink orange juice. (Tôi thường uống nước cam.)
  • She usually goes to bed early. (Cô ấy thường đi ngủ sớm.)
  • He always helps his mother. (Anh ấy luôn giúp mẹ.)
  • They sometimes watch TV together. (Thỉnh thoảng họ xem TV cùng nhau.)
  • We rarely visit the museum. (Chúng tôi hiếm khi đi bảo tàng.)
  • I never play computer games at night. (Tôi không bao giờ chơi trò chơi máy tính vào ban đêm.)
  • What is she writing now? (Bây giờ cô ấy đang viết gì?)
  • Where are you sitting? (Bạn đang ngồi ở đâu?)
  • When do they usually eat dinner? (Họ thường ăn tối lúc nào?)
  • How is your father today? (Hôm nay cha bạn thế nào?)
  • Who is calling you? (Ai đang gọi bạn vậy?)
  • He isn't opening the shop. (Anh ấy không mở cửa hàng.)
  • She doesn't work on Saturday. (Cô ấy không làm việc vào thứ Bảy.)
  • They aren't eating rice now. (Họ không ăn cơm lúc này.)
  • She usually gets up early. (Cô ấy thường dậy sớm.)
  • They often go shopping on Sundays. (Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.)
  • I sometimes watch TV before dinner. (Tôi thỉnh thoảng xem TV trước bữa tối.)
  • He rarely eats fast food. (Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
  • We never play soccer at night. (Chúng tôi không bao giờ chơi bóng đá vào ban đêm.)
  • Do you often travel by train? (Bạn có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không?)
  • Where does she usually spend her holidays? (Cô ấy thường nghỉ lễ ở đâu?)
  • What do you usually do on weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • How often do they clean the house? (Họ dọn dẹp nhà cửa bao lâu một lần?)
  • He always forgets his keys. (Anh ấy luôn quên chìa khóa.)
  • She never drinks coffee in the evening. (Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.)
  • They usually study in the library. (Họ thường học ở thư viện.)
  • I often listen to music when I work. (Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.)
  • He sometimes helps his father. (Anh ấy thỉnh thoảng giúp bố.)
  • Do you always do your homework? (Bạn có luôn làm bài tập về nhà không?)
  • How often does she call her parents? (Cô ấy gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?)
  • We usually visit our grandparents on Saturdays. (Chúng tôi thường thăm ông bà vào thứ Bảy.)
  • She rarely reads newspapers. (Cô ấy hiếm khi đọc báo.)
  • He sometimes takes a nap after lunch. (Anh ấy thỉnh thoảng ngủ trưa sau bữa ăn.)
  • Do they often play video games? (Họ có thường chơi trò chơi điện tử không?)
  • What time do you usually get home? (Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?)
  • Where does he often go fishing? (Anh ấy thường đi câu cá ở đâu?)
  • She always wears a hat in summer. (Cô ấy luôn đội mũ vào mùa hè.)
  • They sometimes watch movies at the cinema. (Họ thỉnh thoảng xem phim ở rạp.)
  • He rarely writes letters. (Anh ấy hiếm khi viết thư.)
  • Do you often read books before bed? (Bạn có thường đọc sách trước khi ngủ không?)
  • She usually cooks dinner at 6 p.m. (Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 6 giờ.)
  • We never go out on rainy days. (Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa.)
  • He always tells the truth. (Anh ấy luôn nói sự thật.)
  • She sometimes visits the museum. (Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm bảo tàng.)
  • Do they usually walk to school? (Họ có thường đi bộ đến trường không?)
  • He never drinks milk. (Anh ấy không bao giờ uống sữa.)
  • She often studies at night. (Cô ấy thường học vào buổi tối.)
  • They always wake up late on Sundays. (Họ luôn thức dậy muộn vào Chủ nhật.)
  • How often do you check your email? (Bạn kiểm tra email bao lâu một lần?)
  • He usually goes swimming in the morning. (Anh ấy thường đi bơi vào buổi sáng.)
  • She rarely uses her phone at work. (Cô ấy hiếm khi dùng điện thoại ở nơi làm việc.)
  • Do you sometimes eat breakfast at a café? (Bạn có thỉnh thoảng ăn sáng ở quán cà phê không?)
  • They often celebrate birthdays together. (Họ thường tổ chức sinh nhật cùng nhau.)
  • She always helps her classmates. (Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.)
  • He sometimes sings in the shower. (Anh ấy thỉnh thoảng hát khi tắm.)
  • We usually eat lunch at school. (Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.)
  • They often watch the sunset. (Họ thường ngắm hoàng hôn.)
  • He always carries his phone. (Anh ấy luôn mang theo điện thoại.)
  • She sometimes reads poems. (Cô ấy thỉnh thoảng đọc thơ.)
  • We usually go shopping on Saturdays. (Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.)
  • They never play tennis. (Họ không bao giờ chơi tennis.)
  • He often cooks breakfast. (Anh ấy thường nấu bữa sáng.)
  • She always drinks milk in the morning. (Cô ấy luôn uống sữa vào buổi sáng.)
  • We sometimes go hiking. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi.)
  • Do you usually visit the library? (Bạn có thường đến thư viện không?)
  • Have you ever been to Ha Long Bay? (Bạn đã bao giờ đến vịnh Hạ Long chưa?)
  • She has lived in this city for ten years. (Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm.)
  • They have just finished their homework. (Họ vừa mới làm xong bài tập về nhà.)
  • I haven't seen him since last summer. (Tôi chưa gặp anh ấy từ mùa hè năm ngoái.)
  • Have you read this book before? (Bạn đã đọc cuốn sách này trước đây chưa?)
  • We have already eaten dinner. (Chúng tôi đã ăn tối rồi.)
  • He has never traveled abroad. (Anh ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
  • How long have you studied English? (Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi?)
  • She hasn't called me back yet. (Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.)
  • Have they arrived at the airport yet? (Họ đã đến sân bay chưa?)
  • I will visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
  • He will help you with your project. (Anh ấy sẽ giúp bạn với dự án của mình.)
  • Will you join us for lunch tomorrow? (Ngày mai bạn có đi ăn trưa cùng chúng tôi không?)
  • They won't play football this afternoon. (Chiều nay họ sẽ không chơi bóng đá.)
  • I think it will rain tonight. (Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.)
  • Where will you spend your holiday? (Bạn sẽ nghỉ lễ ở đâu?)
  • We will finish the work on time. (Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • She will probably come late. (Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.)
  • Will your brother study abroad next year? (Anh trai bạn sẽ đi du học năm sau à?)
  • I will send you an email tomorrow morning. (Tôi sẽ gửi cho bạn một email vào sáng mai.)
  • He has been working here since 2015. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.)
  • I have visited Paris twice. (Tôi đã đến Paris hai lần.)
  • She has lost her keys again. (Cô ấy lại làm mất chìa khóa rồi.)
  • We haven't decided yet. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định.)
  • Have you done your homework yet? (Bạn đã làm xong bài tập chưa?)
  • They have known each other since childhood. (Họ đã quen nhau từ thuở nhỏ.)
  • I haven't eaten anything since breakfast. (Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng.)
  • He has already cleaned his room. (Anh ấy đã dọn phòng rồi.)
  • Has she ever seen snow? (Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy tuyết chưa?)
  • We haven't traveled by train before. (Chúng tôi chưa từng đi bằng tàu hỏa trước đây.)
  • I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
  • They will celebrate their anniversary tomorrow. (Ngày mai họ sẽ kỷ niệm ngày cưới.)
  • Will she buy a new car this year? (Năm nay cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới à?)
  • I won't forget this special moment. (Tôi sẽ không quên khoảnh khắc đặc biệt này.)
  • The meeting will start at 9 a.m. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • When will they move to the new house? (Khi nào họ sẽ chuyển sang ngôi nhà mới?)
  • We will go hiking if the weather is nice. (Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu thời tiết đẹp.)
  • He will be very busy next week. (Tuần tới anh ấy sẽ rất bận.)
  • Will you take part in the competition? (Bạn có tham gia cuộc thi không?)
  • She will send you the documents later. (Cô ấy sẽ gửi cho bạn tài liệu sau.)
  • I have been to London once. (Tôi đã từng đến London một lần.)
  • They haven't finished lunch yet. (Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa.)
  • Have you spoken to the manager? (Bạn đã nói chuyện với quản lý chưa?)
  • We have traveled together many times. (Chúng tôi đã đi du lịch cùng nhau nhiều lần.)
  • He hasn't started the project yet. (Anh ấy vẫn chưa bắt đầu dự án.)
  • She has already sent the invitation. (Cô ấy đã gửi lời mời rồi.)
  • How many times have you watched this movie? (Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần rồi?)
  • They have worked here for five months. (Họ đã làm việc ở đây được năm tháng.)
  • I haven't seen this film before. (Tôi chưa xem bộ phim này trước đây.)
  • Have you ever tried sushi? (Bạn đã từng thử sushi chưa?)
  • I will never forget this lesson. (Tôi sẽ không bao giờ quên bài học này.)
  • They will go shopping after work. (Họ sẽ đi mua sắm sau giờ làm việc.)
  • Will you be free this evening? (Tối nay bạn rảnh không?)
  • She won't attend the party tomorrow. (Ngày mai cô ấy sẽ không tham dự buổi tiệc.)
  • We will travel abroad next summer. (Mùa hè tới chúng tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.)
  • He will probably win the game. (Anh ấy có lẽ sẽ thắng trận đấu.)
  • Will they finish the report soon? (Họ sẽ hoàn thành báo cáo sớm chứ?)
  • I will send you the details later. (Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết sau.)
  • She will stay at her aunt's house. (Cô ấy sẽ ở nhà dì của mình.)
  • We will buy some souvenirs at the market. (Chúng tôi sẽ mua vài món quà lưu niệm ở chợ.)
  • Have you ever ridden a horse? (Bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?)
  • He has broken his phone. (Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình.)
  • They haven't visited the museum yet. (Họ vẫn chưa đến thăm bảo tàng.)
  • I have seen that actor before. (Tôi đã nhìn thấy nam diễn viên đó trước đây.)
  • Has she called her parents today? (Hôm nay cô ấy đã gọi cho bố mẹ chưa?)
  • We have stayed here for two nights. (Chúng tôi đã ở đây hai đêm rồi.)
  • He has written three books. (Anh ấy đã viết ba cuốn sách.)
  • Have you ever played the guitar? (Bạn đã từng chơi đàn guitar chưa?)
  • I haven't received the message yet. (Tôi vẫn chưa nhận được tin nhắn.)
  • They have never eaten Vietnamese food. (Họ chưa bao giờ ăn đồ ăn Việt Nam.)
  • She will start a new job next month. (Tháng tới cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới.)
  • I will talk to my teacher tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với thầy giáo.)
  • Will you meet me after class? (Bạn sẽ gặp tôi sau giờ học chứ?)
  • They will plant trees in the park. (Họ sẽ trồng cây trong công viên.)
  • He will move to Canada next year. (Năm sau anh ấy sẽ chuyển sang Canada.)
  • We won't go out tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ không ra ngoài.)
  • Will she join the football team? (Cô ấy có tham gia đội bóng không?)
  • I will make dinner for the family. (Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình.)
  • They will arrive in the morning. (Họ sẽ đến vào buổi sáng.)
  • She will buy a present for her friend. (Cô ấy sẽ mua một món quà cho bạn mình.)
  • Have you ever spoken English with a foreigner? (Bạn đã từng nói tiếng Anh với người nước ngoài chưa?)
  • He has just returned from the trip. (Anh ấy vừa mới trở về từ chuyến đi.)
  • They haven't paid the bill yet. (Họ vẫn chưa trả hóa đơn.)
  • I have heard this song before. (Tôi đã từng nghe bài hát này trước đây.)
  • Has she finished reading the book? (Cô ấy đã đọc xong cuốn sách chưa?)
  • We have visited three countries this year. (Năm nay chúng tôi đã đến thăm ba quốc gia.)
  • He hasn't cleaned his desk yet. (Anh ấy vẫn chưa dọn bàn làm việc.)
  • She has already answered the question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi rồi.)
  • How many books have you read this month? (Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách rồi?)
  • They have lived here all their lives. (Họ đã sống ở đây cả đời.)
  • I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • He will play the piano at the concert. (Anh ấy sẽ chơi đàn piano trong buổi hòa nhạc.)
  • Will they stay at the hotel tonight? (Tối nay họ sẽ ở khách sạn phải không?)
  • We will take the train to Hanoi. (Chúng tôi sẽ đi tàu ra Hà Nội.)
  • She will not forget to call me. (Cô ấy sẽ không quên gọi cho tôi.)
  • When will the movie start? (Bộ phim sẽ bắt đầu khi nào?)
  • They will open a new shop next week. (Tuần tới họ sẽ mở một cửa hàng mới.)
  • Will you practice English with me? (Bạn sẽ luyện tập tiếng Anh cùng tôi chứ?)
  • I will explain everything to you later. (Tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn sau.)
  • She will stay home because she is tired. (Cô ấy sẽ ở nhà vì cô ấy mệt.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / go / morning. / school / every / I /


  • 2/    She / eating / apples. / likes /


  • 3/    now. / football / are / playing / They /


  • 4/    weekends. / often / on / watch / movies / We /


  • 5/    father / in / office. / works / My / an /


  • 6/    book? / Are / a / reading / you /


  • 7/    What / color? / is / your / favorite /


  • 8/    like / He / milk. / doesn't /


  • 9/    do / you / live? / Where /


  • 10/    I / letter. / am / writing / a /


  • 11/    watching / now. / TV / not / is / She /


  • 12/    Do / the / play / you / guitar? /


  • 13/    often / How / you / swimming? / go / do /


  • 14/    sometimes / They / eat / for / dinner. / pizza /


  • 15/    English / We / learning / are / together. /


  • 16/    Can / help / me? / you /


  • 17/    is / He / best / my / friend. /


  • 18/    every / don't / watch / cartoons / day. / I /


  • 19/    6 / wakes / a.m. / usually / up / at / She /


  • 20/    are / What / doing? / they /


  • 21/    The / sofa. / is / the / on / cat / sleeping /


  • 22/    the / We / today. / going / park / to / aren't /


  • 23/    or / tea? / coffee / Do / like / you /


  • 24/    cooks / very / mother / well. / My /


  • 25/    How / old / you? / are /


  • 26/    play / I / chess. / can /


  • 27/    never / They / drink / soda. /


  • 28/    children / pictures. / The / drawing / are /


  • 29/    doesn't / speak / He / French. /


  • 30/    is / school? / Where / your /


  • 31/    to / I / am / now. / music / listening /


  • 32/    sometimes / zoo. / to / go / the / We /


  • 33/    Are / a / they / movie? / watching /


  • 34/    sleeping. / is / She / not /


  • 35/    usually / read / I / evening. / in / the / books /


  • 36/    very / football / plays / My / brother / well. /


  • 37/    you / to / go / time / bed? / do / What /


  • 38/    I / days. / like / don't / rainy /


  • 39/    do / have? / How / you / books / many /


  • 40/    He / his / always / homework. / does /


  • 41/    on / talking / phone. / They / the / are /


  • 42/    you / hungry? / Are /


  • 43/    The / crying. / baby / is /


  • 44/    every / go / Saturday. / shopping / We /


  • 45/    water? / some / want / Do / you /


  • 46/    now. / watching / I / am / TV / not /


  • 47/    sing / can / She / beautifully. / very /


  • 48/    eats / vegetables. / He / never /


  • 49/    going? / Where / are / they /


  • 50/    summer. / I / like / the / in / swimming /


  • 51/    My / dog / is / very / friendly. /


  • 52/    mother / What / your / is / doing? /


  • 53/    don't / have / a / bicycle. / I /


  • 54/    in / She / teeth / her / morning. / brushes / always / the /


  • 55/    We / games / playing / now. / are /


  • 56/    he / Can / car? / drive / a /


  • 57/    grandparents. / visit / my / I / often /


  • 58/    teacher. / They / the / aren't / to / listening /


  • 59/    you / What / breakfast? / eat / usually / for / do /


  • 60/    are / studying / English. / The / students /


  • 61/    doesn't / like / dogs. / She /


  • 62/    other. / always / We / each / help /


  • 63/    playing / piano? / the / Are / you /


  • 64/    not / now. / tired / am / I /


  • 65/    usually / goes / p.m. / to / at / bed / 10 / He /


  • 66/    you / to / How / go / school? / do /


  • 67/    They / are / running / park. / in / the /


  • 68/    can / very / My / well. / draw / sister /


  • 69/    The / sun / shining. / is /


  • 70/    night. / coffee / never / at / drink / I /


  • 71/    is / Where / father? / your /


  • 72/    doing / is / homework. / her / She /


  • 73/    books? / you / Do / like / reading /


  • 74/    today. / am / I / the / not / going / to / cinema /


  • 75/    plays / computer / sometimes / games. / He /


  • 76/    What / you / now? / doing / are /


  • 77/    talking / students. / teacher / to / is / The / the /


  • 78/    fast / don't / eat / We / every / food / day. /


  • 79/    they / the / Are / in / swimming / pool? /


  • 80/    reading / She / is / newspaper. / not / a /


  • 81/    morning. / drink / usually / in / I / milk / the /


  • 82/    singing / children / song. / a / The / are /


  • 83/    like / doesn't / He / fish. /


  • 84/    your / What / name? / is /


  • 85/    always / dinner / eat / We / together. /


  • 86/    going / school / now? / Are / you / to /


  • 87/    my / am / friends. / I / playing / with /


  • 88/    She / speak / can / English. /


  • 89/    watching / TV. / They / not / are /


  • 90/    listens / to / usually / My / brother / music. /


  • 91/    you / swimming? / Do / like /


  • 92/    is / The / sleeping / baby / now. /


  • 93/    day. / I / football / every / play / don't /


  • 94/    you / have / time / What / do / lunch? /


  • 95/    dinner. / She / cooking / is /


  • 96/    go / We / sometimes / fishing. /


  • 97/    wakes / He / always / early. / up /


  • 98/    books? / reading / they / Are /


  • 99/    now. / I / writing / am / not /


  • 100/    the / The / are / children / garden. / playing / in /


  • 101/    in / the / usually / I / books / evening. / read /


  • 102/    writing / friend. / is / She / a / her / letter / to /


  • 103/    never / fast / They / eat / food. /


  • 104/    weekends? / on / usually / you / go / Where / do /


  • 105/    together. / English / are / studying / We /


  • 106/    sometimes / He / with / father. / plays / chess / his /


  • 107/    What / looking / are / you / at? /


  • 108/    My / in / the / countryside. / live / grandparents /


  • 109/    on / cousins / visits / She / often / Sundays. / her /


  • 110/    watching / are / The / cartoons / children / now. /


  • 111/    you / speaking / How / practice / often / do / English? /


  • 112/    garage. / his / bike / is / the / in / He / fixing /


  • 113/    glass / drink / milk / usually / before / of / I / a / bed. /


  • 114/    doesn't / food. / like / spicy / She /


  • 115/    Are / you / listening / to / me? /


  • 116/    trees / in / planting / the / garden. / are / They /


  • 117/    at / We / watch / TV / rarely / night. /


  • 118/    brother / going / now? / your / Where / is /


  • 119/    always / my / after / teeth / meals. / brush / I /


  • 120/    dinner. / is / her / cook / She / helping / mother /


  • 121/    swimming / the / Do / in / like / you / sea? /


  • 122/    at / moment. / playing / They / are / the / football /


  • 123/    morning. / up / the / in / He / early / wakes / usually /


  • 124/    do / time / bed? / go / usually / to / What / you /


  • 125/    the / around / house. / running / dog / is / The /


  • 126/    English / songs. / sings / sometimes / She /


  • 127/    are / words / learning / new / today. / We /


  • 128/    you / parents? / do / How / your / often / call /


  • 129/    stop. / for / I / am / waiting / at / the / friend / my / bus /


  • 130/    at / holidays / beach. / usually / They / the / spend /


  • 131/    coffee / the / She / drinks / morning. / never / in /


  • 132/    Are / now? / this / book / you / reading /


  • 133/    walking / are / school / We / together. / to /


  • 134/    He / in / the / guitar / evening. / often / the / plays /


  • 135/    What / drawing? / she / is /


  • 136/    baby / sleeping / The / is / in / bed. / the /


  • 137/    shopping / rarely / I / go / weekdays. / on /


  • 138/    the / She / the / is / garden. / flowers / in / watering /


  • 139/    They / sometimes / movies / watch / together. /


  • 140/    this / are / going / Where / summer? / you /


  • 141/    school. / lunch / We / usually / have / at /


  • 142/    He / is / the / now. / talking / phone / on /


  • 143/    games? / often / Do / computer / play / you /


  • 144/    classmates. / helps / her / She / always /


  • 145/    milk. / The / is / drinking / cat /


  • 146/    my / sometimes / write / diary. / I / in /


  • 147/    they / doing / in / What / park? / the / are /


  • 148/    morning. / jogging / goes / usually / in / the / He /


  • 149/    our / visiting / We / today. / teacher / are /


  • 150/    never / meat. / She / eats /


  • 151/    bus? / waiting / for / the / you / Are /


  • 152/    now. / They / the / cleaning / classroom / are /


  • 153/    I / often / before / music / to / sleeping. / listen /


  • 154/    picture / family. / his / He / is / drawing / of / a /


  • 155/    often / you / do / newspapers? / How / read /


  • 156/    The / toys. / kids / are / playing / with /


  • 157/    breakfast / usually / She / eats / o'clock. / 7 / at /


  • 158/    now? / test / for / Are / studying / they / the /


  • 159/    going / market. / We / are / to / the /


  • 160/    his / washes / always / eating. / He / hands / before /


  • 161/    I / window. / opening / the / am /


  • 162/    sometimes / the / She / visits / library. /


  • 163/    cooking / They / the / are / in / lunch / kitchen. /


  • 164/    do / usually / What / morning? / in / the / do / you /


  • 165/    tea / often / He / drinks / the / in / afternoon. /


  • 166/    you / looking / for / your / keys? / Are /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ We are sitting under the tree.


  • 2/ She never wears jeans.


  • 3/ The birds are singing in the trees.


  • 4/ How often do you visit your friends?


  • 5/ He is painting the door.


  • 6/ I usually write emails in the morning.


  • 7/ They are swimming in the pool now.


  • 8/ She always goes to bed early.


  • 9/ What are you doing tonight?


  • 10/ We often play badminton at school.


  • 11/ The baby is crying loudly.


  • 12/ He usually drinks juice at breakfast.


  • 13/ Are they playing basketball now?


  • 14/ She sometimes helps her father in the shop.


  • 15/ I am reading a storybook.


  • 16/ They always walk to school.


  • 17/ He is washing his car now.


  • 18/ How often do you watch TV?


  • 19/ We are eating sandwiches.


  • 20/ She often drinks hot chocolate.


  • 21/ The children are playing in the yard.


  • 22/ I never eat too much candy.


  • 23/ Are you studying English grammar?


  • 24/ They are talking about their holiday.


  • 25/ He sometimes listens to the radio.


  • 26/ She is reading a newspaper now.


  • 27/ We always respect our teachers.


  • 28/ The sun is shining brightly.


  • 29/ What is your brother doing?


  • 30/ What are they doing in the park?


  • 31/ He usually goes jogging in the morning.


  • 32/ We are visiting our teacher today.


  • 33/ She never eats meat.


  • 34/ Are you waiting for the bus?


  • 35/ They are cleaning the classroom now.


  • 36/ I often listen to music before sleeping.


  • 37/ He is drawing a picture of his family.


  • 38/ How often do you read newspapers?


  • 39/ The kids are playing with toys.


  • 40/ She usually eats breakfast at 7 o'clock.


  • 41/ Are they studying for the test now?


  • 42/ We are going to the market.


  • 43/ He always washes his hands before eating.


  • 44/ I am opening the window.


  • 45/ She sometimes visits the library.


  • 46/ They are cooking lunch in the kitchen.


  • 47/ What do you usually do in the morning?


  • 48/ He often drinks tea in the afternoon.


  • 49/ Are you looking for your keys?


  • 50/ We are sitting under the tree.


  • 51/ She never wears jeans.


  • 52/ The birds are singing in the trees.


  • 53/ How often do you visit your friends?


  • 54/ He is painting the door.


  • 55/ I usually write emails in the morning.


  • 56/ They are swimming in the pool now.


  • 57/ She always goes to bed early.


  • 58/ What are you doing tonight?


  • 59/ We often play badminton at school.


  • 60/ The baby is crying loudly.


  • 61/ He usually drinks juice at breakfast.


  • 62/ Are they playing basketball now?


  • 63/ She sometimes helps her father in the shop.


  • 64/ I am reading a storybook.


  • 65/ They always walk to school.


  • 66/ He is washing his car now.


  • 67/ How often do you watch TV?


  • 68/ We are eating sandwiches.


  • 69/ She often drinks hot chocolate.


  • 70/ The children are playing in the yard.


  • 71/ I never eat too much candy.


  • 72/ Are you studying English grammar?


  • 73/ They are talking about their holiday.


  • 74/ He sometimes listens to the radio.


  • 75/ She is reading a newspaper now.


  • 76/ We always respect our teachers.


  • 77/ The sun is shining brightly.


  • 78/ What is your brother doing?


  • 79/ I often eat rice with vegetables.


  • 80/ She is standing near the window.


  • 81/ They never go out at night.


  • 82/ Are you writing a message?


  • 83/ We are laughing at a funny story.


  • 84/ She is brushing her hair.


  • 85/ They are playing with their dog.


  • 86/ He is fixing the chair.


  • 87/ We are watching the sunset.


  • 88/ I am cooking dinner for my family.


  • 89/ She always smiles in the morning.


  • 90/ They often ride bicycles to school.


  • 91/ He usually listens to the radio.


  • 92/ We sometimes go fishing at the river.


  • 93/ I rarely drink coffee at night.


  • 94/ What are you eating now?


  • 95/ Where are they going today?


  • 96/ When does she usually wake up?


  • 97/ How often do you play football?


  • 98/ Who is knocking at the door?


  • 99/ She isn't wearing her jacket.


  • 100/ They aren't talking to each other.


  • 101/ He doesn't eat breakfast every day.


  • 102/ We don't go to the park at night.


  • 103/ I am not sleeping now.


  • 104/ The baby is crying loudly.


  • 105/ He is washing the dishes in the kitchen.


  • 106/ They are singing a new song.


  • 107/ She is teaching English online.


  • 108/ I am learning French this year.


  • 109/ My father works in a hospital.


  • 110/ They live near the sea.


  • 111/ We study English every evening.


  • 112/ He drinks tea every morning.


  • 113/ She likes swimming in the lake.


  • 114/ The dog is running fast.


  • 115/ They are building a new house.


  • 116/ He is repairing his car.


  • 117/ We are waiting for the bus.


  • 118/ I am talking with my best friend.


  • 119/ She never eats fast food.


  • 120/ He sometimes visits his grandparents.


  • 121/ They usually go shopping on Sundays.


  • 122/ We often play chess together.


  • 123/ I always wake up early.


  • 124/ Where is your brother going?


  • 125/ What are they cooking now?


  • 126/ When do you usually go jogging?


  • 127/ How is she feeling today?


  • 128/ Who is helping the teacher?


  • 129/ The children aren't playing outside.


  • 130/ He isn't watching the news.


  • 131/ They don't like cold weather.


  • 132/ She doesn't read books at night.


  • 133/ We aren't studying now.


  • 134/ He is opening the window.


  • 135/ She is closing the door.


  • 136/ They are watering the flowers.


  • 137/ We are drawing a picture.


  • 138/ I am writing a letter.


  • 139/ The cat is sleeping on the sofa.


  • 140/ She is painting the wall.


  • 141/ He is cutting the grass.


  • 142/ They are cleaning the floor.


  • 143/ We are having lunch together.


  • 144/ I usually read newspapers in the morning.


  • 145/ She always drinks milk before bed.


  • 146/ He sometimes plays the guitar.


  • 147/ They often visit the zoo.


  • 148/ We rarely eat out.


  • 149/ I never watch horror movies.


  • 150/ What is he doing now?


  • 151/ Where are they going tomorrow?


  • 152/ When does your father come home?


  • 153/ How often do you drink water?


  • 154/ Who is sitting next to you?


  • 155/ The boy isn't reading a book.


  • 156/ She isn't listening to music.


  • 157/ They don't study English on Sunday.


  • 158/ He doesn't play basketball.


  • 159/ We aren't going out now.


  • 160/ I am brushing my teeth.


  • 161/ She is combing her hair.


  • 162/ He is tying his shoes.


  • 163/ They are opening their books.


  • 164/ We are studying for the test.


  • 165/ The sun is shining brightly.


  • 166/ The wind is blowing strongly.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Mưa đang rơi nặng hạt.



  • 2/ Chim đang hót trên cây.



  • 3/ Hoa đang nở trong vườn.



  • 4/ Tôi thường uống nước cam.



  • 5/ Cô ấy thường đi ngủ sớm.



  • 6/ Anh ấy luôn giúp mẹ.



  • 7/ Thỉnh thoảng họ xem TV cùng nhau.



  • 8/ Chúng tôi hiếm khi đi bảo tàng.



  • 9/ Tôi không bao giờ chơi trò chơi máy tính vào ban đêm.



  • 10/ Bây giờ cô ấy đang viết gì?



  • 11/ Bạn đang ngồi ở đâu?



  • 12/ Họ thường ăn tối lúc nào?



  • 13/ Hôm nay cha bạn thế nào?



  • 14/ Ai đang gọi bạn vậy?



  • 15/ Anh ấy không mở cửa hàng.



  • 16/ Cô ấy không làm việc vào thứ Bảy.



  • 17/ Họ không ăn cơm lúc này.



  • 18/ Cô ấy thường dậy sớm.



  • 19/ Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.



  • 20/ Tôi thỉnh thoảng xem TV trước bữa tối.



  • 21/ Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.



  • 22/ Chúng tôi không bao giờ chơi bóng đá vào ban đêm.



  • 23/ Bạn có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không?



  • 24/ Cô ấy thường nghỉ lễ ở đâu?



  • 25/ Bạn thường làm gì vào cuối tuần?



  • 26/ Họ dọn dẹp nhà cửa bao lâu một lần?



  • 27/ Anh ấy luôn quên chìa khóa.



  • 28/ Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.



  • 29/ Họ thường học ở thư viện.



  • 30/ Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.



  • 31/ Anh ấy thỉnh thoảng giúp bố.



  • 32/ Bạn có luôn làm bài tập về nhà không?



  • 33/ Cô ấy gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?



  • 34/ Chúng tôi thường thăm ông bà vào thứ Bảy.



  • 35/ Cô ấy hiếm khi đọc báo.



  • 36/ Anh ấy thỉnh thoảng ngủ trưa sau bữa ăn.



  • 37/ Họ có thường chơi trò chơi điện tử không?



  • 38/ Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?



  • 39/ Anh ấy thường đi câu cá ở đâu?



  • 40/ Cô ấy luôn đội mũ vào mùa hè.



  • 41/ Họ thỉnh thoảng xem phim ở rạp.



  • 42/ Anh ấy hiếm khi viết thư.



  • 43/ Bạn có thường đọc sách trước khi ngủ không?



  • 44/ Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 6 giờ.



  • 45/ Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa.



  • 46/ Anh ấy luôn nói sự thật.



  • 47/ Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm bảo tàng.



  • 48/ Họ có thường đi bộ đến trường không?



  • 49/ Anh ấy không bao giờ uống sữa.



  • 50/ Cô ấy thường học vào buổi tối.



  • 51/ Họ luôn thức dậy muộn vào Chủ nhật.



  • 52/ Bạn kiểm tra email bao lâu một lần?



  • 53/ Anh ấy thường đi bơi vào buổi sáng.



  • 54/ Cô ấy hiếm khi dùng điện thoại ở nơi làm việc.



  • 55/ Bạn có thỉnh thoảng ăn sáng ở quán cà phê không?



  • 56/ Họ thường tổ chức sinh nhật cùng nhau.



  • 57/ Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.



  • 58/ Anh ấy thỉnh thoảng hát khi tắm.



  • 59/ Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.



  • 60/ Họ thường ngắm hoàng hôn.



  • 61/ Anh ấy luôn mang theo điện thoại.



  • 62/ Cô ấy thỉnh thoảng đọc thơ.



  • 63/ Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.



  • 64/ Họ không bao giờ chơi tennis.



  • 65/ Anh ấy thường nấu bữa sáng.



  • 66/ Cô ấy luôn uống sữa vào buổi sáng.



  • 67/ Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi.



  • 68/ Bạn có thường đến thư viện không?



  • 69/ Bạn đã bao giờ đến vịnh Hạ Long chưa?



  • 70/ Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm.



  • 71/ Họ vừa mới làm xong bài tập về nhà.



  • 72/ Tôi chưa gặp anh ấy từ mùa hè năm ngoái.



  • 73/ Bạn đã đọc cuốn sách này trước đây chưa?



  • 74/ Chúng tôi đã ăn tối rồi.



  • 75/ Anh ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.



  • 76/ Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi?



  • 77/ Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.



  • 78/ Họ đã đến sân bay chưa?



  • 79/ Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.



  • 80/ Anh ấy sẽ giúp bạn với dự án của mình.



  • 81/ Ngày mai bạn có đi ăn trưa cùng chúng tôi không?



  • 82/ Chiều nay họ sẽ không chơi bóng đá.



  • 83/ Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.



  • 84/ Bạn sẽ nghỉ lễ ở đâu?



  • 85/ Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.



  • 86/ Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.



  • 87/ Anh trai bạn sẽ đi du học năm sau à?



  • 88/ Tôi sẽ gửi cho bạn một email vào sáng mai.



  • 89/ Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.



  • 90/ Tôi đã đến Paris hai lần.



  • 91/ Cô ấy lại làm mất chìa khóa rồi.



  • 92/ Chúng tôi vẫn chưa quyết định.



  • 93/ Bạn đã làm xong bài tập chưa?



  • 94/ Họ đã quen nhau từ thuở nhỏ.



  • 95/ Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng.



  • 96/ Anh ấy đã dọn phòng rồi.



  • 97/ Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy tuyết chưa?



  • 98/ Chúng tôi chưa từng đi bằng tàu hỏa trước đây.



  • 99/ Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.



  • 100/ Ngày mai họ sẽ kỷ niệm ngày cưới.



  • 101/ Năm nay cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới à?



  • 102/ Tôi sẽ không quên khoảnh khắc đặc biệt này.



  • 103/ Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.



  • 104/ Khi nào họ sẽ chuyển sang ngôi nhà mới?



  • 105/ Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu thời tiết đẹp.



  • 106/ Tuần tới anh ấy sẽ rất bận.



  • 107/ Bạn có tham gia cuộc thi không?



  • 108/ Cô ấy sẽ gửi cho bạn tài liệu sau.



  • 109/ Tôi đã từng đến London một lần.



  • 110/ Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa.



  • 111/ Bạn đã nói chuyện với quản lý chưa?



  • 112/ Chúng tôi đã đi du lịch cùng nhau nhiều lần.



  • 113/ Anh ấy vẫn chưa bắt đầu dự án.



  • 114/ Cô ấy đã gửi lời mời rồi.



  • 115/ Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần rồi?



  • 116/ Họ đã làm việc ở đây được năm tháng.



  • 117/ Tôi chưa xem bộ phim này trước đây.



  • 118/ Bạn đã từng thử sushi chưa?



  • 119/ Tôi sẽ không bao giờ quên bài học này.



  • 120/ Họ sẽ đi mua sắm sau giờ làm việc.



  • 121/ Tối nay bạn rảnh không?



  • 122/ Ngày mai cô ấy sẽ không tham dự buổi tiệc.



  • 123/ Mùa hè tới chúng tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.



  • 124/ Anh ấy có lẽ sẽ thắng trận đấu.



  • 125/ Họ sẽ hoàn thành báo cáo sớm chứ?



  • 126/ Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết sau.



  • 127/ Cô ấy sẽ ở nhà dì của mình.



  • 128/ Chúng tôi sẽ mua vài món quà lưu niệm ở chợ.



  • 129/ Bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?



  • 130/ Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình.



  • 131/ Họ vẫn chưa đến thăm bảo tàng.



  • 132/ Tôi đã nhìn thấy nam diễn viên đó trước đây.



  • 133/ Hôm nay cô ấy đã gọi cho bố mẹ chưa?



  • 134/ Chúng tôi đã ở đây hai đêm rồi.



  • 135/ Anh ấy đã viết ba cuốn sách.



  • 136/ Bạn đã từng chơi đàn guitar chưa?



  • 137/ Tôi vẫn chưa nhận được tin nhắn.



  • 138/ Họ chưa bao giờ ăn đồ ăn Việt Nam.



  • 139/ Tháng tới cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới.



  • 140/ Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với thầy giáo.



  • 141/ Bạn sẽ gặp tôi sau giờ học chứ?



  • 142/ Họ sẽ trồng cây trong công viên.



  • 143/ Năm sau anh ấy sẽ chuyển sang Canada.



  • 144/ Tối nay chúng tôi sẽ không ra ngoài.



  • 145/ Cô ấy có tham gia đội bóng không?



  • 146/ Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình.



  • 147/ Họ sẽ đến vào buổi sáng.



  • 148/ Cô ấy sẽ mua một món quà cho bạn mình.



  • 149/ Bạn đã từng nói tiếng Anh với người nước ngoài chưa?



  • 150/ Anh ấy vừa mới trở về từ chuyến đi.



  • 151/ Họ vẫn chưa trả hóa đơn.



  • 152/ Tôi đã từng nghe bài hát này trước đây.



  • 153/ Cô ấy đã đọc xong cuốn sách chưa?



  • 154/ Năm nay chúng tôi đã đến thăm ba quốc gia.



  • 155/ Anh ấy vẫn chưa dọn bàn làm việc.



  • 156/ Cô ấy đã trả lời câu hỏi rồi.



  • 157/ Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách rồi?



  • 158/ Họ đã sống ở đây cả đời.



  • 159/ Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.



  • 160/ Anh ấy sẽ chơi đàn piano trong buổi hòa nhạc.



  • 161/ Tối nay họ sẽ ở khách sạn phải không?



  • 162/ Chúng tôi sẽ đi tàu ra Hà Nội.



  • 163/ Cô ấy sẽ không quên gọi cho tôi.



  • 164/ Bộ phim sẽ bắt đầu khi nào?



  • 165/ Tuần tới họ sẽ mở một cửa hàng mới.



  • 166/ Bạn sẽ luyện tập tiếng Anh cùng tôi chứ?



  • 167/ Tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn sau.



  • 168/ Cô ấy sẽ ở nhà vì cô ấy mệt.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: