B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • She is my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
  • He is a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)
  • They are friends. (Họ là bạn bè.)
  • We are happy. (Chúng tôi hạnh phúc.)
  • You are kind. (Bạn thật tốt bụng.)
  • It is a dog. (Nó là một con chó.)
  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • That is my house. (Kia là ngôi nhà của tôi.)
  • These are apples. (Đây là những quả táo.)
  • Those are my shoes. (Kia là đôi giày của tôi.)
  • I have a pen. (Tôi có một cây bút.)
  • She has a cat. (Cô ấy có một con mèo.)
  • He has a bike. (Anh ấy có một chiếc xe đạp.)
  • We have two cars. (Chúng tôi có hai chiếc xe hơi.)
  • They have a garden. (Họ có một khu vườn.)
  • Do you have a computer? (Bạn có máy tính không?)
  • Does he have a sister? (Anh ấy có chị/em gái không?)
  • I don't have money. (Tôi không có tiền.)
  • She doesn't have time. (Cô ấy không có thời gian.)
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • My name is Nam. (Tên tôi là Nam.)
  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • I am from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Who is that man? (Người đàn ông kia là ai?)
  • He is my father. (Ông ấy là cha tôi.)
  • When is your birthday? (Sinh nhật bạn khi nào?)
  • My birthday is in May. (Sinh nhật tôi vào tháng Năm.)
  • Why are you sad? (Tại sao bạn buồn?)
  • I am sad because I am tired. (Tôi buồn vì tôi mệt.)
  • How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)
  • I am fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)
  • What do you like? (Bạn thích gì?)
  • I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • Who is your best friend? (Ai là bạn thân của bạn?)
  • Lan is my best friend. (Lan là bạn thân của tôi.)
  • When do you go to school? (Bạn đi học khi nào?)
  • I go to school at 7 a.m. (Tôi đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • Why do you study English? (Tại sao bạn học tiếng Anh?)
  • Because it is important. (Bởi vì nó quan trọng.)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • I am ten years old. (Tôi 10 tuổi.)
  • What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  • My favorite color is blue. (Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.)
  • Where is my bag? (Cái cặp của tôi ở đâu?)
  • Your bag is on the table. (Cặp của bạn ở trên bàn.)
  • Who is calling me? (Ai đang gọi tôi vậy?)
  • Your mother is calling you. (Mẹ bạn đang gọi bạn.)
  • When is the holiday? (Kỳ nghỉ là khi nào?)
  • The holiday is next week. (Kỳ nghỉ là vào tuần sau.)
  • Why are you late? (Tại sao bạn đến trễ?)
  • Because the bus was full. (Vì xe buýt đông.)
  • How much is this book? (Quyển sách này bao nhiêu tiền?)
  • It is 50,000 dong. (Nó 50,000 đồng.)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • I am doing my homework. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
  • Where are they going? (Họ đang đi đâu?)
  • They are going to the park. (Họ đang đi đến công viên.)
  • Who is your teacher? (Ai là giáo viên của bạn?)
  • Mr. Minh is my teacher. (Thầy Minh là giáo viên của tôi.)
  • When do you eat lunch? (Bạn ăn trưa khi nào?)
  • I eat lunch at 12 o'clock. (Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.)
  • Why do you like summer? (Tại sao bạn thích mùa hè?)
  • Because I can swim. (Bởi vì tôi có thể bơi.)
  • How many pens do you have? (Bạn có bao nhiêu cây bút?)
  • I have three pens. (Tôi có ba cây bút.)
  • What is on the table? (Trên bàn có gì?)
  • There is a lamp on the table. (Có một cái đèn trên bàn.)
  • Where is your school? (Trường của bạn ở đâu?)
  • My school is near my house. (Trường tôi ở gần nhà tôi.)
  • Who is your favorite singer? (Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?)
  • My favorite singer is Taylor Swift. (Ca sĩ yêu thích của tôi là Taylor Swift.)
  • When do you play football? (Bạn chơi bóng đá khi nào?)
  • I play football on Sunday. (Tôi chơi bóng đá vào Chủ Nhật.)
  • Why do you like reading? (Tại sao bạn thích đọc sách?)
  • Because books are interesting. (Bởi vì sách thú vị.)
  • How often do you watch TV? (Bạn xem TV bao lâu một lần?)
  • I watch TV every day. (Tôi xem TV mỗi ngày.)
  • What can you do? (Bạn có thể làm gì?)
  • I can draw pictures. (Tôi có thể vẽ tranh.)
  • Where can I buy bread? (Tôi có thể mua bánh mì ở đâu?)
  • You can buy bread at the bakery. (Bạn có thể mua bánh mì ở tiệm bánh.)
  • Who can help you? (Ai có thể giúp bạn?)
  • My brother can help me. (Anh trai tôi có thể giúp tôi.)
  • When can we meet? (Khi nào chúng ta có thể gặp nhau?)
  • We can meet tomorrow. (Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai.)
  • Why can't you go? (Tại sao bạn không thể đi?)
  • Because I am busy. (Bởi vì tôi bận.)
  • How do you go to school? (Bạn đi học bằng gì?)
  • I go to school by bike. (Tôi đi học bằng xe đạp.)
  • What time is it now? (Bây giờ mấy giờ rồi?)
  • It is 9 o'clock. (Bây giờ là 9 giờ.)
  • Where are my keys? (Chìa khóa của tôi ở đâu?)
  • Your keys are in your bag. (Chìa khóa của bạn ở trong cặp.)
  • Who is at the door? (Ai đang ở cửa vậy?)
  • It is the postman. (Đó là người đưa thư.)
  • How long is the lesson? (Buổi học kéo dài bao lâu?)
  • The lesson is 45 minutes. (Buổi học kéo dài 45 phút.)
  • I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  • She can't sing. (Cô ấy không thể hát.)
  • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
  • No, I can't. (Không, tôi không thể.)
  • He can play football. (Anh ấy có thể chơi bóng đá.)
  • They can't dance. (Họ không thể nhảy.)
  • Can she cook well? (Cô ấy nấu ăn giỏi không?)
  • What can you do? (Bạn có thể làm gì?)
  • I can draw pictures. (Tôi có thể vẽ tranh.)
  • Will you go to school tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ đi học chứ?)
  • Yes, I will. (Vâng, tôi sẽ đi.)
  • No, I won't. (Không, tôi sẽ không đi.)
  • He will be a doctor. (Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.)
  • She won't stay at home. (Cô ấy sẽ không ở nhà.)
  • Will they play football? (Họ sẽ chơi bóng đá chứ?)
  • What will you eat for dinner? (Bạn sẽ ăn gì cho bữa tối?)
  • I will eat noodles. (Tôi sẽ ăn mì.)
  • Where will we go next week? (Tuần tới chúng ta sẽ đi đâu?)
  • We will go to the beach. (Chúng ta sẽ đi biển.)
  • I don't like coffee. (Tôi không thích cà phê.)
  • She doesn't read books. (Cô ấy không đọc sách.)
  • They don't play piano. (Họ không chơi đàn piano.)
  • He doesn't drive a car. (Anh ấy không lái xe hơi.)
  • We don't go to school on Sunday. (Chúng tôi không đi học vào Chủ Nhật.)
  • Do you like apples? (Bạn có thích táo không?)
  • Does she work in a bank? (Cô ấy có làm việc ở ngân hàng không?)
  • Do they play football every day? (Họ có chơi bóng đá mỗi ngày không?)
  • Does he watch TV at night? (Anh ấy có xem TV vào buổi tối không?)
  • Do we have class tomorrow? (Ngày mai chúng ta có học không?)
  • What are you doing now? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • I am watching TV. (Tôi đang xem TV.)
  • She isn't sleeping. (Cô ấy không đang ngủ.)
  • They aren't studying. (Họ không đang học.)
  • Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi không?)
  • Is he playing football? (Anh ấy có đang chơi bóng đá không?)
  • Where are they going? (Họ đang đi đâu?)
  • They are going to school. (Họ đang đi đến trường.)
  • Who is talking? (Ai đang nói vậy?)
  • My teacher is talking. (Giáo viên của tôi đang nói.)
  • Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?)
  • Sorry, you can't. (Xin lỗi, bạn không thể.)
  • You can sit here. (Bạn có thể ngồi ở đây.)
  • Can he play the guitar? (Anh ấy có thể chơi đàn guitar không?)
  • Yes, he can play it well. (Vâng, anh ấy chơi rất giỏi.)
  • What can we see in the sky? (Chúng ta có thể thấy gì trên bầu trời?)
  • We can see stars and the moon. (Chúng ta có thể thấy sao và mặt trăng.)
  • Can you speak English? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)
  • Yes, a little. (Vâng, một chút.)
  • No, not very well. (Không, không giỏi lắm.)
  • Will she come here? (Cô ấy sẽ đến đây chứ?)
  • Yes, she will. (Vâng, cô ấy sẽ đến.)
  • No, she won't. (Không, cô ấy sẽ không đến.)
  • Will it rain tomorrow? (Ngày mai trời sẽ mưa chứ?)
  • I think it will. (Tôi nghĩ là có.)
  • They will travel to Japan. (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản.)
  • We won't have class next Monday. (Chúng ta sẽ không học vào thứ Hai tới.)
  • Will you help me with my homework? (Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà chứ?)
  • Of course I will. (Tất nhiên rồi.)
  • What will happen next? (Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?)
  • I am not hungry. (Tôi không đói.)
  • She isn't tired. (Cô ấy không mệt.)
  • They aren't busy. (Họ không bận.)
  • He isn't here. (Anh ấy không ở đây.)
  • We aren't late. (Chúng tôi không trễ.)
  • Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
  • Is she your sister? (Cô ấy là chị gái của bạn phải không?)
  • Are they your friends? (Họ là bạn của bạn phải không?)
  • Is he a doctor? (Anh ấy có phải là bác sĩ không?)
  • Are we in the same class? (Chúng ta có cùng lớp không?)
  • Can you dance? (Bạn có biết nhảy không?)
  • I can't dance. (Tôi không biết nhảy.)
  • He can cook. (Anh ấy có thể nấu ăn.)
  • She can't drive. (Cô ấy không biết lái xe.)
  • Can they play chess? (Họ có biết chơi cờ vua không?)
  • Will you join us? (Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ?)
  • We will join later. (Chúng tôi sẽ tham gia sau.)
  • He won't come today. (Hôm nay anh ấy sẽ không đến.)
  • Will she be at the party? (Cô ấy sẽ có mặt ở bữa tiệc chứ?)
  • Yes, she will be there. (Vâng, cô ấy sẽ có mặt.)
  • Why are you laughing? (Tại sao bạn cười?)
  • Because the story is funny. (Vì câu chuyện buồn cười.)
  • What are they eating? (Họ đang ăn gì vậy?)
  • They are eating pizza. (Họ đang ăn pizza.)
  • Where are you going tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ đi đâu?)
  • I will go to the cinema. (Tôi sẽ đi xem phim.)
  • Who will help us? (Ai sẽ giúp chúng ta?)
  • My teacher will help us. (Giáo viên của tôi sẽ giúp chúng ta.)
  • When will the show start? (Buổi diễn sẽ bắt đầu khi nào?)
  • It will start at 7 p.m. (Nó sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
  • How will you go there? (Bạn sẽ đi đến đó bằng cách nào?)
  • I will go there by bus. (Tôi sẽ đi đến đó bằng xe buýt.)
  • What can children do at the park? (Trẻ em có thể làm gì ở công viên?)
  • They can play games. (Chúng có thể chơi trò chơi.)
  • Where can I find a taxi? (Tôi có thể tìm taxi ở đâu?)
  • You can find one near the station. (Bạn có thể tìm một chiếc gần nhà ga.)
  • How can we learn English better? (Chúng ta có thể học tiếng Anh tốt hơn bằng cách nào?)
  • We can practice every day. (Chúng ta có thể luyện tập mỗi ngày.)
  • Will you call me tonight? (Tối nay bạn sẽ gọi cho tôi chứ?)
  • Yes, I will call you. (Vâng, tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • I get up at six o'clock. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.)
  • She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
  • They don't like milk. (Họ không thích sữa.)
  • He doesn't play basketball. (Anh ấy không chơi bóng rổ.)
  • Do you eat breakfast? (Bạn có ăn sáng không?)
  • Does she watch TV at night? (Cô ấy có xem TV vào buổi tối không?)
  • What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • I go to bed at 10 p.m. (Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Where do they live? (Họ sống ở đâu?)
  • They live in Ho Chi Minh City. (Họ sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Who teaches you English? (Ai dạy bạn tiếng Anh?)
  • My teacher teaches me English. (Giáo viên của tôi dạy tôi tiếng Anh.)
  • When do you visit your grandparents? (Bạn thăm ông bà khi nào?)
  • I visit them every weekend. (Tôi thăm ông bà mỗi cuối tuần.)
  • Why do you like music? (Tại sao bạn thích âm nhạc?)
  • Because it makes me happy. (Vì nó làm tôi vui.)
  • How often do you read books? (Bạn đọc sách bao lâu một lần?)
  • I read books every evening. (Tôi đọc sách mỗi buổi tối.)
  • How many brothers do you have? (Bạn có bao nhiêu anh trai?)
  • I have two brothers. (Tôi có hai anh trai.)
  • I am studying English now. (Bây giờ tôi đang học tiếng Anh.)
  • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  • He is not listening to music. (Anh ấy không đang nghe nhạc.)
  • We are not sleeping. (Chúng tôi không đang ngủ.)
  • Are you writing a letter? (Bạn có đang viết thư không?)
  • Is she reading a story? (Cô ấy có đang đọc truyện không?)
  • What are they doing? (Họ đang làm gì vậy?)
  • They are watching TV. (Họ đang xem TV.)
  • Where is your mother going? (Mẹ bạn đang đi đâu?)
  • She is going to the market. (Mẹ tôi đang đi chợ.)
  • Who is talking to you? (Ai đang nói chuyện với bạn?)
  • My friend is talking to me. (Bạn tôi đang nói chuyện với tôi.)
  • When are you leaving? (Bạn sẽ rời đi khi nào?)
  • I am leaving tomorrow morning. (Tôi sẽ rời đi vào sáng mai.)
  • Why are you running? (Tại sao bạn đang chạy?)
  • Because I am late. (Vì tôi bị trễ.)
  • How is the weather today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
  • It is sunny and hot. (Trời nắng và nóng.)
  • What are you wearing? (Bạn đang mặc gì?)
  • I am wearing a blue shirt. (Tôi đang mặc áo sơ mi xanh.)
  • Can you play the piano? (Bạn có thể chơi piano không?)
  • Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
  • No, I can't. (Không, tôi không thể.)
  • He can ride a horse. (Anh ấy có thể cưỡi ngựa.)
  • She can't swim. (Cô ấy không biết bơi.)
  • What can children do at school? (Trẻ em có thể làm gì ở trường?)
  • They can learn and play. (Chúng có thể học và chơi.)
  • Where can we buy vegetables? (Chúng ta có thể mua rau ở đâu?)
  • We can buy them at the market. (Chúng ta có thể mua ở chợ.)
  • I will visit my uncle tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ thăm chú tôi.)
  • She will help me with homework. (Cô ấy sẽ giúp tôi làm bài tập.)
  • They will not play football today. (Hôm nay họ sẽ không chơi bóng đá.)
  • He will not go to school next week. (Tuần tới anh ấy sẽ không đi học.)
  • Will you join the party? (Bạn sẽ tham gia bữa tiệc chứ?)
  • Yes, I will. (Vâng, tôi sẽ tham gia.)
  • No, I won't. (Không, tôi sẽ không.)
  • What will you do this evening? (Tối nay bạn sẽ làm gì?)
  • I will do my homework. (Tôi sẽ làm bài tập về nhà.)
  • Where will they travel next summer? (Mùa hè tới họ sẽ đi du lịch ở đâu?)
  • They will travel to Da Nang. (Họ sẽ đi du lịch Đà Nẵng.)
  • Who will teach us math? (Ai sẽ dạy toán cho chúng ta?)
  • Mr. Nam will teach us math. (Thầy Nam sẽ dạy toán cho chúng ta.)
  • When will the exam start? (Kỳ thi sẽ bắt đầu khi nào?)
  • It will start next Monday. (Nó sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.)
  • Why will she stay at home? (Tại sao cô ấy sẽ ở nhà?)
  • Because she is sick. (Vì cô ấy bị ốm.)
  • How will you go to the airport? (Bạn sẽ đi sân bay bằng gì?)
  • I will go by taxi. (Tôi sẽ đi bằng taxi.)
  • How many books will you buy? (Bạn sẽ mua bao nhiêu quyển sách?)
  • I will buy five books. (Tôi sẽ mua năm quyển sách.)
  • My father can fix the car. (Cha tôi có thể sửa xe hơi.)
  • She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.)
  • We can't stay here. (Chúng tôi không thể ở đây.)
  • They can open the window. (Họ có thể mở cửa sổ.)
  • Can I sit here? (Tôi có thể ngồi ở đây không?)
  • Sure, you can. (Chắc chắn rồi, bạn có thể.)
  • You can't park here. (Bạn không thể đậu xe ở đây.)
  • Can she drive a car? (Cô ấy có thể lái xe hơi không?)
  • Yes, she can drive well. (Vâng, cô ấy lái xe rất tốt.)
  • What do you usually do on Sundays? (Bạn thường làm gì vào Chủ Nhật?)
  • I usually play football. (Tôi thường chơi bóng đá.)
  • Where does your mother work? (Mẹ bạn làm việc ở đâu?)
  • She works in a hospital. (Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.)
  • Who do you go to school with? (Bạn đi học với ai?)
  • I go to school with my friend. (Tôi đi học với bạn tôi.)
  • When do you have lunch? (Bạn ăn trưa khi nào?)
  • I have lunch at twelve. (Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.)
  • Why do you go to bed early? (Tại sao bạn đi ngủ sớm?)
  • Because I am tired. (Vì tôi mệt.)
  • How often do you play games? (Bạn chơi trò chơi bao lâu một lần?)
  • I play games once a week. (Tôi chơi trò chơi mỗi tuần một lần.)
  • How much water do you drink a day? (Một ngày bạn uống bao nhiêu nước?)
  • I drink two liters of water. (Tôi uống hai lít nước.)
  • I don't have a dog. (Tôi không có chó.)
  • She doesn't like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
  • They don't study French. (Họ không học tiếng Pháp.)
  • He doesn't work on Saturday. (Anh ấy không làm việc vào thứ Bảy.)
  • We don't eat dinner late. (Chúng tôi không ăn tối muộn.)
  • Do you play badminton? (Bạn có chơi cầu lông không?)
  • Yes, I do. (Vâng, tôi có chơi.)
  • No, I don't. (Không, tôi không chơi.)
  • Does he like chocolate? (Anh ấy có thích sô-cô-la không?)
  • Yes, he does. (Vâng, anh ấy thích.)
  • No, he doesn't. (Không, anh ấy không thích.)
  • Are you studying now? (Bạn có đang học không?)
  • Yes, I am. (Vâng, tôi đang học.)
  • No, I'm not. (Không, tôi không.)
  • Is she sleeping? (Cô ấy có đang ngủ không?)
  • Yes, she is. (Vâng, cô ấy đang ngủ.)
  • No, she isn't. (Không, cô ấy không.)
  • Are they watching TV? (Họ có đang xem TV không?)
  • Yes, they are. (Vâng, họ đang xem.)
  • No, they aren't. (Không, họ không xem.)
  • Will you play the guitar for me? (Bạn sẽ chơi đàn guitar cho tôi chứ?)
  • Of course I will. (Tất nhiên rồi.)
  • I won't forget your birthday. (Tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn.)
  • She will call you tonight. (Cô ấy sẽ gọi cho bạn tối nay.)
  • He will not go out this evening. (Tối nay anh ấy sẽ không đi ra ngoài.)
  • Can you open the window, please? (Bạn có thể mở cửa sổ được không?)
  • Yes, of course. (Vâng, tất nhiên rồi.)
  • Sorry, I can't. (Xin lỗi, tôi không thể.)
  • Can they speak Japanese? (Họ có thể nói tiếng Nhật không?)
  • Yes, they can. (Vâng, họ có thể.)
  • No, they can't. (Không, họ không thể.)
  • How many chairs are there? (Có bao nhiêu cái ghế?)
  • There are four chairs. (Có bốn cái ghế.)
  • How much rice do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu gạo?)
  • We need two kilos of rice. (Chúng ta cần hai ký gạo.)
  • How long is the river? (Dòng sông dài bao nhiêu?)
  • It is 100 kilometers long. (Nó dài 100 km.)
  • How far is it from Hanoi to Hue? (Từ Hà Nội đến Huế bao xa?)
  • It is about 700 kilometers. (Nó khoảng 700 km.)
  • How tall is your brother? (Anh trai bạn cao bao nhiêu?)
  • He is 1 meter 70. (Anh ấy cao 1 mét 70.)
  • How old is your mother? (Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?)
  • She is forty years old. (Mẹ tôi 40 tuổi.)
  • I will study harder. (Tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
  • We will help our parents. (Chúng tôi sẽ giúp bố mẹ.)
  • They won't play outside. (Họ sẽ không chơi bên ngoài.)
  • He will take a photo. (Anh ấy sẽ chụp ảnh.)
  • She won't be late. (Cô ấy sẽ không trễ.)
  • What will the weather be like tomorrow? (Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?)
  • It will be rainy. (Ngày mai trời sẽ mưa.)
  • Where will you go on holiday? (Bạn sẽ đi nghỉ ở đâu?)
  • I will go to Da Lat. (Tôi sẽ đi Đà Lạt.)
  • Who will visit you? (Ai sẽ đến thăm bạn?)
  • My uncle will visit me. (Chú tôi sẽ đến thăm tôi.)
  • When will they arrive? (Họ sẽ đến khi nào?)
  • They will arrive at noon. (Họ sẽ đến vào buổi trưa.)
  • Can we play here? (Chúng tôi có thể chơi ở đây không?)
  • No, you can't. (Không, các bạn không thể.)
  • Yes, you can. (Vâng, các bạn có thể.)
  • Can you hear me? (Bạn có nghe tôi không?)
  • Yes, I can hear you. (Vâng, tôi nghe bạn.)
  • No, I can't hear you. (Không, tôi không nghe thấy bạn.)
  • I can help my mother. (Tôi có thể giúp mẹ tôi.)
  • She can write a letter. (Cô ấy có thể viết thư.)
  • They can play the violin. (Họ có thể chơi đàn vĩ cầm.)
  • We can't understand this lesson. (Chúng tôi không hiểu bài học này.)
  • Do you want some tea? (Bạn có muốn chút trà không?)
  • Yes, please. (Vâng, xin vui lòng.)
  • No, thank you. (Không, cảm ơn.)
  • What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
  • I want to eat rice. (Tôi muốn ăn cơm.)
  • Where do you want to go? (Bạn muốn đi đâu?)
  • I want to go to the park. (Tôi muốn đi công viên.)
  • Who do you want to meet? (Bạn muốn gặp ai?)
  • I want to meet my cousin. (Tôi muốn gặp anh họ tôi.)
  • When do you want to travel? (Bạn muốn đi du lịch khi nào?)
  • I want to travel in summer. (Tôi muốn đi du lịch vào mùa hè.)
  • How do you want to pay? (Bạn muốn trả bằng cách nào?)
  • I want to pay by cash. (Tôi muốn trả bằng tiền mặt.)
  • I can't find my pen. (Tôi không thể tìm thấy bút của tôi.)
  • She can't open the door. (Cô ấy không thể mở cửa.)
  • They can't hear the teacher. (Họ không nghe thấy giáo viên.)
  • We can't play today. (Chúng tôi không thể chơi hôm nay.)
  • He can't speak Chinese. (Anh ấy không thể nói tiếng Trung.)
  • Will you be free tomorrow? (Ngày mai bạn có rảnh không?)
  • Yes, I will. (Vâng, tôi rảnh.)
  • No, I won't. (Không, tôi không rảnh.)
  • Will they come back soon? (Họ sẽ quay lại sớm chứ?)
  • Yes, they will. (Vâng, họ sẽ quay lại.)
  • No, they won't. (Không, họ sẽ không quay lại.)
  • Will it be cold next week? (Tuần tới trời có lạnh không?)
  • Yes, it will. (Vâng, trời sẽ lạnh.)
  • No, it won't. (Không, trời sẽ không lạnh.)
  • What will you buy at the shop? (Bạn sẽ mua gì ở cửa hàng?)
  • I will buy some fruit. (Tôi sẽ mua ít trái cây.)
  • Where will they stay? (Họ sẽ ở đâu?)
  • They will stay in a hotel. (Họ sẽ ở trong khách sạn.)
  • Who will win the game? (Ai sẽ thắng trò chơi?)
  • Our team will win. (Đội của chúng tôi sẽ thắng.)
  • When will you start learning? (Bạn sẽ bắt đầu học khi nào?)
  • I will start tomorrow. (Tôi sẽ bắt đầu ngày mai.)
  • Why will he be late? (Tại sao anh ấy sẽ trễ?)
  • Because he will work late. (Vì anh ấy sẽ làm việc muộn.)
  • How will you celebrate your birthday? (Bạn sẽ tổ chức sinh nhật thế nào?)
  • I will have a small party. (Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ.)
  • We will invite our friends. (Chúng tôi sẽ mời bạn bè.)
  • I will call you tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • She will not be late. (Cô ấy sẽ không đến muộn.)
  • Can you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
  • Sorry, I can't. (Xin lỗi, tôi không thể.)
  • They can speak two languages. (Họ có thể nói hai ngôn ngữ.)
  • We can't hear you. (Chúng tôi không nghe thấy bạn.)
  • Will it be sunny tomorrow? (Ngày mai trời sẽ nắng chứ?)
  • Yes, it will be sunny. (Vâng, trời sẽ nắng.)
  • No, it won't be sunny. (Không, trời sẽ không nắng.)
  • What will you buy at the market? (Bạn sẽ mua gì ở chợ?)
  • I will buy some vegetables. (Tôi sẽ mua ít rau.)
  • She doesn't like orange juice. (Cô ấy không thích nước cam.)
  • They don't eat meat. (Họ không ăn thịt.)
  • He doesn't listen to music. (Anh ấy không nghe nhạc.)
  • We don't drink tea. (Chúng tôi không uống trà.)
  • Do you like bananas? (Bạn có thích chuối không?)
  • Does your brother play football? (Anh trai bạn có chơi bóng đá không?)
  • Do they go swimming on Sundays? (Họ có đi bơi vào Chủ Nhật không?)
  • Does she speak English well? (Cô ấy có nói tiếng Anh giỏi không?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • When do you usually wake up? (Bạn thường thức dậy khi nào?)
  • I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • Who is your best friend? (Ai là bạn thân của bạn?)
  • My best friend is Lan. (Bạn thân của tôi là Lan.)
  • Why are you sad? (Tại sao bạn buồn?)
  • Because I lost my book. (Vì tôi làm mất sách.)
  • What are they doing now? (Họ đang làm gì vậy?)
  • They are reading a story. (Họ đang đọc một câu chuyện.)
  • She isn't writing a letter. (Cô ấy không đang viết thư.)
  • He isn't watching TV. (Anh ấy không đang xem TV.)
  • Are you playing a game? (Bạn có đang chơi trò chơi không?)
  • Yes, I am. (Vâng, tôi đang chơi.)
  • No, I'm not. (Không, tôi không.)
  • Is she drawing a picture? (Cô ấy đang vẽ tranh phải không?)
  • Yes, she is drawing. (Vâng, cô ấy đang vẽ.)
  • No, she isn't drawing. (Không, cô ấy không vẽ.)
  • Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)
  • Sure, here you are. (Được thôi, đây này.)
  • Can he ride a horse? (Anh ấy có thể cưỡi ngựa không?)
  • Yes, he can. (Vâng, anh ấy có thể.)
  • No, he can't. (Không, anh ấy không thể.)
  • What can you hear? (Bạn có thể nghe thấy gì?)
  • I can hear music. (Tôi có thể nghe thấy nhạc.)
  • Where can we play football? (Chúng ta có thể chơi bóng đá ở đâu?)
  • We can play in the park. (Chúng ta có thể chơi ở công viên.)
  • How can I go to the station? (Tôi có thể đi đến nhà ga bằng cách nào?)
  • You can take a taxi. (Bạn có thể đi taxi.)
  • Will you visit your grandparents? (Bạn sẽ thăm ông bà chứ?)
  • Yes, I will visit them this weekend. (Vâng, tôi sẽ thăm họ cuối tuần này.)
  • No, I won't visit them this week. (Không, tuần này tôi sẽ không thăm họ.)
  • He will not join the party. (Anh ấy sẽ không tham gia bữa tiệc.)
  • She will study hard for the exam. (Cô ấy sẽ học chăm chỉ cho kỳ thi.)
  • They will not stay at the hotel. (Họ sẽ không ở khách sạn.)
  • Will we meet again? (Chúng ta sẽ gặp lại chứ?)
  • Yes, we will meet soon. (Vâng, chúng ta sẽ gặp lại sớm.)
  • No, we won't meet again. (Không, chúng ta sẽ không gặp lại.)
  • What will she wear? (Cô ấy sẽ mặc gì?)
  • She will wear a red dress. (Cô ấy sẽ mặc váy đỏ.)
  • Where will they have lunch? (Họ sẽ ăn trưa ở đâu?)
  • They will have lunch at school. (Họ sẽ ăn trưa ở trường.)
  • When will you go to bed? (Bạn sẽ đi ngủ khi nào?)
  • I will go to bed at 10 p.m. (Tôi sẽ đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • Who will clean the classroom? (Ai sẽ dọn lớp học?)
  • The students will clean it. (Học sinh sẽ dọn lớp.)
  • How will he travel to Da Nang? (Anh ấy sẽ đi Đà Nẵng bằng cách nào?)
  • He will travel by plane. (Anh ấy sẽ đi bằng máy bay.)
  • Why will you stay at home? (Tại sao bạn sẽ ở nhà?)
  • Because I am tired. (Vì tôi mệt.)
  • I don't have any pets. (Tôi không có con thú cưng nào.)
  • She doesn't like cats. (Cô ấy không thích mèo.)
  • He doesn't eat breakfast. (Anh ấy không ăn sáng.)
  • They don't play the guitar. (Họ không chơi đàn guitar.)
  • Do you have a computer? (Bạn có máy tính không?)
  • Does she read every night? (Cô ấy có đọc sách mỗi tối không?)
  • Do they like chocolate? (Họ có thích sô-cô-la không?)
  • Does he live near here? (Anh ấy sống gần đây phải không?)
  • What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
  • I want to eat rice. (Tôi muốn ăn cơm.)
  • Where do they usually go on holiday? (Họ thường đi nghỉ ở đâu?)
  • They usually go to the mountains. (Họ thường đi lên núi.)
  • When does school start? (Trường học bắt đầu khi nào?)
  • It starts at 7 a.m. (Nó bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)
  • Who teaches you English? (Ai dạy bạn tiếng Anh?)
  • My teacher teaches me. (Giáo viên dạy tôi.)
  • Why do you like summer? (Tại sao bạn thích mùa hè?)
  • Because I can go swimming. (Vì tôi có thể đi bơi.)
  • How do you go to school? (Bạn đi học bằng gì?)
  • I go to school by bike. (Tôi đi học bằng xe đạp.)
  • I can play the piano. (Tôi có thể chơi đàn piano.)
  • She can't ride a bike. (Cô ấy không biết đi xe đạp.)
  • They can cook noodles. (Họ có thể nấu mì.)
  • We can't stay long. (Chúng tôi không thể ở lâu.)
  • Can I sit here? (Tôi có thể ngồi đây không?)
  • Yes, you can sit here. (Vâng, bạn có thể ngồi ở đây.)
  • No, you can't sit here. (Không, bạn không thể ngồi ở đây.)
  • Can we go outside? (Chúng ta có thể ra ngoài không?)
  • Sure, we can. (Được thôi, chúng ta có thể.)
  • What can you play? (Bạn có thể chơi gì?)
  • I can play badminton. (Tôi có thể chơi cầu lông.)
  • Where can I buy a ticket? (Tôi có thể mua vé ở đâu?)
  • You can buy it at the station. (Bạn có thể mua ở nhà ga.)
  • When can we meet again? (Khi nào chúng ta có thể gặp lại?)
  • We can meet tomorrow morning. (Chúng ta có thể gặp vào sáng mai.)
  • Who can help me? (Ai có thể giúp tôi?)
  • I can help you. (Tôi có thể giúp bạn.)
  • How can I learn English faster? (Làm thế nào tôi có thể học tiếng Anh nhanh hơn?)
  • You can practice every day. (Bạn có thể luyện tập mỗi ngày.)
  • I will not forget your kindness. (Tôi sẽ không quên sự tốt bụng của bạn.)
  • He will call you later. (Anh ấy sẽ gọi cho bạn sau.)
  • They won't play football today. (Họ sẽ không chơi bóng đá hôm nay.)
  • She will bring some snacks. (Cô ấy sẽ mang ít đồ ăn vặt.)
  • Will you join us for dinner? (Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi chứ?)
  • Yes, I will join. (Vâng, tôi sẽ tham gia.)
  • No, I won't join. (Không, tôi sẽ không tham gia.)
  • What will you do on Sunday? (Bạn sẽ làm gì vào Chủ Nhật?)
  • I will visit my uncle. (Tôi sẽ thăm chú tôi.)
  • Where will she travel next year? (Năm sau cô ấy sẽ đi du lịch ở đâu?)
  • She will travel to Japan. (Cô ấy sẽ đi Nhật Bản.)
  • When will the train arrive? (Khi nào tàu sẽ đến?)
  • It will arrive at 9 a.m. (Nó sẽ đến lúc 9 giờ sáng.)
  • Who will cook dinner tonight? (Ai sẽ nấu bữa tối nay?)
  • My mother will cook. (Mẹ tôi sẽ nấu.)
  • Why will he study abroad? (Tại sao anh ấy sẽ đi du học?)
  • Because he wants to learn more. (Vì anh ấy muốn học nhiều hơn.)
  • How will they go to the beach? (Họ sẽ đi biển bằng gì?)
  • They will go by bus. (Họ sẽ đi bằng xe buýt.)
  • I don't like cold weather. (Tôi không thích thời tiết lạnh.)
  • She doesn't want coffee. (Cô ấy không muốn cà phê.)
  • He doesn't read newspapers. (Anh ấy không đọc báo.)
  • They don't watch cartoons. (Họ không xem phim hoạt hình.)
  • Do you enjoy music? (Bạn có thích âm nhạc không?)
  • Does your sister cook well? (Chị gái bạn có nấu ăn ngon không?)
  • Do they play volleyball? (Họ có chơi bóng chuyền không?)
  • Does he work at night? (Anh ấy có làm việc vào ban đêm không?)
  • What do you usually eat for breakfast? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
  • I usually eat bread and eggs. (Tôi thường ăn bánh mì và trứng.)
  • Where does she go shopping? (Cô ấy đi mua sắm ở đâu?)
  • She goes shopping at the mall. (Cô ấy đi mua sắm ở trung tâm thương mại.)
  • When do you do homework? (Bạn làm bài tập khi nào?)
  • I do homework in the evening. (Tôi làm bài tập vào buổi tối.)
  • Who plays guitar in your family? (Ai chơi đàn guitar trong gia đình bạn?)
  • My father plays the guitar. (Bố tôi chơi đàn guitar.)
  • Why do you like English? (Tại sao bạn thích tiếng Anh?)
  • Because it's interesting. (Vì nó thú vị.)
  • How do they go to school? (Họ đi học bằng gì?)
  • They go to school on foot. (Họ đi học bằng cách đi bộ.)
  • Can your brother swim? (Anh trai bạn có biết bơi không?)
  • Yes, he can swim. (Vâng, anh ấy biết bơi.)
  • No, he can't swim. (Không, anh ấy không biết bơi.)
  • Can I have some water? (Tôi có thể xin ít nước không?)
  • Sure, here you are. (Được thôi, đây này.)
  • Can we play outside now? (Chúng ta có thể chơi ngoài trời bây giờ không?)
  • No, it's raining. (Không, trời đang mưa.)
  • What can she do well? (Cô ấy có thể làm gì giỏi?)
  • She can sing very well. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
  • Where can we buy fruit? (Chúng ta có thể mua trái cây ở đâu?)
  • We can buy it at the market. (Chúng ta có thể mua ở chợ.)
  • When can you start? (Bạn có thể bắt đầu khi nào?)
  • I can start tomorrow. (Tôi có thể bắt đầu vào ngày mai.)
  • Who can fix this computer? (Ai có thể sửa chiếc máy tính này?)
  • My cousin can fix it. (Anh họ tôi có thể sửa.)
  • How can I contact you? (Làm thế nào tôi có thể liên lạc với bạn?)
  • You can email me. (Bạn có thể gửi email cho tôi.)
  • I will not stay up late tonight. (Tối nay tôi sẽ không thức khuya.)
  • She will buy a new dress. (Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới.)
  • He will not play the piano. (Anh ấy sẽ không chơi đàn piano.)
  • They will help their friends. (Họ sẽ giúp đỡ bạn bè.)
  • Will you study with me? (Bạn sẽ học với tôi chứ?)
  • Yes, I will study with you. (Vâng, tôi sẽ học với bạn.)
  • No, I won't study with you. (Không, tôi sẽ không học với bạn.)
  • What will they eat for lunch? (Họ sẽ ăn gì vào bữa trưa?)
  • They will eat noodles. (Họ sẽ ăn mì.)
  • Where will he go tomorrow? (Ngày mai anh ấy sẽ đi đâu?)
  • He will go to the library. (Anh ấy sẽ đi thư viện.)
  • When will she call you? (Khi nào cô ấy sẽ gọi cho bạn?)
  • She will call me tonight. (Cô ấy sẽ gọi cho tôi tối nay.)
  • Who will visit us next week? (Ai sẽ đến thăm chúng ta tuần sau?)
  • My aunt will visit us. (Cô tôi sẽ đến thăm chúng ta.)
  • Why will they stay home? (Tại sao họ sẽ ở nhà?)
  • Because they are sick. (Vì họ bị ốm.)
  • How will you learn French? (Bạn sẽ học tiếng Pháp bằng cách nào?)
  • I will learn online. (Tôi sẽ học trực tuyến.)
  • I don't drink coffee. (Tôi không uống cà phê.)
  • She doesn't play tennis. (Cô ấy không chơi quần vợt.)
  • He doesn't drive to work. (Anh ấy không lái xe đi làm.)
  • They don't like spicy food. (Họ không thích đồ ăn cay.)
  • Do you read books? (Bạn có đọc sách không?)
  • Does your mother work in a hospital? (Mẹ bạn có làm việc trong bệnh viện không?)
  • Do they go to the cinema? (Họ có đi xem phim không?)
  • Does he play computer games? (Anh ấy có chơi trò chơi điện tử không?)
  • What do you usually do after school? (Bạn thường làm gì sau giờ học?)
  • I usually play with my friends. (Tôi thường chơi với bạn bè.)
  • Where does your father work? (Bố bạn làm việc ở đâu?)
  • He works in a bank. (Ông ấy làm việc trong một ngân hàng.)
  • When do they eat dinner? (Họ ăn tối khi nào?)
  • They eat dinner at 7 p.m. (Họ ăn tối lúc 7 giờ tối.)
  • Who helps you with homework? (Ai giúp bạn làm bài tập?)
  • My sister helps me. (Chị tôi giúp tôi.)
  • Why do you want to learn English? (Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?)
  • Because I want a good job. (Vì tôi muốn có một công việc tốt.)
  • I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • She is my teacher. (Cô ấy là giáo viên của tôi.)
  • He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)
  • They are friends. (Họ là bạn bè.)
  • We are ready. (Chúng tôi đã sẵn sàng.)
  • You are my best friend. (Bạn là bạn thân của tôi.)
  • It is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
  • The cat is on the chair. (Con mèo ở trên ghế.)
  • The books are on the table. (Những quyển sách ở trên bàn.)
  • My father is at work. (Bố tôi đang ở nơi làm việc.)
  • My mother is at home. (Mẹ tôi đang ở nhà.)
  • The children are in the garden. (Bọn trẻ đang ở trong vườn.)
  • The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.)
  • The flowers are red. (Những bông hoa màu đỏ.)
  • I am not hungry. (Tôi không đói.)
  • She is not tired. (Cô ấy không mệt.)
  • He is not my brother. (Anh ấy không phải là anh trai tôi.)
  • They are not in the park. (Họ không ở trong công viên.)
  • We are not late. (Chúng tôi không muộn.)
  • You are not ready. (Bạn chưa sẵn sàng.)
  • It is not easy. (Nó không dễ.)
  • The bag is not heavy. (Cái túi không nặng.)
  • The chairs are not clean. (Những cái ghế không sạch.)
  • The dogs are not small. (Những con chó không nhỏ.)
  • Am I wrong? (Tôi sai à?)
  • Are you busy? (Bạn có bận không?)
  • Is she at school? (Cô ấy có ở trường không?)
  • Is he happy? (Anh ấy có vui không?)
  • Are they your classmates? (Họ có phải là bạn cùng lớp của bạn không?)
  • Is it cold today? (Hôm nay có lạnh không?)
  • Are we late? (Chúng ta có muộn không?)
  • Are the books expensive? (Những cuốn sách có đắt không?)
  • Is the dog friendly? (Con chó có thân thiện không?)
  • Are the children at home? (Bọn trẻ có ở nhà không?)
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • What is this? (Đây là cái gì?)
  • What is that? (Đó là cái gì?)
  • Who is your teacher? (Ai là giáo viên của bạn?)
  • Who are they? (Họ là ai?)
  • Where is my bag? (Cái túi của tôi ở đâu?)
  • Where are the keys? (Những chiếc chìa khóa ở đâu?)
  • When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
  • Why are you sad? (Tại sao bạn buồn?)
  • Why is she late? (Tại sao cô ấy muộn?)
  • How is your father? (Bố bạn thế nào?)
  • How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)
  • How is the weather? (Thời tiết thế nào?)
  • I was at home yesterday. (Hôm qua tôi ở nhà.)
  • She was happy last week. (Tuần trước cô ấy vui vẻ.)
  • He was sick yesterday. (Hôm qua anh ấy bị ốm.)
  • They were in Hanoi. (Họ đã ở Hà Nội.)
  • We were students in 2010. (Chúng tôi đã là học sinh vào năm 2010.)
  • You were late yesterday. (Hôm qua bạn đã muộn.)
  • It was very cold last night. (Đêm qua trời rất lạnh.)
  • The movie was interesting. (Bộ phim thật thú vị.)
  • The children were noisy. (Bọn trẻ đã ồn ào.)
  • The rooms were clean. (Những căn phòng đã sạch sẽ.)
  • I was not at school. (Tôi đã không ở trường.)
  • She was not busy. (Cô ấy đã không bận.)
  • He was not my teacher. (Anh ấy không phải là giáo viên của tôi.)
  • They were not at the party. (Họ đã không ở bữa tiệc.)
  • We were not ready. (Chúng tôi đã không sẵn sàng.)
  • You were not careful. (Bạn đã không cẩn thận.)
  • It was not hot yesterday. (Hôm qua trời đã không nóng.)
  • The book was not new. (Quyển sách đã không mới.)
  • The dogs were not friendly. (Những con chó đã không thân thiện.)
  • The shops were not open. (Các cửa hàng đã không mở cửa.)
  • Was I wrong yesterday? (Hôm qua tôi sai à?)
  • Was she your friend? (Cô ấy là bạn của bạn à?)
  • Was he a student? (Anh ấy là học sinh à?)
  • Were they in the park? (Họ đã ở công viên à?)
  • Were we noisy? (Chúng ta đã ồn ào à?)
  • Were you tired last night? (Tối qua bạn đã mệt à?)
  • Was it a good movie? (Đó có phải là một bộ phim hay không?)
  • Were the chairs new? (Những chiếc ghế có mới không?)
  • Was the shop open yesterday? (Hôm qua cửa hàng có mở cửa không?)
  • Were the children at school? (Bọn trẻ có ở trường không?)
  • What was your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
  • Where were you last night? (Đêm qua bạn ở đâu?)
  • How old was he then? (Khi đó anh ấy bao nhiêu tuổi?)
  • Who was your teacher in grade 1? (Ai là giáo viên của bạn ở lớp 1?)
  • What was the weather like yesterday? (Thời tiết hôm qua thế nào?)
  • Why was she sad? (Tại sao cô ấy buồn?)
  • Why were they late? (Tại sao họ muộn?)
  • When was your last holiday? (Kỳ nghỉ gần nhất của bạn là khi nào?)
  • How was the trip? (Chuyến đi thế nào?)
  • How were your parents yesterday? (Hôm qua bố mẹ bạn thế nào?)
  • I am a good singer. (Tôi là một ca sĩ giỏi.)
  • She is not my neighbor. (Cô ấy không phải là hàng xóm của tôi.)
  • Are you free tomorrow? (Ngày mai bạn rảnh không?)
  • He was very tired last night. (Đêm qua anh ấy rất mệt.)
  • They are very friendly. (Họ rất thân thiện.)
  • We are not from Japan. (Chúng tôi không đến từ Nhật Bản.)
  • Is this your book? (Đây có phải là sách của bạn không?)
  • Were you at the cinema? (Bạn có ở rạp chiếu phim không?)
  • The weather is nice today. (Hôm nay thời tiết đẹp.)
  • Life is beautiful. (Cuộc sống thật đẹp.)
  • You are amazing! (Bạn thật tuyệt vời!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    am / student. / a / I /


  • 2/    She / my / sister. / is /


  • 3/    a / He / teacher. / is /


  • 4/    friends. / They / are /


  • 5/    are / happy. / We /


  • 6/    kind. / are / You /


  • 7/    It / is / a / dog. /


  • 8/    This / book. / my / is /


  • 9/    my / That / is / house. /


  • 10/    are / apples. / These /


  • 11/    Those / are / my / shoes. /


  • 12/    have / pen. / I / a /


  • 13/    has / a / She / cat. /


  • 14/    has / a / He / bike. /


  • 15/    We / have / two / cars. /


  • 16/    have / They / garden. / a /


  • 17/    you / have / computer? / Do / a /


  • 18/    he / have / a / sister? / Does /


  • 19/    have / money. / I / don't /


  • 20/    doesn't / time. / have / She /


  • 21/    is / What / your / name? /


  • 22/    Nam. / My / is / name /


  • 23/    from? / Where / you / are /


  • 24/    Vietnam. / am / from / I /


  • 25/    is / man? / that / Who /


  • 26/    He / my / is / father. /


  • 27/    birthday? / is / When / your /


  • 28/    in / May. / birthday / is / My /


  • 29/    Why / you / are / sad? /


  • 30/    I / tired. / am / am / I / sad / because /


  • 31/    you / How / are / today? /


  • 32/    thank / am / fine, / you. / I /


  • 33/    What / do / you / like? /


  • 34/    books. / reading / I / like /


  • 35/    you / do / live? / Where /


  • 36/    I / in / live / Hanoi. /


  • 37/    your / is / best / Who / friend? /


  • 38/    Lan / is / friend. / my / best /


  • 39/    When / go / to / school? / you / do /


  • 40/    at / a.m. / 7 / school / to / I / go /


  • 41/    study / you / English? / Why / do /


  • 42/    is / Because / important. / it /


  • 43/    are / old / you? / How /


  • 44/    ten / I / am / years / old. /


  • 45/    What / your / favorite / is / color? /


  • 46/    color / blue. / favorite / is / My /


  • 47/    my / bag? / Where / is /


  • 48/    table. / Your / is / on / bag / the /


  • 49/    me? / calling / Who / is /


  • 50/    you. / is / calling / mother / Your /


  • 51/    When / is / holiday? / the /


  • 52/    is / holiday / next / The / week. /


  • 53/    Why / late? / you / are /


  • 54/    Because / the / was / bus / full. /


  • 55/    How / is / book? / this / much /


  • 56/    50,000 / is / It / dong. /


  • 57/    are / you / What / doing? /


  • 58/    my / homework. / am / doing / I /


  • 59/    going? / they / are / Where /


  • 60/    park. / They / going / to / are / the /


  • 61/    teacher? / Who / your / is /


  • 62/    Mr. / teacher. / my / Minh / is /


  • 63/    you / When / lunch? / do / eat /


  • 64/    eat / 12 / I / at / o'clock. / lunch /


  • 65/    Why / you / like / do / summer? /


  • 66/    Because / I / can / swim. /


  • 67/    How / pens / many / do / have? / you /


  • 68/    three / I / have / pens. /


  • 69/    is / What / table? / the / on /


  • 70/    the / is / a / on / lamp / There / table. /


  • 71/    Where / school? / is / your /


  • 72/    near / school / my / is / My / house. /


  • 73/    singer? / is / Who / favorite / your /


  • 74/    favorite / Swift. / singer / My / is / Taylor /


  • 75/    football? / do / play / you / When /


  • 76/    football / I / Sunday. / on / play /


  • 77/    like / reading? / Why / you / do /


  • 78/    Because / books / are / interesting. /


  • 79/    watch / TV? / do / often / you / How /


  • 80/    TV / I / day. / every / watch /


  • 81/    do? / you / can / What /


  • 82/    can / pictures. / draw / I /


  • 83/    can / I / bread? / Where / buy /


  • 84/    can / buy / You / bakery. / the / at / bread /


  • 85/    you? / help / can / Who /


  • 86/    brother / me. / My / help / can /


  • 87/    we / When / meet? / can /


  • 88/    We / can / meet / tomorrow. /


  • 89/    you / can't / go? / Why /


  • 90/    am / busy. / Because / I /


  • 91/    to / you / school? / go / How / do /


  • 92/    by / to / I / go / bike. / school /


  • 93/    now? / it / is / What / time /


  • 94/    is / 9 / o'clock. / It /


  • 95/    keys? / Where / my / are /


  • 96/    in / your / Your / are / keys / bag. /


  • 97/    the / is / door? / at / Who /


  • 98/    It / the / postman. / is /


  • 99/    the / long / lesson? / How / is /


  • 100/    minutes. / is / 45 / lesson / The /


  • 101/    swim. / can / I /


  • 102/    She / can't / sing. /


  • 103/    you / help / me? / Can /


  • 104/    I / Yes, / can. /


  • 105/    No, / can't. / I /


  • 106/    football. / He / can / play /


  • 107/    They / can't / dance. /


  • 108/    well? / Can / she / cook /


  • 109/    you / do? / can / What /


  • 110/    can / draw / pictures. / I /


  • 111/    Will / tomorrow? / school / you / to / go /


  • 112/    I / Yes, / will. /


  • 113/    I / No, / won't. /


  • 114/    He / will / be / doctor. / a /


  • 115/    home. / at / She / stay / won't /


  • 116/    Will / they / play / football? /


  • 117/    dinner? / What / for / you / will / eat /


  • 118/    will / I / eat / noodles. /


  • 119/    Where / next / will / we / week? / go /


  • 120/    go / to / beach. / will / We / the /


  • 121/    I / like / don't / coffee. /


  • 122/    read / She / books. / doesn't /


  • 123/    don't / They / play / piano. /


  • 124/    doesn't / a / drive / He / car. /


  • 125/    don't / to / We / Sunday. / on / go / school /


  • 126/    Do / like / apples? / you /


  • 127/    in / Does / bank? / work / a / she /


  • 128/    play / Do / every / they / football / day? /


  • 129/    at / Does / night? / TV / watch / he /


  • 130/    tomorrow? / class / we / have / Do /


  • 131/    doing / you / What / now? / are /


  • 132/    I / am / watching / TV. /


  • 133/    isn't / sleeping. / She /


  • 134/    studying. / aren't / They /


  • 135/    you / Are / me? / listening / to /


  • 136/    football? / he / Is / playing /


  • 137/    they / Where / going? / are /


  • 138/    going / They / to / school. / are /


  • 139/    talking? / is / Who /


  • 140/    talking. / teacher / My / is /


  • 141/    I / Can / your / phone? / use /


  • 142/    you / can't. / Sorry, /


  • 143/    sit / You / can / here. /


  • 144/    he / Can / the / play / guitar? /


  • 145/    well. / can / play / it / he / Yes, /


  • 146/    can / the / we / in / see / What / sky? /


  • 147/    moon. / the / and / can / stars / We / see /


  • 148/    speak / English? / Can / you /


  • 149/    little. / a / Yes, /


  • 150/    well. / very / not / No, /


  • 151/    come / here? / Will / she /


  • 152/    she / will. / Yes, /


  • 153/    she / won't. / No, /


  • 154/    it / rain / Will / tomorrow? /


  • 155/    think / I / will. / it /


  • 156/    will / to / They / travel / Japan. /


  • 157/    next / have / won't / Monday. / class / We /


  • 158/    help / with / me / Will / my / homework? / you /


  • 159/    course / Of / I / will. /


  • 160/    will / next? / happen / What /


  • 161/    not / I / hungry. / am /


  • 162/    isn't / tired. / She /


  • 163/    aren't / They / busy. /


  • 164/    isn't / He / here. /


  • 165/    aren't / late. / We /


  • 166/    you / Are / ready? /


  • 167/    she / sister? / your / Is /


  • 168/    they / Are / friends? / your /


  • 169/    he / Is / a / doctor? /


  • 170/    the / Are / in / same / we / class? /


  • 171/    dance? / Can / you /


  • 172/    dance. / can't / I /


  • 173/    He / cook. / can /


  • 174/    drive. / She / can't /


  • 175/    Can / chess? / play / they /


  • 176/    us? / you / join / Will /


  • 177/    later. / We / join / will /


  • 178/    come / He / today. / won't /


  • 179/    the / she / at / Will / be / party? /


  • 180/    she / be / will / there. / Yes, /


  • 181/    Why / you / are / laughing? /


  • 182/    funny. / is / the / story / Because /


  • 183/    are / What / eating? / they /


  • 184/    They / eating / pizza. / are /


  • 185/    tomorrow? / you / going / Where / are /


  • 186/    will / cinema. / the / I / go / to /


  • 187/    us? / will / Who / help /


  • 188/    will / My / help / us. / teacher /


  • 189/    When / will / show / the / start? /


  • 190/    at / will / 7 / It / start / p.m. /


  • 191/    there? / will / How / you / go /


  • 192/    will / bus. / go / by / I / there /


  • 193/    do / park? / What / can / the / children / at /


  • 194/    games. / They / play / can /


  • 195/    can / find / Where / a / I / taxi? /


  • 196/    one / near / station. / can / You / find / the /


  • 197/    we / can / better? / How / English / learn /


  • 198/    can / practice / day. / We / every /


  • 199/    tonight? / call / Will / you / me /


  • 200/    you. / I / Yes, / call / will /


  • 201/    o'clock. / I / at / up / get / six /


  • 202/    every / day. / school / goes / to / She /


  • 203/    They / milk. / like / don't /


  • 204/    play / doesn't / He / basketball. /


  • 205/    breakfast? / eat / Do / you /


  • 206/    TV / night? / Does / she / watch / at /


  • 207/    do / What / go / time / bed? / to / you /


  • 208/    p.m. / go / to / at / I / 10 / bed /


  • 209/    they / live? / Where / do /


  • 210/    They / Chi / Minh / City. / live / Ho / in /


  • 211/    teaches / English? / you / Who /


  • 212/    me / My / teacher / English. / teaches /


  • 213/    visit / When / grandparents? / do / you / your /


  • 214/    visit / weekend. / them / I / every /


  • 215/    music? / do / you / like / Why /


  • 216/    me / happy. / Because / makes / it /


  • 217/    read / books? / you / do / often / How /


  • 218/    books / every / evening. / read / I /


  • 219/    How / brothers / have? / you / many / do /


  • 220/    I / brothers. / two / have /


  • 221/    now. / am / I / studying / English /


  • 222/    She / dinner. / cooking / is /


  • 223/    are / football. / They / playing /


  • 224/    to / He / music. / listening / not / is /


  • 225/    We / sleeping. / not / are /


  • 226/    letter? / Are / writing / you / a /


  • 227/    story? / a / she / reading / Is /


  • 228/    What / are / they / doing? /


  • 229/    watching / They / TV. / are /


  • 230/    is / your / going? / Where / mother /


  • 231/    to / the / She / market. / is / going /


  • 232/    Who / you? / is / talking / to /


  • 233/    me. / to / My / is / friend / talking /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ When are you leaving?


  • 2/ I am leaving tomorrow morning.


  • 3/ Why are you running?


  • 4/ Because I am late.


  • 5/ How is the weather today?


  • 6/ It is sunny and hot.


  • 7/ What are you wearing?


  • 8/ I am wearing a blue shirt.


  • 9/ Can you play the piano?


  • 10/ Yes, I can.


  • 11/ No, I can't.


  • 12/ He can ride a horse.


  • 13/ She can't swim.


  • 14/ What can children do at school?


  • 15/ They can learn and play.


  • 16/ Where can we buy vegetables?


  • 17/ We can buy them at the market.


  • 18/ I will visit my uncle tomorrow.


  • 19/ She will help me with homework.


  • 20/ They will not play football today.


  • 21/ He will not go to school next week.


  • 22/ Will you join the party?


  • 23/ Yes, I will.


  • 24/ No, I won't.


  • 25/ What will you do this evening?


  • 26/ I will do my homework.


  • 27/ Where will they travel next summer?


  • 28/ They will travel to Da Nang.


  • 29/ Who will teach us math?


  • 30/ Mr. Nam will teach us math.


  • 31/ When will the exam start?


  • 32/ It will start next Monday.


  • 33/ Why will she stay at home?


  • 34/ Because she is sick.


  • 35/ How will you go to the airport?


  • 36/ I will go by taxi.


  • 37/ How many books will you buy?


  • 38/ I will buy five books.


  • 39/ My father can fix the car.


  • 40/ She can speak three languages.


  • 41/ We can't stay here.


  • 42/ They can open the window.


  • 43/ Can I sit here?


  • 44/ Sure, you can.


  • 45/ You can't park here.


  • 46/ Can she drive a car?


  • 47/ Yes, she can drive well.


  • 48/ What do you usually do on Sundays?


  • 49/ I usually play football.


  • 50/ Where does your mother work?


  • 51/ She works in a hospital.


  • 52/ Who do you go to school with?


  • 53/ I go to school with my friend.


  • 54/ When do you have lunch?


  • 55/ I have lunch at twelve.


  • 56/ Why do you go to bed early?


  • 57/ Because I am tired.


  • 58/ How often do you play games?


  • 59/ I play games once a week.


  • 60/ How much water do you drink a day?


  • 61/ I drink two liters of water.


  • 62/ I don't have a dog.


  • 63/ She doesn't like coffee.


  • 64/ They don't study French.


  • 65/ He doesn't work on Saturday.


  • 66/ We don't eat dinner late.


  • 67/ Do you play badminton?


  • 68/ Yes, I do.


  • 69/ No, I don't.


  • 70/ Does he like chocolate?


  • 71/ Yes, he does.


  • 72/ No, he doesn't.


  • 73/ Are you studying now?


  • 74/ Yes, I am.


  • 75/ No, I'm not.


  • 76/ Is she sleeping?


  • 77/ Yes, she is.


  • 78/ No, she isn't.


  • 79/ Are they watching TV?


  • 80/ Yes, they are.


  • 81/ No, they aren't.


  • 82/ Will you play the guitar for me?


  • 83/ Of course I will.


  • 84/ I won't forget your birthday.


  • 85/ She will call you tonight.


  • 86/ He will not go out this evening.


  • 87/ Can you open the window, please?


  • 88/ Yes, of course.


  • 89/ Sorry, I can't.


  • 90/ Can they speak Japanese?


  • 91/ Yes, they can.


  • 92/ No, they can't.


  • 93/ How many chairs are there?


  • 94/ There are four chairs.


  • 95/ How much rice do we need?


  • 96/ We need two kilos of rice.


  • 97/ How long is the river?


  • 98/ It is 100 kilometers long.


  • 99/ How far is it from Hanoi to Hue?


  • 100/ It is about 700 kilometers.


  • 101/ How tall is your brother?


  • 102/ He is 1 meter 70.


  • 103/ How old is your mother?


  • 104/ She is forty years old.


  • 105/ I will study harder.


  • 106/ We will help our parents.


  • 107/ They won't play outside.


  • 108/ He will take a photo.


  • 109/ She won't be late.


  • 110/ What will the weather be like tomorrow?


  • 111/ It will be rainy.


  • 112/ Where will you go on holiday?


  • 113/ I will go to Da Lat.


  • 114/ Who will visit you?


  • 115/ My uncle will visit me.


  • 116/ When will they arrive?


  • 117/ They will arrive at noon.


  • 118/ Can we play here?


  • 119/ No, you can't.


  • 120/ Yes, you can.


  • 121/ Can you hear me?


  • 122/ Yes, I can hear you.


  • 123/ No, I can't hear you.


  • 124/ I can help my mother.


  • 125/ She can write a letter.


  • 126/ They can play the violin.


  • 127/ We can't understand this lesson.


  • 128/ Do you want some tea?


  • 129/ Yes, please.


  • 130/ No, thank you.


  • 131/ What do you want to eat?


  • 132/ I want to eat rice.


  • 133/ Where do you want to go?


  • 134/ I want to go to the park.


  • 135/ Who do you want to meet?


  • 136/ I want to meet my cousin.


  • 137/ When do you want to travel?


  • 138/ I want to travel in summer.


  • 139/ How do you want to pay?


  • 140/ I want to pay by cash.


  • 141/ I can't find my pen.


  • 142/ She can't open the door.


  • 143/ They can't hear the teacher.


  • 144/ We can't play today.


  • 145/ He can't speak Chinese.


  • 146/ Will you be free tomorrow?


  • 147/ Yes, I will.


  • 148/ No, I won't.


  • 149/ Will they come back soon?


  • 150/ Yes, they will.


  • 151/ No, they won't.


  • 152/ Will it be cold next week?


  • 153/ Yes, it will.


  • 154/ No, it won't.


  • 155/ What will you buy at the shop?


  • 156/ I will buy some fruit.


  • 157/ Where will they stay?


  • 158/ They will stay in a hotel.


  • 159/ Who will win the game?


  • 160/ Our team will win.


  • 161/ When will you start learning?


  • 162/ I will start tomorrow.


  • 163/ Why will he be late?


  • 164/ Because he will work late.


  • 165/ How will you celebrate your birthday?


  • 166/ I will have a small party.


  • 167/ We will invite our friends.


  • 168/ I will call you tomorrow.


  • 169/ She will not be late.


  • 170/ Can you open the window?


  • 171/ Sorry, I can't.


  • 172/ They can speak two languages.


  • 173/ We can't hear you.


  • 174/ Will it be sunny tomorrow?


  • 175/ Yes, it will be sunny.


  • 176/ No, it won't be sunny.


  • 177/ What will you buy at the market?


  • 178/ I will buy some vegetables.


  • 179/ She doesn't like orange juice.


  • 180/ They don't eat meat.


  • 181/ He doesn't listen to music.


  • 182/ We don't drink tea.


  • 183/ Do you like bananas?


  • 184/ Does your brother play football?


  • 185/ Do they go swimming on Sundays?


  • 186/ Does she speak English well?


  • 187/ Where do you live?


  • 188/ I live in Hanoi.


  • 189/ When do you usually wake up?


  • 190/ I usually wake up at 6 a.m.


  • 191/ Who is your best friend?


  • 192/ My best friend is Lan.


  • 193/ Why are you sad?


  • 194/ Because I lost my book.


  • 195/ What are they doing now?


  • 196/ They are reading a story.


  • 197/ She isn't writing a letter.


  • 198/ He isn't watching TV.


  • 199/ Are you playing a game?


  • 200/ Yes, I am.


  • 201/ No, I'm not.


  • 202/ Is she drawing a picture?


  • 203/ Yes, she is drawing.


  • 204/ No, she isn't drawing.


  • 205/ Can I borrow your pen?


  • 206/ Sure, here you are.


  • 207/ Can he ride a horse?


  • 208/ Yes, he can.


  • 209/ No, he can't.


  • 210/ What can you hear?


  • 211/ I can hear music.


  • 212/ Where can we play football?


  • 213/ We can play in the park.


  • 214/ How can I go to the station?


  • 215/ You can take a taxi.


  • 216/ Will you visit your grandparents?


  • 217/ Yes, I will visit them this weekend.


  • 218/ No, I won't visit them this week.


  • 219/ He will not join the party.


  • 220/ She will study hard for the exam.


  • 221/ They will not stay at the hotel.


  • 222/ Will we meet again?


  • 223/ Yes, we will meet soon.


  • 224/ No, we won't meet again.


  • 225/ What will she wear?


  • 226/ She will wear a red dress.


  • 227/ Where will they have lunch?


  • 228/ They will have lunch at school.


  • 229/ When will you go to bed?


  • 230/ I will go to bed at 10 p.m.


  • 231/ Who will clean the classroom?


  • 232/ The students will clean it.


  • 233/ How will he travel to Da Nang?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy sẽ đi bằng máy bay.



  • 2/ Tại sao bạn sẽ ở nhà?



  • 3/ Vì tôi mệt.



  • 4/ Tôi không có con thú cưng nào.



  • 5/ Cô ấy không thích mèo.



  • 6/ Anh ấy không ăn sáng.



  • 7/ Họ không chơi đàn guitar.



  • 8/ Bạn có máy tính không?



  • 9/ Cô ấy có đọc sách mỗi tối không?



  • 10/ Họ có thích sô-cô-la không?



  • 11/ Anh ấy sống gần đây phải không?



  • 12/ Bạn muốn ăn gì?



  • 13/ Tôi muốn ăn cơm.



  • 14/ Họ thường đi nghỉ ở đâu?



  • 15/ Họ thường đi lên núi.



  • 16/ Trường học bắt đầu khi nào?



  • 17/ Nó bắt đầu lúc 7 giờ sáng.



  • 18/ Ai dạy bạn tiếng Anh?



  • 19/ Giáo viên dạy tôi.



  • 20/ Tại sao bạn thích mùa hè?



  • 21/ Vì tôi có thể đi bơi.



  • 22/ Bạn đi học bằng gì?



  • 23/ Tôi đi học bằng xe đạp.



  • 24/ Tôi có thể chơi đàn piano.



  • 25/ Cô ấy không biết đi xe đạp.



  • 26/ Họ có thể nấu mì.



  • 27/ Chúng tôi không thể ở lâu.



  • 28/ Tôi có thể ngồi đây không?



  • 29/ Vâng, bạn có thể ngồi ở đây.



  • 30/ Không, bạn không thể ngồi ở đây.



  • 31/ Chúng ta có thể ra ngoài không?



  • 32/ Được thôi, chúng ta có thể.



  • 33/ Bạn có thể chơi gì?



  • 34/ Tôi có thể chơi cầu lông.



  • 35/ Tôi có thể mua vé ở đâu?



  • 36/ Bạn có thể mua ở nhà ga.



  • 37/ Khi nào chúng ta có thể gặp lại?



  • 38/ Chúng ta có thể gặp vào sáng mai.



  • 39/ Ai có thể giúp tôi?



  • 40/ Tôi có thể giúp bạn.



  • 41/ Làm thế nào tôi có thể học tiếng Anh nhanh hơn?



  • 42/ Bạn có thể luyện tập mỗi ngày.



  • 43/ Tôi sẽ không quên sự tốt bụng của bạn.



  • 44/ Anh ấy sẽ gọi cho bạn sau.



  • 45/ Họ sẽ không chơi bóng đá hôm nay.



  • 46/ Cô ấy sẽ mang ít đồ ăn vặt.



  • 47/ Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi chứ?



  • 48/ Vâng, tôi sẽ tham gia.



  • 49/ Không, tôi sẽ không tham gia.



  • 50/ Bạn sẽ làm gì vào Chủ Nhật?



  • 51/ Tôi sẽ thăm chú tôi.



  • 52/ Năm sau cô ấy sẽ đi du lịch ở đâu?



  • 53/ Cô ấy sẽ đi Nhật Bản.



  • 54/ Khi nào tàu sẽ đến?



  • 55/ Nó sẽ đến lúc 9 giờ sáng.



  • 56/ Ai sẽ nấu bữa tối nay?



  • 57/ Mẹ tôi sẽ nấu.



  • 58/ Tại sao anh ấy sẽ đi du học?



  • 59/ Vì anh ấy muốn học nhiều hơn.



  • 60/ Họ sẽ đi biển bằng gì?



  • 61/ Họ sẽ đi bằng xe buýt.



  • 62/ Tôi không thích thời tiết lạnh.



  • 63/ Cô ấy không muốn cà phê.



  • 64/ Anh ấy không đọc báo.



  • 65/ Họ không xem phim hoạt hình.



  • 66/ Bạn có thích âm nhạc không?



  • 67/ Chị gái bạn có nấu ăn ngon không?



  • 68/ Họ có chơi bóng chuyền không?



  • 69/ Anh ấy có làm việc vào ban đêm không?



  • 70/ Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?



  • 71/ Tôi thường ăn bánh mì và trứng.



  • 72/ Cô ấy đi mua sắm ở đâu?



  • 73/ Cô ấy đi mua sắm ở trung tâm thương mại.



  • 74/ Bạn làm bài tập khi nào?



  • 75/ Tôi làm bài tập vào buổi tối.



  • 76/ Ai chơi đàn guitar trong gia đình bạn?



  • 77/ Bố tôi chơi đàn guitar.



  • 78/ Tại sao bạn thích tiếng Anh?



  • 79/ Vì nó thú vị.



  • 80/ Họ đi học bằng gì?



  • 81/ Họ đi học bằng cách đi bộ.



  • 82/ Anh trai bạn có biết bơi không?



  • 83/ Vâng, anh ấy biết bơi.



  • 84/ Không, anh ấy không biết bơi.



  • 85/ Tôi có thể xin ít nước không?



  • 86/ Được thôi, đây này.



  • 87/ Chúng ta có thể chơi ngoài trời bây giờ không?



  • 88/ Không, trời đang mưa.



  • 89/ Cô ấy có thể làm gì giỏi?



  • 90/ Cô ấy có thể hát rất hay.



  • 91/ Chúng ta có thể mua trái cây ở đâu?



  • 92/ Chúng ta có thể mua ở chợ.



  • 93/ Bạn có thể bắt đầu khi nào?



  • 94/ Tôi có thể bắt đầu vào ngày mai.



  • 95/ Ai có thể sửa chiếc máy tính này?



  • 96/ Anh họ tôi có thể sửa.



  • 97/ Làm thế nào tôi có thể liên lạc với bạn?



  • 98/ Bạn có thể gửi email cho tôi.



  • 99/ Tối nay tôi sẽ không thức khuya.



  • 100/ Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới.



  • 101/ Anh ấy sẽ không chơi đàn piano.



  • 102/ Họ sẽ giúp đỡ bạn bè.



  • 103/ Bạn sẽ học với tôi chứ?



  • 104/ Vâng, tôi sẽ học với bạn.



  • 105/ Không, tôi sẽ không học với bạn.



  • 106/ Họ sẽ ăn gì vào bữa trưa?



  • 107/ Họ sẽ ăn mì.



  • 108/ Ngày mai anh ấy sẽ đi đâu?



  • 109/ Anh ấy sẽ đi thư viện.



  • 110/ Khi nào cô ấy sẽ gọi cho bạn?



  • 111/ Cô ấy sẽ gọi cho tôi tối nay.



  • 112/ Ai sẽ đến thăm chúng ta tuần sau?



  • 113/ Cô tôi sẽ đến thăm chúng ta.



  • 114/ Tại sao họ sẽ ở nhà?



  • 115/ Vì họ bị ốm.



  • 116/ Bạn sẽ học tiếng Pháp bằng cách nào?



  • 117/ Tôi sẽ học trực tuyến.



  • 118/ Tôi không uống cà phê.



  • 119/ Cô ấy không chơi quần vợt.



  • 120/ Anh ấy không lái xe đi làm.



  • 121/ Họ không thích đồ ăn cay.



  • 122/ Bạn có đọc sách không?



  • 123/ Mẹ bạn có làm việc trong bệnh viện không?



  • 124/ Họ có đi xem phim không?



  • 125/ Anh ấy có chơi trò chơi điện tử không?



  • 126/ Bạn thường làm gì sau giờ học?



  • 127/ Tôi thường chơi với bạn bè.



  • 128/ Bố bạn làm việc ở đâu?



  • 129/ Ông ấy làm việc trong một ngân hàng.



  • 130/ Họ ăn tối khi nào?



  • 131/ Họ ăn tối lúc 7 giờ tối.



  • 132/ Ai giúp bạn làm bài tập?



  • 133/ Chị tôi giúp tôi.



  • 134/ Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?



  • 135/ Vì tôi muốn có một công việc tốt.



  • 136/ Tôi là một học sinh.



  • 137/ Cô ấy là giáo viên của tôi.



  • 138/ Anh ấy là một bác sĩ.



  • 139/ Họ là bạn bè.



  • 140/ Chúng tôi đã sẵn sàng.



  • 141/ Bạn là bạn thân của tôi.



  • 142/ Hôm nay là một ngày đẹp trời.



  • 143/ Con mèo ở trên ghế.



  • 144/ Những quyển sách ở trên bàn.



  • 145/ Bố tôi đang ở nơi làm việc.



  • 146/ Mẹ tôi đang ở nhà.



  • 147/ Bọn trẻ đang ở trong vườn.



  • 148/ Bầu trời màu xanh.



  • 149/ Những bông hoa màu đỏ.



  • 150/ Tôi không đói.



  • 151/ Cô ấy không mệt.



  • 152/ Anh ấy không phải là anh trai tôi.



  • 153/ Họ không ở trong công viên.



  • 154/ Chúng tôi không muộn.



  • 155/ Bạn chưa sẵn sàng.



  • 156/ Nó không dễ.



  • 157/ Cái túi không nặng.



  • 158/ Những cái ghế không sạch.



  • 159/ Những con chó không nhỏ.



  • 160/ Tôi sai à?



  • 161/ Bạn có bận không?



  • 162/ Cô ấy có ở trường không?



  • 163/ Anh ấy có vui không?



  • 164/ Họ có phải là bạn cùng lớp của bạn không?



  • 165/ Hôm nay có lạnh không?



  • 166/ Chúng ta có muộn không?



  • 167/ Những cuốn sách có đắt không?



  • 168/ Con chó có thân thiện không?



  • 169/ Bọn trẻ có ở nhà không?



  • 170/ Tên bạn là gì?



  • 171/ Bạn đến từ đâu?



  • 172/ Bạn bao nhiêu tuổi?



  • 173/ Đây là cái gì?



  • 174/ Đó là cái gì?



  • 175/ Ai là giáo viên của bạn?



  • 176/ Họ là ai?



  • 177/ Cái túi của tôi ở đâu?



  • 178/ Những chiếc chìa khóa ở đâu?



  • 179/ Sinh nhật của bạn là khi nào?



  • 180/ Tại sao bạn buồn?



  • 181/ Tại sao cô ấy muộn?



  • 182/ Bố bạn thế nào?



  • 183/ Hôm nay bạn thế nào?



  • 184/ Thời tiết thế nào?



  • 185/ Hôm qua tôi ở nhà.



  • 186/ Tuần trước cô ấy vui vẻ.



  • 187/ Hôm qua anh ấy bị ốm.



  • 188/ Họ đã ở Hà Nội.



  • 189/ Chúng tôi đã là học sinh vào năm 2010.



  • 190/ Hôm qua bạn đã muộn.



  • 191/ Đêm qua trời rất lạnh.



  • 192/ Bộ phim thật thú vị.



  • 193/ Bọn trẻ đã ồn ào.



  • 194/ Những căn phòng đã sạch sẽ.



  • 195/ Tôi đã không ở trường.



  • 196/ Cô ấy đã không bận.



  • 197/ Anh ấy không phải là giáo viên của tôi.



  • 198/ Họ đã không ở bữa tiệc.



  • 199/ Chúng tôi đã không sẵn sàng.



  • 200/ Bạn đã không cẩn thận.



  • 201/ Hôm qua trời đã không nóng.



  • 202/ Quyển sách đã không mới.



  • 203/ Những con chó đã không thân thiện.



  • 204/ Các cửa hàng đã không mở cửa.



  • 205/ Hôm qua tôi sai à?



  • 206/ Cô ấy là bạn của bạn à?



  • 207/ Anh ấy là học sinh à?



  • 208/ Họ đã ở công viên à?



  • 209/ Chúng ta đã ồn ào à?



  • 210/ Tối qua bạn đã mệt à?



  • 211/ Đó có phải là một bộ phim hay không?



  • 212/ Những chiếc ghế có mới không?



  • 213/ Hôm qua cửa hàng có mở cửa không?



  • 214/ Bọn trẻ có ở trường không?



  • 215/ Môn học yêu thích của bạn là gì?



  • 216/ Đêm qua bạn ở đâu?



  • 217/ Khi đó anh ấy bao nhiêu tuổi?



  • 218/ Ai là giáo viên của bạn ở lớp 1?



  • 219/ Thời tiết hôm qua thế nào?



  • 220/ Tại sao cô ấy buồn?



  • 221/ Tại sao họ muộn?



  • 222/ Kỳ nghỉ gần nhất của bạn là khi nào?



  • 223/ Chuyến đi thế nào?



  • 224/ Hôm qua bố mẹ bạn thế nào?



  • 225/ Tôi là một ca sĩ giỏi.



  • 226/ Cô ấy không phải là hàng xóm của tôi.



  • 227/ Ngày mai bạn rảnh không?



  • 228/ Đêm qua anh ấy rất mệt.



  • 229/ Họ rất thân thiện.



  • 230/ Chúng tôi không đến từ Nhật Bản.



  • 231/ Đây có phải là sách của bạn không?



  • 232/ Bạn có ở rạp chiếu phim không?



  • 233/ Hôm nay thời tiết đẹp.



  • 234/ Cuộc sống thật đẹp.



  • 235/ Bạn thật tuyệt vời!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: